Kết quả bóng đá trận Marine vs Warrington Town AFC, 01:30 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Marine
2 Kết thúc HT 2-0 1
Warrington Town AFC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Marine Phút Warrington Town AFC
Finlay Sinclair-Smith 1 - 0 41'
Charlie Jolley 2 - 0 44'
HT 2-0
50' 2 - 1 Lewis Earl
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 60
Hòa 00 12
Bại 03 38
Ghi bàn 74 189
Mất bàn 17 1220
Điểm 90 192

Chủ = Marine · Khách = Warrington Town AFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marine (59)Hiệp 1 / Cả trậnWarrington Town AFC (47)
15 (25%)Thắng/Thắng5 (11%)
3 (5%)Thắng/Hòa3 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
11 (19%)Hòa/Thắng5 (11%)
3 (5%)Hòa/Hòa8 (17%)
8 (14%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
4 (7%)Bại/Hòa2 (4%)
13 (22%)Bại/Bại16 (34%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Marine 3 (27%)Hòa 3 (27%)Warrington Town AFC 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN18/04/25Marine1-0 (0-0)Warrington Town AFC3-1+0.752.25T
ENG NLN01/01/25Warrington Town AFC0-2 (0-2)Marine1-8-0.252.5T
ENG-N PR10/04/23Marine1-2 (0-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR26/12/22Warrington Town AFC0-0 (0-0)Marine---H
ENG FAC18/09/21Marine3-0 (2-0)Warrington Town AFC---T
ENG-N PR01/12/18Marine0-2 (0-1)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR15/09/18Warrington Town AFC1-0 (1-0)Marine---B
ENG-N PR01/01/18Warrington Town AFC0-0 (0-0)Marine---H
ENG-N PR28/08/17Marine0-4 (0-1)Warrington Town AFC7-4+0.252.75B
ENG-N PR01/02/17Warrington Town AFC1-0 (0-0)Marine7-8-0.52.75B
ENG-N PR29/08/16Marine1-1 (0-0)Warrington Town AFC8-1+0.53H

Thành tích gần đây — Marine

TTTHBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Marine3-0 (1-0)Preston North End---T
INT CF22/07/26Prescot Cables0-1 (0-0)Marine---T
INT CF15/07/26Marine2-0 (2-0)Colwyn Bay-+0.53T
ENG NLN25/04/26Spennymoor Town1-1 (1-0)Marine5-8-0.52.75H
ENG NLN22/04/26Hereford FC2-1 (0-0)Marine9-8-0.753B
ENG NLN18/04/26Marine2-3 (1-0)Alfreton Town2-2+0.252.5B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5+0.253.25B
ENG NLN11/04/26Darlington2-3 (1-2)Marine7-4-0.753T
ENG NLN09/04/26Marine0-1 (0-1)Hereford FC7-4+0.753B
ENG NLN06/04/26Marine2-1 (2-0)Chorley FC2-302.5T
ENG NLN03/04/26Southport FC2-1 (1-0)Marine2-7-0.252.5B
ENG NLN01/04/26AFC Fylde2-0 (1-0)Marine7-2-1.753.25B
ENG FAT28/03/26Wealdstone FC1-0 (0-0)Marine7-3-0.752.75B
ENG NLN21/03/26AFC Telford United0-2 (0-1)Marine6-2-0.752.75T
ENG NLN18/03/26Peterborough Sports0-0 (0-0)Marine4-4-0.252.5H
ENG NLN14/03/26Marine4-2 (1-1)Worksop Town5-9+0.252.75T
ENG NLN11/03/26Marine2-4 (1-1)Macclesfield Town3-902.5B
ENG NLN07/03/26Kings Lynn1-0 (0-0)Marine3-2-0.252.25B
ENG FAT28/02/26Marine1-0 (1-0)Woking3-5-0.252.5T
ENG NLN25/02/26Kidderminster Harriers4-0 (2-0)Marine5-4-12.5B

Thành tích gần đây — Warrington Town AFC

BHBBBBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Warrington Town AFC2-3 (1-3)Southport FC6-4--B
INT CF22/07/26Warrington Town AFC2-2 (1-2)Macclesfield Town4-3-1.53.25H
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--B
ENG-N PR25/04/26Morpeth Town2-0 (0-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR18/04/26Warrington Town AFC2-3 (2-0)Workington1-5--B
ENG-N PR06/04/26Warrington Town AFC0-1 (0-0)Warrington Rylands3-0--B
ENG-N PR04/04/26Ilkeston Town1-1 (0-1)Warrington Town AFC7-1--H
ENG-N PR28/03/26Warrington Town AFC0-2 (0-2)Whitby Town5-1--B
ENG-N PR21/03/26Stockton Town2-1 (1-0)Warrington Town AFC7-8--B
ENG-N PR14/03/26Warrington Town AFC0-0 (0-0)Hebburn Town5-3--H
ENG-N PR07/03/26Lancaster City1-2 (1-0)Warrington Town AFC5-5--T
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--T
ENG-N PR21/02/26Guiseley4-0 (3-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR14/02/26Warrington Town AFC1-1 (0-0)Stocksbridge Park Steels6-3--H
ENG-N PR07/02/26Ashton United1-0 (1-0)Warrington Town AFC10-8--B
ENG-N PR04/02/26Cleethorpes Town4-1 (2-0)Warrington Town AFC5-2--B
ENG-N PR31/01/26Warrington Town AFC0-2 (0-1)Bamber Bridge---B
ENG-N PR24/01/26Warrington Town AFC2-1 (0-1)Prescot Cables---T
ENG-N PR17/01/26FC United of Manchester2-2 (0-1)Warrington Town AFC8-4--H
ENG-N PR14/01/26Bamber Bridge1-2 (0-1)Warrington Town AFC6-4-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
5
1
Sút bóng
7
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
64
64
Tấn công nguy hiểm
31
23
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marine (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MarineWarrington Town AFC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
MarineWarrington Town AFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
44
Thắng 1
25
Hòa
65
Thua 1
46
Thua 2+
MarineWarrington Town AFC

Thông tin đội bóng

Marine Thông tin Warrington Town AFC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.574.004.500.863.000.820.770.750.94
Live1.05 ↓15.00 ↑81.00 ↑3.40 ↑3.500.11 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.604.004.600.913.000.830.750.750.97
Live1.06 ↓7.00 ↑81.00 ↑2.35 ↑3.500.28 ↓0.59 ↓0.001.19 ↑
10BETSớm1.604.404.400.883.000.82---
Live1.65 ↑4.00 ↓4.70 ↑0.91 ↑3.000.80 ↓---
SbobetSớm1.563.624.220.762.751.000.810.750.95
Live1.06 ↓5.20 ↑90.00 ↑3.70 ↑3.500.09 ↓0.60 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm1.633.954.360.953.000.850.810.751.01
Live1.08 ↓6.55 ↑23.00 ↑1.96 ↑3.500.25 ↓0.52 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.604.004.000.552.501.30---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.634.304.300.923.000.810.770.750.96
Live1.01 ↓18.00 ↑30.00 ↑3.36 ↑3.500.19 ↓0.55 ↓0.001.37 ↑
PinnacleSớm1.603.794.250.893.000.820.750.750.97
Live1.10 ↓6.30 ↑30.91 ↑2.47 ↑3.500.26 ↓0.49 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm1.604.004.100.552.501.30---
Live1.02 ↓13.50 ↑91.00 ↑0.88 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.624.104.330.552.501.301.501.500.46
Live1.03 ↓17.00 ↑126.00 ↑3.42 ↑3.500.21 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.200.903.000.901.001.000.80
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.574.204.200.552.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.