Kết quả bóng đá trận Maribor vs NK Brinje Grosuplje, 01:15 ngày 26/07/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 26/07/2026
Maribor 3 Kết thúc HT 1-0 0
NK Brinje Grosuplje
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Maribor | Phút | |
| Bradley Matufueni Mbondo 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 32' | Rok Maher | |
| HT 1-0 | ||
| Tio Cipot | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Enej Marsetic ▼ Vid Hojc | |
| ▲ Claude Goncalves ▼ Timon Kikec | 66' ⇄ | |
| ▲ Dario Vizinger ▼ Luka Zahovic | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Vuk Vlahovic ▼ Nikola Jovicevic | |
| 74' | Vuk Vlahovic | |
| Isaac Tshipamba 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Ivan Krolo ▼ Nal Lan Koren | |
| 79' ⇄ | ▲ Jasmin Kurtic ▼ Miha Dobnikar | |
| 79' ⇄ | ▲ Nik Zrnec ▼ Maj Roric | |
| Tio Cipot 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Zan Jevsenak ▼ Ziga Repas | 84' ⇄ | |
| ▲ Luka Mlakar ▼ Isaac Tshipamba | 84' ⇄ | |
| ▲ Niko Osterc ▼ Nejc Viher | 88' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 11 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Maribor · Khách = NK Brinje Grosuplje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maribor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Maribor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 5 | - | - |
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Maribor 0 (0%)Hòa 1 (100%)NK Brinje Grosuplje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (0-1) | Maribor | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Maribor
HTHHHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | +1 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Radomlje | 2-1 (1-1) | Maribor | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | Maribor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Maribor | 2-2 (1-1) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-2) | Maribor | +0.75 | 3 | T |
| 09/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje
BTBBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-3 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | B |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | -1.25 | 3 | B |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | B |
| 22/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | T |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | Tabor Sezana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Jadran Dekani | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 8-1 (4-1) | NK Jesenice | - | - | T |
| 22/04/26 | Radomlje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Krsko Posavlje | 1-2 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (0-0) | ND Gorica | - | - | T |
| 04/04/26 | Dravinja | 1-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | - | - | H |
| 28/03/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-0 (0-0) | Krka | - | - | H |
| 22/03/26 | NK Rudar Velenje | 2-3 (2-1) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
Đội hình
Maribor
NK Brinje Grosuplje
1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo16Miha Blazic34Timon Kikec4Nejc Viher10Ziga Repas7Tio Cipot11Behar Feta70Isaac Tshipamba79Luka Zahović79Luka Zahovic25Jaka Zrnec2Kevin Benkic4Miha Dobnikar8Rok Maher19Samo Matjaz23CNejc Pusnik5Maj Roric7Vid Hojc17Tin Levanic90Nal Lan Koren10Nikola Jovicevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Azbe Jug C
- 3Cedomir Bumbic
- 4Nejc Viher▼ Rời sân 88'
- 6Bradley Matufueni Mbondo⚽ Ghi bàn 13'
- 7Tio Cipot⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 10Ziga Repas▼ Rời sân 84'
- 11Behar Feta
- 16Miha Blazic
- 34Timon Kikec▼ Rời sân 66'
- 70Isaac Tshipamba⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 84'
- 79Luka Zahović
- 79Luka Zahovic▼ Rời sân 67'
Khách · 541
- 2Kevin Benkic
- 4Miha Dobnikar▼ Rời sân 79'
- 5Maj Roric▼ Rời sân 79'
- 7Vid Hojc▼ Rời sân 65'
- 8Rok Maher🟨 Thẻ vàng 32'
- 10Nikola Jovicevic▼ Rời sân 67'
- 17Tin Levanic
- 19Samo Matjaz
- 23Nejc Pusnik C
- 25Jaka Zrnec
- 90Nal Lan Koren▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
89
Sút cầu môn
61
Tấn công
8475
Tấn công nguy hiểm
4639
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Quả ném biên
1815
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maribor (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
NK Brinje Grosuplje (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maribor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
NK Brinje Grosuplje (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maribor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960-12-12 | Thành lập | |
| Stadion Ljudski vrt | Sân nhà | |
| 10030 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Goran Markovic | |
| Maribor | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.00 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.15 | 5.60 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 34.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.90 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.21 ↑ | 24.73 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.15 | 5.60 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.10 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.03 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.86 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.96 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.26 ↑ | 27.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.90 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.13 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.72 ↑ | 30.83 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.08 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.