Kết quả bóng đá trận Maribor vs FC Koper, 01:15 ngày 10/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 10/08/2026
Maribor Sắp đá --:--:--
FC Koper
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 12 | 17 |
Chủ = Maribor · Khách = FC Koper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maribor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (41%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Maribor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 |
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maribor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960-12-12 | Thành lập | 1920 |
| Stadion Ljudski vrt | Sân nhà | Bonifika Stadium |
| 10030 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | Zoran Zeljkovic | |
| Maribor | Khu vực | Koper |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.45 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.55 ↑ | 2.90 | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.74 | 2.92 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.75 ↑ | 2.93 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 | 3.60 ↑ | 2.95 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.89 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.82 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.70 ↑ | 3.08 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.11 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.58 ↓ | 3.08 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 2.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.