Kết quả bóng đá trận Maracaneiros U19 vs Boyaca FC U19, 22:00 ngày 31/07/2026
Columbia League U19 · 22:00 ngày 31/07/2026
Maracaneiros U19 0 Kết thúc HT 0-0 0
Boyaca FC U19
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Maracaneiros U19 | Phút | |
| 20' | ||
| 26' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 86' | ||
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 1 |
Chủ = Maracaneiros U19 · Khách = Boyaca FC U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maracaneiros U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Maracaneiros U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Boyaca FC U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | Maracaneiros U19 | 1-2 (0-2) | Boyaca FC U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maracaneiros U19
TBTTBTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | IDBDC Albinegro SA U19 | 0-2 (0-1) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 04/07/26 | Maracaneiros U19 | 1-2 (1-1) | Fortaleza U19 | - | - | B |
| 14/06/26 | Atletico Real Boyaca U19 | 0-3 (0-2) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 07/06/26 | Maracaneiros U19 | 3-1 (2-1) | Bogota FC U19 | - | - | T |
| 05/05/25 | Maracaneiros U19 | 1-3 (0-1) | Club Independiente Santa Fe U19 | - | - | B |
| 20/07/24 | Club Independiente Santa Fe U19 | 2-3 (1-0) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 14/07/24 | Maracaneiros U19 | 2-5 (1-2) | Plata Vino Tinto Oro U19 | - | - | B |
| 15/06/24 | La Equidad U19 | 0-1 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 10/06/24 | Maracaneiros U19 | 2-2 (0-1) | Tigres U19 | - | - | H |
| 31/05/24 | Maracaneiros U19 | 1-1 (0-0) | Patriotas FC U19 | - | - | H |
| 18/05/24 | Maracaneiros U19 | 1-2 (0-2) | Boyaca FC U19 | - | - | B |
| 17/03/24 | Plata Vino Tinto Oro U19 | 2-1 (2-0) | Maracaneiros U19 | - | - | B |
| 01/07/23 | Maracaneiros U19 | 0-2 (0-1) | Millonarios B U19 | - | - | B |
| 25/06/23 | Patriotas FC U19 | 0-0 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | H |
| 27/05/23 | Club Independiente Santa Fe U19 | 1-3 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 22/05/23 | Maracaneiros U19 | 1-1 (0-1) | Atletico Real Boyaca U19 | - | - | H |
| 13/05/23 | Maracaneiros U19 | 2-0 (1-0) | Plata Vino Tinto Oro U19 | - | - | T |
| 24/04/23 | Maracaneiros U19 | 2-0 (2-0) | Fortaleza U19 | - | - | T |
| 15/04/23 | Millonarios B U19 | 2-0 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Boyaca FC U19
HTBTHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/24 | Bogota FC U19 | 1-1 (0-1) | Boyaca FC U19 | - | - | H |
| 16/08/24 | Alberto Zamora U19 | 1-3 (1-0) | Boyaca FC U19 | - | - | T |
| 03/08/24 | Plata Vino Tinto Oro U19 | 1-0 (0-0) | Boyaca FC U19 | - | - | B |
| 19/07/24 | Tigres U19 | 0-1 (0-0) | Boyaca FC U19 | - | - | T |
| 16/06/24 | Millonarios B U19 | 2-2 (2-0) | Boyaca FC U19 | - | - | H |
| 18/05/24 | Maracaneiros U19 | 1-2 (0-2) | Boyaca FC U19 | - | - | T |
| 13/04/24 | La Equidad U19 | 2-1 (1-0) | Boyaca FC U19 | - | - | B |
| 14/07/22 | Boyaca FC U19 | 1-1 (1-1) | CA Alianza Llanos U19 | - | - | H |
| 16/06/22 | Boyaca FC U19 | 1-2 (0-1) | Cucuta FC U19 | - | - | B |
| 07/06/21 | Boyaca FC U19 | 1-1 (1-0) | Valle U19 | - | - | H |
| 06/06/21 | Narino U19 | 2-1 (1-1) | Boyaca FC U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
25
Sút bóng
128
Sút cầu môn
52
Tấn công
10885
Tấn công nguy hiểm
6543
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maracaneiros U19 (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Boyaca FC U19 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maracaneiros U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.22 | 3.22 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | 0.70 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.27 ↑ | 1.13 ↓ | 9.64 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.10 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.64 | 3.72 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 4.83 ↑ | 1.19 ↓ | 9.95 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 | 3.20 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.62 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.46 ↑ | 1.12 ↓ | 12.43 ↑ | 2.54 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 15.20 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 | 3.40 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.