Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Mushuc Runa, 02:00 ngày 02/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 02/08/2026
Manta FC
1 Kết thúc HT 1-2 2
Mushuc Runa
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Manta FC Phút Mushuc Runa
5' 0 - 1 Cristopher Angulo(Assists:Arnaldo Zambrano) (Kiến tạo: Arnaldo Zambrano)
7' 0 - 2 Ronie Edmundo Carrillo Morales(Assists:Cristopher Angulo) (Kiến tạo: Cristopher Angulo)
Jose Angulo(Assists:Brian Ramirez) (Kiến tạo: Brian Ramirez) 1 - 2 23'
HT 1-2
▲ Walter Chala ▼ Juan Enrique Nazareno46'
▲ Johanky Rialpe ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo46'
66' Jeremy Cusme
▲ Maikel Valencia ▼ Brian Ramirez67'
▲ Jostin Aldahir Alman Herrera ▼ Alexander Medina67'
68' ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Cristopher Angulo
▲ Feyiseitan Asagidigbi ▼ Josue Chala80'
81' ▲ Alex Renato Ibarra Mina ▼ Miguel Perea
81' ▲ Jefferson Caicedo ▼ Ronie Edmundo Carrillo Morales
84' ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme
84' ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Arnaldo Zambrano
Jeffferson Troya 88'
Johanky Rialpe 90'
Johanky Rialpe 90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 01 23
Bại 31 74
Ghi bàn 13 512
Mất bàn 44 1516
Điểm 04 512

Chủ = Manta FC · Khách = Mushuc Runa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manta FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnMushuc Runa (24)
2 (8%)Thắng/Thắng5 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (16%)Hòa/Hòa3 (13%)
8 (32%)Hòa/Bại5 (21%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (32%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Manta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2335159291416
Sân nhà12237512916
Sân khách11128417516
6 gần602415--

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2377929342810
Sân nhà125431413197
Sân khách112361521913
6 gần6213812--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manta FC 5 (25%)Hòa 5 (25%)Mushuc Runa 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7-12.5B
ECU LPSA09/11/25Manta FC3-0 (2-0)Mushuc Runa1-602.5T
ECU LPSA26/10/25Mushuc Runa1-1 (1-1)Manta FC5-2-1.252.75H
ECU LPSA31/08/25Mushuc Runa2-0 (1-0)Manta FC6-1-0.752.5B
ECU LPSA11/05/25Manta FC2-1 (2-0)Mushuc Runa3-2+0.252.5T
ECU LPSA16/08/21Manta FC0-0 (0-0)Mushuc Runa11-402.5H
ECU LPSA15/03/21Mushuc Runa4-2 (2-0)Manta FC6-1-0.752.75B
ECU CUP23/05/19Mushuc Runa4-0 (1-0)Manta FC5-6--B
ECU CUP09/05/19Manta FC0-2 (0-1)Mushuc Runa3-1+0.752.25B
ECU LPSB11/11/18Manta FC1-2 (0-0)Mushuc Runa2-5--B
ECU LPSB12/08/18Mushuc Runa0-0 (0-0)Manta FC5-2--H
ECU LPSB14/07/18Manta FC1-1 (1-0)Mushuc Runa3-8--H
ECU LPSB04/03/18Mushuc Runa2-0 (1-0)Manta FC5-6--B
ECU LPSB26/11/17Mushuc Runa0-1 (0-0)Manta FC5-1--T
ECU LPSB30/07/17Manta FC0-0 (0-0)Mushuc Runa9-0--H
ECU LPSB09/07/17Mushuc Runa2-0 (2-0)Manta FC7-1-1.752.75B
ECU LPSB12/03/17Manta FC1-0 (1-0)Mushuc Runa4-6--T
ECU LPSA01/12/14Manta FC3-0 (2-0)Mushuc Runa7-5+0.52.5T
ECU LPSA25/08/14Mushuc Runa1-0 (0-0)Manta FC6-7-0.52.25B
ECU LPSA20/07/14Mushuc Runa2-1 (0-0)Manta FC5-7-0.52B

Thành tích gần đây — Manta FC

BBHBBHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP30/07/26Independiente del Valle1-0 (0-0)Manta FC4-1-1.753B
ECU LPSA26/07/26Tecnico Universitario1-0 (0-0)Manta FC8-1-0.752B
ECU LPSA23/07/26Manta FC1-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito10-7-0.752.25H
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4-0.252B
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5+0.251.75B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA04/07/26Independiente del Valle4-0 (1-0)Manta FC6-1-1.752.75B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2+0.252T
ECU LPSA26/05/26Sociedad Deportiva Aucas3-1 (2-1)Manta FC8-4-1.252.5B
ECU CUP23/05/269 de Octubre0-0 (0-0)Manta FC3-2+0.252.5H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6-0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7-0.252B
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2-1.252.5H
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2-0.52.25T
ECU LPSA22/04/26Leones del Norte3-0 (2-0)Manta FC6-5-0.52B
ECU LPSA20/04/26Manta FC0-1 (0-1)Deportivo Cuenca6-1-0.252.25B
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7-12.5B
ECU LPSA06/04/26Manta FC0-2 (0-0)Tecnico Universitario10-1+0.252B
ECU LPSA22/03/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Manta FC7-3-1.753B
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4+0.52.5B

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

BHTBBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA28/07/26Mushuc Runa0-2 (0-0)Libertad FC13-3+0.752.5B
ECU LPSA24/07/26Club Sport Emelec1-1 (1-0)Mushuc Runa11-7-0.52.25H
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4+0.252.5T
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4-0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25T
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6-0.52.25B
ECU LPSA16/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara6-202.25H

Đội hình

Manta FCMushuc Runa
1CWalter Chavez23Alexander Medina24Octavio Moscarelli31Glendys Mina70Juan Enrique Nazareno5Brian Ramirez10Robert Javier Burbano Cobena20Josue Chala27Jeffferson Troya17Jose Angulo55Joaquin Azzem Verges Collazo25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo26Kevin Marcelo Peralta Ayovi33Jose Hernandez50Jeremy Cusme5Esteban Nicolas Davila Alarcon8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea99Cristopher Angulo7Tomson Geraldy Minda Borja9Ronie Edmundo Carrillo Morales

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
91
85
Tấn công nguy hiểm
38
30
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
381
276
TL chuyền bóng thành công
79%
72%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
1.99
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manta FC (25 trận)
Ghi 0.36 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mushuc Runa (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manta FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (18%)Hòa 1 (5%)Xỉu 17 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Mushuc Runa (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

155
0 Bàn
610
1 Bàn
15
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
314
B.thắng H1
513
B.thắng H2
Manta FCMushuc Runa

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
02
T/H
01
T/B
02
H/T
33
H/H
75
H/B
10
B/T
22
B/H
73
B/B
Manta FCMushuc Runa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
95
Thua 1
44
Thua 2+
Manta FCMushuc Runa

Manta FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Jose Angulo
Trung phong
7.413/210/110
5Brian Ramirez
Tiền vệ
7.110/033/391
1Walter Chavez
Thủ môn
70/019/210
55Joaquin Azzem Verges Collazo
Tiền vệ tấn công
6.80/013/191
27Jeffferson Troya
Tiền vệ
6.82/127/412🟨
70Juan Enrique Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
6.60/013/161
10Robert Javier Burbano Cobena
6.40/025/311
23Alexander Medina
Hậu vệ phải
6.40/034/371
31Glendys Mina
Hậu vệ trái
60/033/461
24Octavio Moscarelli
Trung vệ
60/045/511
20Josue Chala
Tiền vệ
5.31/013/170
7Walter Chala (dự bị)
Trung phong
6.91/18/91
8Maikel Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/014/150
19Jostin Aldahir Alman Herrera (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/50
52Johanky Rialpe (dự bị)
Tiền vệ
5.30/012/190🟨🟥
11Feyiseitan Asagidigbi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/02/40

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Cristopher Angulo
Hậu vệ phải
8.6111/18/140
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
815/312/160
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
7.21/113/170
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
70/017/224
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
6.90/018/280
5Esteban Nicolas Davila Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
6.70/032/435
7Tomson Geraldy Minda Borja
Tiền đạo cánh phải
6.72/115/191
4Ronny Biojo
Trung vệ
6.51/020/250
26Kevin Marcelo Peralta Ayovi
Hậu vệ phải
6.30/07/153
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
6.311/117/252
50Jeremy Cusme
Trung vệ
6.30/019/255🟨
23Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.21/010/121
30Alex Renato Ibarra Mina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/07/90
12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
61Jefferson Caicedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-2/01/20
19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manta FC Thông tin Mushuc Runa
1998-7-27 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Efren Alexander Mera Moreira HLV Paúl Vélez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.350.952.250.800.74-0.251.04
Live311.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.90 ↑3.500.09 ↓0.79 ↑0.001.01 ↓
VcbetSớm2.552.752.250.722.250.620.670.000.67
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓2.25 ↑3.500.12 ↓0.59 ↓0.000.75 ↑
Mansion88Sớm2.913.102.220.972.250.830.78-0.251.02
Live121.00 ↑5.50 ↑1.07 ↓3.70 ↑3.500.15 ↓0.82 ↑0.001.02
InterwettenSớm3.003.002.351.102.500.60---
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm3.253.052.080.892.250.76---
Live100.00 ↑11.47 ↑1.01 ↓5.85 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm2.913.102.220.972.250.830.78-0.251.02
Live122.00 ↑5.50 ↑1.07 ↓3.84 ↑3.500.14 ↓0.82 ↑0.001.02
CrownSớm2.733.202.370.952.250.811.010.000.75
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.742.912.311.002.250.800.75-0.251.07
Live250.00 ↑7.10 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.82 ↑0.001.02 ↓
WewbetSớm2.883.072.360.902.250.900.79-0.251.03
Live65.00 ↑8.60 ↑1.07 ↓4.15 ↑3.500.14 ↓0.07 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.872.902.301.152.500.61---
Live46.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm3.203.152.150.902.250.790.72-0.250.98
Live57.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.58 ↑3.500.05 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm3.493.182.100.942.250.810.97-0.250.81
Live30.18 ↑5.10 ↑1.21 ↓3.15 ↑3.500.23 ↓1.61 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm2.852.952.301.152.500.62---
Live56.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓1.05 ↓3.500.61 ↓---
1xBetSớm3.073.122.361.222.500.621.130.000.67
Live473.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.05 ↑3.500.06 ↓0.65 ↓0.001.24 ↑
Bet 365Sớm2.753.202.350.782.251.031.050.000.75
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.902.802.301.202.500.570.72-0.251.00
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Manta FC0010
Mushuc Runa0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).