Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Mushuc Runa, 02:00 ngày 02/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 02/08/2026
Manta FC 1 Kết thúc HT 1-2 2
Mushuc Runa
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Manta FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Cristopher Angulo(Assists:Arnaldo Zambrano) (Kiến tạo: Arnaldo Zambrano) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Ronie Edmundo Carrillo Morales(Assists:Cristopher Angulo) (Kiến tạo: Cristopher Angulo) | |
| Jose Angulo(Assists:Brian Ramirez) (Kiến tạo: Brian Ramirez) 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Walter Chala ▼ Juan Enrique Nazareno | 46' ⇄ | |
| ▲ Johanky Rialpe ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo | 46' ⇄ | |
| 66' | Jeremy Cusme | |
| ▲ Maikel Valencia ▼ Brian Ramirez | 67' ⇄ | |
| ▲ Jostin Aldahir Alman Herrera ▼ Alexander Medina | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Cristopher Angulo | |
| ▲ Feyiseitan Asagidigbi ▼ Josue Chala | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alex Renato Ibarra Mina ▼ Miguel Perea | |
| 81' ⇄ | ▲ Jefferson Caicedo ▼ Ronie Edmundo Carrillo Morales | |
| 84' ⇄ | ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme | |
| 84' ⇄ | ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Arnaldo Zambrano | |
| Jeffferson Troya | 88' | |
| Johanky Rialpe | 90' | |
| Johanky Rialpe | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 12 |
Chủ = Manta FC · Khách = Mushuc Runa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 8 (32%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 5 | 15 | 9 | 29 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 5 | 12 | 9 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 5 | - | - |
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 34 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 21 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Manta FC 5 (25%)Hòa 5 (25%)Mushuc Runa 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Manta FC | 3-0 (2-0) | Mushuc Runa | 0 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Mushuc Runa | 1-1 (1-1) | Manta FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Manta FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/25 | Manta FC | 2-1 (2-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/21 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/21 | Mushuc Runa | 4-2 (2-0) | Manta FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/19 | Mushuc Runa | 4-0 (1-0) | Manta FC | - | - | B |
| 09/05/19 | Manta FC | 0-2 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/11/18 | Manta FC | 1-2 (0-0) | Mushuc Runa | - | - | B |
| 12/08/18 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Manta FC | - | - | H |
| 14/07/18 | Manta FC | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | - | - | H |
| 04/03/18 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Manta FC | - | - | B |
| 26/11/17 | Mushuc Runa | 0-1 (0-0) | Manta FC | - | - | T |
| 30/07/17 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | - | - | H |
| 09/07/17 | Mushuc Runa | 2-0 (2-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/17 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | - | - | T |
| 01/12/14 | Manta FC | 3-0 (2-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/08/14 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/07/14 | Mushuc Runa | 2-1 (0-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Manta FC
BBHBBHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2 | B |
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
BHTBBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Manta FC
Mushuc Runa
1CWalter Chavez23Alexander Medina24Octavio Moscarelli31Glendys Mina70Juan Enrique Nazareno5Brian Ramirez10Robert Javier Burbano Cobena20Josue Chala27Jeffferson Troya17Jose Angulo55Joaquin Azzem Verges Collazo25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo26Kevin Marcelo Peralta Ayovi33Jose Hernandez50Jeremy Cusme5Esteban Nicolas Davila Alarcon8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea99Cristopher Angulo7Tomson Geraldy Minda Borja9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Walter Chavez C7
- 5Brian Ramirez🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 67'7.1
- 10Robert Javier Burbano Cobena6.4
- 17Jose Angulo⚽ Ghi bàn 23'7.4
- 20Josue Chala▼ Rời sân 80'5.3
- 23Alexander Medina▼ Rời sân 67'6.4
- 24Octavio Moscarelli6
- 27Jeffferson Troya🟨 Thẻ vàng 88'6.8
- 31Glendys Mina6
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo▼ Rời sân 46'6.8
- 70Juan Enrique Nazareno▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 442
- 4Ronny Biojo6.5
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon6.7
- 7Tomson Geraldy Minda Borja6.7
- 8Arnaldo Zambrano🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 81'8
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C6.9
- 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi6.3
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 81'7.2
- 33Jose Hernandez7
- 50Jeremy Cusme🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 99Cristopher Angulo⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 68'8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
914
Sút cầu môn
47
Tấn công
9185
Tấn công nguy hiểm
3830
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
381276
TL chuyền bóng thành công
79%72%
Phạm lỗi
912
Việt vị
31
Cứu thua
53
Tắc bóng
611
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.99
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
40 60
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manta FC (25 trận)
Ghi 0.36 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mushuc Runa (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manta FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (18%)Hòa 1 (5%)Xỉu 17 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Mushuc Runa (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Jose Angulo Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 10/11 | 0 | ||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 33/39 | 1 | ||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 27/41 | 2 | 🟨 | ||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 10Robert Javier Burbano Cobena | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 23Alexander Medina Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 33/46 | 1 | |||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 6 | 0/0 | 45/51 | 1 | |||
| 20Josue Chala Tiền vệ | 5.3 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 7Walter Chala (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 8/9 | 1 | |||
| 8Maikel Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 19Jostin Aldahir Alman Herrera (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/5 | 0 | |||
| 52Johanky Rialpe (dự bị) Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 12/19 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 11Feyiseitan Asagidigbi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 2/4 | 0 |
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 8/14 | 0 | |
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 8 | 1 | 5/3 | 12/16 | 0 | ||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 13/17 | 0 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 32/43 | 5 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 15/19 | 1 | |||
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 7/15 | 3 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1 | 1/1 | 17/25 | 2 | ||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 5 | 🟨 | ||
| 23Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 30Alex Renato Ibarra Mina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 61Jefferson Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-7-27 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Efren Alexander Mera Moreira | HLV | Paúl Vélez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.35 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 311.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.25 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.22 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 121.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.08 | 0.89 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.47 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.22 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 122.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 2.91 | 2.31 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.07 | 2.36 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.90 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.15 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.58 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.49 | 3.18 | 2.10 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 30.18 ↑ | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.12 | 2.36 | 1.22 | 2.50 | 0.62 | 1.13 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 473.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.35 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.72 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manta FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mushuc Runa | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).