Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Liga Dep. Universitaria Quito, 07:00 ngày 23/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 23/07/2026
Manta FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Liga Dep. Universitaria Quito
🟨 4 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Manta FCLiga Dep. Universitaria Quito
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Cabrera
1'
🎯 Dứt điểm - Josue Cuero (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị chặn
6'
Phạt góc
7'
Phạt góc
12'
🟥 Thẻ đỏ - Sebastian Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Jose Angulo (chân phải) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Nazareno
27'
27'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brian Ramirez
38'
42'
BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — bị chặn
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Geovanny Segovia Vega (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Octavio Moscarelli
52'
🎯 Dứt điểm - Brian Ramirez (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (chân phải) — bị cản phá
54'
60'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Jose Carabali
🎯 Dứt điểm - Jefferson Nazareno (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Juan Jose Castano Jimenez, ra Brian Ramirez
67'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Juan Enrique Nazareno (chân phải) — bị chặn
68'
70'
🔁 Thay người: vào Rodney Redes, ra Janner Hitcler Corozo Alman
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Castano Jimenez (đánh đầu) — bị chặn
71'
Phạt góc
72'
Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Jostin Aldahir Alman Herrera, ra Jeffferson Troya
74'
BÀN THẮNG - Jose Angulo 1-1, kiến tạo: Jeancarlos Blanco
74'
🎯 Dứt điểm - Octavio Moscarelli (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Jose Angulo (chân phải) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Jose Angulo
75'
76'
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Michael Steveen Estrada Martínez
76'
🔁 Thay người: vào Leonel Quinonez, ra Ivan Frangoy Zambrano Vera
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (đánh đầu) — bị chặn
79'
Phạt góc
80'
80'
🔁 Thay người: vào Richard Alexander Mina Caicedo, ra Leonel Quinonez
Phạt góc
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Octavio Moscarelli (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
89'
Phạt góc
Phạt góc
90'
90+1'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Deyverson Brum Silva Acosta
Phạt góc
90+7'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Manta FC Phút Liga Dep. Universitaria Quito
9' Sebastian Gonzalez
📺 VAR11'
12' Sebastian Gonzalez
Jefferson Nazareno 27'
Brian Ramirez 38'
42' 0 - 1 Michael Steveen Estrada Martínez
HT 0-1
Octavio Moscarelli 52'
63' Jose Carabali
▲ Juan Jose Castano Jimenez ▼ Brian Ramirez67'
70' ▲ Rodney Redes ▼ Janner Hitcler Corozo Alman
Jose Angulo(Assists:Jeancarlos Blanco) (Kiến tạo: Jeancarlos Blanco) 1 - 1 74'
▲ Jostin Aldahir Alman Herrera ▼ Jeffferson Troya74'
Jose Angulo 75'
76' ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Michael Steveen Estrada Martínez
76' ▲ Leonel Quinonez ▼ Ivan Frangoy Zambrano Vera
80' ▲ Richard Alexander Mina Caicedo ▼ Leonel Quinonez
90+1'📺 Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
90+1' 1 - 2 Deyverson Brum Silva Acosta(Assists:Luis Geovanny Segovia Vega) (Kiến tạo: Luis Geovanny Segovia Vega)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 11 44
Bại 21 53
Ghi bàn 12 410
Mất bàn 32 128
Điểm 14 713

Chủ = Manta FC · Khách = Liga Dep. Universitaria Quito

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manta FC (23)Hiệp 1 / Cả trậnLiga Dep. Universitaria Quito (31)
2 (9%)Thắng/Thắng7 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (16%)
4 (17%)Hòa/Hòa6 (19%)
7 (30%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (30%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Manta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2235148271416
Sân nhà11236410916
Sân khách11128417516
6 gần6114310--

Liga Dep. Universitaria Quito

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229582117326
Sân nhà10433871513
Sân khách125251310172
6 gần612344--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manta FC 3 (15%)Hòa 7 (35%)Liga Dep. Universitaria Quito 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA22/03/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Manta FC7-3-1.753B
ECU LPSA18/08/25Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (0-0)Manta FC10-3-1.53H
ECU LPSA27/04/25Manta FC1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito6-5-12.5H
ECU CUP06/06/22Manta FC0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-3-12.5B
ECU LPSA26/09/21Manta FC2-2 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito9-10-0.52.5H
ECU LPSA15/04/21Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (0-0)Manta FC7-3-1.753B
ECU LPSA10/11/14Manta FC3-3 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-3-0.252.25H
ECU LPSA27/09/14Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (1-0)Manta FC5-1-1.252.25B
ECU LPSA03/08/14Liga Dep. Universitaria Quito0-2 (0-2)Manta FC11-0-1.252.25T
ECU LPSA26/01/14Manta FC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito-02.25T
ECU LPSA03/11/13Manta FC1-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito--0.252.25H
ECU LPSA04/08/13Liga Dep. Universitaria Quito0-1 (0-0)Manta FC--12.5T
ECU LPSA20/05/13Manta FC1-1 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito-02.25H
ECU LPSA03/03/13Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (1-0)Manta FC--12.25B
ECU LPSA03/12/12Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Manta FC--0.752.25B
ECU LPSA15/07/12Manta FC1-2 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito-02.25B
ECU LPSA08/07/12Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (2-0)Manta FC--12.5B
ECU LPSA06/02/12Manta FC0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito--0.252.25B
ECU LPSA21/11/11Manta FC0-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito--0.52.5H
ECU LPSA14/08/11Liga Dep. Universitaria Quito6-0 (4-0)Manta FC--1.52.5B

Thành tích gần đây — Manta FC

BBHBTBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4-0.252B
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5+0.251.75B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA04/07/26Independiente del Valle4-0 (1-0)Manta FC6-1-1.752.75B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2+0.252T
ECU LPSA26/05/26Sociedad Deportiva Aucas3-1 (2-1)Manta FC8-4-1.252.5B
ECU CUP23/05/269 de Octubre0-0 (0-0)Manta FC3-2+0.252.5H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6-0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7-0.252B
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2-1.252.5H
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2-0.52.25T
ECU LPSA22/04/26Leones del Norte3-0 (2-0)Manta FC6-5-0.52B
ECU LPSA20/04/26Manta FC0-1 (0-1)Deportivo Cuenca6-1-0.252.25B
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7-12.5B
ECU LPSA06/04/26Manta FC0-2 (0-0)Tecnico Universitario10-1+0.252B
ECU LPSA22/03/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Manta FC7-3-1.753B
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4+0.52.5B
ECU LPSA15/03/26Delfin SC0-1 (0-1)Manta FC7-3-0.52.25T
ECU LPSA10/03/26Orense SC1-1 (0-0)Manta FC4-6-0.752.25H
ECU LPSA03/03/26Manta FC0-2 (0-0)Independiente del Valle0-3-0.752.25B

Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito

BBHHBTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA19/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-1 (0-1)Leones del Norte9-4+12.5B
ECU LPSA16/07/26Universidad Catolica1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-7-0.252.5B
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4+1.252.5H
ECU CUP09/07/26CD Independiente Juniors1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-8+0.752.25H
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7+0.252.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1+12.5T
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11+1.53T
ECU LPSA24/05/26Deportivo Cuenca1-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito3-202.25H
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1+0.752.5T
ECU LPSA16/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-1)Tecnico Universitario13-1+0.752.25T
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25T
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0-12.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2+1.252.5T
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4-0.752B
ECU LPSA26/04/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-4-0.252.25B
ECU LPSA23/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-4+0.752.5H
ECU LPSA20/04/26Independiente del Valle0-2 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito18-1-0.52.5T
CON CLA15/04/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (2-0)Mirassol4-2+0.52.5T
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10+0.52.25B

Đội hình

Manta FCLiga Dep. Universitaria Quito
1CWalter Chavez4Jefferson Nazareno24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco10Robert Javier Burbano Cobena55Joaquin Azzem Verges Collazo17Jose Angulo1Gonzalo Valle4CRicardo Ade30Gian Franco Allala44Luis Geovanny Segovia Vega5Sebastian Gonzalez8Jesus Pretell26Ivan Frangoy Zambrano Vera28Josue Cuero67Jose Carabali11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
103
58
Tấn công nguy hiểm
52
29
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
443
169
TL chuyền bóng thành công
85%
59%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
29
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
1.07
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3
T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manta FC (23 trận)
Ghi 0.35 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manta FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (20%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Liga Dep. Universitaria Quito (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

149
0 Bàn
55
1 Bàn
14
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
37
B.thắng H1
412
B.thắng H2
Manta FCLiga Dep. Universitaria Quito

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
01
T/B
02
H/T
34
H/H
62
H/B
11
B/T
10
B/H
75
B/B
Manta FCLiga Dep. Universitaria Quito

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
76
Thua 1
51
Thua 2+
Manta FCLiga Dep. Universitaria Quito

Manta FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Robert Javier Burbano Cobena
7.81/040/480
55Joaquin Azzem Verges Collazo
Tiền vệ tấn công
7.64/046/542
9Jeancarlos Blanco
Trung phong
7.513/112/170
4Jefferson Nazareno
Trung vệ
7.51/040/493🟨
17Jose Angulo
Trung phong
7.312/112/171🟨
31Glendys Mina
Hậu vệ trái
70/036/441
70Juan Enrique Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
6.81/047/520
1Walter Chavez
Thủ môn
6.80/018/220
27Jeffferson Troya
Tiền vệ
6.60/021/253
5Brian Ramirez
Tiền vệ
6.41/039/440🟨
24Octavio Moscarelli
Trung vệ
5.72/045/480🟨
6Juan Jose Castano Jimenez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/015/161
19Jostin Aldahir Alman Herrera (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/70

Liga Dep. Universitaria Quito

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Michael Steveen Estrada Martínez
Trung phong
8.314/16/160
44Luis Geovanny Segovia Vega
Trung vệ
7.41/010/184
13Janner Hitcler Corozo Alman
Tiền đạo cánh phải
6.84/18/100
8Jesus Pretell
Tiền vệ phòng ngự
6.71/017/212
30Gian Franco Allala
Trung vệ
6.50/08/111
67Jose Carabali
Hậu vệ trái
6.50/010/162🟨
1Gonzalo Valle
Thủ môn
6.40/04/240
28Josue Cuero
Hậu vệ phải
6.41/08/111
4Ricardo Ade
Trung vệ
6.20/08/131
26Ivan Frangoy Zambrano Vera
Tiền vệ phòng ngự
60/011/132
5Sebastian Gonzalez
Tiền vệ trung tâm
4.40/03/30🟥
16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị)
Trung phong
6.60/02/51
7Rodney Redes (dự bị)
6.41/03/30
3Richard Alexander Mina Caicedo (dự bị)
Trung vệ
-0/00/30
33Leonel Quinonez (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manta FC Thông tin Liga Dep. Universitaria Quito
1998-7-27 Thành lập 1918-1-11
Sân nhà La Casa Blanca
0 Sức chứa 42000
Efren Alexander Mera Moreira HLV Tiago Nunes
Khu vực Quito
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.003.401.680.912.250.860.82-0.750.95
Live191.00 ↑9.80 ↑1.06 ↓3.80 ↑2.500.03 ↓0.38 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm4.103.001.620.752.250.590.71-0.500.63
Live8.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑1.89 ↑2.500.17 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm4.153.301.741.022.250.760.80-0.751.00
Live6.60 ↑1.16 ↓9.50 ↑2.70 ↑2.500.19 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm4.503.301.751.202.500.55---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm4.803.351.630.832.250.81---
Live100.00 ↑8.10 ↑1.04 ↓4.77 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm4.153.301.741.022.250.760.80-0.751.00
Live7.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.76 ↑3.500.03 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm4.353.401.741.002.250.760.78-0.750.98
Live8.10 ↑1.12 ↓9.30 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
SbobetSớm4.183.131.711.052.250.750.78-0.751.04
Live6.90 ↑1.16 ↓8.60 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm4.623.351.720.882.250.920.85-0.750.97
Live7.25 ↑1.18 ↓10.30 ↑2.94 ↑2.500.22 ↓0.59 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm4.603.301.671.152.500.65---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.903.401.670.902.250.791.08-0.500.65
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.823.551.680.812.250.950.86-0.750.91
Live8.81 ↑1.14 ↓11.02 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
BwinSớm4.603.401.651.152.500.62---
Live26.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm5.113.591.681.142.500.660.38-1.501.91
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑4.90 ↑3.500.11 ↓0.44 ↑0.001.79 ↓
Bet 365Sớm5.003.501.620.932.250.880.90-0.750.90
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm4.753.101.671.102.500.620.80-0.750.93
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.85 ↑-0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.