Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Liga Dep. Universitaria Quito, 07:00 ngày 23/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 23/07/2026
Manta FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Liga Dep. Universitaria Quito
🟨 4 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Manta FC
Liga Dep. Universitaria Quito
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Cabrera
1'
🎯 Dứt điểm - Josue Cuero (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
12'
🟥 Thẻ đỏ - Sebastian Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Jose Angulo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Nazareno
27'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brian Ramirez
42'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Geovanny Segovia Vega (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Octavio Moscarelli
🎯 Dứt điểm - Brian Ramirez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Jose Carabali
🎯 Dứt điểm - Jefferson Nazareno (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Jose Castano Jimenez, ra Brian Ramirez
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Enrique Nazareno (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Rodney Redes, ra Janner Hitcler Corozo Alman
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Castano Jimenez (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jostin Aldahir Alman Herrera, ra Jeffferson Troya
⚽ BÀN THẮNG - Jose Angulo 1-1, kiến tạo: Jeancarlos Blanco
🎯 Dứt điểm - Octavio Moscarelli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Angulo (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jose Angulo
76'
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Michael Steveen Estrada Martínez
76'
🔁 Thay người: vào Leonel Quinonez, ra Ivan Frangoy Zambrano Vera
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Richard Alexander Mina Caicedo, ra Leonel Quinonez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Octavio Moscarelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+1'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Deyverson Brum Silva Acosta
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Manta FC | Phút | |
| 9' | Sebastian Gonzalez | |
| 📺 VAR | 11' | |
| 12' | Sebastian Gonzalez | |
| Jefferson Nazareno | 27' | |
| Brian Ramirez | 38' | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Michael Steveen Estrada Martínez | |
| HT 0-1 | ||
| Octavio Moscarelli | 52' | |
| 63' | Jose Carabali | |
| ▲ Juan Jose Castano Jimenez ▼ Brian Ramirez | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rodney Redes ▼ Janner Hitcler Corozo Alman | |
| Jose Angulo(Assists:Jeancarlos Blanco) (Kiến tạo: Jeancarlos Blanco) 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| ▲ Jostin Aldahir Alman Herrera ▼ Jeffferson Troya | 74' ⇄ | |
| Jose Angulo | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Michael Steveen Estrada Martínez | |
| 76' ⇄ | ▲ Leonel Quinonez ▼ Ivan Frangoy Zambrano Vera | |
| 80' ⇄ | ▲ Richard Alexander Mina Caicedo ▼ Leonel Quinonez | |
| 90+1' | 📺 Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Deyverson Brum Silva Acosta(Assists:Luis Geovanny Segovia Vega) (Kiến tạo: Luis Geovanny Segovia Vega) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 13 |
Chủ = Manta FC · Khách = Liga Dep. Universitaria Quito
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 7 (30%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 8 | 27 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 4 | 10 | 9 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 21 | 17 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 15 | 13 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 10 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Manta FC 3 (15%)Hòa 7 (35%)Liga Dep. Universitaria Quito 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 18/08/25 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (0-0) | Manta FC | -1.5 | 3 | H |
| 27/04/25 | Manta FC | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.5 | H |
| 06/06/22 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.5 | B |
| 26/09/21 | Manta FC | 2-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/21 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (0-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 10/11/14 | Manta FC | 3-3 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/09/14 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 03/08/14 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-2) | Manta FC | -1.25 | 2.25 | T |
| 26/01/14 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 03/11/13 | Manta FC | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/08/13 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | T |
| 20/05/13 | Manta FC | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 03/03/13 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.25 | B |
| 03/12/12 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/07/12 | Manta FC | 1-2 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 08/07/12 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/02/12 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/11/11 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/11 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6-0 (4-0) | Manta FC | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Manta FC
BBHBTBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
BBHHBTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | +1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Manta FC
Liga Dep. Universitaria Quito
1CWalter Chavez4Jefferson Nazareno24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco10Robert Javier Burbano Cobena55Joaquin Azzem Verges Collazo17Jose Angulo1Gonzalo Valle4CRicardo Ade30Gian Franco Allala44Luis Geovanny Segovia Vega5Sebastian Gonzalez8Jesus Pretell26Ivan Frangoy Zambrano Vera28Josue Cuero67Jose Carabali11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Walter Chavez C6.8
- 4Jefferson Nazareno🟨 Thẻ vàng 27'7.5
- 5Brian Ramirez🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 67'6.4
- 9Jeancarlos Blanco🎯 Kiến tạo 74'7.5
- 10Robert Javier Burbano Cobena7.8
- 17Jose Angulo⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 75'7.3
- 24Octavio Moscarelli🟨 Thẻ vàng 52'5.7
- 27Jeffferson Troya▼ Rời sân 74'6.6
- 31Glendys Mina7
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo7.6
- 70Juan Enrique Nazareno6.8
Khách · 352
- 1Gonzalo Valle6.4
- 4Ricardo Ade C6.2
- 5Sebastian Gonzalez🟨 Thẻ vàng 9' · 🟥 Thẻ đỏ 12'4.4
- 8Jesus Pretell6.7
- 11Michael Steveen Estrada Martínez⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 76'8.3
- 13Janner Hitcler Corozo Alman▼ Rời sân 70'6.8
- 26Ivan Frangoy Zambrano Vera▼ Rời sân 76'6
- 28Josue Cuero6.4
- 30Gian Franco Allala6.5
- 44Luis Geovanny Segovia Vega🎯 Kiến tạo 90+1'7.4
- 67Jose Carabali🟨 Thẻ vàng 63'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
22
Tấn công
10358
Tấn công nguy hiểm
5229
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
443169
TL chuyền bóng thành công
85%59%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
33
Cứu thua
11
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
299
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.341.07
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manta FC (23 trận)
Ghi 0.35 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manta FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (20%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Liga Dep. Universitaria Quito (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Robert Javier Burbano Cobena | 7.8 | 1/0 | 40/48 | 0 | |||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 7.6 | 4/0 | 46/54 | 2 | |||
| 9Jeancarlos Blanco Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 12/17 | 0 | ||
| 4Jefferson Nazareno Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 40/49 | 3 | 🟨 | ||
| 17Jose Angulo Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 12/17 | 1 | 🟨 | |
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 47/52 | 0 | |||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 39/44 | 0 | 🟨 | ||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 5.7 | 2/0 | 45/48 | 0 | 🟨 | ||
| 6Juan Jose Castano Jimenez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 19Jostin Aldahir Alman Herrera (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Michael Steveen Estrada Martínez Trung phong | 8.3 | 1 | 4/1 | 6/16 | 0 | ||
| 44Luis Geovanny Segovia Vega Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 10/18 | 4 | |||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/1 | 8/10 | 0 | |||
| 8Jesus Pretell Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 17/21 | 2 | |||
| 30Gian Franco Allala Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 2 | 🟨 | ||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 4/24 | 0 | |||
| 28Josue Cuero Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 4Ricardo Ade Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 26Ivan Frangoy Zambrano Vera Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 5Sebastian Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 4.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟥 | ||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 7Rodney Redes (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 3Richard Alexander Mina Caicedo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 33Leonel Quinonez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-7-27 | Thành lập | 1918-1-11 |
| Sân nhà | La Casa Blanca | |
| 0 | Sức chứa | 42000 |
| Efren Alexander Mera Moreira | HLV | Tiago Nunes |
| Khu vực | Quito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.68 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 191.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.62 | 0.75 | 2.25 | 0.59 | 0.71 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.30 | 1.74 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.16 ↓ | 9.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.35 | 1.63 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.77 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.30 | 1.74 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.40 | 1.74 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 9.30 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.13 | 1.71 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.16 ↓ | 8.60 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.62 | 3.35 | 1.72 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.18 ↓ | 10.30 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.30 | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.40 | 1.67 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 1.08 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.82 | 3.55 | 1.68 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 8.81 ↑ | 1.14 ↓ | 11.02 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.65 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.11 | 3.59 | 1.68 | 1.14 | 2.50 | 0.66 | 0.38 | -1.50 | 1.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.62 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.10 | 1.67 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.