Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Atletico Madrid, 20:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 01/08/2026
Manchester United 2 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Madrid
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester United
Atletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Shea Lacey (chân trái) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
⚽ BÀN THẮNG - Arnau Ortiz Sanchez 0-1, kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
5'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Shaw (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leny Yoro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leny Yoro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Shaw (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mendoza, ra Obed Vaargas
46'
🔁 Thay người: vào Morten Hjulmand, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
46'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Robin Le Normand
🔁 Thay người: vào Jack Fletcher, ra Amad Diallo Traore
46'
🔁 Thay người: vào Salvi Esquivel, ra Jan Oblak
🟨 Thẻ vàng - Ayden Heaven
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bryan Mbeumo 1-1
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Jorge Dominguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shea Lacey (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Daniel Martinez, ra David Hancko
61'
🔁 Thay người: vào Javier Bonar, ra Jorge Dominguez
61'
🔁 Thay người: vào Iker Luque, ra Jorge Castillo
61'
🔁 Thay người: vào Sergio Esteban, ra Arnau Ortiz Sanchez
61'
🔁 Thay người: vào Thomas Lemar, ra Carlos Martin
61'
🔁 Thay người: vào Romeo Hueso, ra Matteo Ruggeri
61'
🔁 Thay người: vào Arnau Sola Mateu, ra Ademola Lookman
70'
🎯 Dứt điểm - Thomas Lemar (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Arnau Sola Mateu (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Harry Amass, ra Luke Shaw
🔁 Thay người: vào Joshua Zirkzee, ra Shea Lacey
🔁 Thay người: vào Daniel Armer, ra Harry Maguire
🔁 Thay người: vào Ethan Williams, ra Patrick Dorgu
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Mbeumo 2-1
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joseph Gabriel, ra Bryan Mbeumo
🔁 Thay người: vào Jim Thwaites, ra Andrey Santos
84'
🎯 Dứt điểm - Morten Hjulmand (chân phải) Post
84'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Mason Mount (chân phải) — chệch khung thành
Shot Left Footed Shot Blocked
90+3'
🎯 Dứt điểm - Iker Luque (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester United | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Arnau Ortiz Sanchez(Assists:Jorge Resurreccion Merodio, Koke) (Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Mendoza ▼ Obed Vaargas | |
| 46' ⇄ | ▲ Morten Hjulmand ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Robin Le Normand | |
| ▲ Jack Fletcher ▼ Amad Diallo Traore | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Salvi Esquivel ▼ Jan Oblak | |
| Ayden Heaven | 50' | |
| Bryan Mbeumo 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Daniel Martinez ▼ David Hancko | |
| 61' ⇄ | ▲ Javier Bonar ▼ Jorge Dominguez | |
| 61' ⇄ | ▲ Iker Luque ▼ Jorge Castillo | |
| 61' ⇄ | ▲ Sergio Esteban ▼ Arnau Ortiz Sanchez | |
| 61' ⇄ | ▲ Thomas Lemar ▼ Carlos Martin | |
| 61' ⇄ | ▲ Romeo Hueso ▼ Matteo Ruggeri | |
| 61' ⇄ | ▲ Arnau Sola Mateu ▼ Ademola Lookman | |
| ▲ Harry Amass ▼ Luke Shaw | 73' ⇄ | |
| ▲ Joshua Zirkzee ▼ Shea Lacey | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Armer ▼ Harry Maguire | 73' ⇄ | |
| ▲ Ethan Williams ▼ Patrick Dorgu | 73' ⇄ | |
| Bryan Mbeumo 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| ▲ Joseph Gabriel ▼ Bryan Mbeumo | 82' ⇄ | |
| ▲ Jim Thwaites ▼ Andrey Santos | 82' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Manchester United · Khách = Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 12 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Manchester United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/22 | Atletico Madrid | 1-0 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/22 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/22 | Atletico Madrid | 1-1 (1-0) | Manchester United | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Manchester United
TBTTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | +1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Arsenal | 2-3 (1-1) | Manchester United | -1.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Manchester United | 2-0 (0-0) | Manchester City | -0.75 | 3 | T |
| 11/01/26 | Manchester United | 1-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Madrid
TBTTBBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | +1 | 2 | T |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Atletico Madrid | 3-2 (1-1) | Real Sociedad | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Manchester United
Atletico Madrid
22Tom Heaton5CHarry Maguire15Leny Yoro23Luke Shaw26Ayden Heaven7Mason Mount17Andrey Santos13Patrick Dorgu16Amad Diallo Traore46Shea Lacey19Bryan Mbeumo13Jan Oblak3Matteo Ruggeri17David Hancko24Robin Le Normand27Dominguez J.27Jorge Dominguez6CJorge Resurreccion Merodio, Koke12Carlos Martin21Obed Vaargas22Ademola Lookman46Jorge Castillo54Arnau Ortiz Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Harry Maguire C▼ Rời sân 73'7.2
- 7Mason Mount7.4
- 13Patrick Dorgu▼ Rời sân 73'6.1
- 15Leny Yoro7.4
- 16Amad Diallo Traore▼ Rời sân 46'6.6
- 17Andrey Santos▼ Rời sân 82'7.1
- 19Bryan Mbeumo⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 82'8
- 22Tom Heaton6.6
- 23Luke Shaw▼ Rời sân 73'6.7
- 26Ayden Heaven🟨 Thẻ vàng 50'6.7
- 46Shea Lacey▼ Rời sân 73'7.1
Khách · 442
- 3Matteo Ruggeri▼ Rời sân 61'6.5
- 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke C🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 12Carlos Martin▼ Rời sân 61'6.1
- 13Jan Oblak▼ Rời sân 46'7.1
- 17David Hancko▼ Rời sân 61'6.1
- 21Obed Vaargas▼ Rời sân 46'6.1
- 22Ademola Lookman▼ Rời sân 61'6
- 24Robin Le Normand▼ Rời sân 46'6.1
- 27Dominguez J.
- 27Jorge Dominguez▼ Rời sân 61'7.2
- 46Jorge Castillo▼ Rời sân 61'5.9
- 54Arnau Ortiz Sanchez⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 61'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
54
Tấn công
8573
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
507444
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
23
Cứu thua
33
Tắc bóng
108
Quả ném biên
169
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.820.63
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Bryan Mbeumo Tiền đạo cánh phải | 8 | 2 | 3/2 | 12/16 | 1 | ||
| 7Mason Mount Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 49/55 | 2 | |||
| 15Leny Yoro Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 38/46 | 5 | |||
| 5Harry Maguire Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 17Andrey Santos Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 75/81 | 4 | |||
| 46Shea Lacey Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 13/18 | 1 | |||
| 23Luke Shaw Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 37/41 | 2 | |||
| 26Ayden Heaven Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 65/75 | 1 | 🟨 | ||
| 22Tom Heaton Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 16Amad Diallo Traore Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 20/22 | 2 | |||
| 13Patrick Dorgu Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 39Jack Fletcher (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 11Joshua Zirkzee (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 41Harry Amass (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 2 | |||
| 53Ethan Williams (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 69Daniel Armer (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 63Jim Thwaites (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 77Joseph Gabriel (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jorge Dominguez Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 22/25 | 5 | |||
| 13Jan Oblak Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 54Arnau Ortiz Sanchez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 3/2 | 6/7 | 0 | ||
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 25/26 | 1 | ||
| 3Matteo Ruggeri Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 24Robin Le Normand Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 17David Hancko Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 21Obed Vaargas Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 12Carlos Martin Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 4 | |||
| 22Ademola Lookman Hộ công | 6 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 46Jorge Castillo Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 47Arnau Sola Mateu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 15Thomas Lemar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 32Javier Bonar (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 30Daniel Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/26 | 1 | |||
| 45Sergio Esteban (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 37Iker Luque (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 49Romeo Hueso (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 23Morten Hjulmand (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 23/28 | 0 | |||
| 4Rodrigo Mendoza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/1 | 22/27 | 3 | |||
| 31Salvi Esquivel (dự bị) Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1903-4-26 |
| Old Trafford | Sân nhà | Civitas Metropolitano |
| 76180 | Sức chứa | 54960 |
| Michael Carrick | HLV | Diego Pablo Simeone |
| Manchester | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.32 | 2.93 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.80 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.86 | 0.69 | 2.75 | 1.07 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.05 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.37 ↑ | 100.00 ↑ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.86 | 0.69 | 2.75 | 1.07 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.60 | 2.83 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.73 | 0.77 | 2.75 | 1.05 | 0.72 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.59 | 2.86 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 73.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.20 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 79.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.73 ↑ | 0.75 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.29 | 2.97 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.52 ↑ | 30.18 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.50 | 2.88 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 100.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.46 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.38 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.