Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Atletico Madrid, 20:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 01/08/2026
Manchester United
2 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Madrid
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Manchester UnitedAtletico Madrid
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Shea Lacey (chân trái) — bị chặn
2'
5'
Phạt góc
5'
BÀN THẮNG - Arnau Ortiz Sanchez 0-1, kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
5'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Shaw (chân trái) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Leny Yoro (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Leny Yoro (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Luke Shaw (chân trái) — bị chặn
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — bị cản phá
44'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mendoza, ra Obed Vaargas
46'
🔁 Thay người: vào Morten Hjulmand, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
46'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Robin Le Normand
🔁 Thay người: vào Jack Fletcher, ra Amad Diallo Traore
46'
46'
🔁 Thay người: vào Salvi Esquivel, ra Jan Oblak
🟨 Thẻ vàng - Ayden Heaven
50'
BÀN THẮNG - Penalty - Bryan Mbeumo 1-1
53'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — vào lưới
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Jorge Dominguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shea Lacey (chân trái) — bị cản phá
60'
61'
🔁 Thay người: vào Daniel Martinez, ra David Hancko
61'
🔁 Thay người: vào Javier Bonar, ra Jorge Dominguez
61'
🔁 Thay người: vào Iker Luque, ra Jorge Castillo
61'
🔁 Thay người: vào Sergio Esteban, ra Arnau Ortiz Sanchez
61'
🔁 Thay người: vào Thomas Lemar, ra Carlos Martin
61'
🔁 Thay người: vào Romeo Hueso, ra Matteo Ruggeri
61'
🔁 Thay người: vào Arnau Sola Mateu, ra Ademola Lookman
70'
🎯 Dứt điểm - Thomas Lemar (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Arnau Sola Mateu (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Harry Amass, ra Luke Shaw
73'
🔁 Thay người: vào Joshua Zirkzee, ra Shea Lacey
73'
🔁 Thay người: vào Daniel Armer, ra Harry Maguire
73'
🔁 Thay người: vào Ethan Williams, ra Patrick Dorgu
73'
BÀN THẮNG - Bryan Mbeumo 2-1
74'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Joseph Gabriel, ra Bryan Mbeumo
82'
🔁 Thay người: vào Jim Thwaites, ra Andrey Santos
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Morten Hjulmand (chân phải) Post
84'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Mason Mount (chân phải) — chệch khung thành
87'
Shot Left Footed Shot Blocked
90'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Iker Luque (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Manchester United Phút Atletico Madrid
5' 0 - 1 Arnau Ortiz Sanchez(Assists:Jorge Resurreccion Merodio, Koke) (Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke)
HT 0-1
46' ▲ Rodrigo Mendoza ▼ Obed Vaargas
46' ▲ Morten Hjulmand ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke
46' ▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Robin Le Normand
▲ Jack Fletcher ▼ Amad Diallo Traore46'
46' ▲ Salvi Esquivel ▼ Jan Oblak
Ayden Heaven 50'
Bryan Mbeumo 1 - 1 53'
61' ▲ Daniel Martinez ▼ David Hancko
61' ▲ Javier Bonar ▼ Jorge Dominguez
61' ▲ Iker Luque ▼ Jorge Castillo
61' ▲ Sergio Esteban ▼ Arnau Ortiz Sanchez
61' ▲ Thomas Lemar ▼ Carlos Martin
61' ▲ Romeo Hueso ▼ Matteo Ruggeri
61' ▲ Arnau Sola Mateu ▼ Ademola Lookman
▲ Harry Amass ▼ Luke Shaw73'
▲ Joshua Zirkzee ▼ Shea Lacey73'
▲ Daniel Armer ▼ Harry Maguire73'
▲ Ethan Williams ▼ Patrick Dorgu73'
Bryan Mbeumo 2 - 1 74'
▲ Joseph Gabriel ▼ Bryan Mbeumo82'
▲ Jim Thwaites ▼ Andrey Santos82'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 21 45
Hòa 00 11
Bại 12 24
Ghi bàn 76 1318
Mất bàn 28 717
Điểm 63 1316

Chủ = Manchester United · Khách = Atletico Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester United (4)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Madrid (47)
1 (25%)Thắng/Thắng13 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng12 (26%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (11%)
1 (25%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
2 (50%)Bại/Bại6 (13%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Manchester United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/22Atletico Madrid1-0 (0-0)Manchester United3-5+0.252.25B
UEFA CL16/03/22Manchester United0-1 (0-1)Atletico Madrid5-2+0.52.25B
UEFA CL24/02/22Atletico Madrid1-1 (1-0)Manchester United8-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Manchester United

TBTTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6+1.253.5T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0+0.752.75T
ENG PR01/02/26Manchester United3-2 (1-0)Fulham3-7+0.752.75T
ENG PR25/01/26Arsenal2-3 (1-1)Manchester United9-2-1.253T
ENG PR17/01/26Manchester United2-0 (0-0)Manchester City1-6-0.753T
ENG FAC11/01/26Manchester United1-2 (0-1)Brighton Hove Albion6-1+0.753B

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

TBTTBBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1-0.52.75B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75B
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3+12T
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2+0.752.75T
SPA D108/03/26Atletico Madrid3-2 (1-1)Real Sociedad8-1+12.75T

Đội hình

Manchester UnitedAtletico Madrid
22Tom Heaton5CHarry Maguire15Leny Yoro23Luke Shaw26Ayden Heaven7Mason Mount17Andrey Santos13Patrick Dorgu16Amad Diallo Traore46Shea Lacey19Bryan Mbeumo13Jan Oblak3Matteo Ruggeri17David Hancko24Robin Le Normand27Dominguez J.27Jorge Dominguez6CJorge Resurreccion Merodio, Koke12Carlos Martin21Obed Vaargas22Ademola Lookman46Jorge Castillo54Arnau Ortiz Sanchez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
85
73
Tấn công nguy hiểm
40
39
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
507
444
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
16
9
Cắt bóng
14
11
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
18
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.82
0.63
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester United (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
12
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Manchester UnitedAtletico Madrid

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Manchester UnitedAtletico Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
85
Thắng 1
32
Hòa
48
Thua 1
01
Thua 2+
Manchester UnitedAtletico Madrid

Manchester United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Bryan Mbeumo
Tiền đạo cánh phải
823/212/161
7Mason Mount
Tiền vệ tấn công
7.41/049/552
15Leny Yoro
Trung vệ
7.42/038/465
5Harry Maguire
Trung vệ
7.20/046/510
17Andrey Santos
Tiền vệ trung tâm
7.10/075/814
46Shea Lacey
Tiền đạo
7.12/113/181
23Luke Shaw
Hậu vệ trái
6.72/137/412
26Ayden Heaven
Trung vệ
6.71/065/751🟨
22Tom Heaton
Thủ môn
6.60/019/220
16Amad Diallo Traore
Tiền đạo cánh phải
6.61/120/222
13Patrick Dorgu
Hậu vệ trái
6.10/011/132
39Jack Fletcher (dự bị)
Tiền vệ
6.50/015/172
11Joshua Zirkzee (dự bị)
Trung phong
6.40/04/60
41Harry Amass (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/09/92
53Ethan Williams (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40
69Daniel Armer (dự bị)
Hậu vệ
6.20/020/200
63Jim Thwaites (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/71
77Joseph Gabriel (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/40

Atletico Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jorge Dominguez
Hậu vệ
7.21/022/255
13Jan Oblak
Thủ môn
7.10/019/220
54Arnau Ortiz Sanchez
Tiền đạo cánh trái
7.113/26/70
6Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Tiền vệ trung tâm
6.710/025/261
3Matteo Ruggeri
Hậu vệ trái
6.50/021/231
24Robin Le Normand
Trung vệ
6.10/030/332
17David Hancko
Trung vệ
6.10/039/451
21Obed Vaargas
Tiền vệ trung tâm
6.10/011/130
12Carlos Martin
Tiền đạo cánh trái
6.10/08/104
22Ademola Lookman
Hộ công
60/012/171
46Jorge Castillo
Tiền vệ
5.90/015/180
2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.70/040/440
47Arnau Sola Mateu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/110/100
15Thomas Lemar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/013/150
32Javier Bonar (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/80
30Daniel Martinez (dự bị)
Hậu vệ
6.40/026/261
45Sergio Esteban (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/30
37Iker Luque (dự bị)
Hậu vệ
6.31/07/101
49Romeo Hueso (dự bị)
Hậu vệ
6.30/018/200
23Morten Hjulmand (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.11/023/280
4Rodrigo Mendoza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.92/122/273
31Salvi Esquivel (dự bị)
Thủ môn
5.90/011/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manchester United Thông tin Atletico Madrid
1878 Thành lập 1903-4-26
Old Trafford Sân nhà Civitas Metropolitano
76180 Sức chứa 54960
Michael Carrick HLV Diego Pablo Simeone
Manchester Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.322.930.953.000.770.850.250.93
Live1.84 ↓3.70 ↑3.20 ↑1.45 ↑3.500.25 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
EasybetsSớm2.293.502.800.943.000.850.900.250.88
Live1.05 ↓15.00 ↑101.00 ↑6.90 ↑3.500.01 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.153.403.000.792.500.880.860.250.84
Live1.06 ↓7.00 ↑81.00 ↑2.75 ↑3.500.23 ↓0.84 ↓0.000.85 ↑
Mansion88Sớm1.993.552.860.692.751.070.830.250.93
Live1.04 ↓7.60 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.203.353.050.752.500.901.100.500.60
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓1.05 ↓0.500.65 ↑
10BETSớm2.163.353.050.772.500.90---
Live1.05 ↓9.37 ↑100.00 ↑4.48 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.993.552.860.692.751.070.830.250.93
Live1.04 ↓7.60 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm2.043.602.830.963.000.800.830.250.93
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.193.352.730.772.751.050.720.001.13
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm2.113.592.860.953.000.810.880.250.90
Live1.03 ↓10.20 ↑73.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.000.572.501.25---
Live1.95 ↓3.50 ↑3.20 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.203.402.950.742.501.010.860.250.86
Live1.02 ↓12.50 ↑79.00 ↑9.10 ↑3.500.03 ↓2.73 ↑0.750.25 ↓
PinnacleSớm2.123.292.970.872.750.870.860.250.88
Live1.17 ↓5.52 ↑30.18 ↑2.79 ↑3.500.26 ↓1.00 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm1.993.502.880.702.751.020.860.250.90
Live1.05 ↓6.90 ↑100.00 ↑5.60 ↑3.750.06 ↓0.79 ↓1.000.94 ↑
BwinSớm2.053.302.950.572.501.25---
Live1.02 ↓12.50 ↑101.00 ↑0.80 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.033.463.050.822.500.840.530.001.27
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.38 ↑3.500.15 ↓0.89 ↑0.000.92 ↓
Bet 365Sớm2.153.403.000.882.750.930.900.250.90
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.153.252.900.572.501.25---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.