Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Lào, 20:00 ngày 28/07/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 28/07/2026
Malaysia 4 Kết thúc HT 1-0 0
Lào
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Malaysia
Lào
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al Esmaiel
2'
🎯 Dứt điểm - Soukpachan Leuanthala (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Vilai Kulungsy (chân phải) — bị cản phá
20'
🟨 Thẻ vàng - Chanthavixay Khounthoumphone
26'
🎯 Dứt điểm - Xayasith Singsavang (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodney Celvin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sergio Aguero
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Josue 1-0, kiến tạo: Pavithran Gunalan
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân phải) — bị cản phá
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kouaycheng Noophackde, ra Soukpachan Leuanthala
46'
🔁 Thay người: vào Chony Wenpaserth, ra Xayasith Singsavang
46'
🔁 Thay người: vào Somlith Sengvanny, ra Chanthavixay Khounthoumphone
46'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shamsul Fazili (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rodney Celvin
55'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Endrick 2-0, kiến tạo: Pavithran Gunalan
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Viengxay Sydavong 3-0
🎯 Dứt điểm - Viengxay Sydavong (chân phải) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra Mohamadou Sumareh
🔁 Thay người: vào Aliff Haiqal, ra Muhammad Syafiq bin Ahmad
🔁 Thay người: vào Wan Kuzain Wan Kamal, ra Endrick
72'
🔁 Thay người: vào Phayak Siphanom, ra Bounchay Chernvanglien
73'
🔁 Thay người: vào Vongsadka Chanthaleuxay, ra Phonsack Seesavath
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Haqimi Rosli, ra Paulo Josue
🔁 Thay người: vào Daryl Sham, ra Sergio Aguero
83'
🟨 Thẻ vàng - Vilai Kulungsy
⚽ BÀN THẮNG - Wan Kuzain Wan Kamal 4-0
🎯 Dứt điểm - Wan Kuzain Wan Kamal (chân trái) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Vongsadka Chanthaleuxay
🎯 Dứt điểm - Engku Muhammad Nur Shakir (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Malaysia | Phút | |
| 20' | Chanthavixay Khounthoumphone | |
| Sergio Aguero | 36' | |
| Paulo Josue(Assists:Pavithran Gunalan) (Kiến tạo: Pavithran Gunalan) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kouaycheng Noophackde ▼ Soukpachan Leuanthala | |
| 46' ⇄ | ▲ Chony Wenpaserth ▼ Xayasith Singsavang | |
| 46' ⇄ | ▲ Somlith Sengvanny ▼ Chanthavixay Khounthoumphone | |
| Rodney Celvin | 50' | |
| Endrick(Assists:Pavithran Gunalan) (Kiến tạo: Pavithran Gunalan) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Viengxay Sydavong 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Mohamadou Sumareh | 71' ⇄ | |
| ▲ Aliff Haiqal ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad | 71' ⇄ | |
| ▲ Wan Kuzain Wan Kamal ▼ Endrick | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Phayak Siphanom ▼ Bounchay Chernvanglien | |
| 73' ⇄ | ▲ Vongsadka Chanthaleuxay ▼ Phonsack Seesavath | |
| ▲ Haqimi Rosli ▼ Paulo Josue | 79' ⇄ | |
| ▲ Daryl Sham ▼ Sergio Aguero | 80' ⇄ | |
| 83' | Vilai Kulungsy | |
| Wan Kuzain Wan Kamal 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| 90' | Vongsadka Chanthaleuxay | |
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 14 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Malaysia · Khách = Lào
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaysia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Malaysia 11 (100%)Hòa 0 (0%)Lào 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 24/12/22 | Malaysia | 5-0 (1-0) | Laos | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/12/21 | Malaysia | 4-0 (2-0) | Laos | +2 | 3 | T |
| 12/11/18 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/10/15 | Laos | 1-3 (0-0) | Malaysia | +1.25 | 3 | T |
| 28/11/12 | Malaysia | 4-1 (1-1) | Laos | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/12/10 | Malaysia | 5-1 (2-1) | Laos | +1.5 | 3 | T |
| 06/12/08 | Malaysia | 3-0 (0-0) | Laos | +2.75 | 4.25 | T |
| 20/08/07 | Malaysia | 2-0 (1-0) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malaysia
TBTTTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Nepal | 0-1 (0-0) | Malaysia | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Palestine | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | B |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Nepal | +2.25 | 3 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | +5.5 | 5.75 | T |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/11/24 | India | 1-1 (1-1) | Malaysia | 0 | 2.5 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/10/24 | New Zealand | 4-0 (0-0) | Malaysia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/24 | Malaysia | 1-0 (1-0) | Lebanon | +0.75 | 2 | T |
| 04/09/24 | Malaysia | 2-1 (1-1) | Philippines | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lào
BTBBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | -2.25 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Nepal | 0-1 (0-0) | Laos | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | -2.25 | 3 | B |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | -2.75 | 3.5 | B |
| 10/06/25 | Laos | 2-1 (1-0) | Nepal | +0.25 | 2 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/03/25 | Laos | 1-2 (0-1) | Sri Lanka | 0 | 2.5 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | -1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | -3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Laos | 1-4 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.25 | B |
| 17/11/24 | Thailand | 1-1 (0-0) | Laos | -2.5 | 4 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | -2.5 | 3.5 | B |
| 17/10/23 | Laos | 0-1 (0-0) | Nepal | 0 | 2 | B |
| 12/10/23 | Nepal | 1-1 (0-1) | Laos | -1.25 | 2.75 | H |
| 31/03/23 | Nepal | 2-1 (1-1) | Laos | - | - | B |
| 25/03/23 | Laos | 2-1 (1-1) | Bhutan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/23 | Nepal | 2-0 (1-0) | Laos | -1.25 | 3 | B |
| 30/12/22 | Myanmar | 2-2 (1-1) | Laos | -2.25 | 3.75 | H |
Đội hình
Malaysia
Lào
1Azri Ghani2Jimmy Raymond3Shamsul Fazili5Rodney Celvin24Ruventhiran Vengadesan8Sergio Aguero10Endrick20Muhammad Syafiq bin Ahmad13Mohamadou Sumareh17CPaulo Josue21Pavithran Gunalan12Keo-Oudone Souvannasangso3Sonevilay Phetviengsy4Kaharn Phetsivilay13Viengxay Sydavong23Phonsack Seesavath24Vilai Kulungsy6Chanthavixay Khounthoumphone8CDamoth Thongkhamsavath16Xayasith Singsavang10Soukpachan Leuanthala20Bounchay Chernvanglien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Azri Ghani8.5
- 2Jimmy Raymond7.3
- 3Shamsul Fazili8.1
- 5Rodney Celvin🟨 Thẻ vàng 50'8.1
- 8Sergio Aguero🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 80'8.5
- 10Endrick⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 13Mohamadou Sumareh▼ Rời sân 71'6.6
- 17Paulo Josue C⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 20Muhammad Syafiq bin Ahmad▼ Rời sân 71'7.1
- 21Pavithran Gunalan🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 57'8.5
- 24Ruventhiran Vengadesan7.5
Khách · 532
- 3Sonevilay Phetviengsy6
- 4Kaharn Phetsivilay5.7
- 6Chanthavixay Khounthoumphone🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 8Damoth Thongkhamsavath C6.4
- 10Soukpachan Leuanthala▼ Rời sân 46'5.8
- 12Keo-Oudone Souvannasangso5.4
- 13Viengxay Sydavong⚽ Phản lưới 66'5.1
- 16Xayasith Singsavang▼ Rời sân 46'6.5
- 20Bounchay Chernvanglien▼ Rời sân 72'6.4
- 23Phonsack Seesavath▼ Rời sân 73'6.4
- 24Vilai Kulungsy🟨 Thẻ vàng 83'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
139
Sút cầu môn
64
Tấn công
10560
Tấn công nguy hiểm
7525
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
549221
TL chuyền bóng thành công
89%69%
Phạm lỗi
611
Việt vị
51
Cứu thua
43
Tắc bóng
54
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
4317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.11
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H0 B0T0 H0 B11
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaysia (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Lào (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malaysia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sergio Aguero Tiền vệ tấn công | 8.5 | 0/0 | 67/70 | 0 | 🟨 | ||
| 1Azri Ghani Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 21Pavithran Gunalan Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 2 | 0/0 | 36/41 | 1 | ||
| 5Rodney Celvin Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 53/54 | 0 | 🟨 | ||
| 3Shamsul Fazili Trung vệ | 8.1 | 1/1 | 83/84 | 1 | |||
| 17Paulo Josue Trung phong | 7.9 | 1 | 4/2 | 5/7 | 0 | ||
| 10Endrick Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 4/2 | 22/36 | 0 | ||
| 24Ruventhiran Vengadesan Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 58/63 | 1 | |||
| 2Jimmy Raymond Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 55/62 | 1 | |||
| 20Muhammad Syafiq bin Ahmad Trung phong | 7.1 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 13Mohamadou Sumareh Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 13/19 | 1 | |||
| 7Wan Kuzain Wan Kamal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 9/10 | 1 | ||
| 12Aliff Haiqal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 19Haqimi Rosli (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Daryl Sham (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 11/15 | 0 |
Lào
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Vilai Kulungsy Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 16/21 | 3 | 🟨 | ||
| 16Xayasith Singsavang Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 2/6 | 0 | |||
| 8Damoth Thongkhamsavath Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 6Chanthavixay Khounthoumphone Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 23Phonsack Seesavath Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 20Bounchay Chernvanglien Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 11/17 | 1 | |||
| 3Sonevilay Phetviengsy Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Soukpachan Leuanthala Trung phong | 5.8 | 1/0 | 4/11 | 0 | |||
| 4Kaharn Phetsivilay Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 12Keo-Oudone Souvannasangso Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 10/32 | 0 | |||
| 13Viengxay Sydavong Hậu vệ trái | 5.1 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 11Chony Wenpaserth (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 7/8 | 0 | |||
| 21Vongsadka Chanthaleuxay (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 14Kouaycheng Noophackde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 15Phayak Siphanom (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Somlith Sengvanny (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malaysia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tan Cheng Hoe | HLV | Vladica Grujic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.90 | 20.00 | 0.85 | 4.00 | 0.77 | 0.88 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 8.35 ↑ | 15.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.68 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.04 | 12.00 | 26.00 | 0.94 | 4.00 | 0.80 | 0.74 | 3.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 36.00 | 0.87 | 4.25 | 0.90 | 0.86 | 3.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 10.00 | 16.00 | 0.70 | 3.75 | 1.06 | 0.72 | 2.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↓ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 27.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.95 | 3.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↑ | 7.50 ↓ | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 9.20 | 22.00 | 0.90 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.55 ↑ | 100.00 ↑ | 5.02 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.04 | 10.00 | 17.00 | 0.70 | 3.75 | 1.06 | 0.70 | 2.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↓ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 11.00 | 19.00 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.75 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.02 | 7.80 | 25.00 | 1.01 | 4.00 | 0.75 | 0.91 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.80 ↓ | 50.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 8.35 | 29.00 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.87 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↑ | 7.15 ↓ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 26.00 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 0.69 | 2.75 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↑ | 8.25 ↓ | 23.00 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.93 ↓ | 0.76 ↑ | 3.00 | 1.00 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 12.00 | 29.00 | 1.25 | 4.50 | 0.55 | 1.25 | 3.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 26.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 12.00 | 29.00 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.