Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Lào, 20:00 ngày 28/07/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 28/07/2026
Malaysia
4 Kết thúc HT 1-0 0
Lào
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

MalaysiaLào
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al Esmaiel
2'
🎯 Dứt điểm - Soukpachan Leuanthala (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Vilai Kulungsy (chân phải) — bị cản phá
20'
🟨 Thẻ vàng - Chanthavixay Khounthoumphone
26'
🎯 Dứt điểm - Xayasith Singsavang (chân trái) — bị cản phá
27'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
31'
Phạt góc
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Rodney Celvin (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Aguero
36'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
40'
BÀN THẮNG - Paulo Josue 1-0, kiến tạo: Pavithran Gunalan
45'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân phải) — vào lưới
45'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân phải) — bị cản phá
45+4'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kouaycheng Noophackde, ra Soukpachan Leuanthala
46'
🔁 Thay người: vào Chony Wenpaserth, ra Xayasith Singsavang
46'
🔁 Thay người: vào Somlith Sengvanny, ra Chanthavixay Khounthoumphone
46'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Shamsul Fazili (chân trái) — bị cản phá
49'
🟨 Thẻ vàng - Rodney Celvin
50'
55'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Endrick 2-0, kiến tạo: Pavithran Gunalan
57'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — vào lưới
57'
63'
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
64'
BÀN THẮNG - Own Goal - Viengxay Sydavong 3-0
66'
🎯 Dứt điểm - Viengxay Sydavong (chân phải) Own — vào lưới球
66'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra Mohamadou Sumareh
71'
🔁 Thay người: vào Aliff Haiqal, ra Muhammad Syafiq bin Ahmad
71'
🔁 Thay người: vào Wan Kuzain Wan Kamal, ra Endrick
71'
72'
🔁 Thay người: vào Phayak Siphanom, ra Bounchay Chernvanglien
73'
🔁 Thay người: vào Vongsadka Chanthaleuxay, ra Phonsack Seesavath
Phạt góc
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Haqimi Rosli, ra Paulo Josue
79'
🔁 Thay người: vào Daryl Sham, ra Sergio Aguero
80'
83'
🟨 Thẻ vàng - Vilai Kulungsy
BÀN THẮNG - Wan Kuzain Wan Kamal 4-0
84'
🎯 Dứt điểm - Wan Kuzain Wan Kamal (chân trái) — vào lưới
84'
90'
🟨 Thẻ vàng - Vongsadka Chanthaleuxay
🎯 Dứt điểm - Engku Muhammad Nur Shakir (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Malaysia Phút Lào
20' Chanthavixay Khounthoumphone
Sergio Aguero 36'
Paulo Josue(Assists:Pavithran Gunalan) (Kiến tạo: Pavithran Gunalan) 1 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Kouaycheng Noophackde ▼ Soukpachan Leuanthala
46' ▲ Chony Wenpaserth ▼ Xayasith Singsavang
46' ▲ Somlith Sengvanny ▼ Chanthavixay Khounthoumphone
Rodney Celvin 50'
Endrick(Assists:Pavithran Gunalan) (Kiến tạo: Pavithran Gunalan) 2 - 0 57'
Viengxay Sydavong 2 - 1 66'
▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Mohamadou Sumareh71'
▲ Aliff Haiqal ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad71'
▲ Wan Kuzain Wan Kamal ▼ Endrick71'
72' ▲ Phayak Siphanom ▼ Bounchay Chernvanglien
73' ▲ Vongsadka Chanthaleuxay ▼ Phonsack Seesavath
▲ Haqimi Rosli ▼ Paulo Josue79'
▲ Daryl Sham ▼ Sergio Aguero80'
83' Vilai Kulungsy
Wan Kuzain Wan Kamal 3 - 1 84'
90' Vongsadka Chanthaleuxay
4 - 1 90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 00 00
Bại 13 48
Ghi bàn 61 185
Mất bàn 313 1430
Điểm 60 186

Chủ = Malaysia · Khách = Lào

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malaysia (9)Hiệp 1 / Cả trậnLào (9)
1 (11%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (22%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (22%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Malaysia 11 (100%)Hòa 0 (0%)Lào 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1+2.53.5T
ASEAN Cup24/12/22Malaysia5-0 (1-0)Laos8-0+2.253.5T
ASEAN Cup09/12/21Malaysia4-0 (2-0)Laos4-2+23T
ASEAN Cup12/11/18Malaysia3-1 (1-1)Laos17-0+2.53.5T
INT FRL08/10/15Laos1-3 (0-0)Malaysia3-4+1.253T
ASEAN Cup28/11/12Malaysia4-1 (1-1)Laos-+1.753.25T
ASEAN Cup07/12/10Malaysia5-1 (2-1)Laos-+1.53T
ASEAN Cup06/12/08Malaysia3-0 (0-0)Laos-+2.754.25T
INT CF20/08/07Malaysia2-0 (1-0)Laos-+0.752.75T

Thành tích gần đây — Malaysia

TBTTTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5+12.75T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4-0.52.5B
AFC18/11/25Nepal0-1 (0-0)Malaysia1-4+2.253.25T
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL08/09/25Malaysia0-3 (0-0)Palestine1-4-0.252.25B
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4+1.753.25B
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1+0.52.5B
INT FRL03/06/25Malaysia0-3 (0-1)Cape Verde---B
INT FRL29/05/25Malaysia0-3 (0-0)Cape Verde4-2-0.52.5B
AFC25/03/25Malaysia0-3 (0-0)Nepal3-0+2.253B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6+0.752.75H
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6-1.53B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2+5.55.75T
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6+1.52.75H
INT FRL18/11/24India1-1 (1-1)Malaysia6-302.5H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1+2.53.5T
INT FRL14/10/24New Zealand4-0 (0-0)Malaysia14-2-1.252.5B
INT FRL08/09/24Malaysia1-0 (1-0)Lebanon5-2+0.752T
MC04/09/24Malaysia2-1 (1-1)Philippines4-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Lào

BTBBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9-2.253.5B
AFC31/03/26Nepal0-1 (0-0)Laos5-7-0.52.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5-2.253B
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2-3.754.25B
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10-2.753.5B
AFC10/06/25Laos2-1 (1-0)Nepal-+0.252T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3-2.253.25B
INT FRL20/03/25Laos1-2 (0-1)Sri Lanka1-402.5B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3-0.752.75B
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6-13H
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5-3.254H
ASEAN Cup09/12/24Laos1-4 (0-0)Vietnam1-7-12.25B
INT FRL17/11/24Thailand1-1 (0-0)Laos9-1-2.54H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1-2.53.5B
FIFA WCQL17/10/23Laos0-1 (0-0)Nepal2-102B
FIFA WCQL12/10/23Nepal1-1 (0-1)Laos8-2-1.252.75H
INT FRL31/03/23Nepal2-1 (1-1)Laos---B
INT FRL25/03/23Laos2-1 (1-1)Bhutan-+0.52.5T
INT FRL22/03/23Nepal2-0 (1-0)Laos1-6-1.253B
ASEAN Cup30/12/22Myanmar2-2 (1-1)Laos8-1-2.253.75H

Đội hình

MalaysiaLào
1Azri Ghani2Jimmy Raymond3Shamsul Fazili5Rodney Celvin24Ruventhiran Vengadesan8Sergio Aguero10Endrick20Muhammad Syafiq bin Ahmad13Mohamadou Sumareh17CPaulo Josue21Pavithran Gunalan12Keo-Oudone Souvannasangso3Sonevilay Phetviengsy4Kaharn Phetsivilay13Viengxay Sydavong23Phonsack Seesavath24Vilai Kulungsy6Chanthavixay Khounthoumphone8CDamoth Thongkhamsavath16Xayasith Singsavang10Soukpachan Leuanthala20Bounchay Chernvanglien

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
105
60
Tấn công nguy hiểm
75
25
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
549
221
TL chuyền bóng thành công
89%
69%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
5
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
24
14
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
43
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.77
1.11
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H0 B0
T0 H0 B11
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0
T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malaysia (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Lào (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
MalaysiaLào

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
MalaysiaLào

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
53
Thắng 1
35
Hòa
14
Thua 1
88
Thua 2+
MalaysiaLào

Malaysia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Sergio Aguero
Tiền vệ tấn công
8.50/067/700🟨
1Azri Ghani
Thủ môn
8.50/017/190
21Pavithran Gunalan
Tiền đạo cánh trái
8.520/036/411
5Rodney Celvin
Trung vệ
8.11/053/540🟨
3Shamsul Fazili
Trung vệ
8.11/183/841
17Paulo Josue
Trung phong
7.914/25/70
10Endrick
Tiền vệ tấn công
7.814/222/360
24Ruventhiran Vengadesan
Hậu vệ trái
7.50/058/631
2Jimmy Raymond
Hậu vệ phải
7.30/055/621
20Muhammad Syafiq bin Ahmad
Trung phong
7.10/029/361
13Mohamadou Sumareh
Tiền đạo cánh phải
6.61/013/191
7Wan Kuzain Wan Kamal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.211/19/101
12Aliff Haiqal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/019/201
14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/07/90
19Haqimi Rosli (dự bị)
Trung phong
6.40/02/40
22Daryl Sham (dự bị)
Trung phong
-0/011/150

Lào

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Vilai Kulungsy
Tiền vệ
6.81/116/213🟨
16Xayasith Singsavang
Tiền đạo cánh phải
6.51/12/60
8Damoth Thongkhamsavath
Tiền vệ
6.40/020/272
6Chanthavixay Khounthoumphone
Tiền vệ phòng ngự
6.40/010/121🟨
23Phonsack Seesavath
Hậu vệ trái
6.40/011/172
20Bounchay Chernvanglien
Tiền vệ
6.41/111/171
3Sonevilay Phetviengsy
Tiền vệ phòng ngự
60/015/190
10Soukpachan Leuanthala
Trung phong
5.81/04/110
4Kaharn Phetsivilay
Hậu vệ
5.70/010/111
12Keo-Oudone Souvannasangso
Thủ môn
5.40/010/320
13Viengxay Sydavong
Hậu vệ trái
5.10/013/162
11Chony Wenpaserth (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.63/17/80
21Vongsadka Chanthaleuxay (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/04/40🟨
14Kouaycheng Noophackde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/06/60
15Phayak Siphanom (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30
22Somlith Sengvanny (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/011/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malaysia Thông tin Lào
Thành lập 1951
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tan Cheng Hoe HLV Vladica Grujic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.017.9020.000.854.000.770.883.000.82
Live1.018.35 ↑15.00 ↓0.75 ↓3.750.85 ↑0.68 ↓0.501.00 ↑
EasybetsSớm1.0412.0026.000.944.000.800.743.001.01
Live1.02 ↓29.00 ↑41.00 ↑3.50 ↑4.500.12 ↓2.40 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.0310.5036.000.874.250.900.863.500.86
Live1.01 ↓11.00 ↑81.00 ↑2.20 ↑4.500.34 ↓1.59 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm1.0410.0016.000.703.751.060.722.751.04
Live1.01 ↓8.50 ↓80.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.07 ↓0.004.34 ↑
InterwettenSớm1.0511.0027.000.653.501.100.953.000.75
Live1.07 ↑7.50 ↓40.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.80 ↓3.500.90 ↑
10BETSớm1.049.2022.000.904.000.75---
Live1.01 ↓28.55 ↑100.00 ↑5.02 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.0410.0017.000.703.751.060.702.751.06
Live1.01 ↓8.50 ↓80.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.07 ↓0.004.34 ↑
CrownSớm1.0211.0019.000.924.000.780.753.000.95
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↓4.34 ↑4.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.027.8025.001.014.000.750.913.000.85
Live1.07 ↑5.80 ↓50.00 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓2.85 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm1.038.3529.000.954.000.750.873.000.83
Live1.05 ↑7.15 ↓34.00 ↑4.50 ↑4.500.06 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.0213.0026.000.693.751.050.692.751.05
Live1.09 ↑8.25 ↓23.00 ↓0.82 ↑3.750.93 ↓0.76 ↑3.001.00 ↓
1xBetSớm1.0512.0029.001.254.500.551.253.500.55
Live1.01 ↓29.00 ↑41.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.09 ↓0.005.49 ↑
Bet 365Sớm1.0611.0026.000.853.750.950.853.000.95
Live1.01 ↓29.00 ↑41.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.0512.0029.000.553.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑4.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.