Kết quả bóng đá trận Magni vs Fjardabyggd Leiknir, 01:00 ngày 30/07/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 30/07/2026
Magni
3 Kết thúc HT 2-0 0
Fjardabyggd Leiknir
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 6°C

Diễn biến trận đấu

Magni Phút Fjardabyggd Leiknir
Olafur Johann Bergmann Steingrimsson 31'
33'
35'
Adam Orn Gudmundsson 1 - 0 45+2'
Gudni Sigthorsson 2 - 0 45+4'
HT 2-0
Vidar Már Hilmarsson 3 - 0 72'
75'
86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 10 22
Bại 02 45
Ghi bàn 94 2221
Mất bàn 36 2519
Điểm 73 1411

Chủ = Magni · Khách = Fjardabyggd Leiknir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Magni (22)Hiệp 1 / Cả trậnFjardabyggd Leiknir (21)
4 (18%)Thắng/Thắng5 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại6 (29%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
7 (32%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Magni

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155372741188
Sân nhà84222015144
Sân khách7115726411
6 gần63211713--

Fjardabyggd Leiknir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155283330179
Sân nhà84132213137
Sân khách7115111749
6 gần6222118--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Magni 3 (38%)Hòa 1 (13%)Fjardabyggd Leiknir 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--B
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---T
ICE LCB16/02/25Magni2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE LCB25/02/24Magni1-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir---B
ICE LCB25/02/23Fjardabyggd Leiknir4-1 (1-0)Magni---B
ICE D203/09/22Magni1-1 (0-0)Fjardabyggd Leiknir---H
ICE D230/06/22Fjardabyggd Leiknir2-0 (0-0)Magni---B
ICE LCB07/03/22Magni3-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir---T

Thành tích gần đây — Magni

HTBTHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D225/07/26Magni1-1 (0-0)KF Gardabaer6-3--H
ICE D218/07/26Magni5-2 (1-2)Fjolnir---T
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4-1.253.75B
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--T
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--T
ICE D214/06/26Vikingur Olafsvik3-1 (1-0)Magni6-3-1.253.75B
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5-0.53B
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7-0.753.25B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--B
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5-13.5B
ICE LCB26/04/26Magni1-1 (1-0)Hottur Egilsstadir---H
ICE CUP30/03/26Tindastoll Sauda3-1 (2-0)Magni1-4--B
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---T
ICE LCB02/03/26Magni4-1 (0-0)Tindastoll Sauda---T
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---T
ICE LCB16/02/26Dalvik Reynir1-0 (1-0)Magni---B

Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir

TBHTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D225/07/26Fjardabyggd Leiknir4-2 (1-2)Throttur Vogum5-4--T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--B
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--T
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--B
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604B
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--T
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---B
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--B
ICE CUP28/03/26Fjardabyggd Leiknir1-0 (0-0)UMF Sindri Hofn---T
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---B
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---B
ICE LCB14/02/26Fjardabyggd Leiknir5-2 (1-0)Hottur Egilsstadir---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
53
74
Tấn công nguy hiểm
27
42
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Quả ném biên
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Magni (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Fjardabyggd Leiknir (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Magni (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Fjardabyggd Leiknir (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
40
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
13
B.thắng H2
MagniFjardabyggd Leiknir

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
41
B/B
MagniFjardabyggd Leiknir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
31
Thắng 1
42
Hòa
17
Thua 1
83
Thua 2+
MagniFjardabyggd Leiknir

Thông tin đội bóng

Magni Thông tin Fjardabyggd Leiknir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Eggert Gunnpor Jonsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.901.810.943.750.830.79-0.500.99
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑3.500.06 ↓0.99 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.004.101.950.833.750.950.78-0.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.75 ↑3.500.16 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.993.701.940.763.501.000.82-0.500.94
Live1.05 ↓5.80 ↑46.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.81 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm3.504.101.750.653.501.05---
Live1.01 ↓28.00 ↑65.00 ↑5.40 ↑3.500.06 ↓---
10BETSớm3.303.901.710.803.750.81---
Live1.04 ↓8.19 ↑40.40 ↑2.68 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.993.701.940.763.501.000.82-0.500.94
Live1.05 ↓5.80 ↑46.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.81 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm3.304.251.720.853.750.850.80-0.750.90
Live1.03 ↓10.50 ↑21.00 ↑2.77 ↑3.500.16 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm2.813.541.950.803.501.000.85-0.500.95
Live1.07 ↓5.50 ↑25.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm3.334.161.740.853.750.850.80-0.750.90
Live1.04 ↓4.67 ↑24.00 ↑3.33 ↑3.500.06 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm3.004.001.850.252.502.60---
Live1.01 ↓67.00 ↑91.00 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm3.354.101.680.713.750.810.71-0.750.81
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑1.29 ↑4.000.51 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.823.992.000.954.000.810.96-0.250.81
Live1.48 ↓4.35 ↑5.27 ↑1.01 ↑3.500.79 ↓1.00 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.954.101.850.633.501.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑7.50 ↑3.500.05 ↓---
1xBetSớm3.464.331.720.292.502.500.88-0.750.93
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm3.404.331.700.803.751.000.88-0.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.804.001.910.623.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Magni-3/4Chưa có trận cùng mức
Fjardabyggd Leiknir+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).