Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Partizan Belgrade, 02:00 ngày 27/07/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 27/07/2026
Macva Sabac
1 Kết thúc HT 0-1 3
Partizan Belgrade
🟨 6 - 4   🟥 1 - 1   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Macva Sabac Phút Partizan Belgrade
10' 0 - 1 Zubairu Ibrahim(Assists:Milan Vukotic) (Kiến tạo: Milan Vukotic)
Sani Abdullahi 15'
22' Jeferson Marinho dos Santos
Nemanja Stevanovic 30'
Darko Terzic 36'
Kristijan Tojcic 37'
43' Nemanja Trifunovic
HT 0-1
Bosko Vrastanovic 52'
Bosko Vrastanovic(Reason:Card changed) 📺 VAR56'
Bosko Vrastanovic 56'
Milan Vidakov(Assists:Slobodan Sladojevic) 1 - 1 59'
▲ Luka Pejovic ▼ Vladimir Rakic61'
63' ▲ Demba Seck ▼ Zubairu Ibrahim
63' ▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos
71' ▲ Bogdan Kostic ▼ Milan Aleksic
71' ▲ Chaka Traore ▼ Nemanja Trifunovic
▲ Igor Ristivojevic ▼ Milan Vidakov74'
Igor Ristivojevic 79'
▲ Niksa Delibasic ▼ Đorđe Đorđić87'
▲ Nikola Lainovic ▼ Sani Abdullahi87'
88' 1 - 2 Demba Seck(Assists:Erik Kojzek) (Kiến tạo: Erik Kojzek)
90+1' Chaka Traore
90+2' Demba Seck
90+3' Milan Vukotic
Luka Pejovic 90+3'
90+4' 1 - 3 Chaka Traore(Assists:Erik Kojzek) (Kiến tạo: Erik Kojzek)
90+7' ▲ Aleks Zekovic ▼ Milan Vukotic
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 43
Bại 30 42
Ghi bàn 29 1119
Mất bàn 103 1612
Điểm 07 1018

Chủ = Macva Sabac · Khách = Partizan Belgrade

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macva Sabac (9)Hiệp 1 / Cả trậnPartizan Belgrade (12)
1 (11%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (25%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (33%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200218014
Sân nhà100113013
Sân khách100105014
6 gần6123410--

Partizan Belgrade

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105343
Sân nhà000000010
Sân khách21105341
6 gần6420156--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Macva Sabac 1 (10%)Hòa 1 (10%)Partizan Belgrade 8 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER CUP29/10/25Macva Sabac2-0 (1-0)Partizan Belgrade1-3-1.52.75T
SER D116/04/21Macva Sabac1-2 (1-1)Partizan Belgrade0-5-2.53.75B
SER D131/10/20Partizan Belgrade2-0 (0-0)Macva Sabac10-1-2.53.25B
SER D101/12/19Macva Sabac0-2 (0-1)Partizan Belgrade3-9-1.752.75B
SER D105/08/19Partizan Belgrade4-0 (2-0)Macva Sabac10-2-23B
SER D115/12/18Partizan Belgrade0-0 (0-0)Macva Sabac12-2-2.253.25H
SER D127/08/18Macva Sabac1-3 (1-0)Partizan Belgrade3-3-1.52.5B
SER D105/11/17Macva Sabac1-3 (1-0)Partizan Belgrade3-3-1.752.75B
INT CF02/09/17Partizan Belgrade2-0 (1-0)Macva Sabac1-3--B
SER D123/07/17Partizan Belgrade6-1 (4-0)Macva Sabac4-2-2.253.25B

Thành tích gần đây — Macva Sabac

BBHBTHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H
SER D209/03/26Macva Sabac1-1 (0-0)FAP3-3+12H
SER CUP05/03/26FK Graficar Beograd1-1 (1-1)Macva Sabac5-402.25H
SER D228/02/26Dinamo Jug1-0 (1-0)Macva Sabac7-1--B
SER D222/02/26Macva Sabac1-0 (0-0)Semendrija 19241-3+0.51.75T

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

THTHTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3-0.252.75H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6+0.752.75T
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2+0.252.5T
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0+13H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5+12.75H
SER D114/03/26Partizan Belgrade2-1 (2-1)Backa Topola2-8+0.752.75T
SER D109/03/26Vojvodina Novi Sad3-0 (1-0)Partizan Belgrade8-2-0.252.5B
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5+1.253B

Đội hình

Macva SabacPartizan Belgrade
12Rakonic30Djordje Djordjic4Vladimir Ilic15CSlobodan Sladojevic22Kristijan Tojcic44Nemanja Stevanovic5Darko Terzic8Bosko Vrastanovic7Sani Abdullahi11Vladimir Rakic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov31Milos Krunic24Vukasin Djurdjevic30Milan Roganovic40Nikola Simic44Stefan Milic36COgnjen Ugresic11Milan Vukotic17Milan Aleksic32Nemanja Trifunovic39Zubairu Ibrahim89Jeferson Marinho dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
6
4
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
57
88
Tấn công nguy hiểm
38
44
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
4
9
Đá phạt trực tiếp
10
21
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
250
442
TL chuyền bóng thành công
75%
87%
Phạm lỗi
21
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
13
13
Cắt bóng
5
2
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
12
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.63
2.32
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B8
T8 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macva Sabac (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Partizan Belgrade (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macva Sabac (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Partizan Belgrade (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Macva SabacPartizan Belgrade

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Macva SabacPartizan Belgrade

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
56
Thắng 1
67
Hòa
31
Thua 1
33
Thua 2+
Macva SabacPartizan Belgrade

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
7.110/021/242
9Milan Vidakov
Trung phong
7.111/17/90
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.60/031/391🟨
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
6.61/018/212
7Sani Abdullahi
Tiền đạo
6.52/110/162🟨
5Darko Terzic
Tiền vệ
6.32/036/450🟨
11Vladimir Rakic
Tiền vệ
6.32/06/110
12Rakonic
Thủ môn
6.10/014/220
44Nemanja Stevanovic
Hậu vệ
60/010/182🟨
4Vladimir Ilic
Hậu vệ
5.91/010/123
8Bosko Vrastanovic
Tiền vệ
5.70/019/232🟥
27Luka Pejovic (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/51🟨
99Niksa Delibasic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
19Igor Ristivojevic (dự bị)
Hậu vệ
61/01/20🟨
17Nikola Lainovic (dự bị)
Hậu vệ
60/00/10

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Zubairu Ibrahim
Tiền đạo cánh trái
813/212/184
44Stefan Milic
Trung vệ
7.71/064/704
11Milan Vukotic
Tiền vệ tấn công
7.110/035/401🟨
40Nikola Simic
Trung vệ
7.10/053/601
30Milan Roganovic
Hậu vệ phải
71/047/523
31Milos Krunic
Thủ môn
6.80/025/311
89Jeferson Marinho dos Santos
Trung phong
6.83/09/100🟨
36Ognjen Ugresic
Tiền vệ trung tâm
6.71/031/341
32Nemanja Trifunovic
Tiền đạo cánh trái
6.72/117/180🟨
17Milan Aleksic
Tiền vệ tấn công
6.52/018/251
24Vukasin Djurdjevic
Trung vệ
6.41/046/490
7Chaka Traore (dự bị)
Tiền đạo
813/16/60🟨
19Demba Seck (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.811/18/121🟥
9Erik Kojzek (dự bị)
Trung phong
7.420/02/20
99Bogdan Kostic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.22/18/110
8Aleks Zekovic (dự bị)
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Macva Sabac Thông tin Partizan Belgrade
Thành lập 1945-10-4
Sân nhà Berdison Stadium
0 Sức chứa 30887
HLV Sasa Ilic
Khu vực BEOGRAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.104.401.380.872.750.900.81-1.250.96
Live151.00 ↑29.00 ↑1.03 ↓2.50 ↑3.500.21 ↓0.59 ↓-0.251.37 ↑
VcbetSớm5.753.601.330.662.750.670.66-1.250.68
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.44 ↑3.500.26 ↓0.33 ↓-0.251.24 ↑
Mansion88Sớm5.804.351.390.932.750.831.03-1.000.73
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓9.09 ↑4.500.01 ↓0.27 ↓-0.252.32 ↑
InterwettenSớm6.254.301.430.652.501.050.65-1.501.05
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑4.500.17 ↓0.60 ↓-1.501.10 ↑
10BETSớm4.803.951.520.762.750.88---
Live100.00 ↑17.18 ↑1.02 ↓2.59 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm5.804.351.390.932.750.831.03-1.000.73
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm5.904.301.390.922.750.880.85-1.250.97
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.22 ↑3.500.25 ↓0.42 ↓-0.251.66 ↑
SbobetSớm5.603.971.400.872.750.930.80-1.251.02
Live18.50 ↑1.39 ↓2.88 ↑2.63 ↑3.500.24 ↓0.36 ↓-0.251.92 ↑
WewbetSớm5.404.211.480.983.000.780.99-1.000.79
Live19.60 ↑1.47 ↓2.53 ↑1.36 ↑2.500.57 ↓0.91 ↓-0.250.91 ↑
LadbrokesSớm6.004.201.400.672.501.05---
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm5.754.101.390.642.750.900.90-1.000.64
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓3.14 ↑3.500.17 ↓0.31 ↓-0.252.00 ↑
PinnacleSớm8.285.181.250.933.000.810.97-1.500.78
Live20.56 ↑1.46 ↓2.83 ↑2.82 ↑3.500.23 ↓2.41 ↑0.000.28 ↓
BwinSớm6.004.201.410.682.501.05---
Live81.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓0.87 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm5.754.601.460.632.501.150.50-1.501.40
Live126.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.11 ↑3.500.17 ↓0.29 ↓-0.252.59 ↑
Bet 365Sớm5.504.501.440.802.751.001.00-1.000.80
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑4.500.16 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
William HillSớm6.003.901.440.672.501.050.53-1.501.30
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑4.500.03 ↓0.79 ↑-1.250.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Macva Sabac-1Chưa có trận cùng mức
Partizan Belgrade+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).