Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Partizan Belgrade, 02:00 ngày 27/07/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 27/07/2026
Macva Sabac 1 Kết thúc HT 0-1 3
Partizan Belgrade
🟨 6 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Macva Sabac | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Zubairu Ibrahim(Assists:Milan Vukotic) (Kiến tạo: Milan Vukotic) | |
| Sani Abdullahi | 15' | |
| 22' | Jeferson Marinho dos Santos | |
| Nemanja Stevanovic | 30' | |
| Darko Terzic | 36' | |
| Kristijan Tojcic | 37' | |
| 43' | Nemanja Trifunovic | |
| HT 0-1 | ||
| Bosko Vrastanovic | 52' | |
| Bosko Vrastanovic(Reason:Card changed) 📺 VAR | 56' | |
| Bosko Vrastanovic | 56' | |
| Milan Vidakov(Assists:Slobodan Sladojevic) 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| ▲ Luka Pejovic ▼ Vladimir Rakic | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Demba Seck ▼ Zubairu Ibrahim | |
| 63' ⇄ | ▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos | |
| 71' ⇄ | ▲ Bogdan Kostic ▼ Milan Aleksic | |
| 71' ⇄ | ▲ Chaka Traore ▼ Nemanja Trifunovic | |
| ▲ Igor Ristivojevic ▼ Milan Vidakov | 74' ⇄ | |
| Igor Ristivojevic | 79' | |
| ▲ Niksa Delibasic ▼ Đorđe Đorđić | 87' ⇄ | |
| ▲ Nikola Lainovic ▼ Sani Abdullahi | 87' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Demba Seck(Assists:Erik Kojzek) (Kiến tạo: Erik Kojzek) | |
| 90+1' | Chaka Traore | |
| 90+2' | Demba Seck | |
| 90+3' | Milan Vukotic | |
| Luka Pejovic | 90+3' | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 3 Chaka Traore(Assists:Erik Kojzek) (Kiến tạo: Erik Kojzek) | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Aleks Zekovic ▼ Milan Vukotic | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Macva Sabac · Khách = Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macva Sabac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Partizan Belgrade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Macva Sabac 1 (10%)Hòa 1 (10%)Partizan Belgrade 8 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/21 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Partizan Belgrade | -2.5 | 3.75 | B |
| 31/10/20 | Partizan Belgrade | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | -2.5 | 3.25 | B |
| 01/12/19 | Macva Sabac | 0-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/08/19 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | Macva Sabac | -2 | 3 | B |
| 15/12/18 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -2.25 | 3.25 | H |
| 27/08/18 | Macva Sabac | 1-3 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/11/17 | Macva Sabac | 1-3 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/09/17 | Partizan Belgrade | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 23/07/17 | Partizan Belgrade | 6-1 (4-0) | Macva Sabac | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
BBHBTHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | -3 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/03/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | FAP | +1 | 2 | H |
| 05/03/26 | FK Graficar Beograd | 1-1 (1-1) | Macva Sabac | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Dinamo Jug | 1-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 22/02/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | Semendrija 1924 | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
THTHTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | +1.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-1) | Backa Topola | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (1-1) | OFK Beograd | +1.25 | 3 | B |
Đội hình
Macva Sabac
Partizan Belgrade
12Rakonic30Djordje Djordjic4Vladimir Ilic15CSlobodan Sladojevic22Kristijan Tojcic44Nemanja Stevanovic5Darko Terzic8Bosko Vrastanovic7Sani Abdullahi11Vladimir Rakic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov31Milos Krunic24Vukasin Djurdjevic30Milan Roganovic40Nikola Simic44Stefan Milic36COgnjen Ugresic11Milan Vukotic17Milan Aleksic32Nemanja Trifunovic39Zubairu Ibrahim89Jeferson Marinho dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Vladimir Ilic5.9
- 5Darko Terzic🟨 Thẻ vàng 36'6.3
- 7Sani Abdullahi🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 87'6.5
- 8Bosko Vrastanovic🟨 Thẻ vàng 52' · 🟥 Thẻ đỏ 56'5.7
- 9Milan Vidakov⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 11Vladimir Rakic▼ Rời sân 61'6.3
- 12Rakonic6.1
- 15Slobodan Sladojevic C🎯 Kiến tạo 59'7.1
- 22Kristijan Tojcic🟨 Thẻ vàng 37'6.6
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić▼ Rời sân 87'6.6
- 44Nemanja Stevanovic🟨 Thẻ vàng 30'6
Khách · 4141
- 11Milan Vukotic🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 90+3' · ▼ Rời sân 90+7'7.1
- 17Milan Aleksic▼ Rời sân 71'6.5
- 24Vukasin Djurdjevic6.4
- 30Milan Roganovic7
- 31Milos Krunic6.8
- 32Nemanja Trifunovic🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 71'6.7
- 36Ognjen Ugresic C6.7
- 39Zubairu Ibrahim⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 63'8
- 40Nikola Simic7.1
- 44Stefan Milic7.7
- 89Jeferson Marinho dos Santos🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 63'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
64
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
26
Tấn công
5788
Tấn công nguy hiểm
3844
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
250442
TL chuyền bóng thành công
75%87%
Phạm lỗi
2110
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
512
Quả ném biên
1313
Cắt bóng
52
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
1232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.632.32
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B8T8 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macva Sabac (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Partizan Belgrade (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macva Sabac (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Partizan Belgrade (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 21/24 | 2 | ||
| 9Milan Vidakov Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 1 | 🟨 | ||
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 18/21 | 2 | |||
| 7Sani Abdullahi Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 10/16 | 2 | 🟨 | ||
| 5Darko Terzic Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 36/45 | 0 | 🟨 | ||
| 11Vladimir Rakic Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 6/11 | 0 | |||
| 12Rakonic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 44Nemanja Stevanovic Hậu vệ | 6 | 0/0 | 10/18 | 2 | 🟨 | ||
| 4Vladimir Ilic Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 10/12 | 3 | |||
| 8Bosko Vrastanovic Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 19/23 | 2 | 🟥 | ||
| 27Luka Pejovic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 99Niksa Delibasic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Igor Ristivojevic (dự bị) Hậu vệ | 6 | 1/0 | 1/2 | 0 | 🟨 | ||
| 17Nikola Lainovic (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Partizan Belgrade
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Zubairu Ibrahim Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/2 | 12/18 | 4 | ||
| 44Stefan Milic Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 64/70 | 4 | |||
| 11Milan Vukotic Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 35/40 | 1 | 🟨 | |
| 40Nikola Simic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 53/60 | 1 | |||
| 30Milan Roganovic Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 47/52 | 3 | |||
| 31Milos Krunic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 89Jeferson Marinho dos Santos Trung phong | 6.8 | 3/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 36Ognjen Ugresic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 31/34 | 1 | |||
| 32Nemanja Trifunovic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 17/18 | 0 | 🟨 | ||
| 17Milan Aleksic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 18/25 | 1 | |||
| 24Vukasin Djurdjevic Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 46/49 | 0 | |||
| 7Chaka Traore (dự bị) Tiền đạo | 8 | 1 | 3/1 | 6/6 | 0 | 🟨 | |
| 19Demba Seck (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 8/12 | 1 | 🟥 | |
| 9Erik Kojzek (dự bị) Trung phong | 7.4 | 2 | 0/0 | 2/2 | 0 | ||
| 99Bogdan Kostic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 8Aleks Zekovic (dự bị) | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macva Sabac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-10-4 | |
| Sân nhà | Berdison Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30887 |
| HLV | Sasa Ilic | |
| Khu vực | BEOGRAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.10 | 4.40 | 1.38 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.60 | 1.33 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.66 | -1.25 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.35 | 1.39 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.30 | 1.43 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.18 ↑ | 1.02 ↓ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.35 | 1.39 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.39 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 3.97 | 1.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.39 ↓ | 2.88 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 4.21 | 1.48 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.47 ↓ | 2.53 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.39 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.28 | 5.18 | 1.25 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 20.56 ↑ | 1.46 ↓ | 2.83 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.41 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.41 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.46 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.53 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | -1.25 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macva Sabac | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Partizan Belgrade | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).