Kết quả bóng đá trận Macclesfield Town vs FC United of Manchester, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Macclesfield Town 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC United of Manchester
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Moss Rose Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Macclesfield Town | Phút | |
| Adan George 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Sam Heathcote 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = Macclesfield Town · Khách = FC United of Manchester
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macclesfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (29%) | Thắng/Thắng | 17 (31%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 15 (23%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 6 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (7%) |
| 7 (11%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 10 (15%) | Bại/Bại | 9 (17%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Macclesfield Town 3 (60%)Hòa 1 (20%)FC United of Manchester 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/25 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/09/24 | FC United of Manchester | 1-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/03/24 | Macclesfield Town | 3-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 26/08/23 | FC United of Manchester | 2-1 (1-1) | Macclesfield Town | - | - | B |
| 03/08/22 | Macclesfield Town | 2-2 (2-0) | FC United of Manchester | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Macclesfield Town
HTHTHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Tamworth | 1-1 (1-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Altrincham | 2-5 (2-3) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | +1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kidderminster Harriers | 3-1 (2-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | +1 | 3 | B |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | +1 | 3 | T |
| 18/03/26 | AFC Telford United | 3-0 (2-0) | Macclesfield Town | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BTBTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 28/02/26 | FC United of Manchester | 4-0 (2-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 07/02/26 | FC United of Manchester | 2-1 (1-1) | Prescot Cables | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
96
Tấn công
9356
Tấn công nguy hiểm
4821
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Việt vị
01
Quả ném biên
713
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macclesfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | |
| Moss Rose Stadium | Sân nhà | Gigg Lane |
| 6028 | Sức chứa | 0 |
| John Rooney | HLV | |
| Macclesfield Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.20 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.10 ↓ | 4.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.25 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.02 | 4.62 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 | 4.33 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.70 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.86 | 4.36 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.36 ↑ | 15.88 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.62 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macclesfield Town | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC United of Manchester | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).