Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Sheriff Tiraspol, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 30/07/2026
Maccabi Tel Aviv
1 Kết thúc HT 1-0 0
Sheriff Tiraspol
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Maccabi Tel AvivSheriff Tiraspol
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mikkel Redder
Phạt góc
6'
13'
Phạt góc
14'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Own Goal - Samba Kone 1-0
29'
Phạt góc
36'
Phạt góc
37'
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
Phạt góc
48'
Phạt góc
53'
Phạt góc
Phạt góc
54'
57'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Morais de Oliveira, ra Miguel Angelo Sousa Leao Mota
Phạt góc
58'
59'
🔁 Thay người: vào Vsevolod Nihaev, ra Samba Kone
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Osher Davida, ra Sagiv Yehezkel
63'
🔁 Thay người: vào Ilay Ben Simon, ra Ido Shahar
63'
66'
Phạt góc
Phạt góc
70'
71'
🟨 Thẻ vàng - Vsevolod Nihaev
77'
🔁 Thay người: vào Veaceslav Cozma, ra Loukou Jaures Ulrich
77'
🔁 Thay người: vào Jair Modelo, ra Danila Forov
77'
🔁 Thay người: vào Natus Jamel Swen, ra Arli Pergjoni
78'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Itai Ben Hamo, ra Noam Ben Harush
79'
🔁 Thay người: vào Itamar Noy, ra Helio Varela
79'
Phạt góc
80'
Phạt góc
83'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Baye Ciss
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Maccabi Tel Aviv Phút Sheriff Tiraspol
Samba Kone 0 - 1 29'
HT 1-0
57' ▲ Vitor Hugo Morais de Oliveira ▼ Miguel Angelo Sousa Leao Mota
59' ▲ Vsevolod Nihaev ▼ Samba Kone
▲ Osher Davida ▼ Sagiv Yehezkel63'
▲ Ilay Ben Simon ▼ Ido Shahar63'
71' Vsevolod Nihaev
77' ▲ Jair Modelo ▼ Danila Forov
77' ▲ Natus Jamel Swen ▼ Arli Pergjoni
77' ▲ Veaceslav Cozma ▼ Loukou Jaures Ulrich
▲ Itai Ben Hamo ▼ Noam Ben Harush79'
▲ Itamar Noy ▼ Helio Varela79'
90+3' Baye Ciss
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 13
Bại 01 22
Ghi bàn 95 2616
Mất bàn 12 811
Điểm 94 2218

Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = Sheriff Tiraspol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Tel Aviv (4)Hiệp 1 / Cả trậnSheriff Tiraspol (16)
2 (50%)Thắng/Thắng9 (56%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (25%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Maccabi Tel Aviv 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sheriff Tiraspol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

TTBTHBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4-0.252.75T
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4+0.52.75T
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12+0.253T
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2-0.253B
ISR D106/04/26Hapoel Haifa1-4 (0-3)Maccabi Tel Aviv1-3+13T
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3+1.53.25T
ISR D117/02/26Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-203.25H
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1+1.753.25T

Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol

HBTTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D127/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)FC Milsami9-1--H
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5-0.252.25B
MOL D120/07/26CS Petrocub2-3 (0-1)Sheriff Tiraspol5-602T
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2+0.52.25T
MOL D113/07/26Sheriff Tiraspol4-2 (2-1)Zimbru Chisinau2-802.25T
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4+12.5H
MOL D104/07/26Politehnica UTM0-0 (0-0)Sheriff Tiraspol1-9--H
MOL D128/06/26Sheriff Tiraspol3-0 (1-0)Real Sireti4-1--T
MOL Cup24/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)Zimbru Chisinau1-11--T
MOL D118/05/26FC Milsami0-0 (0-0)Sheriff Tiraspol4-6--H
MOL Cup13/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)CS Petrocub6-5+0.52T
MOL D111/05/26Sheriff Tiraspol1-0 (0-0)Zimbru Chisinau2-4--T
MOL Cup06/05/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol5-402.25B
MOL D104/05/26Dacia-Buiucani1-2 (1-1)Sheriff Tiraspol---T
MOL D127/04/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol3-7--B
MOL Cup21/04/26Dacia-Buiucani1-2 (1-0)Sheriff Tiraspol6-6+1.52.75T
MOL D118/04/26Sheriff Tiraspol2-0 (2-0)CSF Baliti6-2--T
MOL D111/04/26Sheriff Tiraspol3-1 (1-1)FC Milsami4-1--T
MOL D105/04/26Zimbru Chisinau2-2 (1-1)Sheriff Tiraspol4-1--H
MOL D120/03/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)Dacia-Buiucani3-3+2.253.25T

Đội hình

Maccabi Tel AvivSheriff Tiraspol
22Ofek Melika3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara13Raz Shlomo21Noam Ben Harush11Sagiv Yehezkel28Issouf Sissokho36Ido Shahar29Helio Varela34Sayd Abu Farhi42CDor Peretz1Emil Timbur2Mamoutou Ouedraogo6CRai15Baye Ciss35Bourama Fomba22Miguel Angelo Sousa Leao Mota26Dhoraso Moreo Klas76Arli Pergjoni24Danila Forov42Loukou Jaures Ulrich99Samba Kone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
113
68
Tấn công nguy hiểm
80
33
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
4
2
Quả ném biên
20
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Tel Aviv (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sheriff Tiraspol (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sheriff Tiraspol (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Maccabi Tel AvivSheriff Tiraspol

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Maccabi Tel AvivSheriff Tiraspol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
55
Thắng 1
35
Hòa
22
Thua 1
31
Thua 2+
Maccabi Tel AvivSheriff Tiraspol

Thông tin đội bóng

Maccabi Tel Aviv Thông tin Sheriff Tiraspol
1906-1-1 Thành lập 1997
Bloomfield Stadium Sân nhà Complex Sheriff, Tiraspol
16500 Sức chứa 14000
Zarko Lazetic HLV Victor Mihailov
TEL AVIV Khu vực Tiraspol
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.656.800.843.000.780.791.500.91
Live1.234.656.801.40 ↑1.500.20 ↓1.28 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.324.708.600.983.000.800.941.500.83
Live1.03 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓0.17 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.295.009.000.873.000.870.841.500.90
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.85 ↑1.500.21 ↓0.27 ↓0.002.55 ↑
Mansion88Sớm1.324.757.600.973.000.850.991.500.85
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.504.306.000.602.501.200.901.500.80
Live1.01 ↓21.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.474.305.800.772.750.91---
Live1.02 ↓17.22 ↑100.00 ↑6.19 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm1.324.757.600.953.000.870.991.500.85
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.295.007.700.953.000.850.911.500.91
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.264.807.000.933.000.870.841.500.96
Live1.02 ↓7.30 ↑245.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.464.195.650.812.750.950.761.001.02
Live1.02 ↓9.75 ↑61.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.484.506.000.602.501.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.454.406.000.772.750.960.751.000.99
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑1.60 ↑2.250.46 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.205.650.822.750.931.021.250.77
Live1.10 ↓8.23 ↑30.35 ↑3.02 ↑1.500.23 ↓2.44 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.494.606.000.602.501.20---
Live1.01 ↓34.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.494.305.850.622.501.150.981.250.75
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.42 ↑1.500.12 ↓0.28 ↓0.002.82 ↑
Bet 365Sớm1.444.206.250.802.751.000.981.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.444.205.500.622.501.151.301.500.55
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓0.83 ↓1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.