Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya vs Hapoel Ramat Gan, 00:00 ngày 03/08/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 03/08/2026
Maccabi Netanya
2 Kết thúc HT 1-1 3
Hapoel Ramat Gan
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Netanya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Netanya Phút Hapoel Ramat Gan
34' 0 - 1 Luan Campos
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo 1 - 1 39'
41' Moshe Semel
HT 1-1
53' 1 - 2 David Asanka
61' 1 - 3 Maxim Plakushchenko
Omri Shamir 64'
Dolev Haziza 84'
84' Joao Paulo Marques Goncalves
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo 2 - 3 87'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 89
Thắng 22 55
Hòa 00 11
Bại 11 23
Ghi bàn 75 2115
Mất bàn 57 1214
Điểm 66 1616

Chủ = Maccabi Netanya · Khách = Hapoel Ramat Gan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Netanya (8)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Ramat Gan (5)
3 (38%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
1 (13%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Netanya 8 (40%)Hòa 10 (50%)Hapoel Ramat Gan 2 (10%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D225/04/17Hapoel Ramat Gan3-5 (1-2)Maccabi Netanya4-10+0.252.5T
ISR D217/01/17Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Maccabi Netanya6-3+0.252.5H
ISR D219/09/16Maccabi Netanya2-1 (1-1)Hapoel Ramat Gan2-8+0.752.5T
ISR D212/05/14Maccabi Netanya2-0 (2-0)Hapoel Ramat Gan1-9+0.752.75T
ISR D231/01/14Hapoel Ramat Gan2-2 (1-1)Maccabi Netanya-+0.252.25H
ISR CUP29/01/14Hapoel Ramat Gan1-1 (1-1)Maccabi Netanya-+0.52.5H
ISR D221/10/13Maccabi Netanya1-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan-+0.752.5H
ISR D113/04/13Hapoel Ramat Gan0-0 (0-0)Maccabi Netanya--0.252.5H
ISR D126/01/13Maccabi Netanya1-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan-+0.252.25H
ISR D120/10/12Hapoel Ramat Gan1-1 (0-0)Maccabi Netanya-+0.252.25H
ISR D106/02/11Maccabi Netanya2-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan-+1.252.5T
ISR D116/10/10Hapoel Ramat Gan0-1 (0-0)Maccabi Netanya-+0.252.25T
ISR D124/01/10Maccabi Netanya2-3 (1-0)Hapoel Ramat Gan-+0.752.25B
ISR D126/09/09Hapoel Ramat Gan1-0 (1-0)Maccabi Netanya-02.25B
ISR CUP01/04/08Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/07Maccabi Netanya2-1 (2-0)Hapoel Ramat Gan---T
ISR D117/02/07Hapoel Ramat Gan0-1 (0-1)Maccabi Netanya---T
ISR CUP16/01/07Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan---H
ISR D125/11/06Maccabi Netanya1-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan---T
ISR D230/04/05Hapoel Ramat Gan1-1 (1-1)Maccabi Netanya---H

Thành tích gần đây — Maccabi Netanya

TTTTHTHBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC29/07/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Netanya5-602.75T
ISR LATTC26/07/26Maccabi Netanya3-1 (2-1)Hapoel Jerusalem2-12+0.252.25T
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--T
INT CF15/07/26Odra Opole2-4 (0-3)Maccabi Netanya2-3+0.253.25T
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3+0.752.75T
ISR D114/05/26Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Haifa5-4+0.252.75H
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--B
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7+0.52.75T
ISR D129/04/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Maccabi Netanya4-302.5B
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0+0.752.5T
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4+0.53T
ISR D112/04/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Haifa4-3+0.253H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5+0.252.75T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2-0.53.25B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3+0.753T
ISR D108/02/26Maccabi Netanya1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona6-2+0.252.75H
ISR D131/01/26Hapoel Tel Aviv2-0 (0-0)Maccabi Netanya7-0-0.53B
ISR D124/01/26Maccabi Netanya4-1 (2-1)Maccabi Haifa6-5-0.753T
ISR D118/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya4-4+0.52.75B

Thành tích gần đây — Hapoel Ramat Gan

TBHTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC30/07/26Hapoel Ramat Gan2-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva9-3-0.252.75T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---B
ISR D225/05/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan5-4+0.752.75H
ISR D220/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion6-3+1.253T
ISR D215/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem0-7+0.753T
ISR D208/05/26Maccabi Herzliya0-3 (0-0)Hapoel Ramat Gan3-702.5T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5-0.752.75H
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5T
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12-0.252.5H
ISR D217/04/26Hapoel Ramat Gan3-1 (2-1)Hapoel Hadera3-6+0.752.75T
ISR D215/04/26Kafr Qasim1-3 (0-3)Hapoel Ramat Gan8-002.25T
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2+0.52.5T
ISR D207/04/26Hapoel Kfar Shalem3-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan9-6-0.252.5B
ISR D203/04/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba5-4+0.52.5T
ISR D227/02/26Hapoel Ramat Gan1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-802.5B
ISR D220/02/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-202.5H
ISR D213/02/26Hapoel Ramat Gan2-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-702.5T
ISR D206/02/26Hapoel Nof HaGalil0-4 (0-2)Hapoel Ramat Gan8-302.25T
ISR D203/02/26Hapoel Ramat Gan1-0 (1-0)Hapoel Raanana9-3+0.52.5T
ISR D223/01/26Hapoel Afula2-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan3-10+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
15
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
121
95
Tấn công nguy hiểm
67
46
Sút ngoài cầu môn
11
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H10 B2
T2 H10 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Netanya (8 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hapoel Ramat Gan (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Maccabi NetanyaHapoel Ramat Gan

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi NetanyaHapoel Ramat Gan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
57
Thắng 1
44
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
Maccabi NetanyaHapoel Ramat Gan

Thông tin đội bóng

Maccabi Netanya Thông tin Hapoel Ramat Gan
1942 Thành lập 1927
Netanya Stadium Sân nhà HaMachtesh
7500 Sức chứa 8000
HLV
Netanya Khu vực Ramat Gan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.783.603.900.812.500.960.770.500.98
Live41.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓3.30 ↑5.500.12 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.603.253.750.712.750.630.690.750.64
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.50 ↑5.500.22 ↓0.35 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.843.453.500.822.501.000.840.501.00
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.773.603.800.702.500.950.750.500.90
Live100.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑5.500.04 ↓0.750.500.90
10BETSớm1.793.754.000.912.750.80---
Live73.98 ↑9.31 ↑1.01 ↓1.23 ↑4.500.54 ↓---
12betSớm1.843.453.500.822.501.000.840.501.00
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.813.653.650.802.500.960.810.500.95
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑5.500.05 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.713.444.030.832.500.991.010.750.83
Live60.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓4.54 ↑5.500.08 ↓2.85 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm1.783.583.840.952.750.810.780.501.00
Live37.00 ↑5.85 ↑1.06 ↓4.75 ↑5.500.01 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.753.753.600.732.501.00---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.883.453.700.792.500.930.840.500.88
Live287.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓8.49 ↑5.500.04 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.843.393.650.802.500.940.850.500.89
Live29.50 ↑5.54 ↑1.15 ↓2.95 ↑5.500.23 ↓0.48 ↓0.001.58 ↑
BwinSớm1.733.753.600.712.501.00---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓7.75 ↑5.500.04 ↓---
1xBetSớm1.793.903.510.942.750.771.030.750.70
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.52 ↑5.500.13 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.803.803.400.982.750.830.830.500.98
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑5.500.13 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.753.303.75------
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Netanya+1/2100
Hapoel Ramat Gan-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).