Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Acre FC, 00:00 ngày 31/07/2026
Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 31/07/2026
Maccabi Bnei Raina 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Acre FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Green Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Hapoel Acre FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Bnei Raina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Maccabi Bnei Raina 1 (33%)Hòa 1 (33%)Hapoel Acre FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/22 | Maccabi Bnei Raina | 1-0 (1-0) | Hapoel Acre FC | +0.25 | 2 | T |
| 08/12/21 | Hapoel Acre FC | 1-1 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | +0.25 | 2 | H |
| 09/08/21 | Maccabi Bnei Raina | 0-1 (0-0) | Hapoel Acre FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina
TBBHTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Naprzod Jedrzejow | 0-5 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | - | - | T |
| 19/05/26 | Maccabi Bnei Raina | 1-4 (0-1) | Maccabi Netanya | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Ironi Tiberias | 1-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Maccabi Bnei Raina | 1-1 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | H |
| 05/05/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-2 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ashdod MS | 1-2 (0-0) | Maccabi Bnei Raina | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Hapoel Haifa | 2-3 (2-3) | Maccabi Bnei Raina | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-0) | Maccabi Bnei Raina | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-4 (0-4) | Maccabi Netanya | -0.75 | 3 | B |
| 10/02/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/02/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-3 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -1.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-2 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Hapoel Haifa | 0-1 (0-0) | Maccabi Bnei Raina | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-0 (0-0) | Ashdod MS | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-2 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | -1 | 3 | T |
| 11/01/26 | Beitar Jerusalem | 1-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | -2 | 3.25 | B |
| 04/01/26 | Hapoel Petah Tikva | 4-1 (3-0) | Maccabi Bnei Raina | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Acre FC
HHTBBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Hapoel Nof HaGalil | 2-2 (1-1) | Hapoel Acre FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Hapoel Acre FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Hadera | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Ironi Modiin | 0-1 (0-1) | Hapoel Acre FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Hapoel Acre FC | 1-2 (1-0) | Hapoel Raanana | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Kafr Qasim | 1-0 (1-0) | Hapoel Acre FC | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Hapoel Acre FC | 4-1 (0-1) | Hapoel Afula | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 0-0 (0-0) | Hapoel Acre FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Hapoel Kfar Saba | 3-2 (1-2) | Hapoel Acre FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Hapoel Acre FC | 1-1 (1-0) | Hapoel Kfar Shalem | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Hapoel Rishon Lezion | 3-1 (1-0) | Hapoel Acre FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Hapoel Acre FC | 3-1 (0-1) | Maccabi Herzliya | - | - | T |
| 30/03/26 | Kiryat Yam SC | 0-0 (0-0) | Hapoel Acre FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/02/26 | Hapoel Acre FC | 0-2 (0-1) | Hapoel Nof HaGalil | 0 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Hapoel Raanana | 2-1 (0-1) | Hapoel Acre FC | 0 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Hapoel Acre FC | 0-2 (0-1) | Hapoel Afula | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 2-1 (1-1) | Hapoel Acre FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Hapoel Acre FC | 1-5 (1-3) | Maccabi Petah Tikva FC | -1 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 0-1 (0-1) | Hapoel Acre FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/01/26 | Hapoel Acre FC | 0-0 (0-0) | Ironi Modiin | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/01/26 | Hapoel Acre FC | 1-1 (0-0) | Hapoel Hadera | +0.25 | 2.25 | H |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Bnei Raina (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hapoel Acre FC (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maccabi Bnei Raina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Green Stadium | Sân nhà | Acre Municipal Stadium |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| Adham Hadia | HLV | |
| Khu vực | ISR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 2.59 | 4.30 | 1.05 | 2.00 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 2.75 | 3.95 | 0.78 | 1.50 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.69 | 4.60 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 4.20 | 0.80 | 1.50 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 6.64 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.