Kết quả bóng đá trận Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC, 00:00 ngày 04/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 04/08/2026
Maccabi Ahi Nazareth
1 Kết thúc HT 1-0 1
Hapoel Acre FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Ilut Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Ahi Nazareth Phút Hapoel Acre FC
1 - 0 37'
45+1'
HT 1-0
48' 1 - 1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 10 53
Hòa 22 42
Bại 01 12
Ghi bàn 41 179
Mất bàn 13 109
Điểm 52 1911

Chủ = Maccabi Ahi Nazareth · Khách = Hapoel Acre FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Ahi Nazareth (27)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Acre FC (3)
15 (56%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (11%)Hòa/Hòa1 (33%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (33%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (33%)
1 (4%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Ahi Nazareth 10 (50%)Hòa 4 (20%)Hapoel Acre FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/01/23Hapoel Acre FC0-2 (0-2)Maccabi Ahi Nazareth3-4-0.252.25T
ISR D219/09/22Maccabi Ahi Nazareth2-0 (0-0)Hapoel Acre FC7-6+0.252.25T
ISR LLTTC01/08/22Hapoel Acre FC2-1 (2-1)Maccabi Ahi Nazareth4-3-0.252B
ISR D215/04/22Maccabi Ahi Nazareth4-1 (1-1)Hapoel Acre FC5-4+0.252T
ISR D231/01/22Maccabi Ahi Nazareth1-0 (1-0)Hapoel Acre FC-02.25T
ISR CUP17/12/21Maccabi Ahi Nazareth1-1 (0-0)Hapoel Acre FC3-9+0.252.25H
ISR D208/10/21Hapoel Acre FC3-1 (2-1)Maccabi Ahi Nazareth10-502.25B
ISR LLTTC12/08/21Hapoel Acre FC2-0 (2-0)Maccabi Ahi Nazareth7-4-0.252.25B
ISR D225/05/21Hapoel Acre FC5-0 (2-0)Maccabi Ahi Nazareth5-3-12.5B
ISR D230/03/21Maccabi Ahi Nazareth3-1 (0-0)Hapoel Acre FC1-5+0.251.75T
ISR D211/12/20Hapoel Acre FC1-0 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-1102B
ISR LLTTC11/08/20Maccabi Ahi Nazareth1-0 (0-0)Hapoel Acre FC4-4+0.252.25T
ISR D203/07/20Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth8-1--H
ISR D227/12/19Maccabi Ahi Nazareth2-0 (0-0)Hapoel Acre FC9-402.25T
ISR D229/08/19Hapoel Acre FC3-3 (0-2)Maccabi Ahi Nazareth6-5-0.252.5H
ISR LLTTC08/08/19Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Hapoel Acre FC4-302.5B
ISR D212/04/19Maccabi Ahi Nazareth1-0 (0-0)Hapoel Acre FC3-11+0.252.25T
ISR D208/03/19Hapoel Acre FC1-1 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth8-4-0.252.25H
ISR D209/11/18Maccabi Ahi Nazareth1-0 (0-0)Hapoel Acre FC15-402.25T
ISR LLTTC06/08/18Maccabi Ahi Nazareth2-1 (1-1)Hapoel Acre FC9-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Maccabi Ahi Nazareth

HTTHBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA20/02/26Hapoel Ironi Baka El Garbiya0-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth---T
ISR LA13/02/26Maccabi Ahi Nazareth4-2 (3-1)Hapoel Migdal HaEmek10-7--T
ISR LA06/02/26Hapoel Ironi Arraba2-2 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA30/01/26Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Moadon Sport Tira4-6--B
ISR LA23/01/26Hapoel Tirat Karmel1-2 (0-2)Maccabi Ahi Nazareth4-2+12.5T
ISR LA17/01/26Maccabi Ahi Nazareth3-2 (3-1)Hapoel Umm Al Fahm0-6--T
ISR LA10/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-1 (0-1)Hapoel Bnei Musmus6-2+12.75T
ISR LA06/01/26Hapoel Beit She'any0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth4-7+0.752.5H
ISR LA02/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-0 (1-0)Hapoel Ironi Karmiel2-8--T
ISR CUP27/12/25Maccabi Ahi Nazareth1-8 (0-6)Maccabi Haifa2-5-1.753.25B
ISR LA19/12/25FC Tzeirey Tamra1-5 (1-3)Maccabi Ahi Nazareth3-6--T
ISR LA12/12/25Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Ironi Nesher12-4--B
ISR LA05/12/25Maccabi Ata Bialik1-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth11-402.25T
ISR LA28/11/25Tzeirey Um El Fahem1-2 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth4-3--T
ISR LA07/11/25Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Maccabi Neve Shaanan Eldad4-4--H
ISR LA31/10/25Maccabi Nujeidat Ahmed0-1 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth7-4--T
ISR CUP28/10/25Ironi Modiin1-3 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-2-13T
ISR LA17/10/25Maccabi Ahi Nazareth3-2 (2-0)Hapoel Ironi Baka El Garbiya2-4--T
ISR LA10/10/25Hapoel Migdal HaEmek0-4 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth2-7--T

Thành tích gần đây — Hapoel Acre FC

HHHTBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
ISR D225/05/26Hapoel Nof HaGalil2-2 (1-1)Hapoel Acre FC10-3+0.252.25H
ISR D219/05/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Hapoel Hadera5-4+0.52.75H
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5-0.252.25T
ISR D208/05/26Hapoel Acre FC1-2 (1-0)Hapoel Raanana4-6+0.252.25B
ISR D205/05/26Kafr Qasim1-0 (1-0)Hapoel Acre FC0-302.25B
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0+0.252.25T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2-0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Saba3-2 (1-2)Hapoel Acre FC6-5-0.52.5B
ISR D215/04/26Hapoel Acre FC1-1 (1-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Hapoel Acre FC8-2-0.252.5B
ISR D206/04/26Hapoel Acre FC3-1 (0-1)Maccabi Herzliya4-5--T
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0-0.752.25H
ISR D227/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Nof HaGalil7-302.25B
ISR D220/02/26Hapoel Raanana2-1 (0-1)Hapoel Acre FC7-202.25B
ISR D217/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Afula3-6+0.252.25B
ISR D210/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-1)Hapoel Acre FC9-2-0.52.25B
ISR D230/01/26Hapoel Acre FC1-5 (1-3)Maccabi Petah Tikva FC5-10-12.5B
ISR D223/01/26Maccabi Kabilio Jaffa0-1 (0-1)Hapoel Acre FC4-702.5T
ISR D216/01/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Ironi Modiin2-1+0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
62
82
Tấn công nguy hiểm
34
44
Sút ngoài cầu môn
2
7
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Ahi Nazareth (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Hapoel Acre FC (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
62
Thắng 1
47
Hòa
25
Thua 1
14
Thua 2+
Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC

Thông tin đội bóng

Maccabi Ahi Nazareth Thông tin Hapoel Acre FC
1967 Thành lập 2000
Ilut Stadium Sân nhà Acre Municipal Stadium
5000 Sức chứa 2500
HLV
Nazareth Khu vực ISR
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.202.800.722.251.041.040.250.72
Live17.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑3.70 ↑2.500.09 ↓1.040.000.72
Mansion88Sớm2.253.102.871.032.500.731.020.250.74
Live10.00 ↑1.10 ↓9.40 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
InterwettenSớm2.103.153.300.902.500.75---
Live17.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm2.103.303.400.942.500.77---
Live2.36 ↑3.15 ↓3.05 ↓0.97 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm2.253.102.871.032.500.731.020.250.74
Live2.253.15 ↑2.85 ↓0.98 ↓2.500.78 ↑1.020.250.74
CrownSớm2.043.353.050.952.500.750.800.250.90
Live8.60 ↑1.10 ↓8.00 ↑2.70 ↑2.500.13 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm2.233.002.701.012.500.751.010.250.75
Live9.80 ↑1.10 ↓9.40 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.96 ↓0.000.88 ↑
WewbetSớm2.323.192.831.002.500.801.020.250.80
Live14.40 ↑1.04 ↓14.40 ↑2.77 ↑2.500.16 ↓0.99 ↓0.000.83 ↑
LadbrokesSớm2.053.103.200.952.500.75---
Live13.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.153.303.350.992.500.840.840.250.99
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.602.792.620.792.250.920.850.000.86
Live9.56 ↑1.12 ↓8.13 ↑2.49 ↑2.500.26 ↓1.08 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm2.053.103.200.932.500.77---
Live11.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑4.75 ↑2.500.11 ↓---
1xBetSớm2.113.303.410.942.500.770.490.001.34
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.52 ↑2.500.09 ↓1.49 ↑0.000.54 ↓
Bet 365Sớm2.103.253.001.002.500.800.900.250.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.