Kết quả bóng đá trận Macau Chiba FC vs Chao Pak Kei, 19:10 ngày 26/07/2026
Liga de Elite · 19:10 ngày 26/07/2026
Macau Chiba FC 0 Kết thúc HT 0-3 5
Chao Pak Kei
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Macau Chiba FC | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 2 | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 46' | ||
| 47' | ||
| 48' | ||
| 52' | ⚽ 0 - 4 | |
| 71' | ⚽ 0 - 5 | |
| 74' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 24 | 43 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 20 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 28 |
Chủ = Macau Chiba FC · Khách = Chao Pak Kei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macau Chiba FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Macau Chiba FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 44 | 33 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 23 | 16 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 17 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 7 | - | - |
Chao Pak Kei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 2 | 2 | 86 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 6 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 50 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 29 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Macau Chiba FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chao Pak Kei 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Chao Pak Kei | 0-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 13/03/25 | Chao Pak Kei | 4-0 (2-0) | Macau Chiba FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Macau Chiba FC
TBHBTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Macau Chiba FC | 6-0 (2-0) | G. Universe | - | - | T |
| 11/07/26 | Gala FC | 3-0 (1-0) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Macau Chiba FC | 1-1 (1-1) | Cheng Fung | - | - | H |
| 28/06/26 | Benfica de Macau | 2-1 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Macau Chiba FC | 3-1 (0-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 14/06/26 | G. Universe | 0-7 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Hang Sai | 1-2 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Shao Jiang | 3-3 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Macau Chiba FC | 7-1 (3-0) | Macau University | - | - | T |
| 26/04/26 | Chao Pak Kei | 0-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 11/04/26 | G. Universe | 5-1 (2-0) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Macau Chiba FC | 2-4 (1-2) | Gala FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Cheng Fung | 2-5 (1-3) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Macau Chiba FC | 2-2 (2-0) | Benfica de Macau | - | - | H |
| 07/03/26 | Macau University | 0-5 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Artilheiros | 1-4 (1-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Macau Chiba FC | 2-0 (1-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 25/01/26 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-0) | Shao Jiang | - | - | B |
| 03/08/25 | Macau Chiba FC | 1-0 (1-0) | Gala FC | - | - | T |
| 27/07/25 | Macau Chiba FC | 3-0 (0-0) | Lun Lok | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chao Pak Kei
HTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 45/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Gala FC | 2-2 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | H |
| 11/07/26 | Cheng Fung | 1-6 (0-3) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 04/07/26 | Chao Pak Kei | 3-1 (2-1) | Benfica de Macau | - | - | T |
| 27/06/26 | Artilheiros | 1-10 (0-6) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 21/06/26 | Chao Pak Kei | 3-0 (1-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 13/06/26 | Chao Pak Kei | 5-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 29/05/26 | Macau University | 0-2 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 10/05/26 | G. Universe | 0-13 (0-9) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 02/05/26 | Chao Pak Kei | 1-0 (0-0) | Shao Jiang | - | - | T |
| 26/04/26 | Chao Pak Kei | 0-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Chao Pak Kei | 3-1 (1-1) | Gala FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Chao Pak Kei | 1-2 (0-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 21/03/26 | Benfica de Macau | 0-7 (0-3) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 08/03/26 | Chao Pak Kei | 13-0 (8-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 28/02/26 | Hang Sai | 1-3 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 01/02/26 | Chao Pak Kei | 6-0 (0-0) | Macau University | - | - | T |
| 25/01/26 | Chao Pak Kei | 6-2 (2-1) | G. Universe | - | - | T |
| 17/01/26 | Shao Jiang | 3-2 (2-1) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 10/08/25 | Chao Pak Kei | 7-0 (2-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 02/08/25 | Chao Pak Kei | 1-2 (1-0) | Shao Jiang | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
33
Sút bóng
714
Sút cầu môn
47
Tấn công
5890
Tấn công nguy hiểm
1567
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macau Chiba FC (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Chao Pak Kei (21 trận)
Ghi 4.67 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macau Chiba FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.60 | 6.30 | 1.14 | 0.82 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↓ | 6.50 ↑ | 1.20 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.92 ↓ | 0.89 ↓ | -2.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.87 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 46.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.09 ↑ | 5.50 | 0.72 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.75 | 1.17 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.81 | 6.39 | 1.16 | 0.81 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 30.87 ↑ | 9.91 ↑ | 1.04 ↓ | 2.97 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.15 | 5.15 | 1.17 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.03 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.80 | 4.00 | 0.77 | 0.86 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.32 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.67 | 5.70 | 1.24 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.93 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 22.23 ↑ | 8.56 ↑ | 1.07 ↓ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.20 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.95 | 6.70 | 1.19 | 0.57 | 3.50 | 1.24 | 0.58 | -2.50 | 1.24 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.50 | 1.22 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.