Kết quả bóng đá trận Macara vs Guayaquil City, 03:30 ngày 03/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 03:30 ngày 03/08/2026
Macara 2 Kết thúc HT 1-1 1
Guayaquil City
🟨 1 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Macara
Guayaquil City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Ismael Gonzalez Cordero
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
10'
🟥 Thẻ đỏ - Romario Javier Caicedo Ante
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị cản phá
15'
🟨 Thẻ vàng - Yardely Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Franco Posse 1-0
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Franco Posse
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Matias Miranda
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Edinson Mero 1-1, kiến tạo: Roger Bismarck Arias Briones
45+2'
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+10'
🟨 Thẻ vàng - Erick Ladines
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Estacio Nazareno
58'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Augusin Ivan Campana 2-1, kiến tạo: Jean Carlos Estacio Nazareno
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luis Miguel Ayala Brucil, ra Jose Sosa
63'
🔁 Thay người: vào Romario Javier Caicedo Ante, ra Erick Ladines
65'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
68'
🟨 Thẻ vàng - Dixon Jair Arroyo Espinoza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordan Nazareno (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào C·Romario Javier Caicedo Ante, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
🔁 Thay người: vào Jeison Daniel Chala Vasquez, ra Augusin Ivan Campana
79'
🔁 Thay người: vào Anderson Naula, ra Pablo Gonzalez
79'
🔁 Thay người: vào Diego Dorregaray, ra Miller Bolanos
79'
🔁 Thay người: vào Esnáider Cabezas, ra Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
83'
🎯 Dứt điểm - Dixon Jair Arroyo Espinoza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào John Jairo Jimenez Vega, ra Jordan Nazareno
85'
🔁 Thay người: vào Pablo Jose Mancilla George, ra Santiago Laurino
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| 10' | Junior Jimar Ayovi Caicedo | |
| 15' | Yardely Rodriguez | |
| Franco Posse 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Franco Posse(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 36' | |
| Matias Miranda | 39' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Edinson Mero(Assists:Roger Bismarck Arias Briones) (Kiến tạo: Roger Bismarck Arias Briones) | |
| 45+10' | Erick Ladines | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| Jean Carlos Estacio Nazareno | 58' | |
| 58' | Pablo Gonzalez | |
| Augusin Ivan Campana(Assists:Jean Carlos Estacio Nazareno) (Kiến tạo: Jean Carlos Estacio Nazareno) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Luis Miguel Ayala Brucil ▼ Jose Sosa | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Romario Javier Caicedo Ante ▼ Erick Ladines | |
| 68' | Dixon Jair Arroyo Espinoza | |
| ▲ Jeison Daniel Chala Vasquez ▼ Augusin Ivan Campana | 78' ⇄ | |
| ▲ Carlos Caicedo ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Anderson Naula ▼ Pablo Gonzalez | |
| 79' ⇄ | ▲ Diego Dorregaray ▼ Miller Bolanos | |
| 79' ⇄ | ▲ Esnáider Cabezas ▼ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez | |
| ▲ John Jairo Jimenez Vega ▼ Jordan Nazareno | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Pablo Jose Mancilla George ▼ Santiago Laurino | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 10 |
Chủ = Macara · Khách = Guayaquil City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 28 | 22 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 9 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 23 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 9 | 16 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Macara 7 (41%)Hòa 5 (29%)Guayaquil City 5 (29%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 07/08/22 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Macara | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/22 | Macara | 2-0 (1-0) | Guayaquil City | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/21 | Macara | 0-2 (0-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/21 | Guayaquil City | 3-1 (2-0) | Macara | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/11/20 | Macara | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 09/03/20 | Guayaquil City | 1-1 (0-1) | Macara | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/07/19 | Macara | 2-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/02/19 | Guayaquil City | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/12/18 | Macara | 6-1 (5-0) | Guayaquil City | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/07/18 | Guayaquil City | 1-1 (1-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/18 | Guayaquil City | 0-2 (0-1) | Macara | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/18 | Macara | 2-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/09/17 | Macara | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | +1 | 2.5 | B |
| 24/09/17 | Guayaquil City | 0-3 (0-0) | Macara | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/17 | Macara | 2-1 (2-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/04/17 | Guayaquil City | 3-0 (1-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Macara
HTTBTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 27/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-4 (1-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Guayaquil City
HHTHTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Astillero FC | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | - | - | B |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Macara
Guayaquil City
1Rodrigo Rodriguez21CSantiago Etchebarne25Denilson Bolanos26Marlon Joel Medranda Valencia27Jordan Nazareno5Jean Carlos Estacio Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda28Augusin Ivan Campana87Jose Sosa9Franco Posse1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez4Erick Ladines6Roger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rodrigo Rodriguez
- 5Jean Carlos Estacio Nazareno🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 78'
- 9Franco Posse⚽ Ghi bàn 35'
- 10Matias Miranda🟥 Thẻ đỏ 39'
- 16Jose Luis Cazares Quinonez
- 21Santiago Etchebarne C
- 25Denilson Bolanos
- 26Marlon Joel Medranda Valencia
- 27Jordan Nazareno▼ Rời sân 85'
- 28Augusin Ivan Campana⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 78'
- 87Jose Sosa▼ Rời sân 63'
Khách · 541
- 1Gilmar Napa
- 3Yardely Rodriguez🟨 Thẻ vàng 15'
- 4Erick Ladines🟨 Thẻ vàng 45+10' · ▼ Rời sân 63'
- 6Roger Bismarck Arias Briones🎯 Kiến tạo 45+2'
- 11Edinson Mero⚽ Ghi bàn 45+2'
- 14Dixon Jair Arroyo Espinoza🟨 Thẻ vàng 68'
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo🟥 Thẻ đỏ 10'
- 20Santiago Laurino▼ Rời sân 85'
- 23Miller Bolanos C▼ Rời sân 79'
- 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez▼ Rời sân 79'
- 80Pablo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
14
Sút bóng
218
Sút cầu môn
82
Tấn công
10669
Tấn công nguy hiểm
5913
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
423365
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
11
Cứu thua
14
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1313
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
3316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.030.79
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B5T5 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Guayaquil City (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macara (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Guayaquil City (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | |
| Bellavista | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Pool Geovanny Gavilanez Solis |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.60 | 5.70 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.30 | 5.50 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.58 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.45 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.20 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.82 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.45 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.60 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.42 | 5.20 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 120.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.39 | 5.30 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.40 | 5.25 | 0.93 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.54 | 5.45 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.49 ↑ | 30.98 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.61 | 5.34 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 1.46 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.