Kết quả bóng đá trận Macara vs Guayaquil City, 03:30 ngày 03/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 03:30 ngày 03/08/2026
Macara
2 Kết thúc HT 1-1 1
Guayaquil City
🟨 1 - 4   🟥 1 - 1   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

MacaraGuayaquil City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Ismael Gonzalez Cordero
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (đánh đầu) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
10'
🟥 Thẻ đỏ - Romario Javier Caicedo Ante
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị cản phá
13'
15'
🟨 Thẻ vàng - Yardely Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
15'
22'
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân trái) — chệch khung thành
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Franco Posse 1-0
35'
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân trái) — vào lưới
35'
VAR Decision - Goal awarded - Franco Posse
36'
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟥 Thẻ đỏ - Matias Miranda
39'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị cản phá
43'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+2'
BÀN THẮNG - Edinson Mero 1-1, kiến tạo: Roger Bismarck Arias Briones
45+2'
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) Post
45+7'
Phạt góc
45+9'
Phạt góc
45+11'
45+10'
🟨 Thẻ vàng - Erick Ladines
Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị chặn
57'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Estacio Nazareno
58'
58'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị cản phá
58'
BÀN THẮNG - Augusin Ivan Campana 2-1, kiến tạo: Jean Carlos Estacio Nazareno
61'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Luis Miguel Ayala Brucil, ra Jose Sosa
63'
63'
🔁 Thay người: vào Romario Javier Caicedo Ante, ra Erick Ladines
65'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
66'
68'
🟨 Thẻ vàng - Dixon Jair Arroyo Espinoza
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Jordan Nazareno (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
74'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào C·Romario Javier Caicedo Ante, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
78'
🔁 Thay người: vào Jeison Daniel Chala Vasquez, ra Augusin Ivan Campana
78'
79'
🔁 Thay người: vào Anderson Naula, ra Pablo Gonzalez
79'
🔁 Thay người: vào Diego Dorregaray, ra Miller Bolanos
79'
🔁 Thay người: vào Esnáider Cabezas, ra Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
83'
🎯 Dứt điểm - Dixon Jair Arroyo Espinoza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào John Jairo Jimenez Vega, ra Jordan Nazareno
85'
85'
🔁 Thay người: vào Pablo Jose Mancilla George, ra Santiago Laurino
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Macara Phút Guayaquil City
10' Junior Jimar Ayovi Caicedo
15' Yardely Rodriguez
Franco Posse 1 - 0 35'
Franco Posse(Reason:Goal awarded) 📺 VAR36'
Matias Miranda 39'
45+2' 1 - 1 Edinson Mero(Assists:Roger Bismarck Arias Briones) (Kiến tạo: Roger Bismarck Arias Briones)
45+10' Erick Ladines
HT 1-1
2 - 1 58'
Jean Carlos Estacio Nazareno 58'
58' Pablo Gonzalez
Augusin Ivan Campana(Assists:Jean Carlos Estacio Nazareno) (Kiến tạo: Jean Carlos Estacio Nazareno) 3 - 1 61'
▲ Luis Miguel Ayala Brucil ▼ Jose Sosa63'
63' ▲ Romario Javier Caicedo Ante ▼ Erick Ladines
68' Dixon Jair Arroyo Espinoza
▲ Jeison Daniel Chala Vasquez ▼ Augusin Ivan Campana78'
▲ Carlos Caicedo ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno78'
79' ▲ Anderson Naula ▼ Pablo Gonzalez
79' ▲ Diego Dorregaray ▼ Miller Bolanos
79' ▲ Esnáider Cabezas ▼ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
▲ John Jairo Jimenez Vega ▼ Jordan Nazareno85'
85' ▲ Pablo Jose Mancilla George ▼ Santiago Laurino
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 12 24
Bại 01 14
Ghi bàn 72 1810
Mất bàn 33 713
Điểm 72 2310

Chủ = Macara · Khách = Guayaquil City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macara (35)Hiệp 1 / Cả trậnGuayaquil City (27)
8 (23%)Thắng/Thắng2 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (20%)Hòa/Thắng4 (15%)
9 (26%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (11%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Macara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210572822354
Sân nhà11623159204
Sân khách114341313155
6 gần6411135--

Guayaquil City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2277819232810
Sân nhà11443991612
Sân khách113351014127
6 gần623154--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Macara 7 (41%)Hòa 5 (29%)Guayaquil City 5 (29%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702B
ECU LPSA07/08/22Guayaquil City0-0 (0-0)Macara1-5+0.252.25H
ECU LPSA21/03/22Macara2-0 (1-0)Guayaquil City5-4+0.52.5T
ECU LPSA25/07/21Macara0-2 (0-1)Guayaquil City9-0+0.752.5B
ECU LPSA21/02/21Guayaquil City3-1 (2-0)Macara1-8-0.252.5B
ECU LPSA03/11/20Macara1-1 (0-0)Guayaquil City7-4+12.25H
ECU LPSA09/03/20Guayaquil City1-1 (0-1)Macara2-6+0.252.5H
ECU LPSA09/07/19Macara2-0 (1-0)Guayaquil City4-6+1.52.75T
ECU LPSA09/02/19Guayaquil City1-1 (0-0)Macara0-4+0.252.5H
ECU LPSA03/12/18Macara6-1 (5-0)Guayaquil City2-4+1.752.75T
ECU LPSA28/07/18Guayaquil City1-1 (1-0)Macara7-202.25H
ECU LPSA28/05/18Guayaquil City0-2 (0-1)Macara3-1-0.252.5T
ECU LPSA10/04/18Macara2-0 (1-0)Guayaquil City7-2+1.252.5T
ECU LPSA30/09/17Macara0-1 (0-1)Guayaquil City12-3+12.5B
ECU LPSA24/09/17Guayaquil City0-3 (0-0)Macara3-3-0.252.25T
ECU LPSA14/05/17Macara2-1 (2-1)Guayaquil City6-2+0.52.25T
ECU LPSA09/04/17Guayaquil City3-0 (1-0)Macara0-6-0.252B

Thành tích gần đây — Macara

HTTBTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP30/07/26Gualaceo SC1-1 (0-0)Macara8-6+0.252H
ECU LPSA27/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-4 (1-1)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA23/07/26Macara3-0 (1-0)Deportivo Cuenca4-3+0.252T
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75B
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4+0.252.25T
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402T
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7-0.252.25T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2+0.252T
ECU LPSA02/06/26Leones del Norte1-1 (0-0)Macara4-5+0.252H
CON CSA29/05/26America de Cali0-0 (0-0)Macara3-9-0.752.25H
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4-0.52.25B
CON CSA22/05/26Macara0-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana7-1+0.752.75H
ECU LPSA17/05/26Macara0-3 (0-1)Independiente del Valle3-702.25B
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7+0.252T
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5+0.252.25H
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2+0.52.25B
CON CSA01/05/26Alianza Atletico Sullana0-2 (0-2)Macara5-9-0.252T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5+0.52T
ECU LPSA24/04/26Universidad Catolica4-0 (0-0)Macara3-6-0.752.5B
ECU LPSA20/04/26Macara3-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Guayaquil City

HHTHTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA28/07/26Guayaquil City0-0 (0-0)Universidad Catolica3-4-0.52.5H
ECU LPSA24/07/26Leones del Norte1-1 (0-1)Guayaquil City9-1-0.52H
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4+0.252T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5-12.25H
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4+0.252T
ECU LPSA08/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Guayaquil City3-2-12.5B
ECU LPSA01/06/26Guayaquil City2-4 (0-2)Independiente del Valle0-4-0.752.25B
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1-0.752.25H
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25B
ECU CUP15/05/26Astillero FC2-1 (1-0)Guayaquil City---B
ECU LPSA10/05/26Guayaquil City0-1 (0-0)Deportivo Cuenca3-2+0.252.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2-1.252.5B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7+0.252T
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702T
ECU LPSA05/04/26Universidad Catolica4-1 (0-1)Guayaquil City5-3-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Leones del Norte6-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4-0.52.5T
ECU LPSA16/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3-0.752.5H

Đội hình

MacaraGuayaquil City
1Rodrigo Rodriguez21CSantiago Etchebarne25Denilson Bolanos26Marlon Joel Medranda Valencia27Jordan Nazareno5Jean Carlos Estacio Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda28Augusin Ivan Campana87Jose Sosa9Franco Posse1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez4Erick Ladines6Roger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
106
69
Tấn công nguy hiểm
59
13
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
423
365
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
7
3
Quả ném biên
13
13
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
33
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.03
0.79
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B5
T5 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macara (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Guayaquil City (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macara (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU

Guayaquil City (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU

Thời gian ghi bàn

69
0 Bàn
98
1 Bàn
34
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
117
B.thắng H1
1712
B.thắng H2
MacaraGuayaquil City

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
01
T/H
21
T/B
33
H/T
45
H/H
22
H/B
12
B/T
11
B/H
35
B/B
MacaraGuayaquil City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
46
Thắng 1
56
Hòa
25
Thua 1
32
Thua 2+
MacaraGuayaquil City

Thông tin đội bóng

Macara Thông tin Guayaquil City
1939-8-25 Thành lập
Bellavista Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Guillermo Sanguinetti HLV Pool Geovanny Gavilanez Solis
Ambato Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.593.605.700.962.250.791.011.000.75
Live1.02 ↓10.50 ↑91.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓2.40 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.403.305.500.682.250.650.580.750.76
Live1.05 ↓4.60 ↑34.00 ↑1.67 ↑3.500.21 ↓0.54 ↓0.000.82 ↑
Mansion88Sớm1.643.504.450.982.250.820.830.750.97
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm1.603.555.501.102.500.60---
Live1.02 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm1.583.405.200.892.250.75---
Live1.01 ↓14.25 ↑100.00 ↑5.82 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm1.643.504.450.982.250.820.830.750.97
Live1.03 ↓7.10 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm1.533.755.600.922.250.840.971.000.79
Live1.01 ↓13.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.513.425.200.962.250.841.041.000.78
Live1.05 ↓6.10 ↑120.00 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm1.633.395.300.982.250.820.850.750.97
Live1.03 ↓11.00 ↑81.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓4.75 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.613.404.801.202.500.60---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.643.405.250.932.250.760.790.750.90
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑9.28 ↑3.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.613.545.450.962.250.800.820.750.95
Live1.17 ↓5.49 ↑30.98 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓0.71 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.613.404.801.202.500.60---
Live1.01 ↓18.00 ↑176.00 ↑1.25 ↑3.500.50 ↓---
1xBetSớm1.653.615.340.952.250.801.461.250.46
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.98 ↑3.500.06 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm1.623.505.500.982.250.830.830.750.98
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑12.00 ↑3.500.04 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.623.255.001.152.500.600.830.750.89
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.53 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.