Kết quả bóng đá trận Ma Lu vs SC Villa, 20:00 ngày 07/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 07/08/2026
Ma Lu Sắp đá --:--:--
SC Villa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Ma Lu · Khách = SC Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ma Lu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Ma Lu 3 (18%)Hòa 7 (41%)SC Villa 7 (41%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 7 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 06/12/25 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 09/03/25 | SC Villa | 0-2 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 24/10/24 | Ma Lu | 1-1 (0-1) | SC Villa | - | - | H |
| 31/08/24 | Ma Lu | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 01/02/24 | SC Villa | 2-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 24/09/23 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 10/08/23 | SC Villa | 2-1 (1-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 03/05/23 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 04/12/22 | SC Villa | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 12/10/19 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 23/04/19 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | SC Villa | - | - | B |
| 06/12/18 | SC Villa | 1-1 (1-1) | Ma Lu | - | - | H |
| 10/02/18 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 18/10/17 | Ma Lu | 1-1 (0-1) | SC Villa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ma Lu
HTBHBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 23/05/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 19/05/26 | Ma Lu | 0-3 (0-2) | Vipers | - | - | B |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 29/04/26 | URA Kampala | 2-2 (1-1) | Ma Lu | -0.5 | 2 | H |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Mbarara City | 2-2 (2-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 14/03/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Defense forces | - | - | H |
| 10/03/26 | FC Calvary | 0-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 07/03/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Express FC | 1-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 12/02/26 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 21/01/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Villa
HBTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/05/26 | URA Kampala | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Villa | 4-0 (2-0) | Buhimba United Saints FC | +2.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-1) | SC Villa | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 02/03/26 | FC Calvary | 0-3 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B7T7 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ma Lu (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
SC Villa (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ma Lu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
SC Villa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ma Lu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.84 | 1.02 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.50 | 3.20 | 1.84 | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.78 | -0.50 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.97 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.15 ↓ | 1.95 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.93 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.25 ↑ | 1.96 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.07 | 1.96 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.56 ↑ | 3.06 ↓ | 1.93 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.77 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 1.90 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.68 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.95 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.73 ↑ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.58 ↓ | 3.18 ↓ | 1.97 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.