Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Aarhus AGF, 23:00 ngày 01/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 01/08/2026
Lyngby
Sắp đá --:--:--
Aarhus AGF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 01 23
Bại 11 13
Ghi bàn 65 2518
Mất bàn 35 1210
Điểm 64 2315

Chủ = Lyngby · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyngby (10)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (11)
6 (60%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Lyngby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123011
Sân nhà00000006
Sân khách100123011
6 gần63031310--

Aarhus AGF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà10101113
Sân khách000000010
6 gần6312127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lyngby 6 (30%)Hòa 5 (25%)Aarhus AGF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL03/11/24Aarhus AGF2-1 (1-0)Lyngby7-3-1.252.75B
DEN SASL22/09/24Lyngby0-0 (0-0)Aarhus AGF5-12-0.52.5H
DEN SASL22/10/23Lyngby0-2 (0-1)Aarhus AGF2-202.5B
DEN SASL27/08/23Aarhus AGF1-0 (1-0)Lyngby6-6-0.752.5B
DEN SASL30/10/22Lyngby0-1 (0-0)Aarhus AGF4-4-0.252.5B
DEN SASL16/08/22Aarhus AGF1-0 (1-0)Lyngby3-3-0.752.5B
DEN SASL08/02/21Aarhus AGF1-0 (0-0)Lyngby4-4-1.252.75B
DEN SASL08/11/20Lyngby1-2 (1-0)Aarhus AGF5-9-0.752.75B
DEN SASL08/12/19Aarhus AGF1-1 (1-1)Lyngby5-3-12.75H
DEN SASL06/08/19Lyngby2-1 (0-1)Aarhus AGF2-6-0.252.75T
DEN SASL24/02/18Lyngby0-0 (0-0)Aarhus AGF3-802.75H
DEN SASL17/10/17Aarhus AGF0-2 (0-0)Lyngby12-6-0.252.5T
DEN SASL30/11/16Aarhus AGF0-1 (0-0)Lyngby9-0-0.252.5T
DEN SASL13/08/16Lyngby0-0 (0-0)Aarhus AGF2-302.5H
INT CF09/07/16Aarhus AGF1-2 (0-1)Lyngby5-3-0.253T
DEN D130/05/15Lyngby2-2 (1-1)Aarhus AGF4-1-0.252.75H
DEN D123/11/14Aarhus AGF1-0 (0-0)Lyngby3-2-0.252.75B
DEN D116/10/14Aarhus AGF2-3 (2-1)Lyngby5-11-0.52.5T
DAN Cup01/11/12Lyngby3-2 (1-2)Aarhus AGF--0.52.75T
DEN SASL02/05/12Aarhus AGF2-1 (1-0)Lyngby--0.752.5B

Thành tích gần đây — Lyngby

BTTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5-1.253.25B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4+13H
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2+1.253T
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1+0.52.5T
INT CF20/02/26Hillerod Fodbold2-2 (0-2)Lyngby1-4+0.52.75H

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

THBTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1+0.752.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyngby (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Aarhus AGF (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lyngby (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Aarhus AGF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
LyngbyAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LyngbyAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
33
Thắng 1
28
Hòa
42
Thua 1
11
Thua 2+
LyngbyAarhus AGF

Thông tin đội bóng

Lyngby Thông tin Aarhus AGF
1921-3-30 Thành lập 1880-9-26
Lyngby Stadion Sân nhà Aarhus Sports Park
12000 Sức chứa 20200
HLV Jakob Poulsen
Lyngby Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.303.431.890.832.750.890.89-0.500.89
Live2.70 ↓3.40 ↓2.18 ↑1.03 ↑3.000.69 ↓0.85 ↓-0.250.93 ↑
EasybetsSớm3.803.701.910.852.500.980.87-0.500.94
Live2.90 ↓3.40 ↓2.30 ↑0.95 ↑2.750.91 ↓0.84 ↓-0.251.02 ↑
VcbetSớm3.903.501.800.822.501.010.98-0.500.85
Live2.88 ↓3.40 ↓2.20 ↑0.93 ↑2.750.90 ↓0.84 ↓-0.250.99 ↑
Mansion88Sớm3.303.651.980.702.501.190.90-0.500.98
Live2.94 ↓3.55 ↓2.33 ↑0.97 ↑2.750.93 ↓0.87 ↓-0.251.05 ↑
InterwettenSớm3.803.701.830.752.500.950.90-0.500.80
Live3.05 ↓3.40 ↓2.25 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.803.601.820.752.500.93---
Live3.05 ↓3.40 ↓2.22 ↑0.83 ↑2.750.88 ↓---
12betSớm3.303.651.980.702.501.190.90-0.500.98
Live2.94 ↓3.55 ↓2.33 ↑0.97 ↑2.750.93 ↓0.87 ↓-0.251.05 ↑
CrownSớm3.453.601.940.872.501.000.94-0.500.94
Live2.65 ↓3.602.35 ↑0.94 ↑2.750.93 ↓0.82 ↓-0.251.07 ↑
SbobetSớm3.313.181.980.872.500.990.90-0.500.98
Live2.86 ↓3.37 ↑2.29 ↑0.97 ↑2.750.93 ↓0.87 ↓-0.251.05 ↑
WewbetSớm3.473.311.900.822.501.040.98-0.500.90
Live2.78 ↓3.50 ↑2.31 ↑0.95 ↑2.750.93 ↓0.85 ↓-0.251.05 ↑
LadbrokesSớm3.703.401.800.752.500.95---
Live2.90 ↓3.25 ↓2.15 ↑0.67 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm3.803.601.830.822.500.930.93-0.500.82
Live3.00 ↓3.602.25 ↑0.92 ↑2.750.89 ↓0.81 ↓-0.251.00 ↑
PinnacleSớm4.033.661.840.822.500.990.97-0.500.85
Live3.04 ↓3.59 ↓2.35 ↑0.95 ↑2.750.93 ↓0.87 ↓-0.251.05 ↑
HK Jockey ClubSớm3.153.551.871.193.250.601.05-0.250.74
Live2.84 ↓3.50 ↓2.02 ↑1.193.250.600.88 ↓-0.250.88 ↑
BwinSớm3.903.601.850.752.500.93---
Live3.00 ↓3.40 ↓2.20 ↑0.68 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.354.702.350.782.500.971.700.000.39
Live2.92 ↑3.58 ↓2.25 ↓0.90 ↑2.750.87 ↓0.78 ↓-0.250.86 ↑
Bet 365Sớm3.753.701.850.802.501.000.95-0.500.85
Live3.00 ↓3.40 ↓2.25 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm3.753.501.850.752.500.950.85-0.500.85
Live2.90 ↓3.30 ↓2.25 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑0.81 ↓-0.250.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.