Kết quả bóng đá trận Lyn Oslo vs Sogndal, 22:00 ngày 02/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Lyn Oslo 3 Kết thúc HT 3-0 2
Sogndal
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Lyn Oslo | Phút | |
| Andreas Hellum 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Even Hovland 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Andreas Hellum 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emil Lunde Hillestad ▼ Mathias Oren | |
| 46' ⇄ | ▲ Jamal Deen Haruna ▼ Elias Flo | |
| 49' | ⚽ 2 - 2 Even Hovland(Assists:Lukass Vapne) (Kiến tạo: Lukass Vapne) | |
| Ole Kallevag | 65' | |
| ▲ Isaac Emmanuel Barnett ▼ Sander Amble Haugen | 66' ⇄ | |
| ▲ Julius Skaug ▼ Johan Nois | 67' ⇄ | |
| Anders Bjorntvedt Olsen | 71' | |
| 79' ⇄ | ▲ Vegard Hagen ▼ Lukass Vapne | |
| 79' ⇄ | ▲ Rooney Onyango ▼ Sander Aske Granheim | |
| ▲ Midtskogen A. ▼ Ole Kallevag | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Preben Asp ▼ Atli Barkarson | |
| ▲ Ousmane Gueye ▼ Edvard Linnebo Race | 88' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 2 Ousmane Gueye (phản lưới) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 21 | 27 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Lyn Oslo · Khách = Sogndal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyn Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (32%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 31 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 10 | 22 | 6 | 16 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | - | - |
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 38 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 14 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 24 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Lyn Oslo 5 (56%)Hòa 3 (33%)Sogndal 1 (11%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 4 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 21/09/25 | Lyn Oslo | 2-1 (1-1) | Sogndal | +0.5 | 3 | T |
| 22/06/25 | Sogndal | 1-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.5 | 3 | T |
| 22/02/25 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | H |
| 15/09/24 | Sogndal | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 3 | T |
| 16/06/24 | Lyn Oslo | 1-2 (1-2) | Sogndal | +0.5 | 3 | B |
| 06/03/10 | Lyn Oslo | 2-2 (1-1) | Sogndal | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/04 | Sogndal | 1-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | H |
| 02/05/04 | Lyn Oslo | 2-0 (2-0) | Sogndal | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo
HTBBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | -1.75 | 3.75 | H |
| 02/07/26 | Lyn Oslo | 6-2 (5-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 24/02/26 | Lyn Oslo | 1-1 (0-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sogndal
TBTBBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | +0.25 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Sogndal | 4-2 (3-1) | Egersunds IK | 0 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | +0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | B |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Asane Fotball | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Raufoss | - | - | H |
| 13/03/26 | Sogndal | 2-3 (1-3) | Bryne | - | - | B |
| 06/03/26 | Stabaek | 1-0 (0-0) | Sogndal | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Hodd | 1-5 (1-3) | Sogndal | - | - | T |
Đội hình
Lyn Oslo
Sogndal
1CAlexander Pedersen3Edvard Linnebo Race4William sell18Herman Solberg Nilsen55Sander Amble Haugen19Ole Kallevag24Didrik Fredriksen9Anders Bjorntvedt Olsen10Mathias Johansen17Johan Nois11Andreas Hellum1Lars Jendal4CEven Hovland5Sander Aske Granheim23Atli Barkarson32Mathias Oren6Martin Hoyland10Kasper Skaanes16Lukass Vapne39Elias Flo15Onni Helen19Tuomas Pippola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alexander Pedersen C
- 3Edvard Linnebo Race▼ Rời sân 88'
- 4William sell
- 9Anders Bjorntvedt Olsen🟨 Thẻ vàng 71'
- 10Mathias Johansen
- 11Andreas Hellum⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 37'
- 17Johan Nois▼ Rời sân 67'
- 18Herman Solberg Nilsen
- 19Ole Kallevag🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 83'
- 24Didrik Fredriksen
- 55Sander Amble Haugen▼ Rời sân 66'
Khách · 442
- 1Lars Jendal
- 4Even Hovland C⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Phản lưới 12'
- 5Sander Aske Granheim▼ Rời sân 79'
- 6Martin Hoyland
- 10Kasper Skaanes
- 15Onni Helen
- 16Lukass Vapne🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 79'
- 19Tuomas Pippola
- 23Atli Barkarson▼ Rời sân 86'
- 32Mathias Oren▼ Rời sân 46'
- 39Elias Flo▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
912
Sút cầu môn
53
Tấn công
102102
Tấn công nguy hiểm
7077
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyn Oslo (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Sogndal (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyn Oslo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Sogndal (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lyn Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-3-3 | Thành lập | 1926-2-26 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Fosshaugane Campus |
| 25572 | Sức chứa | 4500 |
| Magnus Aadland | HLV | Luis Pimenta |
| Oslo | Khu vực | Sogndal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.73 | 2.18 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.73 | 2.30 ↑ | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.70 | 2.49 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.90 | 2.50 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.37 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.50 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.55 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.36 ↑ | 98.19 ↑ | 5.19 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.37 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 4.00 | 2.34 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.59 | 2.37 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.87 | 2.64 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.60 ↑ | 58.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.82 | 2.65 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.44 ↑ | 30.91 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.74 | 2.71 | 1.04 | 3.50 | 0.74 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.