Kết quả bóng đá trận Luki Energiya vs Chertanovo Moscow, 20:00 ngày 02/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 02/08/2026
Luki Energiya 3 Kết thúc HT 1-0 2
Chertanovo Moscow
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Luki Energiya | Phút | |
| Aleksandr Galimov 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Timur Seitov | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 Michael Grachev | |
| Mikhail Selyukov 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| Dzhamal Dibirgadzhiev 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 23 | 18 |
Chủ = Luki Energiya · Khách = Chertanovo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luki Energiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (22%) | Thắng/Thắng | 18 (35%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Luki Energiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 20 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 11 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Chertanovo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 4 | 2 | 25 | 11 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Luki Energiya 4 (31%)Hòa 3 (23%)Chertanovo Moscow 6 (46%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 21/09/25 | Luki Energiya | 2-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 01/06/25 | Chertanovo Moscow | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 03/11/24 | Chertanovo Moscow | 2-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 06/04/24 | Luki Energiya | 0-2 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 28/05/23 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 29/04/23 | Luki Energiya | 0-3 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 22/05/22 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 18/04/22 | Chertanovo Moscow | 3-0 (1-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 22/08/18 | Luki Energiya | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 20/04/18 | Chertanovo Moscow | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 08/09/17 | Luki Energiya | 1-2 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 10/07/17 | Chertanovo Moscow | 1-2 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Luki Energiya
BTTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-1 (1-0) | Luki Energiya | +1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 28/06/26 | Spartak Moscow II | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 21/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (0-0) | FC Tver | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 07/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (1-0) | FC Murom | - | - | T |
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Luki Energiya | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 10/05/26 | Irkutsk | 0-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 03/05/26 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 26/04/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-1 (1-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 19/04/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov-2 | 2-2 (1-2) | Luki Energiya | - | - | H |
| 02/11/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 19/10/25 | Luki Energiya | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow
HHHTTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 05/07/26 | Irkutsk | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 28/06/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 21/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 15/06/26 | Chertanovo Moscow | 3-1 (3-1) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-3 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 25/05/26 | Chertanovo Moscow | 0-1 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 17/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 11/05/26 | Chertanovo Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tver | 0-2 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 26/04/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Murom | 1-1 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | B |
| 04/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 29/03/26 | Chertanovo Moscow | 2-1 (0-0) | Torpedo Vladimir | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Ryazan | 7-1 (3-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 10/02/26 | Dinamo Moscow B | 4-2 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 30/01/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 02/11/25 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 2-2 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 26/10/25 | Chertanovo Moscow | 1-1 (1-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
107
Sút cầu môn
43
Tấn công
5939
Tấn công nguy hiểm
83
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B6T6 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chertanovo Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luki Energiya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luki Energiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Dmitriev | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.79 | 2.75 | 4.30 | 0.78 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 2.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.41 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.17 ↑ | 3.73 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 2.80 | 4.73 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.71 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.32 ↑ | 1.16 ↓ | 9.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.