Kết quả bóng đá trận Luhansk vs Dinamo Makhachkala B, 20:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 01/08/2026
Luhansk 1 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Makhachkala B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Luhansk | Phút | |
| Sergey Tsindrik 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Luhansk · Khách = Dinamo Makhachkala B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luhansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Luhansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 24 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Dinamo Makhachkala B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 11 | 29 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | 8 | 12 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 19 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Luhansk 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo Makhachkala B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Luhansk
BTBBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 28/03/26 | Luhansk | 1-4 (0-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala B
BHBBHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-2 (1-2) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov-2 | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-2 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FK Angusht Nazran | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Sevastopol | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 04/04/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 18/02/26 | Mashuk-KMV | 3-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 01/11/25 | Rubin Yalta | 5-2 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 25/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 0-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 18/10/25 | FK Astrakhan | 2-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 12/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (1-1) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
118
Sút cầu môn
21
Tấn công
8263
Tấn công nguy hiểm
2623
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luhansk (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dinamo Makhachkala B (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luhansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Dinamo Makhachkala B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luhansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.45 | 0.74 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.59 | 3.66 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.74 | 3.59 | 3.66 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 0.96 | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.66 | 3.91 | 0.63 | 2.50 | 1.12 | 0.94 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.75 | 3.66 | 3.91 | 0.63 | 2.50 | 1.12 | 0.94 | 0.75 | 0.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.