Kết quả bóng đá trận Lugano vs Vaduz, 21:30 ngày 26/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 26/07/2026
Lugano 2 Kết thúc HT 2-0 1
Vaduz
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| Antonios Papadopoulos(Assists:Lars Lukas Mai) (Kiến tạo: Lars Lukas Mai) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Antonios Papadopoulos | 32' | |
| Lars Lukas Mai(Assists:Renato Steffen) (Kiến tạo: Renato Steffen) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dejan Sorgic ▼ Dejan Djokic | |
| 57' ⇄ | ▲ Nicolas Hasler ▼ Mischa Beeli | |
| 58' ⇄ | ▲ Micha Nico Eberhard ▼ Juan Cabrera | |
| ▲ Dereck Moncada ▼ Renato Steffen | 60' ⇄ | |
| ▲ Daniel dos Santos Barros ▼ Ahmed Kendouci | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Milos Cocic ▼ Julian Stark | |
| ▲ Mattia Zanotti ▼ Yanis Cimignani | 70' ⇄ | |
| ▲ Kevin Behrens ▼ Elias Pihlstrom | 70' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 Lutfi Dalipi(Assists:Dejan Sorgic) (Kiến tạo: Dejan Sorgic) | |
| 74' | Marcel Monsberger | |
| 80' ⇄ | ▲ Dominik Schwizer ▼ Malik Sawadogo | |
| 82' | Leon Schaffran | |
| ▲ Joao Victor Schlickmann Carbone ▼ Ezgjan Alioski | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 24 |
Chủ = Lugano · Khách = Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lugano 6 (30%)Hòa 7 (35%)Vaduz 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/01/22 | Lugano | 3-0 (2-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/05/21 | Lugano | 0-2 (0-1) | Vaduz | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/21 | Vaduz | 0-3 (0-2) | Lugano | 0 | 2.25 | T |
| 04/02/21 | Lugano | 1-1 (1-1) | Vaduz | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/20 | Vaduz | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.25 | 3 | H |
| 21/05/17 | Lugano | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/02/17 | Vaduz | 1-1 (1-0) | Lugano | 0 | 2.75 | H |
| 27/11/16 | Vaduz | 5-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/16 | Lugano | 0-2 (0-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/05/16 | Vaduz | 0-0 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
| 06/02/16 | Lugano | 2-5 (0-2) | Vaduz | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/11/15 | Vaduz | 1-1 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/15 | Lugano | 1-0 (0-0) | Vaduz | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/14 | Lugano | 3-2 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/02/14 | Vaduz | 2-0 (2-0) | Lugano | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/12/13 | Lugano | 0-0 (0-0) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/09/13 | Vaduz | 2-1 (1-1) | Lugano | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/13 | Vaduz | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/03/13 | Lugano | 3-3 (3-2) | Vaduz | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Lugano
TBTTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Lugano | 1-3 (1-2) | Taverne | +2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Grasshopper | 1-0 (1-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vaduz
TTBTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Lugano
Vaduz
16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel7Ezgjan Alioski8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi14Ahmed Kendouci11CRenato Steffen24Elias Pihlstrom25Leon Schaffran5CLiridon Berisha14Mischa Beeli27Niklas Lang29Malik Sawadogo10Juan Cabrera17Julian Stark20Luca Mack11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger19Seferaj F.19Dejan Djokic19Florjan Seferaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 6Antonios Papadopoulos⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 32'7.9
- 7Ezgjan Alioski▼ Rời sân 90+3'7.3
- 8Anto Grgic8.6
- 11Renato Steffen C🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 14Ahmed Kendouci▼ Rời sân 60'6.4
- 16David von Ballmoos6.4
- 17Lars Lukas Mai⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 29'9.2
- 18Joel Bichsel7.5
- 21Yanis Cimignani▼ Rời sân 70'7.4
- 24Elias Pihlstrom▼ Rời sân 70'6.6
- 25Uran Bislimi7.6
Khách · 4312
- 5Liridon Berisha C6.5
- 9Marcel Monsberger🟨 Thẻ vàng 74'6.5
- 10Juan Cabrera▼ Rời sân 58'6.2
- 11Lutfi Dalipi⚽ Ghi bàn 71'6.6
- 14Mischa Beeli▼ Rời sân 57'5.9
- 17Julian Stark▼ Rời sân 66'6.3
- 19Seferaj F.
- 19Dejan Djokic▼ Rời sân 46'6.3
- 19Florjan Seferaj
- 20Luca Mack6.3
- 25Leon Schaffran🟥 Thẻ đỏ 82'6.9
- 27Niklas Lang7.1
- 29Malik Sawadogo▼ Rời sân 80'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
83
Tấn công
11473
Tấn công nguy hiểm
6038
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
410440
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
01
Cứu thua
26
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
3018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.030.71
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vaduz (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 9.2 | 1 | 1 | 1/1 | 36/43 | 5 | |
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 2/1 | 54/64 | 5 | |||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 7.9 | 1 | 4/1 | 19/24 | 3 | 🟨 | |
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/1 | 19/24 | 0 | ||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 51/58 | 3 | |||
| 18Joel Bichsel Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 26/30 | 4 | |||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 28/34 | 0 | |||
| 7Ezgjan Alioski Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 42/46 | 3 | |||
| 24Elias Pihlstrom Tiền vệ | 6.6 | 4/2 | 13/19 | 0 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/22 | 0 | |||
| 14Ahmed Kendouci Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 91Kevin Behrens (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 46Mattia Zanotti (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 27Daniel dos Santos Barros (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 44Joao Victor Schlickmann Carbone (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Vaduz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Niklas Lang Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 54/59 | 4 | |||
| 25Leon Schaffran Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/42 | 0 | 🟥 | ||
| 11Lutfi Dalipi Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 2/1 | 27/30 | 1 | ||
| 9Marcel Monsberger Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 6/10 | 1 | 🟨 | ||
| 5Liridon Berisha Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 58/70 | 2 | |||
| 20Luca Mack Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 56/66 | 1 | |||
| 19Dejan Djokic Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 4/7 | 2 | |||
| 17Julian Stark Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 10Juan Cabrera Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 14Mischa Beeli Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 29Malik Sawadogo Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 31/42 | 1 | |||
| 39Dejan Sorgic (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 4Nicolas Hasler (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 28Milos Cocic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 22Micha Nico Eberhard (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 7Dominik Schwizer (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 6/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1931/12/31 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | Rheinpark Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 4548 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Marc Schneider |
| Lugano | Khu vực | Vaduz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.40 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.45 | 4.30 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.20 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 1.06 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 381.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.80 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.70 | 5.80 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.94 ↑ | 100.00 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.80 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.60 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 3.00 | 1.03 | 1.08 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 115.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.51 | 5.90 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 72.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.70 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.88 | 6.27 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.95 ↑ | 29.35 ↑ | 3.76 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.70 | 6.90 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.82 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 1000.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 6.03 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 1.04 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.89 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vaduz | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).