Kết quả bóng đá trận Lugano vs Vaduz, 21:30 ngày 26/07/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 26/07/2026
Lugano
2 Kết thúc HT 2-0 1
Vaduz
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Lugano Phút Vaduz
Antonios Papadopoulos(Assists:Lars Lukas Mai) (Kiến tạo: Lars Lukas Mai) 1 - 0 29'
Antonios Papadopoulos 32'
Lars Lukas Mai(Assists:Renato Steffen) (Kiến tạo: Renato Steffen) 2 - 0 37'
HT 2-0
46' ▲ Dejan Sorgic ▼ Dejan Djokic
57' ▲ Nicolas Hasler ▼ Mischa Beeli
58' ▲ Micha Nico Eberhard ▼ Juan Cabrera
▲ Dereck Moncada ▼ Renato Steffen60'
▲ Daniel dos Santos Barros ▼ Ahmed Kendouci60'
66' ▲ Milos Cocic ▼ Julian Stark
▲ Mattia Zanotti ▼ Yanis Cimignani70'
▲ Kevin Behrens ▼ Elias Pihlstrom70'
71' 2 - 1 Lutfi Dalipi(Assists:Dejan Sorgic) (Kiến tạo: Dejan Sorgic)
74' Marcel Monsberger
80' ▲ Dominik Schwizer ▼ Malik Sawadogo
82' Leon Schaffran
▲ Joao Victor Schlickmann Carbone ▼ Ezgjan Alioski90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 68
Hòa 00 10
Bại 01 32
Ghi bàn 87 2023
Mất bàn 22 1311
Điểm 96 1924

Chủ = Lugano · Khách = Vaduz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (11)Hiệp 1 / Cả trậnVaduz (10)
4 (36%)Thắng/Thắng4 (40%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (20%)
3 (27%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Lugano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002134
Sân nhà11002133
Sân khách00000006
6 gần6411104--

Vaduz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011209
Sân nhà00000006
Sân khách100112010
6 gần6501124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lugano 6 (30%)Hòa 7 (35%)Vaduz 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF15/01/22Lugano3-0 (2-0)Vaduz3-8+0.752.75T
SUI SL08/05/21Lugano0-2 (0-1)Vaduz8-2+0.252.25B
SUI SL14/03/21Vaduz0-3 (0-2)Lugano4-402.25T
SUI SL04/02/21Lugano1-1 (1-1)Vaduz5-3+0.752.5H
SUI SL18/10/20Vaduz1-1 (1-0)Lugano1-5+0.253H
SUI SL21/05/17Lugano2-1 (1-0)Vaduz2-5+0.753T
SUI SL19/02/17Vaduz1-1 (1-0)Lugano7-702.75H
SUI SL27/11/16Vaduz5-1 (0-0)Lugano5-6-0.252.75B
SUI SL07/08/16Lugano0-2 (0-0)Vaduz10-5+0.252.75B
SUI SL22/05/16Vaduz0-0 (0-0)Lugano2-4-0.53H
SUI SL06/02/16Lugano2-5 (0-2)Vaduz10-5+0.252.5B
SUI SL28/11/15Vaduz1-1 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL02/08/15Lugano1-0 (0-0)Vaduz8-4+0.252.5T
SUI CL17/05/14Lugano3-2 (1-1)Vaduz6-3+0.252.75T
SUI CL04/02/14Vaduz2-0 (2-0)Lugano--0.752.5B
SUI CL01/12/13Lugano0-0 (0-0)Vaduz--0.252.75H
SUI CL27/09/13Vaduz2-1 (1-1)Lugano--0.52.75B
SUI CL11/05/13Vaduz0-1 (0-0)Lugano--0.252.5T
SUI CL17/03/13Lugano3-3 (3-2)Vaduz-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Lugano

TBTTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5+0.252.75T
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9+0.252.75B
SUI SL22/02/26Lugano2-1 (1-0)Lausanne Sports1-7+0.252.75T

Thành tích gần đây — Vaduz

TTBTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Vaduz4-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes6-1+1.53T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3+0.52.75T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7+0.52.75H
SUI CL01/03/26Vaduz1-0 (1-0)Stade Nyonnais5-6+1.253T

Đội hình

LuganoVaduz
16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel7Ezgjan Alioski8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi14Ahmed Kendouci11CRenato Steffen24Elias Pihlstrom25Leon Schaffran5CLiridon Berisha14Mischa Beeli27Niklas Lang29Malik Sawadogo10Juan Cabrera17Julian Stark20Luca Mack11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger19Seferaj F.19Dejan Djokic19Florjan Seferaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
11
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
114
73
Tấn công nguy hiểm
60
38
Sút ngoài cầu môn
10
8
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
410
440
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
30
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
0.71
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vaduz (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LuganoVaduz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LuganoVaduz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
99
Thắng 1
42
Hòa
33
Thua 1
21
Thua 2+
LuganoVaduz

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
9.2111/136/435
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
8.62/154/645
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
7.914/119/243🟨
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
7.712/119/240
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
7.61/051/583
18Joel Bichsel
Trung vệ
7.51/126/304
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
7.41/028/340
7Ezgjan Alioski
Hậu vệ trái
7.31/042/463
24Elias Pihlstrom
Tiền vệ
6.64/213/190
16David von Ballmoos
Thủ môn
6.40/09/220
14Ahmed Kendouci
Tiền vệ trung tâm
6.41/012/141
91Kevin Behrens (dự bị)
Tiền đạo
7.11/05/70
46Mattia Zanotti (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/19/120
27Daniel dos Santos Barros (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/05/60
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/60
44Joao Victor Schlickmann Carbone (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Vaduz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Niklas Lang
Trung vệ
7.10/054/594
25Leon Schaffran
Thủ môn
6.90/029/420🟥
11Lutfi Dalipi
Tiền vệ tấn công
6.612/127/301
9Marcel Monsberger
Tiền đạo
6.53/06/101🟨
5Liridon Berisha
Trung vệ
6.50/058/702
20Luca Mack
Trung vệ
6.30/056/661
19Dejan Djokic
Tiền vệ
6.32/04/72
17Julian Stark
Tiền vệ trung tâm
6.30/024/321
10Juan Cabrera
Tiền vệ
6.21/010/122
14Mischa Beeli
Hậu vệ phải
5.91/013/190
29Malik Sawadogo
Hậu vệ
5.80/031/421
39Dejan Sorgic (dự bị)
Tiền đạo
6.911/12/30
4Nicolas Hasler (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/013/152
28Milos Cocic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/010/120
22Micha Nico Eberhard (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
61/110/111
7Dominik Schwizer (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/06/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin Vaduz
1908/7/28 Thành lập 1931/12/31
Cornaredo Stadium Sân nhà Rheinpark Stadion
15000 Sức chứa 4548
Mattia Croci-Torti HLV Marc Schneider
Lugano Khu vực Vaduz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.455.400.763.000.960.981.250.80
Live1.50 ↑4.454.30 ↓0.80 ↑3.000.92 ↓1.02 ↑1.000.76 ↓
EasybetsSớm1.474.405.200.833.001.011.061.250.81
Live1.03 ↓17.00 ↑381.00 ↑3.80 ↑3.500.08 ↓2.70 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.444.405.750.813.000.990.991.250.81
Live1.02 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑3.500.30 ↓1.95 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.464.505.800.843.001.021.051.250.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
InterwettenSớm1.405.007.001.153.500.651.051.500.70
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↓1.000.83 ↑
10BETSớm1.384.705.800.873.250.74---
Live1.02 ↓14.94 ↑100.00 ↑3.02 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm1.464.505.800.843.001.021.051.250.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.464.605.600.833.001.041.031.250.85
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.464.305.400.853.001.031.081.250.82
Live1.06 ↓6.90 ↑115.00 ↑4.54 ↑3.500.14 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.414.515.901.033.250.830.951.250.93
Live1.03 ↓10.40 ↑72.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.444.335.500.482.501.45---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.394.706.500.933.250.820.871.250.87
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑3.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.424.886.271.013.250.800.911.250.91
Live1.16 ↓5.95 ↑29.35 ↑3.76 ↑3.500.19 ↓0.28 ↓0.002.66 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.706.901.013.250.710.821.250.95
Live1.01 ↓13.50 ↑1000.00 ↑3.95 ↑3.750.12 ↓0.74 ↓0.751.05 ↑
BwinSớm1.464.606.001.203.500.58---
Live1.01 ↓41.00 ↑451.00 ↑0.77 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.424.906.031.113.500.621.041.500.69
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.30 ↑3.500.22 ↓2.56 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm1.404.505.501.003.250.800.901.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.80 ↑3.500.18 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.404.606.001.203.500.620.891.250.83
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.84 ↓1.000.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lugano+1 1/4100
Vaduz-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).