Kết quả bóng đá trận Lucksta IF vs Bodens BK, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
Lucksta IF Sắp đá --:--:--
Bodens BK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 13 |
Chủ = Lucksta IF · Khách = Bodens BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lucksta IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lucksta IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 18 | - | - |
Bodens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lucksta IF 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bodens BK 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Lucksta IF | 1-3 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 02/08/25 | Bodens BK | 1-2 (1-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 10/08/24 | Bodens BK | 3-1 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 07/04/24 | Lucksta IF | 2-2 (2-1) | Bodens BK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lucksta IF
TBBHHBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Friska Viljor FC | 3-3 (3-2) | Lucksta IF | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Lucksta IF | 2-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | T |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Gefle IF | 7-1 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 16/10/25 | Lucksta IF | 2-3 (2-1) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Kiruna FF | 1-2 (1-1) | Lucksta IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Lucksta IF | 3-1 (0-1) | Boden City | - | - | T |
| 20/09/25 | Bergnasets AIK | 1-2 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 13/09/25 | Lucksta IF | 1-3 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 06/09/25 | Lucksta IF | 1-3 (1-0) | Taftea IK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bodens BK
HBHTHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Taftea IK | 1-1 (0-0) | Bodens BK | - | - | H |
| 23/06/26 | Bodens BK | 1-4 (0-2) | IFK Lulea | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Bodens BK | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 07/06/26 | Storfors AIK | 0-2 (0-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 30/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Bodens BK | - | - | T |
| 16/05/26 | Bodens BK | 2-3 (2-1) | Taftea IK | - | - | B |
| 10/05/26 | IFK Lulea | 1-1 (1-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 07/05/26 | Skelleftea FF | 2-0 (2-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 01/05/26 | Bodens BK | 2-0 (1-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 18/04/26 | Bodens BK | 1-1 (1-1) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 11/04/26 | Bodens BK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 18/10/25 | Bodens BK | 1-3 (0-1) | Boden City | - | - | B |
| 16/10/25 | Bergnasets AIK | 3-0 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 04/10/25 | Bodens BK | 2-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | T |
| 27/09/25 | Friska Viljor FC | 4-2 (2-1) | Bodens BK | - | - | B |
| 20/09/25 | Bodens BK | 2-1 (1-1) | Kiruna FF | - | - | T |
| 13/09/25 | Lucksta IF | 1-3 (0-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 07/09/25 | Boden City | 3-2 (1-1) | Bodens BK | - | - | B |
| 04/09/25 | Bodens BK | 2-2 (1-2) | Bergnasets AIK | +0.75 | 3.5 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lucksta IF (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
Bodens BK (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lucksta IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Bodens BK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lucksta IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.