Kết quả bóng đá trận Louisville City FC vs Birmingham Legion, 06:30 ngày 30/07/2026
USL Championship · 06:30 ngày 30/07/2026
Louisville City FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Birmingham Legion
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Louisville City FC | Phút | |
| Kevon Lambert(Assists:Aiden McFadden) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Zachary Duncan | 17' | |
| 32' | Peter Lee Vassell | |
| 34' | Seth Antwi | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Samuel Shashoua(Assists:Gevork Diarbian) | |
| HT 1-1 | ||
| Aiden McFadden | 54' | |
| 55' | Gevork Diarbian | |
| Kevon Lambert(Assists:Taylor Davila) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| Ray Serrano | 88' | |
| 90' | Sebastian Saucedo | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 13 |
Chủ = Louisville City FC · Khách = Birmingham Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Louisville City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 9 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Louisville City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 31 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 16 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 19 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Birmingham Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 8 | 6 | 18 | 21 | 17 | 22 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 8 | 9 | 11 | 20 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | 6 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Louisville City FC 8 (50%)Hòa 4 (25%)Birmingham Legion 4 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/06/25 | Louisville City FC | 4-2 (3-1) | Birmingham Legion | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/03/25 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/06/24 | Birmingham Legion | 1-4 (0-0) | Louisville City FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/03/24 | Louisville City FC | 5-0 (2-0) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Birmingham Legion | 2-0 (2-0) | Louisville City FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/23 | Louisville City FC | 1-2 (1-0) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/07/22 | Louisville City FC | 2-1 (1-0) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | 0 | 2.5 | H |
| 31/10/21 | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/08/21 | Birmingham Legion | 2-1 (0-0) | Louisville City FC | 0 | 2.5 | B |
| 17/06/21 | Louisville City FC | 2-0 (1-0) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/21 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | +1 | 3 | H |
| 30/05/19 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | T |
| 12/05/19 | Birmingham Legion | 0-3 (0-2) | Louisville City FC | - | - | T |
| 31/03/19 | Louisville City FC | 2-3 (1-2) | Birmingham Legion | - | - | B |
Thành tích gần đây — Louisville City FC
TBTTHHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (1-0) | Trinidad and Tobago | - | - | T |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Louisville City FC | 3-1 (1-1) | Fort Wayne FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | +2 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Lexington | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Birmingham Legion
THBHHBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Charleston Battery | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | -1.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2910
Sút cầu môn
132
Tấn công
10387
Tấn công nguy hiểm
8945
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
485419
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
147
Cứu thua
111
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.750.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Birmingham Legion (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Louisville City FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Birmingham Legion (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Louisville City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Cruz | HLV | Eric Avila |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.55 | 5.70 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.28 | 4.55 | 5.70 | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.77 | 1.25 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.00 | 5.40 | 0.70 | 3.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.85 | 6.10 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.18 | 5.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 190.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.35 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 74.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.00 | 1.25 | 3.75 | 0.45 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.43 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.87 | 5.55 | 0.98 | 3.25 | 0.79 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 2.06 ↑ | 2.21 ↓ | 7.96 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.50 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.76 | 1.15 | 3.50 | 0.63 | 1.15 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.