Kết quả bóng đá trận Loudoun United vs Hartford Athletic, 06:00 ngày 02/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 02/08/2026
Loudoun United 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hartford Athletic
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Loudoun United | Phút | |
| 26' | Adrian Diz Pe | |
| 43' | Jordan Scarlett | |
| Abdellatif Aboukoura(Assists:Thorleifur Ulfarsson) 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| Thorleifur Ulfarsson 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 13 |
Chủ = Loudoun United · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loudoun United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 9 | 5 | 21 | 29 | 18 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 7 | 2 | 15 | 17 | 10 | 21 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 12 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 8 | 5 | 12 | 16 | 20 | 20 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 9 | 8 | 22 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 7 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Loudoun United 5 (26%)Hòa 2 (11%)Hartford Athletic 12 (63%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/25 | Hartford Athletic | 3-0 (2-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/25 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/10/24 | Hartford Athletic | 0-2 (0-0) | Loudoun United | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/24 | Loudoun United | 3-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/23 | Loudoun United | 2-1 (1-1) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | Hartford Athletic | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 3 | B |
| 22/09/22 | Loudoun United | 3-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/22 | Hartford Athletic | 1-0 (1-0) | Loudoun United | -0.75 | 3 | B |
| 17/10/21 | Hartford Athletic | 1-0 (1-0) | Loudoun United | -1 | 3.5 | B |
| 14/10/21 | Loudoun United | 2-3 (1-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/21 | Loudoun United | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 3 | B |
| 20/06/21 | Hartford Athletic | 2-1 (1-0) | Loudoun United | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/09/20 | Hartford Athletic | 2-1 (1-1) | Loudoun United | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/08/20 | Hartford Athletic | 2-2 (0-1) | Loudoun United | -1 | 3.5 | H |
| 03/08/20 | Hartford Athletic | 4-1 (2-1) | Loudoun United | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/20 | Hartford Athletic | 3-1 (2-0) | Loudoun United | -0.25 | 3 | B |
| 08/09/19 | Hartford Athletic | 5-1 (5-1) | Loudoun United | - | - | B |
| 20/05/19 | Loudoun United | 1-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Loudoun United
THBHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
HBTHBHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Hartford Athletic | 2-1 (2-1) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | FC Motown | 0-2 (0-1) | Hartford Athletic | +1 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
74
Tấn công
100103
Tấn công nguy hiểm
5578
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
369276
TL chuyền bóng thành công
77%69%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
02
Cứu thua
45
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1625
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.28
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
38 62
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B12T12 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loudoun United (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Hartford Athletic (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Loudoun United (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Hartford Athletic (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Loudoun United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Martin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.19 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.19 | 2.45 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.75 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.55 ↑ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.05 | 2.33 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.57 ↑ | 90.21 ↑ | 2.07 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.75 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.69 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.47 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.37 | 2.71 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 28.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 | 2.50 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.54 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.34 ↑ | 15.75 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Loudoun United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hartford Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).