Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs Comerciantes Unidos, 03:00 ngày 01/08/2026

Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 01/08/2026
Los Chankas
3 Kết thúc HT 3-2 2
Comerciantes Unidos
🟨 4 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

Los ChankasComerciantes Unidos
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julio Cesar Quiroz
🎯 Dứt điểm - Oshiro Takeuchi (đánh đầu) — bị chặn
1'
VAR Decision - Penalty awarded - Oshiro Takeuchi
3'
4'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Cossio Zamora
BÀN THẮNG - Penalty - Franco Torres 1-0
5'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
5'
8'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Jorge Samir Palomino Poma (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Accel Roberto Campos (chân phải) — bị chặn
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Alexis Arias Tuesta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Accel Roberto Campos (chân phải) — bị cản phá
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — bị chặn
BÀN THẮNG - Franco Torres 2-0, kiến tạo: Oshiro Takeuchi
19'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
19'
23'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Carlos Pimienta (chân trái) — chệch khung thành
32'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Piero Guzmán (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Fabio Rojas (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Alejandro Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Jarlin Quintero 3-0, kiến tạo: Franco Torres
40'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân trái) — vào lưới
40'
44'
BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 3-1, kiến tạo: Josuee Herrera
44'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
BÀN THẮNG - J·Agustin Rodriguez 3-2, kiến tạo: Rodrigo Vilca
45+2'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
45+7'
Hết hiệp 1 (3-2)
Phạt góc
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — bị chặn
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jorge Samir Palomino Poma
50'
51'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Mathías Carpio
56'
🔁 Thay người: vào Agustin Rodriguez, ra Jose Parodi
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Piero Guzmán (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Wilter Ayoví (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Ospina
67'
🔁 Thay người: vào Christian Martin Velarde Arrunategui, ra Accel Roberto Campos
68'
🔁 Thay người: vào Brayan Guevara, ra Ayrthon Quintana
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Wilter Ayoví (chân phải) — bị chặn
69'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
75'
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Josuee Herrera
🔁 Thay người: vào Kenyi Barrios, ra Oshiro Takeuchi
76'
🟥 Thẻ đỏ - Jorge Samir Palomino Poma
80'
🟨 Thẻ vàng - Hector Miguel Alejandro Gonzalez
81'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rizzo, ra Franco Torres
82'
🔁 Thay người: vào Abdiel Armando Ayarza Cocanegra, ra Juan Ospina
82'
83'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Piero Guzmán
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (đánh đầu) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Fabio Rojas (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - J·Agustin Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Kenyi Barrios (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Los Chankas Phút Comerciantes Unidos
Oshiro Takeuchi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR3'
4' Alexis Cossio Zamora
Franco Torres 1 - 0 5'
Franco Torres(Assists:Oshiro Takeuchi) (Kiến tạo: Oshiro Takeuchi) 2 - 0 19'
Jarlin Quintero(Assists:Franco Torres) (Kiến tạo: Franco Torres) 3 - 0 40'
44' 3 - 1 Matias Eric Sen(Assists:Josuee Herrera) (Kiến tạo: Josuee Herrera)
45+2' 3 - 2 Juan Rodriguez(Assists:Rodrigo Vilca) (Kiến tạo: Rodrigo Vilca)
HT 3-2
Jorge Samir Palomino Poma 50'
56' ▲ Wilter Ayoví ▼ Mathías Carpio
56' ▲ Agustin Rodriguez ▼ Jose Parodi
Juan Ospina 67'
▲ Christian Martin Velarde Arrunategui ▼ Accel Roberto Campos68'
▲ Brayan Guevara ▼ Ayrthon Quintana68'
76' ▲ Jean Olivares ▼ Josuee Herrera
▲ Kenyi Barrios ▼ Oshiro Takeuchi76'
Jorge Samir Palomino Poma 80'
Hector Miguel Alejandro Gonzalez 81'
▲ Gonzalo Rizzo ▼ Franco Torres82'
▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ Juan Ospina82'
83' ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Piero Guzmán
90+4' Juan Rodriguez
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 02 25
Bại 11 34
Ghi bàn 56 148
Mất bàn 57 1412
Điểm 62 178

Chủ = Los Chankas · Khách = Comerciantes Unidos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Chankas (23)Hiệp 1 / Cả trậnComerciantes Unidos (24)
9 (39%)Thắng/Thắng2 (8%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (9%)Hòa/Hòa6 (25%)
3 (13%)Hòa/Bại5 (21%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (17%)
2 (9%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Los Chankas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015569
Sân nhà22004264
Sân khách100113013
6 gần631298--

Comerciantes Unidos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302167214
Sân nhà101022114
Sân khách20114518
6 gần604247--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Los Chankas 5 (50%)Hòa 2 (20%)Comerciantes Unidos 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0-0.252.25H
PER L102/08/25Los Chankas3-2 (2-2)Comerciantes Unidos9-0+0.752.5T
PER L123/02/25Comerciantes Unidos1-1 (0-0)Los Chankas6-3-0.252.5H
PER L121/07/24Los Chankas2-0 (0-0)Comerciantes Unidos6-3+12.75T
PER L106/02/24Comerciantes Unidos3-2 (0-2)Los Chankas1-5-0.252.5B
PER D224/08/23Los Chankas2-1 (1-0)Comerciantes Unidos2-3+0.52.75T
PER D229/05/23Comerciantes Unidos3-2 (2-1)Los Chankas5-8--B
PER D201/08/22Los Chankas2-0 (0-0)Comerciantes Unidos---T
PER D230/04/22Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Los Chankas3-4-0.252.75B
PER D210/09/21Comerciantes Unidos0-2 (0-1)Los Chankas-+0.753T

Thành tích gần đây — Los Chankas

BTBTTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L125/07/26Alianza Atletico Sullana3-1 (1-0)Los Chankas2-6-0.752.5B
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5+0.752.5T
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2-0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Los Chankas3-0 (2-0)Santos Ica8-1+1.253.25T
Peru Liga Copa14/06/26Ayacucho Futbol Club0-1 (0-1)Los Chankas8-3--T
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7+0.752.5H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1-1.52.75B
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6+1.252.75T
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4-0.752.75H
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4+0.52.25B
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25B
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2+0.752.25T
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5-0.252.75T
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5T
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T
PER L109/03/26Los Chankas3-1 (1-0)Universitario De Deportes0-9-0.52.25T
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10-1.252.75T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+0.252.25T
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0-0.252.25H

Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos

HHHBHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L127/07/26Comerciantes Unidos2-2 (1-1)Alianza Lima1-2-0.52H
PER L118/07/26UCV Moquegua2-2 (2-1)Comerciantes Unidos5-3-0.252.25H
Peru Liga Copa28/06/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Juan Pablo II College2-5+0.52.75H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3-0.752.25B
PER L126/05/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-3+0.252.25H
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9-0.752.25B
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3-0.252.25H
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2-0.752.5B
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25T
PER L123/04/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana0-2+0.252T
PER L119/04/26Juan Pablo II College2-2 (2-1)Comerciantes Unidos6-6-0.52.5H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1-1.252.75H
PER L122/03/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Universitario De Deportes2-9-0.752.25H
PER L114/03/26FC Cajamarca3-4 (2-0)Comerciantes Unidos3-6-0.752.25T
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25B
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8+0.252T
PER L123/02/26Cusco FC3-1 (1-1)Comerciantes Unidos2-3-1.252.5B
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0+0.252.25H
PER L109/02/26Alianza Lima2-1 (1-0)Comerciantes Unidos8-2-1.753B
PER L103/02/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)UCV Moquegua5-3+0.252.25T

Đội hình

Los ChankasComerciantes Unidos
1Hairo Jose Camacho Cumpa2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Accel Roberto Campos5Jorge Samir Palomino Poma7Juan Ospina10Franco Torres11Jarlin Quintero17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
14
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
57
93
Tấn công nguy hiểm
27
45
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
242
423
TL chuyền bóng thành công
76%
87%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
13
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
5
2
Tạt bóng thành công
3
11
Chuyền dài
26
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
1.69
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Chankas (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Comerciantes Unidos (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Chankas (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Comerciantes Unidos (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Los ChankasComerciantes Unidos

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Los ChankasComerciantes Unidos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
94
Thắng 1
39
Hòa
14
Thua 1
42
Thua 2+
Los ChankasComerciantes Unidos

Los Chankas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Franco Torres
Tiền vệ
9.1213/312/191
33Carlos Pimienta
Hậu vệ
7.51/020/263
11Jarlin Quintero
Tiền đạo
711/15/80
31Ayrthon Quintana
Hậu vệ
6.93/121/271
2Hector Miguel Alejandro Gonzalez
Hậu vệ
6.81/018/252🟨
1Hairo Jose Camacho Cumpa
Thủ môn
6.70/010/150
18Oshiro Takeuchi
Tiền vệ
6.611/012/170
26David Gonzales
Hậu vệ
6.60/014/172
7Juan Ospina
Tiền đạo
6.50/027/310🟨
5Jorge Samir Palomino Poma
Tiền vệ
6.51/024/255🟨🟥
4Accel Roberto Campos
Tiền đạo
6.22/19/110
14Brayan Guevara (dự bị)
Hậu vệ
6.50/04/80
17Christian Martin Velarde Arrunategui (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/52
27Kenyi Barrios (dự bị)
Tiền đạo
6.41/02/40
24Gonzalo Rizzo (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20

Comerciantes Unidos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Rodrigo Vilca
Tiền vệ tấn công
8.112/149/520
9Matias Eric Sen
Trung phong
7.714/210/152
4Alexis Arias Tuesta
Tiền vệ trung tâm
7.71/149/571
11Josuee Herrera
Tiền đạo cánh trái
7.713/123/274
6Juan Rodriguez
Hậu vệ
7.412/138/432🟨
10Mathías Carpio
Tiền đạo cánh trái
6.80/016/191
16Fabio Rojas
Hậu vệ phải
6.62/034/402
15Alexis Cossio Zamora
Hậu vệ trái
5.90/034/401🟨
17Matias Cordova
Thủ môn
5.80/020/230
20Jose Parodi
Tiền vệ phòng ngự
5.80/019/210
30Piero Guzmán
Trung vệ
5.72/040/461
50Jean Olivares (dự bị)
Trung phong
6.62/010/110
8Wilter Ayoví (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.32/07/81
18Agustin Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
60/019/210

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Chankas Thông tin Comerciantes Unidos
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Walter Paolella HLV Jose Hernandez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.793.504.300.942.500.780.820.500.96
Live1.17 ↓4.80 ↑39.00 ↑2.80 ↑5.500.10 ↓0.19 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm1.803.504.100.952.500.840.810.500.95
Live1.06 ↓7.50 ↑111.00 ↑2.40 ↑5.500.28 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm1.783.403.800.922.500.840.780.500.98
Live1.21 ↓4.00 ↑24.00 ↑4.76 ↑5.500.03 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm1.853.354.000.902.500.750.830.500.83
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.563.555.400.872.500.77---
Live1.04 ↓7.87 ↑100.00 ↑4.78 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.783.403.800.922.500.840.780.500.98
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑4.76 ↑5.500.03 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
CrownSớm1.803.503.850.962.500.800.800.500.96
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑5.88 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.843.143.580.952.500.850.840.500.98
Live1.09 ↓5.40 ↑55.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
WewbetSớm1.603.625.050.972.500.830.790.751.03
Live1.10 ↓8.60 ↑23.00 ↑5.85 ↑5.500.07 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.553.705.000.912.500.80---
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.703.604.500.922.500.810.860.750.86
Live1.01 ↓18.00 ↑46.00 ↑5.73 ↑5.750.09 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.813.393.960.942.500.820.820.500.95
Live1.19 ↓5.17 ↑29.98 ↑3.05 ↑5.500.22 ↓2.07 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm1.533.705.000.902.500.78---
Live1.02 ↓11.50 ↑81.00 ↑0.85 ↓5.500.77 ↓---
1xBetSớm1.573.805.720.902.500.801.231.250.58
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.62 ↑5.500.12 ↓2.44 ↑0.000.31 ↓
Bet 365Sớm1.553.705.750.982.500.831.001.000.80
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑5.500.10 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm1.653.505.000.952.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.