Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs Comerciantes Unidos, 03:00 ngày 01/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 01/08/2026
Los Chankas 3 Kết thúc HT 3-2 2
Comerciantes Unidos
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Tường thuật trực tiếp
Los Chankas
Comerciantes Unidos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julio Cesar Quiroz
🎯 Dứt điểm - Oshiro Takeuchi (đánh đầu) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Oshiro Takeuchi
4'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Cossio Zamora
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Franco Torres 1-0
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Samir Palomino Poma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Accel Roberto Campos (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Alexis Arias Tuesta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Accel Roberto Campos (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Franco Torres 2-0, kiến tạo: Oshiro Takeuchi
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Pimienta (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Piero Guzmán (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Fabio Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Alejandro Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jarlin Quintero 3-0, kiến tạo: Franco Torres
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân trái) — vào lưới
44'
⚽ BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 3-1, kiến tạo: Josuee Herrera
44'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - J·Agustin Rodriguez 3-2, kiến tạo: Rodrigo Vilca
45+2'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-2)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jorge Samir Palomino Poma
51'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Mathías Carpio
56'
🔁 Thay người: vào Agustin Rodriguez, ra Jose Parodi
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Piero Guzmán (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Wilter Ayoví (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Ospina
🔁 Thay người: vào Christian Martin Velarde Arrunategui, ra Accel Roberto Campos
🔁 Thay người: vào Brayan Guevara, ra Ayrthon Quintana
68'
🎯 Dứt điểm - Wilter Ayoví (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Josuee Herrera
🔁 Thay người: vào Kenyi Barrios, ra Oshiro Takeuchi
🟥 Thẻ đỏ - Jorge Samir Palomino Poma
🟨 Thẻ vàng - Hector Miguel Alejandro Gonzalez
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rizzo, ra Franco Torres
🔁 Thay người: vào Abdiel Armando Ayarza Cocanegra, ra Juan Ospina
83'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Piero Guzmán
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (đánh đầu) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Fabio Rojas (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - J·Agustin Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Kenyi Barrios (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Los Chankas | Phút | |
| Oshiro Takeuchi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 3' | |
| 4' | Alexis Cossio Zamora | |
| Franco Torres 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Franco Torres(Assists:Oshiro Takeuchi) (Kiến tạo: Oshiro Takeuchi) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Jarlin Quintero(Assists:Franco Torres) (Kiến tạo: Franco Torres) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | ⚽ 3 - 1 Matias Eric Sen(Assists:Josuee Herrera) (Kiến tạo: Josuee Herrera) | |
| 45+2' | ⚽ 3 - 2 Juan Rodriguez(Assists:Rodrigo Vilca) (Kiến tạo: Rodrigo Vilca) | |
| HT 3-2 | ||
| Jorge Samir Palomino Poma | 50' | |
| 56' ⇄ | ▲ Wilter Ayoví ▼ Mathías Carpio | |
| 56' ⇄ | ▲ Agustin Rodriguez ▼ Jose Parodi | |
| Juan Ospina | 67' | |
| ▲ Christian Martin Velarde Arrunategui ▼ Accel Roberto Campos | 68' ⇄ | |
| ▲ Brayan Guevara ▼ Ayrthon Quintana | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jean Olivares ▼ Josuee Herrera | |
| ▲ Kenyi Barrios ▼ Oshiro Takeuchi | 76' ⇄ | |
| Jorge Samir Palomino Poma | 80' | |
| Hector Miguel Alejandro Gonzalez | 81' | |
| ▲ Gonzalo Rizzo ▼ Franco Torres | 82' ⇄ | |
| ▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ Juan Ospina | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Piero Guzmán | |
| 90+4' | Juan Rodriguez | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 17 | 8 |
Chủ = Los Chankas · Khách = Comerciantes Unidos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Chankas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Los Chankas 5 (50%)Hòa 2 (20%)Comerciantes Unidos 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/25 | Los Chankas | 3-2 (2-2) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/25 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | Los Chankas | 2-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1 | 2.75 | T |
| 06/02/24 | Comerciantes Unidos | 3-2 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/08/23 | Los Chankas | 2-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/05/23 | Comerciantes Unidos | 3-2 (2-1) | Los Chankas | - | - | B |
| 01/08/22 | Los Chankas | 2-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | - | - | T |
| 30/04/22 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/09/21 | Comerciantes Unidos | 0-2 (0-1) | Los Chankas | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Los Chankas
BTBTTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Los Chankas | 3-0 (2-0) | Santos Ica | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Los Chankas | - | - | T |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Los Chankas | 3-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | -1.25 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos
HHHBHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
| 03/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Los Chankas
Comerciantes Unidos
1Hairo Jose Camacho Cumpa2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Accel Roberto Campos5Jorge Samir Palomino Poma7Juan Ospina10Franco Torres11Jarlin Quintero17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa6.7
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez🟨 Thẻ vàng 81'6.8
- 4Accel Roberto Campos▼ Rời sân 68'6.2
- 5Jorge Samir Palomino Poma🟨 Thẻ vàng 50' · 🟥 Thẻ đỏ 80'6.5
- 7Juan Ospina🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 10Franco Torres⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 19' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 82'9.1
- 11Jarlin Quintero⚽ Ghi bàn 40'7
- 18Oshiro Takeuchi C🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 76'6.6
- 26David Gonzales6.6
- 31Ayrthon Quintana▼ Rời sân 68'6.9
- 33Carlos Pimienta7.5
Khách · 4231
- 4Alexis Arias Tuesta7.7
- 6Juan Rodriguez⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.4
- 9Matias Eric Sen C⚽ Ghi bàn 44'7.7
- 10Mathías Carpio▼ Rời sân 56'6.8
- 11Josuee Herrera🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 15Alexis Cossio Zamora🟨 Thẻ vàng 4'5.9
- 16Fabio Rojas6.6
- 17Matias Cordova5.8
- 20Jose Parodi▼ Rời sân 56'5.8
- 25Rodrigo Vilca🎯 Kiến tạo 45+2'8.1
- 30Piero Guzmán▼ Rời sân 83'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
66
Tấn công
5793
Tấn công nguy hiểm
2745
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
242423
TL chuyền bóng thành công
76%87%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
22
Cứu thua
43
Tắc bóng
1113
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
52
Tạt bóng thành công
311
Chuyền dài
2621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
21.69
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Chankas (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Comerciantes Unidos (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Chankas (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Comerciantes Unidos (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Franco Torres Tiền vệ | 9.1 | 2 | 1 | 3/3 | 12/19 | 1 | |
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 20/26 | 3 | |||
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 31Ayrthon Quintana Hậu vệ | 6.9 | 3/1 | 21/27 | 1 | |||
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | ||
| 1Hairo Jose Camacho Cumpa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 12/17 | 0 | ||
| 26David Gonzales Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 7Juan Ospina Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 27/31 | 0 | 🟨 | ||
| 5Jorge Samir Palomino Poma Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 24/25 | 5 | 🟨🟥 | ||
| 4Accel Roberto Campos Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 9/11 | 0 | |||
| 14Brayan Guevara (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 17Christian Martin Velarde Arrunategui (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 27Kenyi Barrios (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 24Gonzalo Rizzo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Comerciantes Unidos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Rodrigo Vilca Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/1 | 49/52 | 0 | ||
| 9Matias Eric Sen Trung phong | 7.7 | 1 | 4/2 | 10/15 | 2 | ||
| 4Alexis Arias Tuesta Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/1 | 49/57 | 1 | |||
| 11Josuee Herrera Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 23/27 | 4 | ||
| 6Juan Rodriguez Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 38/43 | 2 | 🟨 | |
| 10Mathías Carpio Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 16Fabio Rojas Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 34/40 | 2 | |||
| 15Alexis Cossio Zamora Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 34/40 | 1 | 🟨 | ||
| 17Matias Cordova Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 20Jose Parodi Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 30Piero Guzmán Trung vệ | 5.7 | 2/0 | 40/46 | 1 | |||
| 50Jean Olivares (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 8Wilter Ayoví (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 7/8 | 1 | |||
| 18Agustin Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 19/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Chankas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Walter Paolella | HLV | Jose Hernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.30 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 39.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.00 ↑ | 24.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.55 | 5.40 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.87 ↑ | 100.00 ↑ | 4.78 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.85 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.14 | 3.58 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.62 | 5.05 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 23.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.73 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.39 | 3.96 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.17 ↑ | 29.98 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.72 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.23 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.62 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.