Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs St. Louis City, 09:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
Los Angeles Galaxy 1 Kết thúc HT 0-2 3
St. Louis City
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles Galaxy
St. Louis City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
7'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị cản phá
22'
🚩 Việt vị
25'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Nelson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miki Yamane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân trái) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
42'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas MacNaughton 0-1, kiến tạo: Marcel Hartel
42'
🎯 Dứt điểm - Lukas MacNaughton (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carlos Emiro Torres Garces
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Marcel Hartel 0-2, kiến tạo: Tomas Totland
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Marco Reus
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Carlos Emiro Torres Garces
52'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Lukas MacNaughton
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Robert Taylor, ra Marco Reus
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Jeong Sang Bin, ra Eduard Lowen
62'
🔁 Thay người: vào Jaziel Orozco Landeros, ra Lukas MacNaughton
62'
🔁 Thay người: vào Rafael Lucas Cardoso dos Santos, ra Mykhi Joyner
62'
🎯 Dứt điểm - Mykhi Joyner (chân trái) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julian Aude, ra John Nelson
🔁 Thay người: vào Isaiah Parente, ra Lucas Agustin Sanabria Magole
66'
⛳ Phạt góc
68'
⚽ BÀN THẮNG - Simon Becher 0-3, kiến tạo: Marcel Hartel
68'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
71'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jakob Glesnes
72'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Elijah Wynder (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Troy Elgersma, ra Joseph Paintsil
🔁 Thay người: vào Maya Yoshida, ra Elijah Wynder
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Troy Elgersma (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Troy Elgersma 1-3
86'
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
86'
🔁 Thay người: vào Miguel Perez, ra Daniel Edelman
🎯 Dứt điểm - Troy Elgersma (chân trái) — vào lưới
87'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rafael Lucas Cardoso dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Palmer Ault (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Lukas MacNaughton(Assists:Marcel Hartel) (Kiến tạo: Marcel Hartel) | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Marcel Hartel(Assists:Tomas Totland) (Kiến tạo: Tomas Totland) | |
| Carlos Emiro Torres Garces | 45+1' | |
| Marco Reus | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| Carlos Emiro Torres Garces | 49' | |
| 49' | ||
| 56' | Lukas MacNaughton | |
| ▲ Robert Taylor ▼ Marco Reus | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jeong Sang Bin ▼ Eduard Lowen | |
| 62' ⇄ | ▲ Rafael Lucas Cardoso dos Santos ▼ Mykhi Joyner | |
| 62' ⇄ | ▲ Jaziel Orozco Landeros ▼ Lukas MacNaughton | |
| ▲ Julian Aude ▼ John Nelson | 64' ⇄ | |
| ▲ Isaiah Parente ▼ Lucas Agustin Sanabria Magole | 65' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Simon Becher(Assists:Marcel Hartel) (Kiến tạo: Marcel Hartel) | |
| Jakob Glesnes | 71' | |
| ▲ Troy Elgersma ▼ Joseph Paintsil | 74' ⇄ | |
| ▲ Maya Yoshida ▼ Elijah Wynder | 74' ⇄ | |
| Troy Elgersma 1 - 3 ⚽ | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Miguel Perez ▼ Daniel Edelman | |
| 86' ⇄ | ▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 23 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 24 | 29 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 14 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 23 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Los Angeles Galaxy 1 (13%)Hòa 4 (50%)St. Louis City 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (0-0) | St. Louis City | - | - | T |
| 15/06/25 | St. Louis City | 3-3 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/25 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/09/24 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/24 | Los Angeles Galaxy | 3-3 (1-1) | St. Louis City | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/02/24 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | - | - | B |
| 11/09/23 | Los Angeles Galaxy | 2-2 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/23 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
BTBHTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 20/03/26 | Mount Pleasant FA | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | +1 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (1-0) | Mount Pleasant FA | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Colorado Rapids | 4-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Louis City
TTHHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (0-0) | St. Louis City | - | - | B |
| 08/02/26 | St. Louis City | 1-0 (1-0) | Austin FC | - | - | T |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
St. Louis City
12James Thomas Marcinkowski2Miki Yamane5Jakob Glesnes14John Nelson25Carlos Emiro Torres Garces15Justin Haak8Lucas Agustin Sanabria Magole22Elijah Wynder26Harbor Miller28Joseph Paintsil18CMarco Reus1Roman Burki5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman59Mykhi Joyner17CMarcel Hartel10Eduard Lowen11Simon Becher
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Miki Yamane6.06
- 5Jakob Glesnes🟨 Thẻ vàng 71'6.43
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole▼ Rời sân 65'6.25
- 12James Thomas Marcinkowski6.64
- 14John Nelson▼ Rời sân 64'5.84
- 15Justin Haak6.04
- 18Marco Reus C🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 59'5.72
- 22Elijah Wynder▼ Rời sân 74'5.9
- 25Carlos Emiro Torres Garces🟨 Thẻ vàng 45+1' · 🟥 Thẻ đỏ 49'4.92
- 26Harbor Miller6.45
- 28Joseph Paintsil▼ Rời sân 74'6.03
Khách · 3412
- 1Roman Burki6.57
- 5Lukas MacNaughton⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 62'7.68
- 8Chris Durkin7.08
- 10Eduard Lowen▼ Rời sân 62'6.54
- 11Simon Becher⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 86'8.11
- 14Tomas Totland🎯 Kiến tạo 45+1'7.41
- 17Marcel Hartel C⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 68'9.51
- 21Dante Polvara6.89
- 24Daniel Edelman▼ Rời sân 86'7.4
- 32Timo Baumgartl6.96
- 59Mykhi Joyner▼ Rời sân 62'6.25
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
39
Tấn công
11393
Tấn công nguy hiểm
6654
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
432490
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
32
Cứu thua
62
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
1017
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.982.04
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
St. Louis City (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles Galaxy (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 5 (31%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU
St. Louis City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12James Thomas Marcinkowski Thủ môn | 6.64 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 6.45 | 2/0 | 26/35 | 3 | |||
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 6.43 | 0/0 | 39/50 | 3 | 🟨 | ||
| 8Lucas Agustin Sanabria Magole Tiền vệ phòng ngự | 6.25 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 2Miki Yamane Hậu vệ phải | 6.06 | 1/0 | 51/56 | 2 | |||
| 15Justin Haak Trung vệ | 6.04 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 6.03 | 2/0 | 24/27 | 2 | |||
| 22Elijah Wynder Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 14John Nelson Hậu vệ trái | 5.84 | 1/0 | 24/31 | 0 | |||
| 18Marco Reus Tiền vệ tấn công | 5.72 | 1/1 | 19/24 | 0 | 🟨 | ||
| 25Carlos Emiro Torres Garces Trung vệ | 4.92 | 0/0 | 19/20 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 76Troy Elgersma (dự bị) Tiền vệ | 7.35 | 1 | 2/2 | 3/4 | 0 | ||
| 21Robert Taylor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.92 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 3Julian Aude (dự bị) Hậu vệ trái | 6.26 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 4Maya Yoshida (dự bị) Trung vệ | 6.25 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 16Isaiah Parente (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.08 | 0/0 | 15/16 | 0 |
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marcel Hartel Tiền vệ trung tâm | 9.51 | 1 | 2 | 4/2 | 41/48 | 4 | |
| 11Simon Becher Trung phong | 8.11 | 1 | 5/4 | 11/17 | 1 | ||
| 5Lukas MacNaughton Trung vệ | 7.68 | 1 | 1/1 | 35/38 | 2 | 🟨 | |
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 7.41 | 1 | 0/0 | 17/25 | 6 | ||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 38/45 | 5 | |||
| 8Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự | 7.08 | 0/0 | 65/69 | 5 | |||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 6.96 | 0/0 | 64/69 | 2 | |||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 6.89 | 0/0 | 51/56 | 3 | |||
| 1Roman Burki Thủ môn | 6.57 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 10Eduard Lowen Tiền vệ trung tâm | 6.54 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 59Mykhi Joyner Tiền vệ trái | 6.25 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 77Jeong Sang Bin (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 2/3 | 1 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros (dự bị) Hậu vệ phải | 6.11 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 28Miguel Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 20Rafael Lucas Cardoso dos Santos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.05 | 1/0 | 14/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | |
| 26100 | Sức chứa | 0 |
| Greg Vanney | HLV | Yoann Damet |
| Los Angeles | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.65 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.65 | 2.60 ↓ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 76.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.30 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.15 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.55 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.37 ↑ | 1.01 ↓ | 7.46 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.15 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.90 | 3.00 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.51 | 3.16 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.98 | 3.54 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 48.00 ↑ | 14.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 466.00 ↑ | 58.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.81 | 3.39 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 18.32 ↑ | 7.11 ↑ | 1.17 ↓ | 3.98 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.55 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 1.06 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 60.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | -2.25 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.94 | 3.79 | 1.33 | 3.50 | 0.66 | 0.48 | 0.00 | 1.81 |
| Live | 425.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.