Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs St. Louis City, 09:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
Los Angeles Galaxy
1 Kết thúc HT 0-2 3
St. Louis City
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Los Angeles GalaxySt. Louis City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
7'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị cản phá
22'
🚩 Việt vị
25'
Phạt góc
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân trái) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - John Nelson (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Miki Yamane (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân trái) — bị chặn
38'
Phạt góc
39'
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Lukas MacNaughton 0-1, kiến tạo: Marcel Hartel
42'
🎯 Dứt điểm - Lukas MacNaughton (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân trái) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Emiro Torres Garces
45+1'
45+1'
BÀN THẮNG - Marcel Hartel 0-2, kiến tạo: Tomas Totland
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Marco Reus
45+4'
Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — chệch khung thành
48'
🟥 Thẻ đỏ - Carlos Emiro Torres Garces
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
53'
56'
🟨 Thẻ vàng - Lukas MacNaughton
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Robert Taylor, ra Marco Reus
59'
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân trái) — bị chặn
61'
62'
🔁 Thay người: vào Jeong Sang Bin, ra Eduard Lowen
62'
🔁 Thay người: vào Jaziel Orozco Landeros, ra Lukas MacNaughton
62'
🔁 Thay người: vào Rafael Lucas Cardoso dos Santos, ra Mykhi Joyner
62'
🎯 Dứt điểm - Mykhi Joyner (chân trái) — bị chặn
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julian Aude, ra John Nelson
64'
🔁 Thay người: vào Isaiah Parente, ra Lucas Agustin Sanabria Magole
65'
66'
Phạt góc
68'
BÀN THẮNG - Simon Becher 0-3, kiến tạo: Marcel Hartel
68'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
71'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jakob Glesnes
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Elijah Wynder (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Troy Elgersma, ra Joseph Paintsil
74'
🔁 Thay người: vào Maya Yoshida, ra Elijah Wynder
74'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Troy Elgersma (đánh đầu) — bị cản phá
79'
BÀN THẮNG - Troy Elgersma 1-3
86'
86'
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
86'
🔁 Thay người: vào Miguel Perez, ra Daniel Edelman
🎯 Dứt điểm - Troy Elgersma (chân trái) — vào lưới
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rafael Lucas Cardoso dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — bị chặn
90+3'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Palmer Ault (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Los Angeles Galaxy Phút St. Louis City
42' 0 - 1 Lukas MacNaughton(Assists:Marcel Hartel) (Kiến tạo: Marcel Hartel)
45+1' 0 - 2 Marcel Hartel(Assists:Tomas Totland) (Kiến tạo: Tomas Totland)
Carlos Emiro Torres Garces 45+1'
Marco Reus 45+1'
HT 0-2
Carlos Emiro Torres Garces 49'
49'
56' Lukas MacNaughton
▲ Robert Taylor ▼ Marco Reus59'
62' ▲ Jeong Sang Bin ▼ Eduard Lowen
62' ▲ Rafael Lucas Cardoso dos Santos ▼ Mykhi Joyner
62' ▲ Jaziel Orozco Landeros ▼ Lukas MacNaughton
▲ Julian Aude ▼ John Nelson64'
▲ Isaiah Parente ▼ Lucas Agustin Sanabria Magole65'
68' 0 - 3 Simon Becher(Assists:Marcel Hartel) (Kiến tạo: Marcel Hartel)
Jakob Glesnes 71'
▲ Troy Elgersma ▼ Joseph Paintsil74'
▲ Maya Yoshida ▼ Elijah Wynder74'
Troy Elgersma 1 - 3 86'
86' ▲ Miguel Perez ▼ Daniel Edelman
86' ▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 10 32
Bại 20 41
Ghi bàn 27 1018
Mất bàn 73 1610
Điểm 19 1223

Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = St. Louis City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Angeles Galaxy (33)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Louis City (25)
6 (18%)Thắng/Thắng8 (32%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng2 (8%)
6 (18%)Hòa/Hòa4 (16%)
1 (3%)Hòa/Bại4 (16%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (8%)
10 (30%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Los Angeles Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1856724292111
Sân nhà92341114914
Sân khách93331315125
6 gần6213510--

St. Louis City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462323257
Sân nhà8512159165
Sân khách923481498
6 gần6420126--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Los Angeles Galaxy 1 (13%)Hòa 4 (50%)St. Louis City 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/02/26Los Angeles Galaxy3-0 (0-0)St. Louis City---T
MLS15/06/25St. Louis City3-3 (1-1)Los Angeles Galaxy4-5-0.252.5H
MLS10/03/25Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)St. Louis City9-8+0.753.25B
MLS02/09/24St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy2-3+0.253.25B
MLS17/03/24Los Angeles Galaxy3-3 (1-1)St. Louis City4-3+0.53.25H
INT CF04/02/24St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy---B
MLS11/09/23Los Angeles Galaxy2-2 (0-2)St. Louis City8-2+0.53.25H
MLS12/06/23St. Louis City1-1 (0-0)Los Angeles Galaxy7-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy

BTBHTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3-0.253B
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7-0.52.75T
INT FRL04/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-3)El Salvador---B
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2+0.53H
MLS17/05/26Seattle Sounders0-2 (0-1)Los Angeles Galaxy5-1-0.753T
MLS14/05/26Sporting Kansas City3-1 (2-0)Los Angeles Galaxy4-8+0.53.25B
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75T
MLS03/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (0-0)Vancouver Whitecaps1-2-0.53.25H
MLS27/04/26Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Real Salt Lake7-0+0.253T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1-0.753B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3-0.253H
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75T
CNCF CHL09/04/26Toluca4-2 (2-0)Los Angeles Galaxy6-3-0.752.5B
MLS05/04/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-0)Minnesota United FC9-0+0.53B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
CNCF CHL20/03/26Mount Pleasant FA0-3 (0-1)Los Angeles Galaxy4-7+1.253.25T
MLS15/03/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-1)Sporting Kansas City10-3+13.5B
CNCF CHL12/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (1-0)Mount Pleasant FA7-0+2.753.75T
MLS08/03/26Colorado Rapids4-1 (1-0)Los Angeles Galaxy2-5-0.253.25B

Thành tích gần đây — St. Louis City

TTHHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/07/26St. Louis City3-2 (2-1)Sporting Kansas City5-6+1.253.5T
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2+0.753T
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5-0.53T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303B
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8-0.752.75B
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8+1.253T
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4-0.752.75H
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3+0.53T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9-1.53.25B
MLS08/03/26St. Louis City0-1 (0-0)Seattle Sounders8-1-0.252.75B
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2-0.753.25B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1+0.252.75H
INT CF12/02/26Los Angeles Galaxy3-0 (0-0)St. Louis City---B
INT CF08/02/26St. Louis City1-0 (1-0)Austin FC---T

Đội hình

Los Angeles GalaxySt. Louis City
12James Thomas Marcinkowski2Miki Yamane5Jakob Glesnes14John Nelson25Carlos Emiro Torres Garces15Justin Haak8Lucas Agustin Sanabria Magole22Elijah Wynder26Harbor Miller28Joseph Paintsil18CMarco Reus1Roman Burki5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman59Mykhi Joyner17CMarcel Hartel10Eduard Lowen11Simon Becher

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
11
15
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
113
93
Tấn công nguy hiểm
66
54
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
432
490
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
3
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
21
18
Cắt bóng
10
17
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
18
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
2.04
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3
T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
St. Louis City (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Angeles Galaxy (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 5 (31%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU

St. Louis City (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
96
1 Bàn
52
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
117
B.thắng H1
1112
B.thắng H2
Los Angeles GalaxySt. Louis City

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
44
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
53
B/B
Los Angeles GalaxySt. Louis City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
65
Thua 2+
Los Angeles GalaxySt. Louis City

Los Angeles Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12James Thomas Marcinkowski
Thủ môn
6.640/027/350
26Harbor Miller
Hậu vệ phải
6.452/026/353
5Jakob Glesnes
Trung vệ
6.430/039/503🟨
8Lucas Agustin Sanabria Magole
Tiền vệ phòng ngự
6.250/026/313
2Miki Yamane
Hậu vệ phải
6.061/051/562
15Justin Haak
Trung vệ
6.040/029/362
28Joseph Paintsil
Tiền đạo cánh trái
6.032/024/272
22Elijah Wynder
Tiền vệ trung tâm
5.91/023/291
14John Nelson
Hậu vệ trái
5.841/024/310
18Marco Reus
Tiền vệ tấn công
5.721/119/240🟨
25Carlos Emiro Torres Garces
Trung vệ
4.920/019/203🟨🟥
76Troy Elgersma (dự bị)
Tiền vệ
7.3512/23/40
21Robert Taylor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.921/09/121
3Julian Aude (dự bị)
Hậu vệ trái
6.260/012/171
4Maya Yoshida (dự bị)
Trung vệ
6.250/09/90
16Isaiah Parente (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.080/015/160

St. Louis City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Marcel Hartel
Tiền vệ trung tâm
9.51124/241/484
11Simon Becher
Trung phong
8.1115/411/171
5Lukas MacNaughton
Trung vệ
7.6811/135/382🟨
14Tomas Totland
Hậu vệ phải
7.4110/017/256
24Daniel Edelman
Tiền vệ phòng ngự
7.40/038/455
8Chris Durkin
Tiền vệ phòng ngự
7.080/065/695
32Timo Baumgartl
Trung vệ
6.960/064/692
21Dante Polvara
Tiền vệ phòng ngự
6.890/051/563
1Roman Burki
Thủ môn
6.570/028/380
10Eduard Lowen
Tiền vệ trung tâm
6.541/015/191
59Mykhi Joyner
Tiền vệ trái
6.251/012/140
77Jeong Sang Bin (dự bị)
Trung phong
6.31/18/110
29Palmer Ault (dự bị)
Tiền đạo
6.21/12/31
99Jaziel Orozco Landeros (dự bị)
Hậu vệ phải
6.110/018/181
28Miguel Perez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/06/62
20Rafael Lucas Cardoso dos Santos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.051/014/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Angeles Galaxy Thông tin St. Louis City
1994 Thành lập
Dignity Health Sports Park Sân nhà
26100 Sức chứa 0
Greg Vanney HLV Yoann Damet
Los Angeles Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.652.900.853.000.870.980.500.80
Live2.14 ↑3.652.60 ↓1.36 ↑3.500.34 ↓0.30 ↓-0.251.46 ↑
EasybetsSớm1.953.703.300.923.000.931.000.500.87
Live76.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑4.500.05 ↓1.60 ↑0.000.50 ↓
VcbetSớm1.913.703.300.873.000.950.970.500.86
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.24 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm2.013.753.150.823.001.021.010.500.85
Live150.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm1.953.753.501.203.500.600.900.500.80
Live90.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.853.703.550.773.000.90---
Live100.00 ↑28.37 ↑1.01 ↓7.46 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.013.753.150.823.001.021.010.500.85
Live150.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.033.903.000.843.001.031.030.500.85
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.003.513.160.883.001.001.000.500.90
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm1.943.983.540.873.000.990.940.500.94
Live48.00 ↑14.80 ↑1.03 ↓6.65 ↑4.500.05 ↓0.07 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm1.853.603.400.502.501.40---
Live71.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.502.501.40---
18BetSớm1.953.803.200.813.000.930.870.500.87
Live466.00 ↑58.00 ↑1.01 ↓13.65 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm1.983.813.390.813.001.000.990.500.84
Live18.32 ↑7.11 ↑1.17 ↓3.98 ↑4.500.18 ↓1.74 ↑0.000.46 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.653.550.652.751.101.060.750.73
Live60.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑4.750.10 ↓0.23 ↓-2.252.80 ↑
BwinSớm1.903.803.601.253.500.57---
Live451.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.953.943.791.333.500.660.480.001.81
Live425.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.32 ↑4.500.08 ↓1.68 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm1.903.753.600.853.000.950.900.500.90
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm1.953.603.401.303.500.550.910.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.04 ↓0.85 ↓0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.