Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, 09:40 ngày 18/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 18/07/2026
Los Angeles Galaxy 0 Kết thúc HT 0-2 3
Los Angeles FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles Galaxy
Los Angeles FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
2'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Harbor Miller, ra Erik Thommy
25'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (đánh đầu) — bị chặn
26'
⚽ BÀN THẮNG - Marco Delgado 0-1
26'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân phải) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Edwin Javier Cerrillo
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Denis Bouanga 0-2
45+1'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jakob Glesnes
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jakob Glesnes (chân phải) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Son Heung-Min 0-3, kiến tạo: Marco Delgado
57'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — vào lưới
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Robert Taylor, ra Miki Yamane
🔁 Thay người: vào Julian Aude, ra John Nelson
🔁 Thay người: vào Carlos Emiro Torres Garces, ra Edwin Javier Cerrillo
66'
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào John Nelson, ra Yevgen Cheberko
76'
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Son Heung-Min
78'
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Harbor Miller
80'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ruben Ramos Jr., ra Joseph Paintsil
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Mathieu Choiniere
85'
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Denis Bouanga
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| ▲ Harbor Miller ▼ Erik Thommy | 22' ⇄ | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Marco Delgado | |
| Edwin Javier Cerrillo | 34' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Denis Bouanga | |
| Jakob Glesnes | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 Son Heung-Min(Assists:Marco Delgado) (Kiến tạo: Marco Delgado) | |
| ▲ Carlos Emiro Torres Garces ▼ Edwin Javier Cerrillo | 65' ⇄ | |
| ▲ Robert Taylor ▼ Miki Yamane | 65' ⇄ | |
| ▲ Julian Aude ▼ John Nelson | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg | |
| 75' ⇄ | ▲ Kenny Nielsen ▼ Yevgen Cheberko | |
| 76' ⇄ | ▲ Tyler Boyd ▼ Son Heung-Min | |
| Harbor Miller | 80' | |
| ▲ Ruben Ramos Jr. ▼ Joseph Paintsil | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Denis Bouanga | |
| 85' ⇄ | ▲ Jude Terry ▼ Mathieu Choiniere | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 16 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 24 | 29 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 14 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 34 | 18 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 9 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Los Angeles Galaxy 8 (40%)Hòa 4 (20%)Los Angeles FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/25 | Los Angeles FC | 3-3 (2-1) | Los Angeles Galaxy | -1 | 3 | H |
| 19/05/25 | Los Angeles Galaxy | 2-2 (1-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | H |
| 15/09/24 | Los Angeles Galaxy | 4-2 (0-2) | Los Angeles FC | 0 | 3.25 | T |
| 05/07/24 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/04/24 | Los Angeles FC | 2-1 (2-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/09/23 | Los Angeles FC | 4-2 (2-1) | Los Angeles Galaxy | -1 | 3 | B |
| 05/07/23 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/23 | Los Angeles FC | 0-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | -1 | 3 | T |
| 17/04/23 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (1-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 21/10/22 | Los Angeles FC | 3-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 09/07/22 | Los Angeles FC | 3-2 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/05/22 | Los Angeles Galaxy | 3-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 10/04/22 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (2-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 04/10/21 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Los Angeles FC | 0 | 3.25 | H |
| 29/08/21 | Los Angeles FC | 3-3 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -1 | 3.25 | H |
| 09/05/21 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/10/20 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | Los Angeles Galaxy | -1 | 3.75 | B |
| 07/09/20 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 3.75 | T |
| 23/08/20 | Los Angeles FC | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/20 | Los Angeles FC | 6-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
TBHTBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 20/03/26 | Mount Pleasant FA | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | +1 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (1-0) | Mount Pleasant FA | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Colorado Rapids | 4-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (3-0) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
TTBBBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alajuelense | 1-2 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/03/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Alajuelense | +1.5 | 3 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
Los Angeles FC
1Novak Micovic2Miki Yamane5Jakob Glesnes14John Nelson15Justin Haak6Edwin Javier Cerrillo8Lucas Agustin Sanabria Magole22Elijah Wynder18CMarco Reus27Erik Thommy28Joseph Paintsil1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Novak Micovic6.02
- 2Miki Yamane▼ Rời sân 65'5.85
- 5Jakob Glesnes🟨 Thẻ vàng 45+1'5.81
- 6Edwin Javier Cerrillo🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 65'5.21
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole6.61
- 14John Nelson▼ Rời sân 65'5.64
- 15Justin Haak5.82
- 18Marco Reus C6.39
- 22Elijah Wynder6.02
- 27Erik Thommy▼ Rời sân 22'5.98
- 28Joseph Paintsil▼ Rời sân 81'5.85
Khách · 433
- 1Hugo Lloris7.15
- 4Eddie Segura6.96
- 5Ryan Porteous7.17
- 7Son Heung-Min⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 76'8
- 8Marco Delgado⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 57'8.51
- 18Jacob Shaffelburg▼ Rời sân 66'6.96
- 23Yevgen Cheberko▼ Rời sân 75'7.49
- 24Ryan Hollingshead7.23
- 33Aaron Ray Long C7.07
- 66Mathieu Choiniere▼ Rời sân 85'7.11
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 85'8.96
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
25
Tấn công
13153
Tấn công nguy hiểm
9222
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
589414
TL chuyền bóng thành công
90%90%
Phạm lỗi
1311
Cứu thua
22
Tắc bóng
157
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.96
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles Galaxy (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
Los Angeles FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Lucas Agustin Sanabria Magole Tiền vệ phòng ngự | 6.61 | 4/1 | 33/36 | 5 | |||
| 18Marco Reus Tiền vệ tấn công | 6.39 | 1/0 | 38/45 | 3 | |||
| 22Elijah Wynder Tiền vệ trung tâm | 6.02 | 0/0 | 41/47 | 2 | |||
| 1Novak Micovic Thủ môn | 6.02 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 27Erik Thommy Tiền vệ tấn công | 5.98 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Miki Yamane Hậu vệ phải | 5.85 | 0/0 | 55/60 | 3 | |||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 5.85 | 1/1 | 36/40 | 1 | |||
| 15Justin Haak Trung vệ | 5.82 | 1/0 | 57/65 | 2 | |||
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 5.81 | 1/0 | 87/92 | 2 | 🟨 | ||
| 14John Nelson Hậu vệ trái | 5.64 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 6Edwin Javier Cerrillo Tiền vệ phòng ngự | 5.21 | 0/0 | 63/67 | 4 | 🟨 | ||
| 3Julian Aude (dự bị) Hậu vệ trái | 6.23 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 25Carlos Emiro Torres Garces (dự bị) Trung vệ | 6.19 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 21Robert Taylor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.09 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 24Ruben Ramos Jr. (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.06 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 26Harbor Miller (dự bị) Hậu vệ phải | 6.02 | 1/0 | 26/28 | 3 | 🟨 |
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 8.96 | 1 | 3/2 | 16/19 | 2 | ||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 8.51 | 1 | 1 | 2/1 | 33/35 | 3 | |
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 6/2 | 28/29 | 0 | ||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 7.49 | 0/0 | 35/39 | 5 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 7.23 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 7.17 | 0/0 | 51/52 | 1 | |||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 7.15 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 7.11 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 33Aaron Ray Long Trung vệ | 7.07 | 0/0 | 53/54 | 0 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.96 | 0/0 | 42/48 | 2 | |||
| 18Jacob Shaffelburg Tiền đạo cánh trái | 6.96 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 30David Martinez Morales (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.16 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 45Kenny Nielsen (dự bị) Trung vệ | 6.14 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 22Jude Terry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.07 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Jeremy Ebobisse (dự bị) Trung phong | 6.04 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Tyler Boyd (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.03 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | California bank court |
| 26100 | Sức chứa | 0 |
| Greg Vanney | HLV | Marc Dos Santos |
| Los Angeles | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.65 | 2.22 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.51 | 3.65 | 2.22 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.29 | 0.99 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↓ | 2.28 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.31 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.60 ↑ | 2.31 | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.55 ↓ | 2.30 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.37 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.60 ↑ | 2.26 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.31 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.60 ↑ | 2.31 | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.80 | 2.31 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.80 | 2.23 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.44 | 2.26 | 1.00 | 3.00 | 0.88 | 1.13 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.45 ↑ | 2.35 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.76 | 2.54 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.83 ↑ | 2.21 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↑ | 2.25 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.53 | 2.40 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.84 ↑ | 2.25 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.92 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.45 | 1.96 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.60 ↓ | 2.25 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.84 | 2.54 | 0.63 | 2.50 | 1.39 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.74 ↓ | 2.31 ↓ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 | 2.20 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 | 2.25 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.