Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, 09:40 ngày 18/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 18/07/2026
Los Angeles Galaxy
0 Kết thúc HT 0-2 3
Los Angeles FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Los Angeles GalaxyLos Angeles FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
2'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
4'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
11'
🔁 Thay người: vào Harbor Miller, ra Erik Thommy
22'
25'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (đánh đầu) — bị chặn
26'
BÀN THẮNG - Marco Delgado 0-1
26'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân phải) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Edwin Javier Cerrillo
34'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân phải) — bị chặn
42'
42'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
BÀN THẮNG - Penalty - Denis Bouanga 0-2
45+1'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jakob Glesnes
45+2'
Hết hiệp 1 (0-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Jakob Glesnes (chân phải) — chệch khung thành
56'
57'
BÀN THẮNG - Son Heung-Min 0-3, kiến tạo: Marco Delgado
57'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — vào lưới
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Robert Taylor, ra Miki Yamane
65'
🔁 Thay người: vào Julian Aude, ra John Nelson
65'
🔁 Thay người: vào Carlos Emiro Torres Garces, ra Edwin Javier Cerrillo
65'
66'
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
72'
Phạt góc
72'
Phạt góc
74'
Phạt góc
75'
75'
🔁 Thay người: vào John Nelson, ra Yevgen Cheberko
76'
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Son Heung-Min
78'
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Agustin Sanabria Magole (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🟨 Thẻ vàng - Harbor Miller
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ruben Ramos Jr., ra Joseph Paintsil
81'
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — chệch khung thành
84'
85'
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Mathieu Choiniere
85'
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Denis Bouanga
Phạt góc
87'
Phạt góc
90'
90+3'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Los Angeles Galaxy Phút Los Angeles FC
▲ Harbor Miller ▼ Erik Thommy22'
26' 0 - 1 Marco Delgado
Edwin Javier Cerrillo 34'
45+1' 0 - 2 Denis Bouanga
Jakob Glesnes 45+1'
HT 0-2
57' 0 - 3 Son Heung-Min(Assists:Marco Delgado) (Kiến tạo: Marco Delgado)
▲ Carlos Emiro Torres Garces ▼ Edwin Javier Cerrillo65'
▲ Robert Taylor ▼ Miki Yamane65'
▲ Julian Aude ▼ John Nelson65'
66' ▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg
75' ▲ Kenny Nielsen ▼ Yevgen Cheberko
76' ▲ Tyler Boyd ▼ Son Heung-Min
Harbor Miller 80'
▲ Ruben Ramos Jr. ▼ Joseph Paintsil81'
85' ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Denis Bouanga
85' ▲ Jude Terry ▼ Mathieu Choiniere
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 35
Hòa 10 31
Bại 20 44
Ghi bàn 210 1020
Mất bàn 71 1616
Điểm 19 1216

Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = Los Angeles FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Angeles Galaxy (33)Hiệp 1 / Cả trậnLos Angeles FC (34)
6 (18%)Thắng/Thắng9 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng7 (21%)
6 (18%)Hòa/Hòa6 (18%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
10 (30%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Los Angeles Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1856724292111
Sân nhà92341114914
Sân khách93331315125
6 gần631278--

Los Angeles FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810353418332
Sân nhà10712229221
Sân khách8323129116
6 gần6204813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Los Angeles Galaxy 8 (40%)Hòa 4 (20%)Los Angeles FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/07/25Los Angeles FC3-3 (2-1)Los Angeles Galaxy4-3-13H
MLS19/05/25Los Angeles Galaxy2-2 (1-1)Los Angeles FC1-1-0.253H
MLS15/09/24Los Angeles Galaxy4-2 (0-2)Los Angeles FC6-103.25T
MLS05/07/24Los Angeles Galaxy1-2 (0-2)Los Angeles FC5-11-0.253.25B
MLS07/04/24Los Angeles FC2-1 (2-1)Los Angeles Galaxy6-4-0.753.25B
MLS17/09/23Los Angeles FC4-2 (2-1)Los Angeles Galaxy6-2-13B
MLS05/07/23Los Angeles Galaxy2-1 (1-0)Los Angeles FC1-602.75T
USA CUP24/05/23Los Angeles FC0-2 (0-0)Los Angeles Galaxy5-3-13T
MLS17/04/23Los Angeles Galaxy2-3 (1-1)Los Angeles FC9-8-0.253B
MLS21/10/22Los Angeles FC3-2 (1-1)Los Angeles Galaxy7-2-0.753B
MLS09/07/22Los Angeles FC3-2 (1-0)Los Angeles Galaxy4-6-0.753.25B
USA CUP26/05/22Los Angeles Galaxy3-1 (0-0)Los Angeles FC8-203T
MLS10/04/22Los Angeles Galaxy2-1 (2-0)Los Angeles FC5-403T
MLS04/10/21Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Los Angeles FC4-503.25H
MLS29/08/21Los Angeles FC3-3 (1-1)Los Angeles Galaxy7-9-13.25H
MLS09/05/21Los Angeles Galaxy2-1 (1-0)Los Angeles FC9-5-0.253.25T
MLS26/10/20Los Angeles FC2-0 (0-0)Los Angeles Galaxy5-3-13.75B
MLS07/09/20Los Angeles Galaxy3-0 (0-0)Los Angeles FC4-5-0.53.75T
MLS23/08/20Los Angeles FC0-2 (0-1)Los Angeles Galaxy4-6-1.53.75T
MLS19/07/20Los Angeles FC6-2 (2-2)Los Angeles Galaxy5-3-0.753.25B

Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy

TBHTBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7-0.52.75T
INT FRL04/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-3)El Salvador---B
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2+0.53H
MLS17/05/26Seattle Sounders0-2 (0-1)Los Angeles Galaxy5-1-0.753T
MLS14/05/26Sporting Kansas City3-1 (2-0)Los Angeles Galaxy4-8+0.53.25B
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75T
MLS03/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (0-0)Vancouver Whitecaps1-2-0.53.25H
MLS27/04/26Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Real Salt Lake7-0+0.253T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1-0.753B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3-0.253H
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75T
CNCF CHL09/04/26Toluca4-2 (2-0)Los Angeles Galaxy6-3-0.752.5B
MLS05/04/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-0)Minnesota United FC9-0+0.53B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
CNCF CHL20/03/26Mount Pleasant FA0-3 (0-1)Los Angeles Galaxy4-7+1.253.25T
MLS15/03/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-1)Sporting Kansas City10-3+13.5B
CNCF CHL12/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (1-0)Mount Pleasant FA7-0+2.753.75T
MLS08/03/26Colorado Rapids4-1 (1-0)Los Angeles Galaxy2-5-0.253.25B
MLS01/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (3-0)Charlotte FC4-5+0.253T

Thành tích gần đây — Los Angeles FC

TTBBBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL06/07/26Los Angeles FC3-0 (2-0)El Salvador---T
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5+0.52.75T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11-0.252.5B
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3+13B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2-1.253B
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4+0.252.75T
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75T
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3+1.53.25H
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3+13.25B
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3-0.52.75H
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7+0.753B
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7+0.252.25T
MLS05/04/26Los Angeles FC6-0 (5-0)Orlando City8-7+1.753.5T
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4+0.52.5H
CNCF CHL18/03/26Alajuelense1-2 (1-0)Los Angeles FC2-10+0.753T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9+1.53.25T
CNCF CHL11/03/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Alajuelense10-2+1.53H
MLS08/03/26Los Angeles FC1-0 (0-0)FC Dallas4-7+1.53.25T

Đội hình

Los Angeles GalaxyLos Angeles FC
1Novak Micovic2Miki Yamane5Jakob Glesnes14John Nelson15Justin Haak6Edwin Javier Cerrillo8Lucas Agustin Sanabria Magole22Elijah Wynder18CMarco Reus27Erik Thommy28Joseph Paintsil1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
131
53
Tấn công nguy hiểm
92
22
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
589
414
TL chuyền bóng thành công
90%
90%
Phạm lỗi
13
11
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
7
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
14
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.96
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Angeles Galaxy (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV

Los Angeles FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
97
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
119
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
Los Angeles GalaxyLos Angeles FC

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
00
T/B
24
H/T
42
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
44
B/B
Los Angeles GalaxyLos Angeles FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
33
Thua 1
53
Thua 2+
Los Angeles GalaxyLos Angeles FC

Los Angeles Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Lucas Agustin Sanabria Magole
Tiền vệ phòng ngự
6.614/133/365
18Marco Reus
Tiền vệ tấn công
6.391/038/453
22Elijah Wynder
Tiền vệ trung tâm
6.020/041/472
1Novak Micovic
Thủ môn
6.020/010/120
27Erik Thommy
Tiền vệ tấn công
5.980/05/70
2Miki Yamane
Hậu vệ phải
5.850/055/603
28Joseph Paintsil
Tiền đạo cánh trái
5.851/136/401
15Justin Haak
Trung vệ
5.821/057/652
5Jakob Glesnes
Trung vệ
5.811/087/922🟨
14John Nelson
Hậu vệ trái
5.640/022/240
6Edwin Javier Cerrillo
Tiền vệ phòng ngự
5.210/063/674🟨
3Julian Aude (dự bị)
Hậu vệ trái
6.230/023/260
25Carlos Emiro Torres Garces (dự bị)
Trung vệ
6.190/017/171
21Robert Taylor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.091/013/161
24Ruben Ramos Jr. (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.060/07/70
26Harbor Miller (dự bị)
Hậu vệ phải
6.021/026/283🟨

Los Angeles FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Denis Bouanga
Tiền đạo cánh trái
8.9613/216/192
8Marco Delgado
Tiền vệ trung tâm
8.51112/133/353
7Son Heung-Min
Tiền đạo cánh trái
816/228/290
23Yevgen Cheberko
Trung vệ
7.490/035/395
24Ryan Hollingshead
Hậu vệ trái
7.230/028/362
5Ryan Porteous
Trung vệ
7.170/051/521
1Hugo Lloris
Thủ môn
7.150/015/230
66Mathieu Choiniere
Tiền vệ trung tâm
7.110/038/411
33Aaron Ray Long
Trung vệ
7.070/053/540
4Eddie Segura
Trung vệ
6.960/042/482
18Jacob Shaffelburg
Tiền đạo cánh trái
6.960/011/130
30David Martinez Morales (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.161/08/81
45Kenny Nielsen (dự bị)
Trung vệ
6.140/08/90
22Jude Terry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.070/03/30
17Jeremy Ebobisse (dự bị)
Trung phong
6.040/01/10
19Tyler Boyd (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.031/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Angeles Galaxy Thông tin Los Angeles FC
1994 Thành lập
Dignity Health Sports Park Sân nhà California bank court
26100 Sức chứa 0
Greg Vanney HLV Marc Dos Santos
Los Angeles Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.513.652.220.903.000.820.76-0.251.02
Live2.513.652.220.903.000.820.76-0.251.02
EasybetsSớm2.803.602.290.993.000.860.78-0.251.07
Live2.90 ↑3.50 ↓2.28 ↓0.93 ↓3.000.95 ↑0.89 ↑-0.251.00 ↓
VcbetSớm2.503.502.450.953.000.880.940.000.89
Live2.88 ↑3.70 ↑2.20 ↓0.90 ↓3.000.93 ↑0.87 ↓-0.250.96 ↑
Mansion88Sớm2.603.552.310.973.000.870.78-0.251.08
Live2.71 ↑3.60 ↑2.310.96 ↓3.000.94 ↑0.93 ↑-0.250.99 ↓
InterwettenSớm2.603.652.500.552.501.300.900.000.80
Live2.85 ↑3.55 ↓2.30 ↓0.552.501.301.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.473.552.370.833.000.77---
Live2.85 ↑3.60 ↑2.26 ↓0.81 ↓3.000.90 ↑---
12betSớm2.603.552.310.973.000.870.78-0.251.08
Live2.71 ↑3.60 ↑2.310.96 ↓3.000.94 ↑0.93 ↑-0.250.99 ↓
CrownSớm2.613.802.310.973.000.900.81-0.251.07
Live2.70 ↑3.802.23 ↓0.93 ↓3.000.94 ↑0.90 ↑-0.250.97 ↓
SbobetSớm2.723.442.261.003.000.881.130.000.78
Live2.74 ↑3.45 ↑2.35 ↑0.95 ↓3.000.95 ↑0.89 ↓-0.251.03 ↑
WewbetSớm2.583.762.540.983.000.880.970.000.91
Live2.93 ↑3.83 ↑2.21 ↓0.93 ↓3.000.95 ↑0.92 ↓-0.250.98 ↑
LadbrokesSớm2.453.502.370.552.501.30---
Live2.75 ↑3.40 ↓2.15 ↓0.552.501.30---
18BetSớm2.503.602.400.943.000.800.920.000.83
Live2.85 ↑3.70 ↑2.25 ↓0.88 ↓3.000.91 ↑0.86 ↓-0.250.92 ↑
PinnacleSớm2.773.532.400.963.000.841.060.000.78
Live2.99 ↑3.84 ↑2.25 ↓0.88 ↓3.000.98 ↑0.91 ↓-0.250.98 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.451.920.772.750.931.00-0.250.77
Live3.00 ↓3.451.96 ↑0.772.750.930.93 ↓-0.250.83 ↑
BwinSớm2.553.702.450.552.501.30---
Live2.87 ↑3.60 ↓2.25 ↓0.53 ↓2.501.30---
1xBetSớm2.653.842.540.632.501.390.980.000.90
Live3.03 ↑3.74 ↓2.31 ↓1.14 ↑3.250.78 ↓1.24 ↑0.000.71 ↓
Bet 365Sớm2.553.602.450.953.000.850.930.000.88
Live3.00 ↑3.602.20 ↓0.90 ↓3.000.90 ↑0.88 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm2.503.502.450.572.501.300.50-0.501.40
Live2.80 ↑3.502.25 ↓0.55 ↓2.501.300.72 ↑-0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.