Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, 09:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 02/08/2026
Los Angeles Galaxy 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Dallas
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles Galaxy
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fotis Bazakos
4'
🟨 Thẻ vàng - Patrickson Delgado
4'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân trái) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakob Glesnes (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
26'
🚩 Việt vị
26'
⛳ Phạt góc
26'
🚩 Việt vị
26'
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Nolan Norris (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (đánh đầu) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Christian Cappis
32'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Kaick
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - John Nelson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Nolan Norris (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Kaick (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Elijah Wynder (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jakob Glesnes
54'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — bị cản phá
57'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Nolan Norris
Yellow Card
66'
🔁 Thay người: vào Anderson Andres Julio Santos, ra Logan Farrington
66'
🔁 Thay người: vào Santiago Moreno, ra Patrickson Delgado
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Kyogo Furuhashi, ra Robert Taylor
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Nelson (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Sebastien Ibeagha, ra Herman Johansson
79'
🔁 Thay người: vào Clay Holstad, ra Christian Cappis
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - John Nelson
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakob Glesnes (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Isaiah Parente, ra Lucas Agustin Sanabria Magole
🔁 Thay người: vào Troy Elgersma, ra Elijah Wynder
🎯 Dứt điểm - John Nelson (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| 4' | Patrickson Delgado | |
| 31' | Christian Cappis | |
| 35' | Kaick | |
| HT 0-0 | ||
| Jakob Glesnes | 53' | |
| 63' | Nolan Norris | |
| 66' | ||
| 66' ⇄ | ▲ Santiago Moreno ▼ Patrickson Delgado | |
| 66' ⇄ | ▲ Anderson Andres Julio Santos ▼ Logan Farrington | |
| ▲ Kyogo Furuhashi ▼ Robert Taylor | 67' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Clay Holstad ▼ Christian Cappis | |
| 79' ⇄ | ▲ Sebastien Ibeagha ▼ Herman Johansson | |
| John Nelson | 86' | |
| ▲ Troy Elgersma ▼ Elijah Wynder | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Isaiah Parente ▼ Lucas Agustin Sanabria Magole | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 12 | 14 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 29 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 14 | 10 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 6 | 5 | 32 | 25 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 9 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Los Angeles Galaxy 4 (20%)Hòa 3 (15%)FC Dallas 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 12/10/25 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/25 | FC Dallas | 2-1 (2-1) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/07/24 | FC Dallas | 2-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | B |
| 30/05/24 | Los Angeles Galaxy | 3-1 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3 | T |
| 22/10/23 | Los Angeles Galaxy | 1-4 (1-4) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 05/03/23 | FC Dallas | 3-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | FC Dallas | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-3) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/10/21 | Los Angeles Galaxy | 2-2 (0-2) | FC Dallas | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/21 | FC Dallas | 4-0 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/21 | Los Angeles Galaxy | 3-1 (2-0) | FC Dallas | +0.75 | 3 | T |
| 15/08/19 | Los Angeles Galaxy | 2-0 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 3 | T |
| 10/03/19 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3 | B |
| 31/05/18 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (0-2) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/05/18 | FC Dallas | 3-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/10/17 | FC Dallas | 5-1 (2-1) | Los Angeles Galaxy | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/17 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/10/16 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/10/16 | FC Dallas | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
HBBTBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 20/03/26 | Mount Pleasant FA | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | +1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Dallas
BHTTBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
| 12/02/26 | FC Dallas | 1-2 (0-1) | Houston Dynamo | - | - | B |
| 08/02/26 | New York Red Bulls | 2-3 (0-2) | FC Dallas | - | - | T |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
FC Dallas
12James Thomas Marcinkowski4Maya Yoshida5Jakob Glesnes14John Nelson26Harbor Miller8Lucas Agustin Sanabria Magole15Justin Haak22Elijah Wynder18CMarco Reus21Robert Taylor28Joseph Paintsil40Jonathan Sirois42Daniel3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore32Nolan Norris12Christian Cappis6Ran Binyamin8Patrickson Delgado14Herman Johansson55Kaick77Bernard Kamungo9Petar Musa23Logan Farrington
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Maya Yoshida7.04
- 5Jakob Glesnes🟨 Thẻ vàng 53'7.74
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole▼ Rời sân 90+2'6.38
- 12James Thomas Marcinkowski7.28
- 14John Nelson🟨 Thẻ vàng 86'7.18
- 15Justin Haak7.74
- 18Marco Reus C7.13
- 21Robert Taylor▼ Rời sân 67'6.55
- 22Elijah Wynder▼ Rời sân 90+2'7.03
- 26Harbor Miller7.11
- 28Joseph Paintsil7.02
Khách · 3142
- 3Osaze Urhoghide7.57
- 6Ran Binyamin
- 8Patrickson Delgado🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 9Petar Musa6.27
- 12Christian Cappis🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 79'6.83
- 14Herman Johansson▼ Rời sân 79'7.04
- 18Shaquell Moore7.02
- 23Logan Farrington▼ Rời sân 66'5.87
- 32Nolan Norris🟨 Thẻ vàng 63'7.57
- 40Jonathan Sirois9.09
- 42Daniel
- 55Kaick🟨 Thẻ vàng 35'6.34
- 77Bernard Kamungo6.68
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1818
Sút cầu môn
94
Tấn công
10992
Tấn công nguy hiểm
5649
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
456380
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
12
Cứu thua
49
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2011
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
1917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.54
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Dallas (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles Galaxy (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 5 (28%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO
FC Dallas (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 7.74 | 2/1 | 46/50 | 0 | 🟨 | ||
| 15Justin Haak Trung vệ | 7.74 | 0/0 | 38/47 | 6 | |||
| 12James Thomas Marcinkowski Thủ môn | 7.28 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 14John Nelson Hậu vệ trái | 7.18 | 3/2 | 47/51 | 3 | 🟨 | ||
| 18Marco Reus Tiền vệ tấn công | 7.13 | 4/2 | 38/47 | 0 | |||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 7.11 | 1/0 | 38/49 | 2 | |||
| 4Maya Yoshida Trung vệ | 7.04 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 22Elijah Wynder Tiền vệ trung tâm | 7.03 | 1/1 | 39/51 | 3 | |||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 7.02 | 3/2 | 26/34 | 1 | |||
| 21Robert Taylor Tiền đạo cánh trái | 6.55 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 8Lucas Agustin Sanabria Magole Tiền vệ phòng ngự | 6.38 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 7Kyogo Furuhashi (dự bị) Trung phong | 6.14 | 3/1 | 4/6 | 0 | |||
| 16Isaiah Parente (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.13 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 76Troy Elgersma (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 9.09 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 7.57 | 3/0 | 36/42 | 4 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 7.57 | 2/0 | 28/42 | 3 | 🟨 | ||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 7.04 | 2/0 | 25/32 | 2 | |||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 7.02 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 12Christian Cappis Tiền vệ trung tâm | 6.83 | 0/0 | 34/46 | 0 | 🟨 | ||
| 8Patrickson Delgado Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 19/21 | 1 | 🟨 | ||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 6.68 | 0/0 | 25/32 | 2 | |||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 6.34 | 1/0 | 33/36 | 1 | 🟨 | ||
| 9Petar Musa Trung phong | 6.27 | 7/3 | 16/22 | 1 | |||
| 23Logan Farrington Trung phong | 5.87 | 2/0 | 18/19 | 0 | |||
| 10Santiago Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.78 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 33Clay Holstad (dự bị) Tiền vệ | 6.34 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 25Sebastien Ibeagha (dự bị) Trung vệ | 6.08 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Anderson Andres Julio Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.02 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1995 |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 26100 | Sức chứa | 18378 |
| Greg Vanney | HLV | Eric Quill |
| Los Angeles | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.73 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.70 | 2.43 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.80 | 3.00 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.91 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.85 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.43 ↑ | 1.09 ↓ | 15.86 ↑ | 5.49 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.91 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.85 | 2.80 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.54 | 2.87 | 0.92 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.86 | 2.94 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.08 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.25 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.74 | 3.28 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.12 ↓ | 12.97 ↑ | 4.38 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.66 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.95 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.98 | 3.00 | 1.36 | 3.50 | 0.65 | 0.71 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.86 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Dallas | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).