Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Sporting Kansas City, 09:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 26/07/2026
Los Angeles FC 4 Kết thúc HT 3-0 0
Sporting Kansas City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles FC
Sporting Kansas City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Fierro
2'
🟨 Thẻ vàng - Manu Garcia
⚽ BÀN THẮNG - Son Heung-Min 1-0
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Denis Bouanga 2-0, kiến tạo: Mathieu Choiniere
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Lasse Berg Johnsen (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (đánh đầu) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - David Martinez Morales 3-0, kiến tạo: Denis Bouanga
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Eddie Segura, ra Timothy Tillman
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Kwaku Agyabeng, ra Manu Garcia
62'
🔁 Thay người: vào Magomed Shapi Suleymanov, ra Stephen Afrifa
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Marco Delgado
69'
🔁 Thay người: vào Moises Castillo Mosquera, ra Or Blorian
70'
🚩 Việt vị
75'
🟨 Thẻ vàng - Calvin Harris
77'
🎯 Dứt điểm - Zorhan Bassong (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ryan Raposo, ra Ryan Hollingshead
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra David Martinez Morales
82'
🎯 Dứt điểm - Zorhan Bassong (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Denis Bouanga 4-0, kiến tạo: Tyler Boyd
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Son Heung-Min
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Zorhan Bassong (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| 2' | Manu Garcia | |
| Son Heung-Min 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Denis Bouanga(Assists:Mathieu Choiniere) (Kiến tạo: Mathieu Choiniere) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| David Martinez Morales(Assists:Denis Bouanga) (Kiến tạo: Denis Bouanga) 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Eddie Segura ▼ Timothy Tillman | 46' ⇄ | |
| ▲ Jude Terry ▼ Marco Delgado | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Magomed Shapi Suleymanov ▼ Stephen Afrifa | |
| 62' ⇄ | ▲ Kwaku Agyabeng ▼ Manu Garcia | |
| 69' ⇄ | ▲ Moises Castillo Mosquera ▼ Or Blorian | |
| 75' | Calvin Harris | |
| ▲ Ryan Raposo ▼ Ryan Hollingshead | 78' ⇄ | |
| ▲ Tyler Boyd ▼ David Martinez Morales | 78' ⇄ | |
| Denis Bouanga(Assists:Tyler Boyd) (Kiến tạo: Tyler Boyd) 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Son Heung-Min | 85' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 16 | 27 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 11 (50%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 34 | 18 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 9 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | - | - |
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 44 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 29 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Los Angeles FC 9 (56%)Hòa 3 (19%)Sporting Kansas City 4 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/25 | Los Angeles FC | 3-1 (1-1) | Sporting Kansas City | +1 | 3 | T |
| 23/03/25 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | Sporting Kansas City | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 26/09/24 | Los Angeles FC | 1-1 (0-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3 | H |
| 10/03/24 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1 | 2.5 | H |
| 18/06/23 | Sporting Kansas City | 1-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 18/05/23 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Sporting Kansas City | +1 | 3 | H |
| 24/07/22 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/22 | Los Angeles FC | 3-1 (1-1) | Sporting Kansas City | +0.75 | 3 | T |
| 04/09/21 | Los Angeles FC | 4-0 (1-0) | Sporting Kansas City | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/08/21 | Los Angeles FC | 1-4 (0-3) | Sporting Kansas City | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/21 | Sporting Kansas City | 2-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/19 | Sporting Kansas City | 1-5 (0-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/03/19 | Los Angeles FC | 2-1 (0-1) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3 | T |
| 29/10/18 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/08/18 | Los Angeles FC | 0-2 (0-1) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
TTTTBBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alajuelense | 1-2 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Kansas City
TBBTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | -1 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Sporting Kansas City | 2-0 (1-0) | Austin FC | - | - | T |
| 12/02/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-0) | New York City FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-0) | Charlotte Eagles | - | - | B |
Đội hình
Los Angeles FC
Sporting Kansas City
1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long8Marco Delgado11Timothy Tillman66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min30David Martinez Morales99Denis Bouanga30Stefan Cleveland5Or Blorian8Jake Davis18Emir Karic28Wyatt Meyer4Lasse Berg Johnsen22Zorhan Bassong6Manu Garcia7Capita11Calvin Harris17Stephen Afrifa9CDejan Joveljic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hugo Lloris6.9
- 5Ryan Porteous7.77
- 7Son Heung-Min⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 85'7.79
- 8Marco Delgado▼ Rời sân 62'6.78
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 46'6.7
- 23Yevgen Cheberko7.03
- 24Ryan Hollingshead▼ Rời sân 78'6.85
- 30David Martinez Morales⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 78'7.82
- 33Aaron Ray Long C7.16
- 66Mathieu Choiniere🎯 Kiến tạo 37'7.79
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 45+3'9.29
Khách · 4231
- 4Lasse Berg Johnsen6.67
- 5Or Blorian▼ Rời sân 69'5.9
- 6Manu Garcia🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 62'5.77
- 7Capita
- 8Jake Davis6.76
- 9Dejan Joveljic C5.7
- 11Calvin Harris🟨 Thẻ vàng 75'5.66
- 17Stephen Afrifa▼ Rời sân 62'5.78
- 18Emir Karic5.99
- 22Zorhan Bassong6.25
- 28Wyatt Meyer5.71
- 30Stefan Cleveland5.18
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
87
Sút cầu môn
51
Tấn công
79124
Tấn công nguy hiểm
3367
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
600691
TL chuyền bóng thành công
92%93%
Phạm lỗi
811
Việt vị
02
Cứu thua
11
Tắc bóng
59
Quả ném biên
718
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2011
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.36
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B4T4 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sporting Kansas City (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Sporting Kansas City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 9.29 | 2 | 1 | 2/2 | 30/33 | 0 | |
| 30David Martinez Morales Tiền đạo cánh phải | 7.82 | 1 | 1/1 | 28/33 | 1 | ||
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 7.79 | 1 | 4/2 | 26/28 | 0 | ||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 7.79 | 1 | 0/0 | 72/81 | 2 | ||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 7.77 | 0/0 | 77/81 | 5 | |||
| 33Aaron Ray Long Trung vệ | 7.16 | 0/0 | 76/81 | 2 | |||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 7.03 | 0/0 | 62/68 | 3 | |||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 6.85 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 6.78 | 0/0 | 44/45 | 2 | |||
| 11Timothy Tillman Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 19Tyler Boyd (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.67 | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 | ||
| 4Eddie Segura (dự bị) Trung vệ | 6.41 | 1/0 | 24/24 | 1 | |||
| 21Ryan Raposo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.37 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 22Jude Terry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.28 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 17Jeremy Ebobisse (dự bị) Trung phong | 6.08 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sporting Kansas City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jake Davis Hậu vệ phải | 6.76 | 0/0 | 82/89 | 4 | |||
| 4Lasse Berg Johnsen Tiền vệ trung tâm | 6.67 | 1/0 | 135/142 | 3 | |||
| 22Zorhan Bassong Tiền vệ trung tâm | 6.25 | 3/1 | 46/55 | 4 | |||
| 18Emir Karic Hậu vệ trái | 5.99 | 0/0 | 91/95 | 4 | |||
| 5Or Blorian Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 45/46 | 2 | |||
| 17Stephen Afrifa Tiền đạo cánh trái | 5.78 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 6Manu Garcia Tiền vệ tấn công | 5.77 | 0/0 | 36/41 | 1 | 🟨 | ||
| 28Wyatt Meyer Trung vệ | 5.71 | 0/0 | 63/66 | 2 | |||
| 9Dejan Joveljic Trung phong | 5.7 | 2/0 | 14/19 | 0 | |||
| 11Calvin Harris Tiền đạo cánh phải | 5.66 | 1/0 | 32/35 | 0 | 🟨 | ||
| 30Stefan Cleveland Thủ môn | 5.18 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 3Moises Castillo Mosquera (dự bị) Trung vệ | 6.51 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 20Kwaku Agyabeng (dự bị) Tiền vệ | 6.08 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 93Magomed Shapi Suleymanov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.96 | 0/0 | 22/23 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| California bank court | Sân nhà | Childrens Mercy Park |
| 0 | Sức chứa | 20571 |
| Marc Dos Santos | HLV | Raphael Wicky |
| Khu vực | Kansas City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.60 | 0.77 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.80 ↓ | 7.50 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.70 | 9.80 | 0.82 | 3.50 | 0.99 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 62.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.50 | 0.94 | 3.75 | 0.89 | 0.83 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.90 | 8.10 | 0.86 | 3.50 | 0.98 | 1.05 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.50 | 12.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 7.00 | 12.00 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.23 ↑ | 100.00 ↑ | 6.13 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.60 | 0.86 | 3.50 | 0.98 | 1.05 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 6.30 | 8.90 | 0.84 | 3.50 | 1.03 | 0.83 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.90 | 8.20 | 0.88 | 3.50 | 1.00 | 1.08 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 7.10 | 13.70 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.85 | 2.00 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.00 | 10.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.50 | 0.93 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 74.00 ↑ | 343.00 ↑ | 13.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.78 | 9.84 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.96 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.01 ↑ | 28.15 ↑ | 3.96 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.90 | 8.75 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 4.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.25 | 11.50 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.55 | 13.90 | 0.82 | 3.50 | 1.08 | 0.66 | 1.50 | 1.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.50 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.76 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.