Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs San Diego FC, 09:30 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:30 ngày 16/08/2026
Los Angeles FC Sắp đá --:--:--
San Diego FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: BMO Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 35 | 19 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 10 | 12 | 5 |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 32 | 29 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 24 | 15 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| California bank court | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | Mikey Varas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.20 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.50 ↑ | 5.20 | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.86 | 5.45 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.84 ↓ | 5.55 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 1.05 | 1.25 | 0.83 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↑ | 4.80 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.48 | 4.50 ↓ | 5.25 | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 4.80 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.85 | 5.57 | 1.00 | 3.50 | 0.89 | 1.06 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↓ | 5.27 ↑ | 5.63 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.83 | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.44 | 4.75 ↑ | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.