Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Real Salt Lake, 09:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
Los Angeles FC
3 Kết thúc HT 2-0 1
Real Salt Lake
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 12
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Los Angeles FCReal Salt Lake
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
2'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Ryan Porteous (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
BÀN THẮNG - Son Heung-Min 1-0
11'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — vào lưới
11'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
18'
21'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị chặn
39'
BÀN THẮNG - Denis Bouanga 2-0, kiến tạo: Mathieu Choiniere
40'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
40'
Phạt góc
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị cản phá
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân phải) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
64'
64'
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Stijn Spierings
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Mathieu Choiniere
64'
64'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jude Terry (chân phải) — bị chặn
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Own Goal - DeAndre Yedlin 3-0
68'
🎯 Dứt điểm - DeAndre Yedlin (chân trái) Own — vào lưới球
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
72'
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Son Heung-Min
72'
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Diego Luna
79'
🔁 Thay người: vào Griffin Dillon, ra Morgan Guilavogui
79'
🔁 Thay người: vào Zach Booth, ra Sergi Solans
82'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — bị chặn
84'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Denis Bouanga
84'
🔁 Thay người: vào Kenny Nielsen, ra Ryan Hollingshead
84'
84'
🔁 Thay người: vào Alexandros Katranis, ra Juan Manuel Sanabria
86'
Phạt góc
86'
BÀN THẮNG - Lukas Ahlefeld Engel 3-1, kiến tạo: Saba Lobjanidze
86'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ahlefeld Engel (chân trái) — vào lưới
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Los Angeles FC Phút Real Salt Lake
Son Heung-Min 1 - 0 11'
Denis Bouanga(Assists:Mathieu Choiniere) (Kiến tạo: Mathieu Choiniere) 2 - 0 40'
HT 2-0
64' ▲ Victor Olatunji ▼ Stijn Spierings
▲ Jude Terry ▼ Mathieu Choiniere64'
▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg64'
DeAndre Yedlin 2 - 1 68'
▲ Jeremy Ebobisse ▼ Son Heung-Min72'
78' ▲ Saba Lobjanidze ▼ Diego Luna
79' ▲ Griffin Dillon ▼ Morgan Guilavogui
79' ▲ Zach Booth ▼ Sergi Solans
▲ Kenny Nielsen ▼ Ryan Hollingshead84'
▲ Tyler Boyd ▼ Denis Bouanga84'
84' ▲ Alexandros Katranis ▼ Juan Manuel Sanabria
86' 2 - 2 Lukas Ahlefeld Engel(Assists:Saba Lobjanidze) (Kiến tạo: Saba Lobjanidze)
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 54
Hòa 00 11
Bại 02 45
Ghi bàn 106 2016
Mất bàn 16 1615
Điểm 93 1613

Chủ = Los Angeles FC · Khách = Real Salt Lake

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Angeles FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnReal Salt Lake (24)
9 (26%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (21%)Hòa/Thắng4 (17%)
6 (18%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (15%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Los Angeles FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810353418332
Sân nhà10712229221
Sân khách8323129116
6 gần6303119--

Real Salt Lake

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168262824264
Sân nhà8701188213
Sân khách81251016513
6 gần6411136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Los Angeles FC 15 (75%)Hòa 1 (5%)Real Salt Lake 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS22/09/25Los Angeles FC4-1 (2-1)Real Salt Lake5-6+1.252.75T
MLS18/09/25Real Salt Lake1-4 (0-2)Los Angeles FC12-2+0.252.75T
MLS18/07/24Los Angeles FC1-1 (1-1)Real Salt Lake6-5+13.25H
MLS03/03/24Real Salt Lake3-0 (3-0)Los Angeles FC4-8+0.252.75B
MLS02/10/23Los Angeles FC0-1 (0-0)Real Salt Lake9-1+13.25B
NCAL Cup09/08/23Los Angeles FC4-0 (0-0)Real Salt Lake7-2+13T
MLS14/05/23Real Salt Lake0-3 (0-2)Los Angeles FC6-2+0.252.75T
MLS05/09/22Los Angeles FC2-0 (0-0)Real Salt Lake9-6+1.253T
MLS07/08/22Real Salt Lake1-4 (1-2)Los Angeles FC7-202.75T
MLS13/09/21Los Angeles FC3-2 (2-1)Real Salt Lake3-4+1.253.25T
MLS18/07/21Los Angeles FC2-1 (1-1)Real Salt Lake13-6+0.753T
MLS04/07/21Real Salt Lake0-1 (0-0)Los Angeles FC7-4-0.52.75T
MLS05/10/20Real Salt Lake1-3 (0-2)Los Angeles FC9-2+0.253.25T
MLS10/09/20Real Salt Lake3-0 (1-0)Los Angeles FC2-10+0.253B
MLS18/08/19Real Salt Lake0-2 (0-0)Los Angeles FC2-3+0.253.25T
USA CUP12/06/19Real Salt Lake0-3 (0-1)Los Angeles FC2-5+0.53T
MLS24/03/19Los Angeles FC2-1 (1-1)Real Salt Lake11-0+13.25T
MLS02/11/18Los Angeles FC2-3 (1-1)Real Salt Lake10-1+13.25B
MLS16/08/18Los Angeles FC2-0 (2-0)Real Salt Lake5-5+13.25T
MLS11/03/18Real Salt Lake1-5 (1-2)Los Angeles FC3-9-0.52.75T

Thành tích gần đây — Los Angeles FC

TTTBBBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3+0.253T
INT FRL06/07/26Los Angeles FC3-0 (2-0)El Salvador---T
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5+0.52.75T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11-0.252.5B
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3+13B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2-1.253B
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4+0.252.75T
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75T
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3+1.53.25H
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3+13.25B
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3-0.52.75H
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7+0.753B
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7+0.252.25T
MLS05/04/26Los Angeles FC6-0 (5-0)Orlando City8-7+1.753.5T
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4+0.52.5H
CNCF CHL18/03/26Alajuelense1-2 (1-0)Los Angeles FC2-10+0.753T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9+1.53.25T
CNCF CHL11/03/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Alajuelense10-2+1.53H

Thành tích gần đây — Real Salt Lake

THTTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503T
MLS24/05/26Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake6-3-0.252.75H
MLS17/05/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Colorado Rapids2-6+0.753.25T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1+0.53T
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6-0.253B
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2+13.25T
MLS27/04/26Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Real Salt Lake7-0-0.253B
MLS23/04/26Real Salt Lake0-2 (0-0)Inter Miami CF2-403.25B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8+0.253T
MLS05/04/26Real Salt Lake3-1 (1-0)Sporting Kansas City7-1+13.25T
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8-13H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4+0.252.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2-0.253T
MLS01/03/26Real Salt Lake2-1 (1-0)Seattle Sounders5-1002.75T
MLS22/02/26Vancouver Whitecaps1-0 (0-0)Real Salt Lake7-5-0.753B
INT CF14/02/26Los Angeles Galaxy3-3 (2-2)Real Salt Lake---H
INT CF07/02/26Real Salt Lake1-1 (0-0)Orange County Blues FC---H
AOC30/01/26Real Salt Lake0-2 (0-0)FC Dallas3-1+0.253B
AOC26/01/26Brondby IF1-2 (1-1)Real Salt Lake7-4-0.753T
INT CF22/01/26Randers FC1-2 (0-1)Real Salt Lake1-503T

Đội hình

Los Angeles FCReal Salt Lake
1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead91Nkosi Burgess4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin4Lukas Ahlefeld Engel26Philip Quinton6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria72Zavier Gozo92Noel Caliskan9Morgan Guilavogui10Diego Luna22Sergi Solans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
12
Phạt góc (HT)
5
2
Sút bóng
12
28
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
39
76
Tấn công nguy hiểm
39
77
Sút ngoài cầu môn
4
15
Cản bóng
5
7
Đá phạt trực tiếp
7
5
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
295
703
TL chuyền bóng thành công
79%
91%
Phạm lỗi
5
7
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
9
15
Cắt bóng
11
4
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
17
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.17
2.56
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4
T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Real Salt Lake (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Angeles FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 3 (19%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO

Real Salt Lake (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
73
1 Bàn
45
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
1116
B.thắng H1
1610
B.thắng H2
Los Angeles FCReal Salt Lake

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
01
T/H
00
T/B
43
H/T
21
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
41
B/B
Los Angeles FCReal Salt Lake

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
46
Thắng 1
54
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
Los Angeles FCReal Salt Lake

Los Angeles FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Son Heung-Min
Tiền đạo cánh trái
8.0514/217/180
99Denis Bouanga
Tiền đạo cánh trái
7.8512/113/201
24Ryan Hollingshead
Hậu vệ trái
7.570/015/213
66Mathieu Choiniere
Tiền vệ trung tâm
7.5210/023/283
1Hugo Lloris
Thủ môn
7.270/016/290
8Marco Delgado
Tiền vệ trung tâm
7.040/029/334
5Ryan Porteous
Trung vệ
7.041/026/293
91Nkosi Burgess
Trung vệ
6.791/024/260
4Eddie Segura
Trung vệ
6.771/016/222
23Yevgen Cheberko
Trung vệ
6.670/029/341
18Jacob Shaffelburg
Tiền đạo cánh trái
6.470/06/90
22Jude Terry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.351/08/92
19Tyler Boyd (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.151/02/21
30David Martinez Morales (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.151/08/91
17Jeremy Ebobisse (dự bị)
Trung phong
6.040/03/31
45Kenny Nielsen (dự bị)
Trung vệ
5.970/00/10

Real Salt Lake

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
92Noel Caliskan
Tiền vệ trung tâm
7.524/194/1024
4Lukas Ahlefeld Engel
Hậu vệ trái
7.2311/193/1070
72Zavier Gozo
Tiền đạo cánh phải
7.15/030/343
9Morgan Guilavogui
Tiền đạo cánh phải
7.053/246/513
10Diego Luna
Tiền vệ trái
6.513/049/541
6Stijn Spierings
Tiền vệ trung tâm
6.443/074/823
8Juan Manuel Sanabria
Hậu vệ trái
6.41/055/592
26Philip Quinton
Trung vệ
6.220/081/841
22Sergi Solans
Trung phong
5.873/014/162
1Rafael Cabral Barbosa
Thủ môn
5.60/023/230
2DeAndre Yedlin
Hậu vệ phải
5.530/059/650
12Saba Lobjanidze (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.8112/12/20
23Zach Booth (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.560/05/50
98Alexandros Katranis (dự bị)
Hậu vệ trái
6.290/07/71
27Griffin Dillon (dự bị)
Tiền vệ
6.060/06/90
17Victor Olatunji (dự bị)
Trung phong
5.953/15/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Angeles FC Thông tin Real Salt Lake
Thành lập
California bank court Sân nhà Rio Tinto Stadium
0 Sức chứa 0
Marc Dos Santos HLV Pablo Mastroeni
Khu vực Salt Lake City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.883.680.823.000.900.900.750.88
Live1.683.883.681.14 ↑3.500.56 ↓1.12 ↑0.000.64 ↓
EasybetsSớm1.704.004.200.763.251.200.940.751.01
Live1.05 ↓12.00 ↑42.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓1.23 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm1.654.004.200.863.000.970.880.750.95
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.35 ↑4.500.31 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.743.904.000.893.000.950.950.750.91
Live1.04 ↓9.50 ↑66.00 ↑6.66 ↑4.500.08 ↓1.06 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm1.734.004.301.203.500.600.700.501.05
Live1.05 ↓10.00 ↑50.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.634.004.400.783.000.90---
Live1.04 ↓14.35 ↑69.70 ↑6.41 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.743.904.000.893.000.950.950.750.91
Live1.04 ↓9.50 ↑67.00 ↑5.88 ↑4.500.10 ↓1.07 ↑0.000.85 ↓
CrownSớm1.754.053.850.903.000.970.950.750.93
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.683.834.080.933.000.950.950.750.95
Live1.05 ↓10.00 ↑38.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.25 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm1.724.204.420.873.000.990.900.750.98
Live1.03 ↓12.40 ↑53.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.613.904.200.502.501.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.644.004.400.823.000.930.820.750.93
Live1.01 ↓74.00 ↑466.00 ↑14.59 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm1.724.054.220.873.000.930.930.750.89
Live1.10 ↓9.74 ↑30.89 ↑4.13 ↑4.500.18 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
HK Jockey ClubSớm1.573.954.101.013.250.710.850.750.91
Live1.04 ↓11.00 ↑25.00 ↑2.55 ↑3.750.24 ↓0.29 ↓2.752.30 ↑
BwinSớm1.664.104.401.253.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑0.85 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.724.264.681.353.500.651.681.500.52
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.42 ↑4.500.12 ↓1.14 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm1.674.004.330.853.000.950.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm1.703.804.001.303.500.550.880.750.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.81 ↓0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.