Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Real Salt Lake, 09:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
Los Angeles FC 3 Kết thúc HT 2-0 1
Real Salt Lake
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 12
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles FC
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
2'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Porteous (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Son Heung-Min 1-0
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Denis Bouanga 2-0, kiến tạo: Mathieu Choiniere
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
64'
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Stijn Spierings
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Mathieu Choiniere
64'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jude Terry (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - DeAndre Yedlin 3-0
🎯 Dứt điểm - DeAndre Yedlin (chân trái) Own — vào lưới球
70'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Son Heung-Min
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Diego Luna
79'
🔁 Thay người: vào Griffin Dillon, ra Morgan Guilavogui
79'
🔁 Thay người: vào Zach Booth, ra Sergi Solans
82'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Denis Bouanga
🔁 Thay người: vào Kenny Nielsen, ra Ryan Hollingshead
84'
🔁 Thay người: vào Alexandros Katranis, ra Juan Manuel Sanabria
86'
⛳ Phạt góc
86'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Ahlefeld Engel 3-1, kiến tạo: Saba Lobjanidze
86'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ahlefeld Engel (chân trái) — vào lưới
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| Son Heung-Min 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Denis Bouanga(Assists:Mathieu Choiniere) (Kiến tạo: Mathieu Choiniere) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Victor Olatunji ▼ Stijn Spierings | |
| ▲ Jude Terry ▼ Mathieu Choiniere | 64' ⇄ | |
| ▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg | 64' ⇄ | |
| DeAndre Yedlin 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Son Heung-Min | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Saba Lobjanidze ▼ Diego Luna | |
| 79' ⇄ | ▲ Griffin Dillon ▼ Morgan Guilavogui | |
| 79' ⇄ | ▲ Zach Booth ▼ Sergi Solans | |
| ▲ Kenny Nielsen ▼ Ryan Hollingshead | 84' ⇄ | |
| ▲ Tyler Boyd ▼ Denis Bouanga | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Alexandros Katranis ▼ Juan Manuel Sanabria | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Lukas Ahlefeld Engel(Assists:Saba Lobjanidze) (Kiến tạo: Saba Lobjanidze) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 34 | 18 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 9 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 | 24 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 8 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Los Angeles FC 15 (75%)Hòa 1 (5%)Real Salt Lake 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/25 | Los Angeles FC | 4-1 (2-1) | Real Salt Lake | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/09/25 | Real Salt Lake | 1-4 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/24 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3.25 | H |
| 03/03/24 | Real Salt Lake | 3-0 (3-0) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/10/23 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | Real Salt Lake | +1 | 3.25 | B |
| 09/08/23 | Los Angeles FC | 4-0 (0-0) | Real Salt Lake | +1 | 3 | T |
| 14/05/23 | Real Salt Lake | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/09/22 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | Real Salt Lake | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/22 | Real Salt Lake | 1-4 (1-2) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/09/21 | Los Angeles FC | 3-2 (2-1) | Real Salt Lake | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/21 | Los Angeles FC | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/21 | Real Salt Lake | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/10/20 | Real Salt Lake | 1-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/09/20 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/08/19 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Los Angeles FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/19 | Real Salt Lake | 0-3 (0-1) | Los Angeles FC | +0.5 | 3 | T |
| 24/03/19 | Los Angeles FC | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3.25 | T |
| 02/11/18 | Los Angeles FC | 2-3 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3.25 | B |
| 16/08/18 | Los Angeles FC | 2-0 (2-0) | Real Salt Lake | +1 | 3.25 | T |
| 11/03/18 | Real Salt Lake | 1-5 (1-2) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
TTTBBBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alajuelense | 1-2 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/03/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Alajuelense | +1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
THTTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-3 (2-2) | Real Salt Lake | - | - | H |
| 07/02/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | - | - | H |
| 30/01/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 26/01/26 | Brondby IF | 1-2 (1-1) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | T |
| 22/01/26 | Randers FC | 1-2 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3 | T |
Đội hình
Los Angeles FC
Real Salt Lake
1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead91Nkosi Burgess4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin4Lukas Ahlefeld Engel26Philip Quinton6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria72Zavier Gozo92Noel Caliskan9Morgan Guilavogui10Diego Luna22Sergi Solans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hugo Lloris7.27
- 4Eddie Segura6.77
- 5Ryan Porteous7.04
- 7Son Heung-Min⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 72'8.05
- 8Marco Delgado7.04
- 18Jacob Shaffelburg▼ Rời sân 64'6.47
- 23Yevgen Cheberko6.67
- 24Ryan Hollingshead▼ Rời sân 84'7.57
- 66Mathieu Choiniere🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 64'7.52
- 91Nkosi Burgess6.79
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 84'7.85
Khách · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C5.6
- 2DeAndre Yedlin⚽ Phản lưới 68'5.53
- 4Lukas Ahlefeld Engel⚽ Ghi bàn 86'7.23
- 6Stijn Spierings▼ Rời sân 64'6.44
- 8Juan Manuel Sanabria▼ Rời sân 84'6.4
- 9Morgan Guilavogui▼ Rời sân 79'7.05
- 10Diego Luna▼ Rời sân 78'6.51
- 22Sergi Solans▼ Rời sân 79'5.87
- 26Philip Quinton6.22
- 72Zavier Gozo7.1
- 92Noel Caliskan7.52
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
712
Phạt góc (HT)
52
Sút bóng
1228
Sút cầu môn
36
Tấn công
3976
Tấn công nguy hiểm
3977
Sút ngoài cầu môn
415
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
295703
TL chuyền bóng thành công
79%91%
Phạm lỗi
57
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
75
Quả ném biên
915
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
1728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.172.56
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Real Salt Lake (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 3 (19%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Real Salt Lake (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 8.05 | 1 | 4/2 | 17/18 | 0 | ||
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 7.85 | 1 | 2/1 | 13/20 | 1 | ||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 7.57 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 7.52 | 1 | 0/0 | 23/28 | 3 | ||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 7.27 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 7.04 | 0/0 | 29/33 | 4 | |||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 7.04 | 1/0 | 26/29 | 3 | |||
| 91Nkosi Burgess Trung vệ | 6.79 | 1/0 | 24/26 | 0 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.77 | 1/0 | 16/22 | 2 | |||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 6.67 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 18Jacob Shaffelburg Tiền đạo cánh trái | 6.47 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Jude Terry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.35 | 1/0 | 8/9 | 2 | |||
| 19Tyler Boyd (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.15 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 30David Martinez Morales (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.15 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 17Jeremy Ebobisse (dự bị) Trung phong | 6.04 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 45Kenny Nielsen (dự bị) Trung vệ | 5.97 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 7.52 | 4/1 | 94/102 | 4 | |||
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 7.23 | 1 | 1/1 | 93/107 | 0 | ||
| 72Zavier Gozo Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 5/0 | 30/34 | 3 | |||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 7.05 | 3/2 | 46/51 | 3 | |||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 6.51 | 3/0 | 49/54 | 1 | |||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 6.44 | 3/0 | 74/82 | 3 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 55/59 | 2 | |||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 6.22 | 0/0 | 81/84 | 1 | |||
| 22Sergi Solans Trung phong | 5.87 | 3/0 | 14/16 | 2 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 5.53 | 0/0 | 59/65 | 0 | |||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.81 | 1 | 2/1 | 2/2 | 0 | ||
| 23Zach Booth (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.56 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 98Alexandros Katranis (dự bị) Hậu vệ trái | 6.29 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 27Griffin Dillon (dự bị) Tiền vệ | 6.06 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 17Victor Olatunji (dự bị) Trung phong | 5.95 | 3/1 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| California bank court | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | Pablo Mastroeni |
| Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.88 | 3.68 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.68 | 3.88 | 3.68 | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 0.76 | 3.25 | 1.20 | 0.94 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 42.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.00 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 66.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.35 ↑ | 69.70 ↑ | 6.41 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.00 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 67.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.05 | 3.85 | 0.90 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.83 | 4.08 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 4.42 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.40 ↑ | 53.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 74.00 ↑ | 466.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.05 | 4.22 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.74 ↑ | 30.89 ↑ | 4.13 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.10 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.75 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 2.75 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.26 | 4.68 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 1.68 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.