Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Chivas Guadalajara, 09:40 ngày 06/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 06/08/2026
Los Angeles FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Chivas Guadalajara
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles FC
Chivas Guadalajara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
2'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
13'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Ruben Gonzalez Pineda
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân trái) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Luis Romo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Denis Bouanga 1-0, kiến tạo: David Martinez Morales
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — vào lưới
42'
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Carlos Alvarado Hernandez 1-1, kiến tạo: B.Fernando Ruben Gonzalez Pineda
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Aguirre Daniel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân phải) — bị chặn
68'
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân phải) Post
71'
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Efrain Alvarez
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Timothy Tillman
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra David Martinez Morales
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Aguirre Daniel
🟨 Thẻ vàng - Ryan Porteous
83'
🔁 Thay người: vào Diego Campillo Del Campo, ra Jose Castillo Perez
83'
🔁 Thay người: vào Ricardo Marin Sanchez, ra Richard Ledezma
83'
🔁 Thay người: vào Kevin Castaneda Vargas, ra Fernando Ruben Gonzalez Pineda
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Son Heung-Min
87'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (đánh đầu) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Luis Romo (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Luis Gabriel Rey Mejia, ra Omar Govea
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| 13' | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | |
| Denis Bouanga(Assists:David Martinez Morales) (Kiến tạo: David Martinez Morales) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Roberto Carlos Alvarado Hernandez(Assists:Olivan Bryan Gonzalez) (Kiến tạo: Olivan Bryan Gonzalez) | |
| HT 1-1 | ||
| 71' ⇄ | ▲ Brian Gutierrez ▼ Efrain Alvarez | |
| ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Timothy Tillman | 74' ⇄ | |
| ▲ Jude Terry ▼ David Martinez Morales | 74' ⇄ | |
| 80' | Aguirre Daniel | |
| Ryan Porteous | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Diego Campillo Del Campo ▼ Jose Castillo Perez | |
| 83' ⇄ | ▲ Ricardo Marin Sanchez ▼ Richard Ledezma | |
| 83' ⇄ | ▲ Kevin Castaneda Vargas ▼ Armando Gonzalez Alba | |
| ▲ Tyler Boyd ▼ Son Heung-Min | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Luis Gabriel Rey Mejia ▼ Omar Govea | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 5 | 5 | 17 | 16 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
HTTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
HTBHBHTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | +2 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Toluca | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Los Angeles FC
Chivas Guadalajara
12Thomas Hasal5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead91Nkosi Burgess8Marco Delgado11Timothy Tillman66Mathieu Choiniere7CSon Heung-Min30David Martinez Morales99Denis Bouanga1Jose Raul Rangel Aguilar2Jose Castillo Perez7CLuis Romo23Aguirre Daniel28Fernando Ruben Gonzalez Pineda5Olivan Bryan Gonzalez6Omar Govea10Efrain Alvarez37Richard Ledezma25Roberto Carlos Alvarado Hernandez34Armando Gonzalez Alba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Ryan Porteous🟨 Thẻ vàng 82'
- 7Son Heung-Min C▼ Rời sân 86'
- 8Marco Delgado
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 74'
- 12Thomas Hasal
- 23Yevgen Cheberko
- 24Ryan Hollingshead
- 30David Martinez Morales🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 74'
- 66Mathieu Choiniere
- 91Nkosi Burgess
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 38'
Khách · 3142
- 1Jose Raul Rangel Aguilar
- 2Jose Castillo Perez▼ Rời sân 83'
- 5Olivan Bryan Gonzalez🎯 Kiến tạo 42'
- 6Omar Govea▼ Rời sân 89'
- 7Luis Romo C
- 10Efrain Alvarez▼ Rời sân 71'
- 23Aguirre Daniel🟨 Thẻ vàng 80'
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez⚽ Ghi bàn 42'
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda🟨 Thẻ vàng 13'
- 34Armando Gonzalez Alba▼ Rời sân 83'
- 37Richard Ledezma▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
919
Sút cầu môn
58
Tấn công
71113
Tấn công nguy hiểm
3655
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
494617
TL chuyền bóng thành công
89%92%
Phạm lỗi
816
Việt vị
12
Cứu thua
74
Tắc bóng
68
Quả ném biên
810
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
2240
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.561.26
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Chivas Guadalajara (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Chivas Guadalajara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| California bank court | Sân nhà | Estadio Akron |
| 0 | Sức chứa | 65000 |
| Marc Dos Santos | HLV | Gabriel Alejandro Milito |
| Khu vực | Chivas Guadalajara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.64 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.07 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.30 | 2.26 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.91 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 20.58 ↑ | 1.04 ↓ | 13.20 ↑ | 6.57 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.91 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.70 | 2.72 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.22 | 2.89 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.20 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.32 | 2.64 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 15.30 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.25 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.59 | 2.25 | 1.28 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.31 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.44 | 2.91 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 12.48 ↑ | 1.18 ↓ | 7.10 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.35 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.81 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 0.70 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.91 ↓ | 1.03 ↓ | 1.91 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.