Kết quả bóng đá trận Lorenskog vs Honefoss BK, 19:00 ngày 01/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 01/08/2026
Lorenskog 1 Kết thúc HT 1-1 3
Honefoss BK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Lorenskog | Phút | |
| Michael Singh 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 27' | Oskar Wang | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Alexander Figueiredo Gurendal | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Henrik Elvevold | |
| 62' | Torje Naustdal | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Brage Berg Pedersen | |
| Miran Kuci | 85' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 22 |
Chủ = Lorenskog · Khách = Honefoss BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorenskog | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lorenskog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 15 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 7 | 15 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Honefoss BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 33 | 19 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 8 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 11 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lorenskog 0 (0%)Hòa 1 (100%)Honefoss BK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Honefoss BK | 1-1 (1-0) | Lorenskog | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Lorenskog
BTTTHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Junkeren | 1-0 (0-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 27/06/26 | Lorenskog | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lorenskog | 6-0 (3-0) | Tromsdalen | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Honefoss BK | 1-1 (1-0) | Lorenskog | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Levanger FK | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Follo | 0-1 (0-0) | Lorenskog | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lorenskog | 1-2 (0-0) | Rana FK | +1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Kjelsas | 4-1 (2-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 25/04/26 | Lorenskog | 5-1 (2-0) | Ullensaker/Kisa IL | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Skeid Oslo | 1-2 (0-0) | Lorenskog | -0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Lorenskog | 2-1 (0-1) | Stjordals Blink | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Eidsvold Turn | 0-0 (0-0) | Lorenskog | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | T |
| 07/03/26 | Lorenskog | 1-3 (0-0) | Grorud | - | - | B |
| 28/02/26 | Eidsvold Turn | 2-2 (0-0) | Lorenskog | - | - | H |
| 14/02/26 | Lorenskog | 1-2 (0-1) | Kjelsas | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Lorenskog | 3-1 (3-0) | Eik-Tonsberg | +0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Notodden FK | 2-1 (2-0) | Lorenskog | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | Baerum SK | 2-2 (2-0) | Lorenskog | 0 | 4.25 | H |
Thành tích gần đây — Honefoss BK
TTTBHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Honefoss BK | 3-1 (2-1) | Skeid Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kjelsas | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Honefoss BK | 2-1 (0-1) | Eidsvold Turn | 0 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Junkeren | 4-3 (2-2) | Honefoss BK | +0.75 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Honefoss BK | 1-1 (1-0) | Lorenskog | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Grorud | 3-2 (2-1) | Honefoss BK | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Honefoss BK | 3-2 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Tromsdalen | 0-3 (0-1) | Honefoss BK | - | - | T |
| 03/05/26 | Honefoss BK | 3-1 (0-1) | SK Trygg Lade | +1.75 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Honefoss BK | 0-1 (0-1) | Levanger FK | +0.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Ullensaker/Kisa IL | 0-3 (0-1) | Honefoss BK | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Honefoss BK | 2-1 (1-1) | Rana FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Follo | 2-2 (0-1) | Honefoss BK | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Honefoss BK | 3-1 (2-0) | Notodden FK | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Stromsgodset | 3-1 (2-0) | Honefoss BK | -1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Grorud | 1-3 (1-3) | Honefoss BK | - | - | T |
| 07/03/26 | Honefoss BK | 2-2 (2-0) | Skeid Oslo | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-4 (0-2) | Honefoss BK | - | - | T |
| 07/02/26 | Honefoss BK | 7-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
12
Sút bóng
711
Sút cầu môn
35
Tấn công
76118
Tấn công nguy hiểm
2867
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorenskog (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Honefoss BK (23 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lorenskog (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (91%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (9%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Honefoss BK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lorenskog | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1895-2-4 | |
| Rolvsrud kunstgress | Sân nhà | AKA Arena |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Lorenskog | Khu vực | Honefoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.47 | 2.23 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.27 | 3.47 | 2.23 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.70 | 2.31 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.40 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.33 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 68.11 ↑ | 9.38 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.23 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.35 | 3.65 | 2.23 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.34 | 2.28 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.20 ↑ | 3.45 ↑ | 1.32 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.71 | 2.44 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.40 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.84 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.66 | 2.96 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.93 ↑ | 2.29 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.37 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.35 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.68 | 2.36 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.38 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.