Kết quả bóng đá trận Longford Town vs Finn Harps, 23:00 ngày 03/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 23:00 ngày 03/08/2026
Longford Town 5 Kết thúc HT 1-0 0
Finn Harps
🟨 2 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Longford Town | Phút | |
| Dean Williams 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Daniel McKenna | 39' | |
| 45+2' | Bridel Bosakani | |
| HT 1-0 | ||
| Daniel McKenna 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Darragh Murtagh 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 69' | Shaunie Bradley | |
| Stefan Ugbesia | 73' | |
| Alex O'Brien 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 86' | Shaunie Bradley | |
| 86' | Shaunie Bradley | |
| James Bailey 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 29 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 15 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 4 |
Chủ = Longford Town · Khách = Finn Harps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Longford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 32 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 11 | 23 | 6 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 21 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 8 | - | - |
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 7 | 14 | 21 | 48 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 20 | 16 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 28 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Longford Town 2 (10%)Hòa 9 (45%)Finn Harps 9 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | B |
| 06/09/25 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Finn Harps | 0 | 2.5 | H |
| 05/07/25 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/05/25 | Longford Town | 0-0 (0-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Finn Harps | 1-1 (0-1) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/09/24 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Longford Town | -1 | 2.75 | B |
| 29/06/24 | Longford Town | 1-1 (0-1) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/24 | Finn Harps | 3-2 (2-2) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/24 | Longford Town | 2-3 (2-1) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/08/23 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Longford Town | 0 | 2.75 | T |
| 10/06/23 | Longford Town | 2-3 (1-0) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/23 | Finn Harps | 1-1 (1-1) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/23 | Longford Town | 0-1 (0-0) | Finn Harps | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/11/21 | Finn Harps | 5-0 (2-0) | Longford Town | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/08/21 | Longford Town | 0-3 (0-2) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/06/21 | Finn Harps | 1-1 (1-1) | Longford Town | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/04/21 | Longford Town | 0-0 (0-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/02/20 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Finn Harps | 0 | 3 | T |
| 14/07/18 | Finn Harps | 3-0 (1-0) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Longford Town
TBTTTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Baldoyle United | 0-8 (0-3) | Longford Town | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | -1.5 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Finn Harps
BBBBTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Finn Harps | 0-3 (0-0) | Cork City | -1.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Kerry FC | 2-1 (2-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
165
Sút cầu môn
90
Tấn công
7777
Tấn công nguy hiểm
4925
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%82%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Finn Harps (29 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Longford Town (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Finn Harps (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Longford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1954 |
| Flancare Park | Sân nhà | Finn Park |
| 8750 | Sức chứa | 8400 |
| Gary Cronin | HLV | Ollie Horgan |
| Longford | Khu vực | Donegal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.88 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.25 | 4.20 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.64 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.57 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 55.00 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.25 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 40.48 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.37 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.63 | 4.62 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 42.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 68.00 ↑ | 2.62 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.57 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.99 ↑ | 21.20 ↑ | 2.97 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.99 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Longford Town | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Finn Harps | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).