Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs Sogdiana Jizak, 22:00 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 27/07/2026
Lokomotiv Tashkent 3 Kết thúc HT 0-0 1
Sogdiana Jizak
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Tashkent | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Fazliddin Omonkeldiyev | |
| 55' | Nodir Soyibov | |
| Temurkhodja Abdukholiqov 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 59' | Ollabergan Karimov | |
| 61' ⇄ | ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov | |
| Temurkhodja Abdukholiqov 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Sunnatilla Poyonov ▼ Shukhrat Mukhammadiev | 71' ⇄ | |
| ▲ Bilol Tupliyev ▼ Sukhrob Nurullaev | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Jamshid Boltaboev ▼ Ollabergan Karimov | |
| 73' ⇄ | ▲ Dzenan Zajmovic ▼ Petar Micin | |
| 80' | Jamshid Boltaboev | |
| 82' ⇄ | ▲ Zabikhillo Urinboev ▼ Nodir Soyibov | |
| ▲ Kuvonchbek Abraev ▼ Shodiyor Shodiboev | 84' ⇄ | |
| ▲ Ivanov Nikolai ▼ Jovan Nisic | 84' ⇄ | |
| ▲ Nurlan Ibraimov ▼ Temurkhodja Abdukholiqov | 89' ⇄ | |
| 90' | Sardorbek Khoshimov | |
| Kuvonchbek Abraev(Assists:Sardor Mirzayev) (Kiến tạo: Sardor Mirzayev) 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 1 Dzenan Zajmovic | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 20 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Lokomotiv Tashkent · Khách = Sogdiana Jizak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Tashkent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 19 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 23 | 33 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 18 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 15 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Tashkent 9 (45%)Hòa 4 (20%)Sogdiana Jizak 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/24 | Sogdiana Jizak | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 22/06/24 | Lokomotiv Tashkent | 1-2 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/11/22 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Tashkent | - | - | H |
| 17/06/22 | Lokomotiv Tashkent | 0-1 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/11/21 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/08/21 | Sogdiana Jizak | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | 0 | 2.25 | B |
| 25/06/21 | Sogdiana Jizak | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | 0 | 2.5 | H |
| 02/10/20 | Sogdiana Jizak | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 20/06/20 | Lokomotiv Tashkent | 1-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/19 | Sogdiana Jizak | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.75 | 3 | B |
| 29/06/19 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/18 | Sogdiana Jizak | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +1.5 | 2.75 | H |
| 21/04/18 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (1-0) | Sogdiana Jizak | +1.75 | 3 | T |
| 12/08/17 | Sogdiana Jizak | 0-4 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 08/03/17 | Lokomotiv Tashkent | 3-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/08/16 | Lokomotiv Tashkent | 4-1 (2-0) | Sogdiana Jizak | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/04/16 | Sogdiana Jizak | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | H |
| 17/08/15 | Lokomotiv Tashkent | 7-0 (3-0) | Sogdiana Jizak | +2.25 | 3.25 | T |
| 03/04/15 | Sogdiana Jizak | 1-3 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/08/14 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent
HHTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-3 (1-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 17/07/26 | Pakhtakor | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FK Gazalkent | 1-5 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | FC Lochin | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-2) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | -1 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | T |
| 17/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-3 (0-0) | Spaeri FC | - | - | B |
| 16/02/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 12/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 07/02/26 | Opava | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak
BTTTTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | -1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | B |
| 16/02/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 13/02/26 | Sogdiana Jizak | 1-4 (1-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | B |
| 10/02/26 | Sogdiana Jizak | 1-3 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
Đội hình
Lokomotiv Tashkent
Sogdiana Jizak
1Aleksey Kozlov15Aleksandar Susnjar18Oleksandr Kucherenko23Diyorjon Turapov26Abdullokh Yuldashev17Sardor Mirzayev28Shukhrat Mukhammadiev45Jovan Nisic9Sukhrob Nurullaev10Shodiyor Shodiboev11Temurkhodja Abdukholiqov27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov13Filip Ivanovic22Abdulazizkhon Abdurashidov10Javokhir Kakhramonov17Ollabergan Karimov20Fazliddin Omonkeldiyev32Nodir Soyibov7Petar Micin14CLjupco Doriev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Aleksey Kozlov
- 9Sukhrob Nurullaev▼ Rời sân 71'
- 10Shodiyor Shodiboev▼ Rời sân 84'
- 11Temurkhodja Abdukholiqov⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 89'
- 15Aleksandar Susnjar
- 17Sardor Mirzayev🎯 Kiến tạo 90+3'
- 18Oleksandr Kucherenko
- 23Diyorjon Turapov
- 26Abdullokh Yuldashev
- 28Shukhrat Mukhammadiev▼ Rời sân 71'
- 45Jovan Nisic▼ Rời sân 84'
Khách · 442
- 2Zoir Dzhuraboev
- 3Islomjon Kobilov
- 7Petar Micin▼ Rời sân 73'
- 10Javokhir Kakhramonov▼ Rời sân 61'
- 13Filip Ivanovic
- 14Ljupco Doriev C
- 17Ollabergan Karimov🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 73'
- 20Fazliddin Omonkeldiyev▼ Rời sân 46'
- 22Abdulazizkhon Abdurashidov
- 27Milan Mitrovi
- 32Nodir Soyibov🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
511
Tấn công
9784
Tấn công nguy hiểm
5451
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Tashkent (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Sogdiana Jizak (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Tashkent (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 3 (23%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Sogdiana Jizak (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Tashkent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirko Jelicic | HLV | Ivan Boskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 45.00 ↑ | 84.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.63 ↑ | 85.77 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.63 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.85 ↑ | 46.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.15 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.16 | 3.13 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.17 ↑ | 13.66 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.59 | 3.38 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.