Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs Sogdiana Jizak, 22:00 ngày 27/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 27/07/2026
Lokomotiv Tashkent
3 Kết thúc HT 0-0 1
Sogdiana Jizak
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Tashkent Phút Sogdiana Jizak
HT 0-0
46' ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Fazliddin Omonkeldiyev
55' Nodir Soyibov
Temurkhodja Abdukholiqov 1 - 0 57'
59' Ollabergan Karimov
61' ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov
Temurkhodja Abdukholiqov 2 - 0 66'
▲ Sunnatilla Poyonov ▼ Shukhrat Mukhammadiev71'
▲ Bilol Tupliyev ▼ Sukhrob Nurullaev71'
73' ▲ Jamshid Boltaboev ▼ Ollabergan Karimov
73' ▲ Dzenan Zajmovic ▼ Petar Micin
80' Jamshid Boltaboev
82' ▲ Zabikhillo Urinboev ▼ Nodir Soyibov
▲ Kuvonchbek Abraev ▼ Shodiyor Shodiboev84'
▲ Ivanov Nikolai ▼ Jovan Nisic84'
▲ Nurlan Ibraimov ▼ Temurkhodja Abdukholiqov89'
90' Sardorbek Khoshimov
Kuvonchbek Abraev(Assists:Sardor Mirzayev) (Kiến tạo: Sardor Mirzayev) 3 - 0 90+3'
90+6' 3 - 1 Dzenan Zajmovic
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 20 31
Bại 02 34
Ghi bàn 74 1923
Mất bàn 58 1520
Điểm 53 1516

Chủ = Lokomotiv Tashkent · Khách = Sogdiana Jizak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Tashkent (26)Hiệp 1 / Cả trậnSogdiana Jizak (27)
5 (19%)Thắng/Thắng6 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (15%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (19%)Hòa/Bại6 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146442119226
Sân nhà7331118125
Sân khách73131011107
6 gần6231128--

Sogdiana Jizak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1433823331214
Sân nhà72141418713
Sân khách7124915514
6 gần64021411--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lokomotiv Tashkent 9 (45%)Hòa 4 (20%)Sogdiana Jizak 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D124/11/24Sogdiana Jizak2-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent8-3--B
UZB D122/06/24Lokomotiv Tashkent1-2 (0-0)Sogdiana Jizak3-1-0.252.25B
UZB D107/11/22Sogdiana Jizak2-2 (2-2)Lokomotiv Tashkent---H
UZB D117/06/22Lokomotiv Tashkent0-1 (0-1)Sogdiana Jizak2-1+0.252.25B
UZB D105/11/21Lokomotiv Tashkent1-0 (1-0)Sogdiana Jizak4-4+0.252.25T
UzbC20/08/21Sogdiana Jizak2-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent7-102.25B
UZB D125/06/21Sogdiana Jizak0-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent6-502.5H
UZB D102/10/20Sogdiana Jizak2-1 (2-0)Lokomotiv Tashkent5-5-0.252B
UZB D120/06/20Lokomotiv Tashkent1-2 (0-1)Sogdiana Jizak5-2+0.752.5B
UZB D126/07/19Sogdiana Jizak1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent1-6+0.753B
UZB D129/06/19Lokomotiv Tashkent2-0 (0-0)Sogdiana Jizak10-5+1.52.75T
UZB D124/07/18Sogdiana Jizak0-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent1-4+1.52.75H
UZB D121/04/18Lokomotiv Tashkent2-0 (1-0)Sogdiana Jizak7-3+1.753T
UZB D112/08/17Sogdiana Jizak0-4 (0-2)Lokomotiv Tashkent---T
UZB D108/03/17Lokomotiv Tashkent3-0 (0-0)Sogdiana Jizak-+2.253.5T
UZB D118/08/16Lokomotiv Tashkent4-1 (2-0)Sogdiana Jizak-+2.253.25T
UZB D110/04/16Sogdiana Jizak1-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent---H
UZB D117/08/15Lokomotiv Tashkent7-0 (3-0)Sogdiana Jizak-+2.253.25T
UZB D103/04/15Sogdiana Jizak1-3 (0-1)Lokomotiv Tashkent-+0.752.75T
UZB D123/08/14Sogdiana Jizak0-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent---T

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent

HHTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5-0.752.75H
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7+1.253.25T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1+0.752.25T
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7-0.252.25B
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7-0.252T
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3-0.252B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2+0.52.25H
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5-12.25B
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2+0.752H
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5+0.252T
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202T
INT CF17/02/26Lokomotiv Tashkent1-3 (0-0)Spaeri FC---B
INT CF16/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
INT CF12/02/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-1)Samgurali Tskh---B
INT CF07/02/26Opava0-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---H

Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak

BTTTTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6-12.5B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5+0.52.5T
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2+0.752.5T
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6-0.252.5B
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6+0.52.25T
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4-12.5H
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3+0.252.5B
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1+0.252.25T
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5-0.52.75B
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7+0.252.25H
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5-0.52.5B
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3-0.252.5H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6-0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8-0.252.5B
INT CF19/02/26Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Fakel---B
INT CF16/02/26Sogdiana Jizak2-0 (2-0)Dinamo Batumi---T
INT CF13/02/26Sogdiana Jizak1-4 (1-1)FK Nizhny Novgorod10-3--B
INT CF10/02/26Sogdiana Jizak1-3 (0-1)FC Metalurgi Rustavi---B

Đội hình

Lokomotiv TashkentSogdiana Jizak
1Aleksey Kozlov15Aleksandar Susnjar18Oleksandr Kucherenko23Diyorjon Turapov26Abdullokh Yuldashev17Sardor Mirzayev28Shukhrat Mukhammadiev45Jovan Nisic9Sukhrob Nurullaev10Shodiyor Shodiboev11Temurkhodja Abdukholiqov27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov13Filip Ivanovic22Abdulazizkhon Abdurashidov10Javokhir Kakhramonov17Ollabergan Karimov20Fazliddin Omonkeldiyev32Nodir Soyibov7Petar Micin14CLjupco Doriev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
12
18
Sút cầu môn
5
11
Tấn công
97
84
Tấn công nguy hiểm
54
51
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3
T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Tashkent (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Sogdiana Jizak (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lokomotiv Tashkent (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 3 (23%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV

Sogdiana Jizak (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
54
1 Bàn
25
2 Bàn
31
3 Bàn
01
4+ Bàn
812
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Lokomotiv TashkentSogdiana Jizak

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
12
T/H
01
T/B
20
H/T
21
H/H
22
H/B
00
B/T
10
B/H
24
B/B
Lokomotiv TashkentSogdiana Jizak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
31
Thắng 1
63
Hòa
34
Thua 1
56
Thua 2+
Lokomotiv TashkentSogdiana Jizak

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Tashkent Thông tin Sogdiana Jizak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mirko Jelicic HLV Ivan Boskovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.773.503.900.852.500.950.790.500.99
Live1.02 ↓45.00 ↑84.00 ↑4.90 ↑2.500.02 ↓0.95 ↑0.000.89 ↓
VcbetSớm1.803.503.900.822.500.980.820.500.98
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑1.19 ↑2.500.67 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.733.553.850.802.500.940.730.501.01
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.78 ↑0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.003.403.250.702.500.95---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm1.883.303.100.862.750.75---
Live1.01 ↓9.63 ↑85.77 ↑1.90 ↑2.500.32 ↓---
12betSớm1.733.553.850.802.500.940.730.501.01
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
CrownSớm1.773.553.700.822.500.940.770.500.99
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑5.26 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.813.203.630.862.500.940.810.501.01
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm1.993.453.250.962.750.800.990.500.79
Live1.02 ↓7.85 ↑46.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.753.503.750.832.500.91---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.903.303.150.832.750.690.860.500.67
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.77 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.163.163.130.892.500.860.880.250.89
Live1.33 ↓4.17 ↑13.66 ↑3.05 ↑2.500.23 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm1.773.403.750.802.500.87---
Live1.01 ↓56.00 ↑176.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm2.023.593.380.742.501.020.740.251.02
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑5.40 ↑3.500.08 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm1.753.503.700.852.500.950.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.95 ↑0.250.85 ↓
William HillSớm1.753.254.000.802.500.850.750.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.89 ↑0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.