Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Sofia vs Levski Sofia, 01:15 ngày 26/07/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 26/07/2026
Lokomotiv Sofia 1 Kết thúc HT 0-0 2
Levski Sofia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Sofia | Phút | |
| Erol Dost 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Erol Dost(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Reinaldo ▼ David Kusso | |
| ▲ Adil Taoui ▼ Nikolas Penev | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Aldair Neves ▼ Mazire Soula | |
| 61' ⇄ | ▲ Maicon ▼ Steven Stoyanchov | |
| Spas Delev(Assists:Dimitar Kostadinov) (Kiến tạo: Dimitar Kostadinov) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 Reinaldo | |
| Georgi Minchev | 69' | |
| 69' | 📺 Reinaldo(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Dimitar Kostadinov | 70' | |
| 72' | ||
| 74' ⇄ | ▲ Armstrong Okoflex ▼ Everton Bala | |
| 77' | ⚽ 2 - 2 Reinaldo(Assists:Alex Centelles) (Kiến tạo: Alex Centelles) | |
| ▲ Mohamed Medfai ▼ Erol Dost | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 3 Sérgio Miguel Lobo Araújo(Assists:Reinaldo) (Kiến tạo: Reinaldo) | |
| 84' | ||
| 86' ⇄ | ▲ Mustapha Sangare ▼ Sérgio Miguel Lobo Araújo | |
| ▲ Caue Caruzo ▼ Spas Delev | 89' ⇄ | |
| ▲ Ivanov Papazov ▼ Georgi Minchev | 89' ⇄ | |
| 90+6' | Armstrong Okoflex | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 5 |
| Điểm | 2 | 9 | 13 | 23 |
Chủ = Lokomotiv Sofia · Khách = Levski Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Levski Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Sofia 3 (15%)Hòa 2 (10%)Levski Sofia 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Levski Sofia | 4-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 15/09/25 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-1) | Levski Sofia | -0.75 | 2 | B |
| 23/11/24 | Levski Sofia | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -1.75 | 2.5 | B |
| 21/07/24 | Lokomotiv Sofia | 1-6 (1-4) | Levski Sofia | -1 | 2.25 | B |
| 27/11/23 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-1) | Levski Sofia | -1 | 2.25 | H |
| 31/07/23 | Levski Sofia | 6-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -1.75 | 2.5 | B |
| 09/04/23 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Sofia | -1.75 | 2.5 | B |
| 10/09/22 | Lokomotiv Sofia | 3-2 (1-1) | Levski Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/22 | Levski Sofia | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | -1 | 3 | B |
| 19/03/22 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Sofia | -1 | 2.25 | B |
| 17/10/21 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (1-1) | Levski Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/21 | Levski Sofia | 4-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 28/03/21 | Levski Sofia | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Sofia | - | - | T |
| 13/10/18 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 12/11/17 | Levski Sofia | 3-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 06/09/16 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (1-1) | Levski Sofia | - | - | B |
| 02/11/14 | Lokomotiv Sofia | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/14 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -1 | 2.25 | B |
| 02/07/14 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | - | - | H |
| 28/02/14 | Lokomotiv Sofia | 1-0 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Sofia
HHHTBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (2-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Sofia | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
TTTHTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/3 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +1.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Levski Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Lokomotiv Sofia
Levski Sofia
99Martin Velichkov14Angel Lyaskov22Reyan Daskalov26Krasimir Miloshev91Ryan Bidounga5Erol Dost31CKrasimir Stanoev7Spas Delev20Dimitar Kostadinov71Nikolas Penev10Georgi Minchev92Svetoslav Vutsov4CChristian Makoun18Gasper Trdin20Alex Centelles31Nikola Serafimov35Sérgio Miguel Lobo Araújo47Akram Bouras17Everton Bala22Mazire Soula27David Kusso28Steven Stoyanchov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Erol Dost⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 80'
- 7Spas Delev⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 89'
- 10Georgi Minchev🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 89'
- 14Angel Lyaskov
- 20Dimitar Kostadinov🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 22Reyan Daskalov
- 26Krasimir Miloshev
- 31Krasimir Stanoev C
- 71Nikolas Penev▼ Rời sân 60'
- 91Ryan Bidounga
- 99Martin Velichkov
Khách · 4231
- 4Christian Makoun C
- 17Everton Bala▼ Rời sân 74'
- 18Gasper Trdin
- 20Alex Centelles🎯 Kiến tạo 77'
- 22Mazire Soula▼ Rời sân 61'
- 27David Kusso▼ Rời sân 46'
- 28Steven Stoyanchov▼ Rời sân 61'
- 31Nikola Serafimov
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 86'
- 47Akram Bouras
- 92Svetoslav Vutsov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
915
Sút cầu môn
47
Tấn công
86104
Tấn công nguy hiểm
5567
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
12
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
44 56
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Sofia (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Levski Sofia (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Levski Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1914-5-24 |
| Lokomotiv | Sân nhà | Georgi Asparuhov |
| 25000 | Sức chứa | 29698 |
| Lyuboslav Penev | HLV | Julio Velazquez |
| Sofia | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 3.88 | 1.38 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.95 | 3.88 | 1.40 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.70 | 1.61 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.60 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.47 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.85 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.65 | 1.57 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.05 | 1.46 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.51 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.79 | 1.46 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.85 | 3.60 | 1.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.19 | 3.92 | 1.57 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 8.19 ↑ | 1.53 ↓ | 3.46 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.51 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.63 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.48 | -1.25 | 1.34 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Sofia | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Levski Sofia | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).