Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Oslo vs KFUM Oslo II, 00:00 ngày 28/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 28/07/2026
Lokomotiv Oslo 2 Kết thúc HT 1-0 0
KFUM Oslo II
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Oslo | Phút | |
| Mads Johannessen 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 25' | ||
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| Sondre Meloe 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 75' | ||
| 88' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 35 | 23 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = Lokomotiv Oslo · Khách = KFUM Oslo II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 1 | 9 | 20 | 45 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | 6 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 15 | 30 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 28 | - | - |
KFUM Oslo II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 23 | 36 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 16 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 20 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lokomotiv Oslo 1 (50%)Hòa 1 (50%)KFUM Oslo II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/18 | KFUM Oslo II | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
| 03/07/18 | Lokomotiv Oslo | 5-0 (3-0) | KFUM Oslo II | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Oslo
BBBBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/37 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.5 | B |
| 21/06/26 | Lokomotiv Oslo | 1-3 (0-0) | Frigg | -1 | 4 | B |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | +0.75 | 4.25 | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-8 (0-5) | Union Carl Berner | 0 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Baerum SK | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | +0.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Ullern FC | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | B |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 14/03/26 | Baerum SK | 7-2 (3-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Oslo | 1-1 (1-1) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | H |
| 14/02/26 | Skeid Oslo | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.25 | B |
| 07/02/26 | Honefoss BK | 7-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | T |
| 18/10/25 | Flint | 5-5 (1-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
| 11/10/25 | Lokomotiv Oslo | 3-2 (3-0) | Ready | - | - | T |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo II
HTBHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | KFUM Oslo II | 2-2 (0-2) | Heming | -0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Ullern FC | 2-3 (1-3) | KFUM Oslo II | -0.75 | 4.25 | T |
| 14/06/26 | KFUM Oslo II | 1-4 (0-2) | Baerum SK | - | - | B |
| 30/05/26 | Nordstrand | 2-2 (0-1) | KFUM Oslo II | -0.75 | 4 | H |
| 23/05/26 | Grei | 2-3 (1-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 16/05/26 | KFUM Oslo II | 2-1 (1-1) | Valerenga B | +0.25 | 4 | T |
| 12/05/26 | Frigg | 4-3 (2-2) | KFUM Oslo II | -1.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | KFUM Oslo II | 4-2 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 28/04/26 | Ready | 2-0 (0-0) | KFUM Oslo II | -1 | 4 | B |
| 21/04/26 | KFUM Oslo II | 0-1 (0-0) | Union Carl Berner | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | KFUM Oslo II | 1-6 (1-1) | Asker | -1.5 | 4.75 | B |
| 06/04/26 | Gamle Oslo | 6-2 (3-0) | KFUM Oslo II | - | - | B |
| 28/02/26 | Kvik Halden | 3-0 (0-0) | KFUM Oslo II | - | - | B |
| 26/10/25 | Junkeren | 4-1 (2-1) | KFUM Oslo II | - | - | B |
| 20/10/25 | KFUM Oslo II | 0-4 (0-2) | Baerum SK | - | - | B |
| 11/10/25 | IF Floya | 1-3 (0-1) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 05/10/25 | KFUM Oslo II | 1-1 (1-1) | Harstad | - | - | H |
| 30/09/25 | Alta B | 0-3 (0-2) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 21/09/25 | KFUM Oslo II | 4-0 (2-0) | Tromso B | - | - | T |
| 14/09/25 | Sortland IL | 3-3 (1-1) | KFUM Oslo II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
93
Tấn công
6994
Tấn công nguy hiểm
3051
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Oslo (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
KFUM Oslo II (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Oslo (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
KFUM Oslo II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 6.00 | 1.30 | 0.92 | 4.25 | 0.92 | 0.84 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 5.20 | 1.27 | 0.94 | 4.25 | 0.86 | 0.98 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.95 | 2.20 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.80 | 2.11 | 0.82 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.12 ↑ | 66.20 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 5.70 | 1.25 | 0.84 | 4.25 | 0.86 | 1.13 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.83 | 4.68 | 1.36 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 48.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 4.05 | 2.15 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.63 | 2.35 | 0.92 | 4.00 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.12 ↑ | 30.72 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.15 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.50 | 2.13 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.12 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 4.33 | 2.10 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.