Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth, 19:00 ngày 31/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 31/07/2026
Lokomotiv Moscow Youth 4 Kết thúc HT 1-0 0
FK Nizhny Novgorod Youth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow Youth | Phút | |
| Daniil Dementjev 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Nikita Belenkov 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| Denis Sagaria 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| Ilya Dronov 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 27 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 8 |
Chủ = Lokomotiv Moscow Youth · Khách = FK Nizhny Novgorod Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 49 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 29 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | - | - |
FK Nizhny Novgorod Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 46 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 28 | 7 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 18 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lokomotiv Moscow Youth 4 (100%)Hòa 0 (0%)FK Nizhny Novgorod Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/09/23 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-4 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow Youth
BTHTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 17/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-4 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Konopliev Youth | +1.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (1-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 03/02/26 | FK Atyrau | 1-4 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/11/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-1 (0-0) | PFC Sochi Youth | +1.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod Youth
BBTTBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-3 (1-2) | Spartak Moscow Youth | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Rubin Kazan (R) | 2-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -3 | 4.75 | B |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | PFC Sochi Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/11/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad Youth | - | - | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/10/25 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
12
Sút bóng
185
Sút cầu môn
123
Tấn công
10375
Tấn công nguy hiểm
6529
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
21
Quả ném biên
2028
So Sánh Sức Mạnh
72 28
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow Youth (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Nizhny Novgorod Youth (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Moscow Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
FK Nizhny Novgorod Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 2 (40%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.60 | 12.00 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.86 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 30.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.75 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.25 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 4.90 | 10.00 | 0.69 | 2.75 | 1.12 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 62.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.60 | 11.00 | 0.90 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.42 ↑ | 48.96 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.80 | 0.76 | 3.00 | 1.04 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 94.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.70 | 8.00 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.89 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 7.10 | 0.65 | 3.50 | 1.17 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 75.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.90 | 10.90 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.96 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.45 ↓ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.26 | 9.50 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.01 ↑ | 10.71 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.91 | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.95 | 12.00 | 1.11 | 4.25 | 0.64 | 0.91 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 30.00 ↑ | 9.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.