Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny, 21:00 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 26/07/2026
Lokomotiv Moscow
1 Kết thúc HT 1-0 1
Terek Grozny
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Lokomotiv MoscowTerek Grozny
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kirill Levnikov
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — bị chặn
5'
BÀN THẮNG - Zelimkhan Bakaev 1-0
8'
🎯 Dứt điểm - Zelimkhan Bakaev (chân trái) — vào lưới
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Turpal-Ali Ibishev (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gerzino Nyamsi
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Zelimkhan Bakaev (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — chệch khung thành
31'
35'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Klisman Cake (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — bị cản phá
40'
45'
🎯 Dứt điểm - Turpal-Ali Ibishev (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lucas Fasson
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Maksim Nenakhov, ra Lucas Fasson
58'
59'
🔁 Thay người: vào Galymzhan Kenzhebek, ra Lechii Sadulaev
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikita Saltykov, ra Zelimkhan Bakaev
68'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Kovalenko, ra Sergey Pinyaev
68'
68'
🔁 Thay người: vào Kirill Shchetinin, ra Maksim Samorodov
70'
🎯 Dứt điểm - Georgi Melkadze (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Rudenko (chân trái) — bị chặn
74'
78'
🔁 Thay người: vào Ousmane Ndong, ra Turpal-Ali Ibishev
78'
🔁 Thay người: vào Erald Maksuti, ra Ismael Silva Lima
🔁 Thay người: vào Giorgi Djikia, ra Vadim Rakov
82'
🔁 Thay người: vào Vladislav Golubev, ra Aleksandr Rudenko
82'
83'
BÀN THẮNG - Erald Maksuti 1-1
83'
🎯 Dứt điểm - Erald Maksuti (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Maksim Nenakhov (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Galymzhan Kenzhebek (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Alexey Batrakov
88'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Erald Maksuti (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Galymzhan Kenzhebek (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Georgi Melkadze (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Georgi Melkadze (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Moscow Phút Terek Grozny
Zelimkhan Bakaev 1 - 0 8'
Gerzino Nyamsi 13'
HT 1-0
Lucas Fasson 53'
▲ Maksim Nenakhov ▼ Lucas Fasson58'
59' ▲ Galymzhan Kenzhebek ▼ Lechii Sadulaev
▲ Nikita Saltykov ▼ Zelimkhan Bakaev68'
▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Sergey Pinyaev68'
68' ▲ Kirill Shchetinin ▼ Maksim Samorodov
78' ▲ Ousmane Ndong ▼ Turpal-Ali Ibishev
78' ▲ Erald Maksuti ▼ Ismael Silva Lima
▲ Giorgi Djikia ▼ Vadim Rakov82'
▲ Vladislav Golubev ▼ Aleksandr Rudenko82'
83' 1 - 1 Erald Maksuti
Alexey Batrakov 88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 65
Hòa 22 24
Bại 11 21
Ghi bàn 33 2319
Mất bàn 44 87
Điểm 22 2019

Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Terek Grozny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow (19)Hiệp 1 / Cả trậnTerek Grozny (16)
8 (42%)Thắng/Thắng10 (63%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123111
Sân nhà10101117
Sân khách100112015
6 gần6501124--

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123112
Sân nhà100112012
Sân khách10101118
6 gần6510152--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lokomotiv Moscow 11 (55%)Hòa 6 (30%)Terek Grozny 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4+0.752.5H
RUS PR13/09/25Terek Grozny1-1 (0-0)Lokomotiv Moscow5-502.5H
RUS Cup15/04/25Lokomotiv Moscow2-1 (2-1)Terek Grozny4-6+0.752.5T
RUS PR08/03/25Lokomotiv Moscow1-1 (1-1)Terek Grozny3-4+13H
RUS PR05/08/24Terek Grozny0-5 (0-3)Lokomotiv Moscow4-602.5T
RUS PR07/04/24Terek Grozny0-2 (0-1)Lokomotiv Moscow0-1102.75T
RUS PR11/11/23Lokomotiv Moscow2-1 (0-0)Terek Grozny6-3+0.52.75T
RUS PR11/03/23Terek Grozny0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow11-6-0.252.5T
RUS PR04/09/22Lokomotiv Moscow1-2 (1-1)Terek Grozny4-1+0.252.5B
RUS PR19/03/22Terek Grozny2-3 (2-1)Lokomotiv Moscow7-1-0.52.5T
RUS PR20/11/21Lokomotiv Moscow1-2 (0-1)Terek Grozny5-6+0.52.5B
RUS PR28/11/20Terek Grozny0-0 (0-0)Lokomotiv Moscow5-6-0.252.25H
RUS PR26/08/20Lokomotiv Moscow2-3 (0-2)Terek Grozny3-2+0.752.25B
RUS PR08/03/20Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Terek Grozny2-7+12.25T
RUS PR18/10/19Terek Grozny0-2 (0-1)Lokomotiv Moscow6-4+0.52.25T
RUS PR13/04/19Terek Grozny1-3 (0-1)Lokomotiv Moscow5-6+0.252T
RUS PR29/09/18Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Terek Grozny5-3+0.752T
RUS PR18/04/18Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Terek Grozny10-7+12.25H
RUS PR10/09/17Terek Grozny1-1 (0-0)Lokomotiv Moscow7-502H
RUS PR04/12/16Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Terek Grozny3-4+0.52T

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

TBTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1+12.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3-0.252.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2+1.253T
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5+0.52.5H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4+0.252.25B
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4+0.752.5H

Thành tích gần đây — Terek Grozny

TTTHTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--T
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6+13.25T
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4-0.252.25B
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3+0.252.25T
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3+0.252.5H
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4-0.752.5H
RUS PR01/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.252.25T
INT CF18/02/26Baltika Kaliningrad2-2 (2-1)Terek Grozny1-4--H
INT CF14/02/26Terek Grozny3-2 (2-1)OTMK Olmaliq6-5--T

Đội hình

Lokomotiv MoscowTerek Grozny
1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov7Zelimkhan Bakaev9Sergey Pinyaev10Alexey Batrakov93Artem Karpukas11Vadim Rakov19Aleksandr Rudenko88Giorgi Shelia4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac95Arsen Adamov11Ismael Silva Lima18Julio Romao7CLechii Sadulaev17Egas dos Santos Cacintura20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
16
22
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
80
101
Tấn công nguy hiểm
46
52
Sút ngoài cầu môn
8
10
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
9
20
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
392
429
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
20
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
12
15
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
12
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
1.31
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lokomotiv MoscowTerek Grozny

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lokomotiv MoscowTerek Grozny

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
35
Thắng 1
68
Hòa
11
Thua 1
42
Thua 2+
Lokomotiv MoscowTerek Grozny

Lokomotiv Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
85Evgeniy Morozov
Trung vệ
7.50/047/513
3Lucas Fasson
Trung vệ
7.20/023/262🟨
10Alexey Batrakov
Tiền vệ tấn công
7.22/037/454🟨
7Zelimkhan Bakaev
Tiền đạo cánh phải
7.112/114/203
9Sergey Pinyaev
Tiền đạo cánh trái
73/114/180
1Anton Mitryushkin
Thủ môn
6.90/019/310
11Vadim Rakov
Tiền đạo cánh phải
6.63/023/281
19Aleksandr Rudenko
Tiền đạo cánh trái
6.41/012/190
45Aleksandr Silyanov
Hậu vệ phải
6.31/019/287
93Artem Karpukas
Tiền vệ phòng ngự
6.30/034/420
5Gerzino Nyamsi
Trung vệ
6.23/027/374🟨
24Maksim Nenakhov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/015/183
8Aleksandr Kovalenko (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/80
63Vladislav Golubev (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/20
14Giorgi Djikia (dự bị)
Trung vệ
6.30/05/51
17Nikita Saltykov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/011/140

Terek Grozny

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Julio Romao
Tiền vệ phòng ngự
7.10/039/444
95Arsen Adamov
Hậu vệ phải
70/039/451
11Ismael Silva Lima
Tiền vệ trung tâm
6.84/247/524
5Klisman Cake
Trung vệ
6.81/048/543
8Miroslav Bogosavac
Hậu vệ trái
6.70/035/443
77Georgi Melkadze
Trung phong
6.62/015/224
7Lechii Sadulaev
Tiền đạo cánh trái
6.62/19/130
17Egas dos Santos Cacintura
Tiền vệ tấn công
6.54/223/351
4Turpal-Ali Ibishev
Trung vệ
6.42/043/514
20Maksim Samorodov
Tiền đạo cánh phải
6.22/110/200
88Giorgi Shelia
Thủ môn
6.10/013/210
76Erald Maksuti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.512/15/50
90Ousmane Ndong (dự bị)
Trung vệ
6.80/03/61
23Galymzhan Kenzhebek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/05/60
10Kirill Shchetinin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/08/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Thông tin Terek Grozny
1923-1-1 Thành lập 1958
Lokomotiv Moscow Stadium Sân nhà Akhmat Arena
30000 Sức chứa 10000
Mikhail Galaktionov HLV Stanislav Cherchesov
Moscow Khu vực Groznyi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.784.350.932.750.790.790.750.99
Live1.583.784.351.40 ↑2.500.30 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm1.724.105.101.012.750.830.850.750.99
Live26.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑4.20 ↑2.500.02 ↓0.82 ↓0.001.05 ↑
VcbetSớm1.623.754.800.822.500.980.840.750.96
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.85 ↑2.500.23 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.653.854.651.032.750.810.860.751.00
Live14.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
10BETSớm1.543.855.000.752.750.85---
Live12.36 ↑1.07 ↓14.78 ↑5.99 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.653.854.651.032.750.810.860.751.00
Live12.00 ↑1.10 ↓11.00 ↑5.55 ↑2.500.11 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.653.954.550.992.750.880.820.751.06
Live19.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.603.754.741.002.750.880.850.751.05
Live15.00 ↑1.05 ↓16.50 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.83 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.614.215.500.902.750.941.021.000.84
Live14.60 ↑1.06 ↓15.20 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.484.305.750.842.750.880.851.000.87
Live1.76 ↑3.90 ↓4.10 ↓1.01 ↑3.000.76 ↓0.90 ↑0.750.86 ↓
PinnacleSớm1.584.105.180.922.750.881.021.000.81
Live10.81 ↑1.12 ↓12.04 ↑4.21 ↑2.500.17 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.604.500.752.500.95---
Live1.583.75 ↑4.30 ↓0.78 ↑2.750.92 ↓---
1xBetSớm1.723.895.630.762.501.241.411.250.58
Live22.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑11.90 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.