Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny, 21:00 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 26/07/2026
Lokomotiv Moscow 1 Kết thúc HT 1-0 1
Terek Grozny
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Lokomotiv Moscow
Terek Grozny
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kirill Levnikov
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Zelimkhan Bakaev 1-0
🎯 Dứt điểm - Zelimkhan Bakaev (chân trái) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Turpal-Ali Ibishev (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gerzino Nyamsi
14'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zelimkhan Bakaev (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Klisman Cake (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Turpal-Ali Ibishev (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lucas Fasson
54'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Maksim Nenakhov, ra Lucas Fasson
59'
🔁 Thay người: vào Galymzhan Kenzhebek, ra Lechii Sadulaev
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikita Saltykov, ra Zelimkhan Bakaev
🔁 Thay người: vào Aleksandr Kovalenko, ra Sergey Pinyaev
68'
🔁 Thay người: vào Kirill Shchetinin, ra Maksim Samorodov
70'
🎯 Dứt điểm - Georgi Melkadze (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Rudenko (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Ousmane Ndong, ra Turpal-Ali Ibishev
78'
🔁 Thay người: vào Erald Maksuti, ra Ismael Silva Lima
🔁 Thay người: vào Giorgi Djikia, ra Vadim Rakov
🔁 Thay người: vào Vladislav Golubev, ra Aleksandr Rudenko
83'
⚽ BÀN THẮNG - Erald Maksuti 1-1
83'
🎯 Dứt điểm - Erald Maksuti (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Maksim Nenakhov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Galymzhan Kenzhebek (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Alexey Batrakov
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Erald Maksuti (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Galymzhan Kenzhebek (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Georgi Melkadze (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Georgi Melkadze (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow | Phút | |
| Zelimkhan Bakaev 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Gerzino Nyamsi | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| Lucas Fasson | 53' | |
| ▲ Maksim Nenakhov ▼ Lucas Fasson | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Galymzhan Kenzhebek ▼ Lechii Sadulaev | |
| ▲ Nikita Saltykov ▼ Zelimkhan Bakaev | 68' ⇄ | |
| ▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Sergey Pinyaev | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Kirill Shchetinin ▼ Maksim Samorodov | |
| 78' ⇄ | ▲ Ousmane Ndong ▼ Turpal-Ali Ibishev | |
| 78' ⇄ | ▲ Erald Maksuti ▼ Ismael Silva Lima | |
| ▲ Giorgi Djikia ▼ Vadim Rakov | 82' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Golubev ▼ Aleksandr Rudenko | 82' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Erald Maksuti | |
| Alexey Batrakov | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 7 |
| Điểm | 2 | 2 | 20 | 19 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Moscow 11 (55%)Hòa 6 (30%)Terek Grozny 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Lokomotiv Moscow | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/09/25 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 15/04/25 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (2-1) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/25 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | +1 | 3 | H |
| 05/08/24 | Terek Grozny | 0-5 (0-3) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 07/04/24 | Terek Grozny | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 11/11/23 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (0-0) | Terek Grozny | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/23 | Terek Grozny | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/09/22 | Lokomotiv Moscow | 1-2 (1-1) | Terek Grozny | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/22 | Terek Grozny | 2-3 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/11/21 | Lokomotiv Moscow | 1-2 (0-1) | Terek Grozny | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/11/20 | Terek Grozny | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/20 | Lokomotiv Moscow | 2-3 (0-2) | Terek Grozny | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/20 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Terek Grozny | +1 | 2.25 | T |
| 18/10/19 | Terek Grozny | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/19 | Terek Grozny | 1-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2 | T |
| 29/09/18 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2 | T |
| 18/04/18 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | +1 | 2.25 | H |
| 10/09/17 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2 | H |
| 04/12/16 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Terek Grozny | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow
TBTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 8-0 (3-0) | Znamya Truda | - | - | T |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (5-1) | Akron Togliatti | +1.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Lokomotiv Moscow | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Terek Grozny
TTTHTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | T |
| 14/07/26 | Radnik Bijeljina | 0-3 (0-2) | Terek Grozny | - | - | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 3 | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lokomotiv Moscow | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (2-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 14/02/26 | Terek Grozny | 3-2 (2-1) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
Đội hình
Lokomotiv Moscow
Terek Grozny
1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov7Zelimkhan Bakaev9Sergey Pinyaev10Alexey Batrakov93Artem Karpukas11Vadim Rakov19Aleksandr Rudenko88Giorgi Shelia4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac95Arsen Adamov11Ismael Silva Lima18Julio Romao7CLechii Sadulaev17Egas dos Santos Cacintura20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Anton Mitryushkin C6.9
- 3Lucas Fasson🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 58'7.2
- 5Gerzino Nyamsi🟨 Thẻ vàng 13'6.2
- 7Zelimkhan Bakaev⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 68'7.1
- 9Sergey Pinyaev▼ Rời sân 68'7
- 10Alexey Batrakov🟨 Thẻ vàng 88'7.2
- 11Vadim Rakov▼ Rời sân 82'6.6
- 19Aleksandr Rudenko▼ Rời sân 82'6.4
- 45Aleksandr Silyanov6.3
- 85Evgeniy Morozov7.5
- 93Artem Karpukas6.3
Khách · 4231
- 4Turpal-Ali Ibishev▼ Rời sân 78'6.4
- 5Klisman Cake6.8
- 7Lechii Sadulaev C▼ Rời sân 59'6.6
- 8Miroslav Bogosavac6.7
- 11Ismael Silva Lima▼ Rời sân 78'6.8
- 17Egas dos Santos Cacintura6.5
- 18Julio Romao7.1
- 20Maksim Samorodov▼ Rời sân 68'6.2
- 77Georgi Melkadze6.6
- 88Giorgi Shelia6.1
- 95Arsen Adamov7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1622
Sút cầu môn
28
Tấn công
80101
Tấn công nguy hiểm
4652
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
920
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
392429
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
209
Việt vị
20
Cứu thua
61
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1723
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.271.31
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lokomotiv Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85Evgeniy Morozov Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 47/51 | 3 | |||
| 3Lucas Fasson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 23/26 | 2 | 🟨 | ||
| 10Alexey Batrakov Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 37/45 | 4 | 🟨 | ||
| 7Zelimkhan Bakaev Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/20 | 3 | ||
| 9Sergey Pinyaev Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 14/18 | 0 | |||
| 1Anton Mitryushkin Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 11Vadim Rakov Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 23/28 | 1 | |||
| 19Aleksandr Rudenko Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 12/19 | 0 | |||
| 45Aleksandr Silyanov Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 19/28 | 7 | |||
| 93Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 5Gerzino Nyamsi Trung vệ | 6.2 | 3/0 | 27/37 | 4 | 🟨 | ||
| 24Maksim Nenakhov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 15/18 | 3 | |||
| 8Aleksandr Kovalenko (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 63Vladislav Golubev (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 14Giorgi Djikia (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 17Nikita Saltykov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 0 |
Terek Grozny
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Julio Romao Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 39/44 | 4 | |||
| 95Arsen Adamov Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 11Ismael Silva Lima Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 4/2 | 47/52 | 4 | |||
| 5Klisman Cake Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 48/54 | 3 | |||
| 8Miroslav Bogosavac Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 35/44 | 3 | |||
| 77Georgi Melkadze Trung phong | 6.6 | 2/0 | 15/22 | 4 | |||
| 7Lechii Sadulaev Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 9/13 | 0 | |||
| 17Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ tấn công | 6.5 | 4/2 | 23/35 | 1 | |||
| 4Turpal-Ali Ibishev Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 43/51 | 4 | |||
| 20Maksim Samorodov Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 10/20 | 0 | |||
| 88Giorgi Shelia Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 76Erald Maksuti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/5 | 0 | ||
| 90Ousmane Ndong (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 23Galymzhan Kenzhebek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Kirill Shchetinin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1958 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | Akhmat Arena |
| 30000 | Sức chứa | 10000 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Stanislav Cherchesov |
| Moscow | Khu vực | Groznyi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.78 | 4.35 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.58 | 3.78 | 4.35 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.10 | 5.10 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.65 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.85 | 5.00 | 0.75 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.36 ↑ | 1.07 ↓ | 14.78 ↑ | 5.99 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.65 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.55 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.74 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 4.21 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.06 ↓ | 15.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.75 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.90 ↓ | 4.10 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.10 | 5.18 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 10.81 ↑ | 1.12 ↓ | 12.04 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.75 ↑ | 4.30 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.89 | 5.63 | 0.76 | 2.50 | 1.24 | 1.41 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 11.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.