Kết quả bóng đá trận Llantwit Major vs Swansea University, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Llantwit Major 0 Kết thúc HT 0-1 3
Swansea University
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Llantwit Major | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Bradley Gibbings | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Casey Coughlin | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 Kelly M. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 23 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 6 |
Chủ = Llantwit Major · Khách = Swansea University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llantwit Major | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Llantwit Major
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 6 | 10 | 46 | 37 | 48 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 19 | 24 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | - | - |
Swansea University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Llantwit Major 3 (43%)Hòa 1 (14%)Swansea University 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/23 | Swansea University | 0-1 (0-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 05/11/22 | Llantwit Major | 1-0 (1-0) | Swansea University | - | - | T |
| 11/12/21 | Swansea University | 3-0 (3-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 06/11/21 | Llantwit Major | 0-2 (0-2) | Swansea University | - | - | B |
| 11/01/20 | Swansea University | 1-1 (1-0) | Llantwit Major | - | - | H |
| 14/09/19 | Llantwit Major | 2-3 (0-1) | Swansea University | - | - | B |
| 03/08/19 | Swansea University | 0-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | T |
Thành tích gần đây — Llantwit Major
BHBBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 04/04/26 | Aberystwyth Town | 2-2 (1-2) | Llantwit Major | - | - | H |
| 28/03/26 | Llantwit Major | 1-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 21/03/26 | Afan Lido | 4-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | B |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | B |
| 11/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-3 (0-2) | Llantwit Major | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pontypridd | 0-4 (0-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 04/03/26 | Llantwit Major | 3-2 (1-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | B |
| 25/02/26 | Ynyshir Albions | 2-3 (2-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 21/02/26 | Newport City | 2-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | B |
| 14/02/26 | Llantwit Major | 3-1 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/01/26 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 06/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-2 (0-0) | Llantwit Major | 0 | 2.5 | H |
| 29/11/25 | Llantwit Major | 1-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 15/11/25 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Llantwit Major | - | - | H |
| 08/11/25 | Llantwit Major | 2-2 (0-2) | Newport City | - | - | H |
| 01/11/25 | Treowen Stars | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | H |
Thành tích gần đây — Swansea University
BTHBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Swansea University | 1-6 (1-1) | Trefelin | - | - | B |
| 20/09/25 | Abercarn United | 1-2 (1-0) | Swansea University | - | - | T |
| 23/07/25 | Briton Ferry Athletic | 1-1 (0-1) | Swansea University | - | - | H |
| 16/11/24 | Llanuwchllyn | 3-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 26/10/24 | Aber Valley | 0-2 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 21/09/24 | Swansea University | 5-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 17/07/24 | Swansea University | 1-2 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 29/04/23 | Swansea University | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 15/04/23 | Llanelli | 2-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 07/04/23 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Swansea University | - | - | H |
| 25/03/23 | Trefelin | 2-2 (1-0) | Swansea University | - | - | H |
| 18/03/23 | Swansea University | 1-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 11/03/23 | Swansea University | 0-5 (0-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/03/23 | Swansea University | 0-0 (0-0) | Goytre Utd | - | - | H |
| 25/02/23 | Swansea University | 1-1 (1-0) | Abergavenny | - | - | H |
| 18/02/23 | Ynyshir Albions | 2-1 (1-1) | Swansea University | - | - | B |
| 11/02/23 | Swansea University | 0-1 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 28/01/23 | Swansea University | 2-1 (1-1) | Ammanford | 0 | 3.25 | T |
| 14/01/23 | Swansea University | 1-1 (0-1) | Taffs Well | - | - | H |
| 07/01/23 | Barry Town United | 5-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
414
Sút cầu môn
17
Tấn công
8598
Tấn công nguy hiểm
3964
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llantwit Major (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Swansea University (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llantwit Major | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 | 2.38 ↑ | 0.65 | 3.00 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.40 ↓ | 2.60 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.46 | 0.82 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.27 ↑ | 3.35 ↓ | 2.49 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.52 | 2.51 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.15 ↓ | 2.38 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.55 | 0.82 | 3.00 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 268.00 ↑ | 86.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.54 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.75 ↑ | 4.28 ↑ | 1.30 ↓ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.