Kết quả bóng đá trận Llantwit Major vs Swansea University, 20:30 ngày 01/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Llantwit Major
0 Kết thúc HT 0-1 3
Swansea University
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Llantwit Major Phút Swansea University
45' 0 - 1 Bradley Gibbings
HT 0-1
48'
54'
54'
55' 0 - 2 Casey Coughlin
82' 0 - 3 Kelly M.
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 02 32
Hòa 10 10
Bại 21 61
Ghi bàn 36 176
Mất bàn 87 237
Điểm 16 106

Chủ = Llantwit Major · Khách = Swansea University

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Llantwit Major (35)Hiệp 1 / Cả trậnSwansea University (3)
6 (17%)Thắng/Thắng1 (33%)
4 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (33%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (23%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Llantwit Major

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30146104637487
Sân nhà157352118247
Sân khách157352519246
6 gần61141017--

Swansea University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003034
Sân nhà00000007
Sân khách11003033
6 gần63121111--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Llantwit Major 3 (43%)Hòa 1 (14%)Swansea University 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC11/02/23Swansea University0-1 (0-0)Llantwit Major1-9--T
WAL FAWC05/11/22Llantwit Major1-0 (1-0)Swansea University---T
WAL FAWC11/12/21Swansea University3-0 (3-0)Llantwit Major---B
WAL FAWC06/11/21Llantwit Major0-2 (0-2)Swansea University---B
WAL FAWC11/01/20Swansea University1-1 (1-0)Llantwit Major---H
WAL FAWC14/09/19Llantwit Major2-3 (0-1)Swansea University---B
WAL CLC03/08/19Swansea University0-1 (0-1)Llantwit Major---T

Thành tích gần đây — Llantwit Major

BHBBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC18/04/26Llantwit Major1-3 (1-2)Cambrian Clydach4-9--B
WAL FAWC04/04/26Aberystwyth Town2-2 (1-2)Llantwit Major6-7--H
WAL FAWC28/03/26Llantwit Major1-4 (0-1)Caerau Ely6-6--B
WAL FAWC21/03/26Afan Lido4-1 (0-1)Llantwit Major3-3--B
WAL FAWC14/03/26Llantwit Major2-3 (0-2)Ammanford4-1--B
WAL FAWC11/03/26Cwmbran Celtic1-3 (0-2)Llantwit Major6-3+0.752.5T
WAL FAWC07/03/26Pontypridd0-4 (0-0)Llantwit Major5-3--T
WAL FAWC04/03/26Llantwit Major3-2 (1-0)Treowen Stars9-3--T
WAL FAWC28/02/26Llantwit Major0-1 (0-0)Trefelin2-3--B
WAL FAWC25/02/26Ynyshir Albions2-3 (2-0)Llantwit Major6-8--T
WAL FAWC21/02/26Newport City2-1 (1-1)Llantwit Major7-4--B
WAL FAWC14/02/26Llantwit Major3-1 (1-0)Cwmbran Celtic5-3--T
WAL FAWC31/01/26Carmarthen1-1 (1-1)Llantwit Major3-10-0.252.5H
WAL FAWC03/01/26Llantwit Major0-0 (0-0)Baglan Dragons8-4+0.52.5H
WAL FAWC26/12/25Cardiff Draconians FC2-0 (1-0)Llantwit Major4-4--B
WAL FAWC06/12/25Trey Thomas Drossel2-2 (0-0)Llantwit Major8-602.5H
WAL FAWC29/11/25Llantwit Major1-0 (0-0)Afan Lido2-3--T
WAL FAWC15/11/25Cwmbran Celtic0-0 (0-0)Llantwit Major---H
WAL FAWC08/11/25Llantwit Major2-2 (0-2)Newport City11-4--H
WAL FAWC01/11/25Treowen Stars1-1 (1-1)Llantwit Major3-7--H

Thành tích gần đây — Swansea University

BTHBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WALC18/10/25Swansea University1-6 (1-1)Trefelin---B
WALC20/09/25Abercarn United1-2 (1-0)Swansea University---T
INT CF23/07/25Briton Ferry Athletic1-1 (0-1)Swansea University4-1--H
WALC16/11/24Llanuwchllyn3-0 (0-0)Swansea University---B
WALC26/10/24Aber Valley0-2 (0-1)Swansea University---T
WALC21/09/24Swansea University5-0 (0-0)Baglan Dragons---T
INT CF17/07/24Swansea University1-2 (0-0)Llanelli1-16--B
WAL FAWC29/04/23Swansea University1-0 (0-0)Cambrian Clydach5-5--T
WAL FAWC15/04/23Llanelli2-0 (0-0)Swansea University16-3--B
WAL FAWC07/04/23Cwmbran Celtic0-0 (0-0)Swansea University---H
WAL FAWC25/03/23Trefelin2-2 (1-0)Swansea University---H
WAL FAWC18/03/23Swansea University1-3 (1-1)Afan Lido7-9--B
WAL FAWC11/03/23Swansea University0-5 (0-3)Carmarthen---B
WAL FAWC04/03/23Swansea University0-0 (0-0)Goytre Utd---H
WAL FAWC25/02/23Swansea University1-1 (1-0)Abergavenny4-2--H
WAL FAWC18/02/23Ynyshir Albions2-1 (1-1)Swansea University---B
WAL FAWC11/02/23Swansea University0-1 (0-0)Llantwit Major1-9--B
WAL FAWC28/01/23Swansea University2-1 (1-1)Ammanford-03.25T
WAL FAWC14/01/23Swansea University1-1 (0-1)Taffs Well---H
WAL FAWC07/01/23Barry Town United5-0 (0-0)Swansea University3-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
4
14
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
85
98
Tấn công nguy hiểm
39
64
Sút ngoài cầu môn
3
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Llantwit Major (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Swansea University (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Llantwit MajorSwansea University

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Llantwit MajorSwansea University

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
33
Thua 1
46
Thua 2+
Llantwit MajorSwansea University

Thông tin đội bóng

Llantwit Major Thông tin Swansea University
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.203.202.300.653.000.68---
Live2.15 ↓3.202.38 ↑0.653.000.68---
InterwettenSớm2.353.552.600.552.501.20---
Live2.353.40 ↓2.601.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.243.402.460.823.000.78---
Live2.27 ↑3.35 ↓2.49 ↑0.77 ↓3.000.87 ↑---
WewbetSớm2.303.522.510.843.000.860.740.000.96
Live2.64 ↑3.15 ↓2.38 ↓1.04 ↑2.250.74 ↓1.04 ↑0.000.74 ↓
18BetSớm2.253.452.550.823.000.750.700.000.87
Live268.00 ↑86.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.06 ↓1.21 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm2.353.502.540.853.000.900.810.000.95
Live10.75 ↑4.28 ↑1.30 ↓2.79 ↑3.500.25 ↓1.25 ↑0.000.61 ↓
1xBetSớm2.323.602.550.552.501.300.760.000.95
Live29.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.56 ↑3.500.20 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.303.602.500.853.000.950.800.001.00
Live34.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.303.302.501.253.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑3.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.