Kết quả bóng đá trận Llaneros FC vs Fortaleza F.C, 04:10 ngày 05/08/2026
Categoria Primera A · 04:10 ngày 05/08/2026
Llaneros FC 3 Kết thúc HT 2-1 1
Fortaleza F.C
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Llaneros FC
Fortaleza F.C
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jhon Alexander Ospina Londono
🟨 Thẻ vàng - Juan Castilla
3'
⚽ BÀN THẮNG - Joan Cajares 0-1, kiến tạo: Yesid Diaz
3'
🎯 Dứt điểm - Joan Cajares (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Castilla (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Vasquez 1-1, kiến tạo: Luis Mario Miranda Da Silva
🎯 Dứt điểm - Jhon Vasquez (chân trái) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Neider Ospina 2-1
🟨 Thẻ vàng - Neider Ospina
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Castilla (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osorio Antury (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Richardson David Rivas, ra Italo Montano
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ramiirez, ra Santiago Vivas
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Yesid Diaz (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Richardson David Rivas (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Ramiirez
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Escobar Salcedo
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân phải) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Jhonier Blanco, ra Sebastián Navarro
55'
🎯 Dứt điểm - Jhonier Blanco (đánh đầu) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Juan Sebastian Herrera Sanabria, ra Teun Wilke
62'
🟨 Thẻ vàng - Juan Sebastian Herrera Sanabria
🔁 Thay người: vào Carlos Cortés, ra Yorley Mena Palacio
🔁 Thay người: vào Joel Contreras, ra Kelvin Osorio Antury
🟨 Thẻ vàng - Howell Harley Mena Posada
🎯 Dứt điểm - Joel Contreras (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan Ramirez, ra Neider Ospina
🎯 Dứt điểm - Carlos Cortés (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào John Velázquez, ra Andrés Copete
🔁 Thay người: vào Jimmy Gerardo Medranda Obando, ra Jhojan Escobar Salcedo
🔁 Thay người: vào Dennis Fabian Quintero Loor, ra Jhon Vasquez
77'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Ruben Leonardo Pico Carvajal (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Cortés 3-1, kiến tạo: Juan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Jimmy Gerardo Medranda Obando (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Ramirez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Cortés Other Body Part (sút) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Llaneros FC | Phút | |
| Juan Castilla | 2' | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Joan Cajares(Assists:Yesid Diaz) (Kiến tạo: Yesid Diaz) | |
| Jhon Vasquez(Assists:Luis Mario Miranda Da Silva) (Kiến tạo: Luis Mario Miranda Da Silva) 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| Neider Ospina 2 - 1 ⚽ | 35' | |
| Neider Ospina | 35' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Richardson David Rivas ▼ Italo Montano | |
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Ramiirez ▼ Santiago Vivas | |
| Jhojan Escobar Salcedo | 50' | |
| 50' | Sebastian Ramiirez | |
| 55' ⇄ | ▲ Jhonier Blanco ▼ Sebastián Navarro | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Sebastian Herrera Sanabria ▼ Teun Wilke | |
| 62' | Juan Sebastian Herrera Sanabria | |
| ▲ Carlos Cortés ▼ Yorley Mena Palacio | 62' ⇄ | |
| ▲ Joel Contreras ▼ Kelvin Osorio Antury | 63' ⇄ | |
| Howell Harley Mena Posada | 64' | |
| ▲ Juan Ramirez ▼ Neider Ospina | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ John Velázquez ▼ Andrés Copete | |
| ▲ Jimmy Gerardo Medranda Obando ▼ Jhojan Escobar Salcedo | 74' ⇄ | |
| ▲ Dennis Fabian Quintero Loor ▼ Jhon Vasquez | 74' ⇄ | |
| Carlos Cortés(Assists:Juan Ramirez) (Kiến tạo: Juan Ramirez) 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 10 |
Chủ = Llaneros FC · Khách = Fortaleza F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llaneros FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 9 (32%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Fortaleza F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Llaneros FC 7 (35%)Hòa 7 (35%)Fortaleza F.C 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Llaneros FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/25 | Fortaleza F.C | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/09/23 | Llaneros FC | 1-2 (1-1) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | B |
| 05/06/23 | Fortaleza F.C | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/23 | Llaneros FC | 2-1 (2-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/23 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-0) | Llaneros FC | -0.5 | 2 | H |
| 08/11/22 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | - | - | H |
| 15/10/22 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Llaneros FC | - | - | T |
| 17/09/22 | Fortaleza F.C | 1-0 (1-0) | Llaneros FC | - | - | B |
| 15/03/22 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Fortaleza F.C | - | - | B |
| 24/11/21 | Llaneros FC | 0-1 (0-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2.25 | B |
| 19/11/21 | Fortaleza F.C | 3-1 (2-1) | Llaneros FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/08/21 | Llaneros FC | 1-1 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/21 | Llaneros FC | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | T |
| 15/11/20 | Llaneros FC | 1-1 (0-0) | Fortaleza F.C | - | - | H |
| 10/11/20 | Fortaleza F.C | 2-3 (0-2) | Llaneros FC | -0.25 | 2 | T |
| 21/09/20 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-0) | Llaneros FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/19 | Llaneros FC | 2-0 (0-0) | Fortaleza F.C | - | - | T |
| 09/05/19 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Llaneros FC
HTTTBTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Llaneros FC | 3-1 (1-1) | Patriotas FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Llaneros FC | 3-0 (3-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (2-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Llaneros FC | 2-2 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Millonarios | 2-1 (1-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza F.C
HHHHBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Orsomarso | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Fortaleza F.C | 4-1 (3-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | -1 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 4-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Llaneros FC
Fortaleza F.C
22Roameth Romaña2Howell Harley Mena Posada4Juan Pertuz16Jhojan Escobar Salcedo21CFrancisco Javier Meza Palma13Juan Castilla7Luis Mario Miranda Da Silva10Neider Ospina33Kelvin Osorio Antury95Jhon Vasquez17Yorley Mena Palacio1Williams Barlasina2Andrés Copete6Yesid Diaz16Joan Cajares23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal7Italo Montano8Sebastián Navarro28Santiago Vivas30Jhon Solis29Teun Wilke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Howell Harley Mena Posada🟨 Thẻ vàng 64'7.1
- 4Juan Pertuz7.2
- 7Luis Mario Miranda Da Silva🎯 Kiến tạo 18'7.8
- 10Neider Ospina⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 13Juan Castilla🟨 Thẻ vàng 2'6.9
- 16Jhojan Escobar Salcedo🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 74'6.3
- 17Yorley Mena Palacio▼ Rời sân 62'6.6
- 21Francisco Javier Meza Palma C7
- 22Roameth Romaña6.2
- 33Kelvin Osorio Antury▼ Rời sân 63'6.4
- 95Jhon Vasquez⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 74'6.9
Khách · 4141
- 1Williams Barlasina6.1
- 2Andrés Copete▼ Rời sân 73'6.8
- 6Yesid Diaz🎯 Kiến tạo 3'7.1
- 7Italo Montano▼ Rời sân 46'6.2
- 8Sebastián Navarro▼ Rời sân 55'6.4
- 14Ruben Leonardo Pico Carvajal C6.6
- 16Joan Cajares⚽ Ghi bàn 3'6.8
- 23Juan Camilo Castillo Andrade6.1
- 28Santiago Vivas▼ Rời sân 46'6.3
- 29Teun Wilke▼ Rời sân 61'6.7
- 30Jhon Solis6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
42
Sút bóng
149
Sút cầu môn
92
Tấn công
144149
Tấn công nguy hiểm
8772
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
292400
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
73
Cứu thua
16
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
122
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.7
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llaneros FC (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Fortaleza F.C (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Llaneros FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 4 (20%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (20%)Hòa 2 (10%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Fortaleza F.C (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 4 (20%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Llaneros FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Luis Mario Miranda Da Silva Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 25/30 | 3 | ||
| 10Neider Ospina Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/18 | 2 | 🟨 | |
| 4Juan Pertuz Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 22/24 | 7 | |||
| 2Howell Harley Mena Posada Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 36/47 | 5 | 🟨 | ||
| 21Francisco Javier Meza Palma Trung vệ | 7 | 0/0 | 40/41 | 7 | |||
| 95Jhon Vasquez Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 18/20 | 0 | ||
| 13Juan Castilla Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 31/33 | 2 | 🟨 | ||
| 17Yorley Mena Palacio Trung phong | 6.6 | 3/3 | 9/10 | 1 | |||
| 33Kelvin Osorio Antury Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 12/12 | 1 | |||
| 16Jhojan Escobar Salcedo Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 2 | 🟨 | ||
| 22Roameth Romaña Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 5/19 | 0 | |||
| 9Carlos Cortés (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 2/2 | 4/4 | 0 | ||
| 94Jimmy Gerardo Medranda Obando (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 1/2 | 1 | |||
| 8Juan Ramirez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 3/4 | 0 | ||
| 70Joel Contreras (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 26Dennis Fabian Quintero Loor (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Fortaleza F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yesid Diaz Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 62/69 | 0 | ||
| 30Jhon Solis Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 16Joan Cajares Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 36/45 | 0 | ||
| 2Andrés Copete Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/39 | 6 | |||
| 29Teun Wilke Trung phong | 6.7 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 14Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 51/55 | 1 | |||
| 8Sebastián Navarro Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 28Santiago Vivas Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/25 | 3 | |||
| 7Italo Montano Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 1Williams Barlasina Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 23Juan Camilo Castillo Andrade Hậu vệ trái | 6.1 | 2/0 | 16/21 | 1 | |||
| 21Sebastian Ramiirez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/28 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jhonier Blanco (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Richardson David Rivas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10John Velázquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Juan Sebastian Herrera Sanabria (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Llaneros FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Luis Garcia | HLV | Diego Arias |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.08 | 3.23 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.80 | 0.25 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.80 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.76 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.35 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 0.72 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.02 ↑ | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.76 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.35 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 111.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.96 | 3.35 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.45 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 87.00 ↑ | 8.89 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 2.93 | 3.39 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.53 ↑ | 30.72 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 2.98 | 3.38 | 1.10 | 2.25 | 0.70 | 0.87 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.89 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llaneros FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortaleza F.C | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).