Kết quả bóng đá trận Llaneros FC vs Deportivo Pereira, 06:10 ngày 25/07/2026
Categoria Primera A · 06:10 ngày 25/07/2026
Llaneros FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Pereira
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Llaneros FC
Deportivo Pereira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
🎯 Dứt điểm - Carlos Cortés (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rengifo (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Walmer Pacheco Mejia (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rengifo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Mario Miranda Da Silva (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Jordy Monroy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dennis Fabian Quintero Loor (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Mario Miranda Da Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhon Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Jorge Andres Bermudez Correa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Cortés (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Mario Miranda Da Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osorio Antury (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Acosta Pineda (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jhon Montoya (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Escobar Salcedo
48'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Urrea (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osorio Antury (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Jhon Montoya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Mario Miranda Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Neider Ospina 1-0, kiến tạo: Jhon Vasquez
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Mario Miranda Da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Miguel Aguirre, ra Jhon Montoya
64'
🔁 Thay người: vào Yuber Quinones, ra Sebastian Acosta Pineda
🎯 Dứt điểm - Neider Ospina (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jimmy Gerardo Medranda Obando, ra Jhojan Escobar Salcedo
🔁 Thay người: vào Daniel Mantilla, ra Luis Mario Miranda Da Silva
68'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Aguilar
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osorio Antury (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Francisco Javier Meza Palma
74'
🟨 Thẻ vàng - Marco Jhonnier Perez Murillo
76'
🔁 Thay người: vào Fabio Delgado, ra Jordy Monroy
76'
🔁 Thay người: vào Manuel Alejandro Diaz Hernandez, ra Marco Jhonnier Perez Murillo
79'
🟥 Thẻ đỏ - Santiago Aguilar
🔁 Thay người: vào Juan Pertuz, ra Dennis Fabian Quintero Loor
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Ramirez, ra Jhon Vasquez
🟨 Thẻ vàng - Juan Ramirez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Cortés (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emilio Pardo, ra Neider Ospina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emilio Pardo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Walmer Pacheco Mejia
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Llaneros FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Jhojan Escobar Salcedo | 47' | |
| Neider Ospina(Assists:Jhon Vasquez) (Kiến tạo: Jhon Vasquez) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Miguel Aguirre ▼ Jhon Montoya | |
| 64' ⇄ | ▲ Yuber Quinones ▼ Sebastian Acosta Pineda | |
| ▲ Jimmy Gerardo Medranda Obando ▼ Jhojan Escobar Salcedo | 67' ⇄ | |
| ▲ Daniel Mantilla ▼ Luis Mario Miranda Da Silva | 67' ⇄ | |
| 68' | Santiago Aguilar | |
| Francisco Javier Meza Palma | 72' | |
| 74' | Marco Jhonnier Perez Murillo | |
| 76' ⇄ | ▲ Fabio Delgado ▼ Jordy Monroy | |
| 76' ⇄ | ▲ Manuel Alejandro Diaz Hernandez ▼ Marco Jhonnier Perez Murillo | |
| 79' | Santiago Aguilar | |
| ▲ Juan Pertuz ▼ Dennis Fabian Quintero Loor | 82' ⇄ | |
| ▲ Juan Ramirez ▼ Jhon Vasquez | 83' ⇄ | |
| Juan Ramirez | 84' | |
| ▲ Emilio Pardo ▼ Neider Ospina | 90+2' ⇄ | |
| 90+6' | Walmer Pacheco Mejia | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Llaneros FC · Khách = Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llaneros FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (21%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 8 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Llaneros FC 6 (30%)Hòa 7 (35%)Deportivo Pereira 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Deportivo Pereira | 0-2 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/09/25 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2 | H |
| 02/04/25 | Llaneros FC | 2-1 (1-0) | Deportivo Pereira | 0 | 1.75 | T |
| 05/08/19 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/05/19 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/05/19 | Llaneros FC | 1-2 (1-1) | Deportivo Pereira | - | - | B |
| 18/02/19 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | - | - | H |
| 06/08/18 | Deportivo Pereira | 1-1 (1-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/02/18 | Llaneros FC | 2-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/17 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-2) | Llaneros FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/02/17 | Llaneros FC | 1-2 (0-1) | Deportivo Pereira | - | - | B |
| 16/10/16 | Llaneros FC | 4-3 (2-2) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/16 | Deportivo Pereira | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | H |
| 27/07/15 | Llaneros FC | 2-1 (2-1) | Deportivo Pereira | - | - | T |
| 02/03/15 | Deportivo Pereira | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/10/14 | Deportivo Pereira | 3-2 (2-1) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/14 | Llaneros FC | 2-0 (0-0) | Deportivo Pereira | - | - | T |
| 07/10/13 | Llaneros FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/05/13 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/08/12 | Deportivo Pereira | 4-0 (4-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Llaneros FC
TTBTBHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Llaneros FC | 3-1 (1-1) | Patriotas FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Llaneros FC | 3-0 (3-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (2-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Llaneros FC | 2-2 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Millonarios | 2-1 (1-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2 | B |
| 08/02/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Pereira
THTHBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Aguilas Doradas | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.5 | 2 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Real Soacha Cundinamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Independiente Yumbo | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | +0.25 | 2 | H |
| 19/03/26 | Internacional de Bogota | 2-2 (0-1) | Deportivo Pereira | -1 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Deportivo Pereira | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Millonarios | 5-1 (4-0) | Deportivo Pereira | -1 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/02/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Llaneros FC
Deportivo Pereira
22Roameth Romaña2Howell Harley Mena Posada16Jhojan Escobar Salcedo21CFrancisco Javier Meza Palma26Dennis Fabian Quintero Loor6Marlon Sierra7Luis Mario Miranda Da Silva10Neider Ospina33Kelvin Osorio Antury95Jhon Vasquez9Carlos Cortés1Yimy Gomez3Nicolas Rengifo2Sebastian Urrea15Santiago Aguilar21CWalmer Pacheco Mejia23Tobias Bovone3Nicolas Rengifo3Nicolas Rengifo5Jorge Andres Bermudez Correa10Sebastian Acosta Pineda20Jordy Monroy26Jhon Montoya18Marco Jhonnier Perez Murillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Howell Harley Mena Posada7
- 6Marlon Sierra7.1
- 7Luis Mario Miranda Da Silva▼ Rời sân 67'7.3
- 9Carlos Cortés6.4
- 10Neider Ospina⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 90+2'8.2
- 16Jhojan Escobar Salcedo🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 21Francisco Javier Meza Palma C🟨 Thẻ vàng 72'8
- 22Roameth Romaña7
- 26Dennis Fabian Quintero Loor▼ Rời sân 82'6.9
- 33Kelvin Osorio Antury7.1
- 95Jhon Vasquez🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 83'8
Khách · 4231
- 1Yimy Gomez8.7
- 2Sebastian Urrea6.9
- 3Nicolas Rengifo
- 3Nicolas Rengifo
- 3Nicolas Rengifo7.1
- 5Jorge Andres Bermudez Correa6.2
- 10Sebastian Acosta Pineda▼ Rời sân 64'6.5
- 15Santiago Aguilar🟨 Thẻ vàng 68' · 🟥 Thẻ đỏ 79'5.8
- 18Marco Jhonnier Perez Murillo🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 76'6.4
- 20Jordy Monroy▼ Rời sân 76'6.4
- 21Walmer Pacheco Mejia C🟨 Thẻ vàng 90+6'6.6
- 23Tobias Bovone6.5
- 26Jhon Montoya▼ Rời sân 64'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
34
Sút bóng
219
Sút cầu môn
112
Tấn công
9068
Tấn công nguy hiểm
4134
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
324397
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
20
Cứu thua
210
Tắc bóng
64
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
3825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.38
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llaneros FC (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Deportivo Pereira (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Llaneros FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 4 (22%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Deportivo Pereira (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Llaneros FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Neider Ospina Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 6/4 | 16/20 | 2 | ||
| 21Francisco Javier Meza Palma Trung vệ | 8 | 0/0 | 44/49 | 0 | 🟨 | ||
| 95Jhon Vasquez Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/0 | 11/14 | 2 | ||
| 7Luis Mario Miranda Da Silva Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 5/3 | 12/16 | 1 | |||
| 16Jhojan Escobar Salcedo Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 14/19 | 4 | 🟨 | ||
| 33Kelvin Osorio Antury Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 21/24 | 0 | |||
| 6Marlon Sierra Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 2Howell Harley Mena Posada Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 22Roameth Romaña Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 26Dennis Fabian Quintero Loor Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 28/38 | 1 | |||
| 9Carlos Cortés Trung phong | 6.4 | 3/3 | 12/16 | 0 | |||
| 8Juan Ramirez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 6/6 | 0 | 🟨 | ||
| 94Jimmy Gerardo Medranda Obando (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 19Daniel Mantilla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 4Juan Pertuz (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 31Emilio Pardo (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Deportivo Pereira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yimy Gomez Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 3Nicolas Rengifo Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 45/46 | 5 | |||
| 2Sebastian Urrea Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 33/43 | 2 | |||
| 21Walmer Pacheco Mejia Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 44/60 | 1 | 🟨 | ||
| 10Sebastian Acosta Pineda Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 10/19 | 0 | |||
| 23Tobias Bovone Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 31/39 | 1 | |||
| 18Marco Jhonnier Perez Murillo Trung phong | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jordy Monroy Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 24/28 | 2 | |||
| 5Jorge Andres Bermudez Correa Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 34/37 | 1 | |||
| 26Jhon Montoya Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 11/14 | 0 | |||
| 15Santiago Aguilar Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 34/41 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 25Fabio Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 13Yuber Quinones (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Miguel Aguirre (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 29Manuel Alejandro Diaz Hernandez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Llaneros FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1944 | |
| Sân nhà | Estadio Hernan Ramirez Villegas | |
| 0 | Sức chứa | 30313 |
| Jose Luis Garcia | HLV | Arturo Reyes |
| Khu vực | Pereira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.43 | 4.82 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.60 | 3.43 | 4.82 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.60 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.75 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.60 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.48 | 5.32 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.09 ↑ | 100.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.60 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.30 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.32 | 4.93 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 225.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.13 | 4.50 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 77.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 5.00 | 0.93 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.42 | 5.46 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.63 ↑ | 30.89 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.57 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.91 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 6.25 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.76 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.