Kết quả bóng đá trận Llanelli vs Newport City, 01:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 01/08/2026
Llanelli 1 Kết thúc HT 1-3 4
Newport City
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stebonheath Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Llanelli | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Sam Johnson | |
| Lee Bevan 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 19' | ⚽ 1 - 2 Sam Johnson | |
| 37' | ⚽ 1 - 3 Sam Johnson | |
| HT 1-3 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 4 Eduardo Bregua | |
| 64' | ||
| 78' | ||
| 82' | ||
| Hall J. | 89' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 18 | 8 | 30 | 25 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 10 |
Chủ = Llanelli · Khách = Newport City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llanelli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Llanelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 24 | - | - |
Newport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Llanelli 1 (50%)Hòa 0 (0%)Newport City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | Newport City | 1-2 (0-1) | Llanelli | +0.75 | 3 | T |
| 05/10/24 | Llanelli | 2-3 (2-2) | Newport City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Llanelli
BBBTBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/28 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | B |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Llanelli | 0-6 (0-3) | Barry Town United | - | - | B |
| 15/11/25 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -1.75 | 3.25 | H |
| 08/11/25 | Colwyn Bay | 3-1 (2-1) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Llanelli | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Newport City
HBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bath City | 2-2 (0-1) | Newport City | - | - | H |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Bristol Manor Farm | 0-3 (0-1) | Newport City | - | - | T |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | B |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | T |
| 21/03/26 | Newport City | 2-3 (1-1) | Treowen Stars | - | - | B |
| 14/03/26 | Ynyshir Albions | 4-0 (2-0) | Newport City | - | - | B |
| 10/03/26 | Trey Thomas Drossel | 1-0 (0-0) | Newport City | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Newport City | 1-2 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Newport City | 2-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 14/02/26 | Afan Lido | 0-1 (0-1) | Newport City | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Newport City | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | -1 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Newport City | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | 0 | 2.75 | H |
| 27/12/25 | Newport City | 2-2 (1-1) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 14/12/25 | Trearddur Bay | 5-3 (2-0) | Newport City | - | - | B |
| 11/12/25 | Newport City | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
313
Sút cầu môn
18
Tấn công
6585
Tấn công nguy hiểm
2855
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Newport City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llanelli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | |
| Stebonheath Park | Sân nhà | |
| 3700 | Sức chứa | 0 |
| Lee John | HLV | |
| Llanelli | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.07 | 0.76 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↓ | 3.50 ↑ | 2.41 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.41 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.05 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.85 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.79 | 2.47 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 30.99 ↑ | 10.69 ↑ | 1.06 ↓ | 2.58 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.58 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.