Kết quả bóng đá trận Llandudno vs Flint Town, 01:45 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 01/08/2026
Llandudno
3 Kết thúc HT 1-2 2
Flint Town
🟨 4 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Maesdu Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Llandudno Phút Flint Town
Adam Stephens 1 - 0 5'
15' 1 - 1 Tunde Owolabi
Kieran Lloyd 19'
Anthony Stephens 33'
34' 1 - 2 Joe Malkin
44'
HT 1-2
Adam Stephens 53'
58' Joe Malkin
61' Lee Jonas
▲ Ross Weaver ▼ Kai Edwards67'
67' ▼ Ben Hughes
67' ▲ Namory Kane ▼ Ben Hughes
▲ Marc Williams ▼ Adam Stephens70'
Marc Williams 2 - 2 73'
▲ Mark Cadwallader ▼ Harvey Bennett83'
83' ▲ Michael Burke ▼ Temiloluwa Ajibola
84' Michael Burke
89' Harry Owen
90' Harry Dean
Mark Cadwallader 3 - 2 90+3'
90+7' Namory Kane
90+7' Namory Kane
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 93
Hòa 01 03
Bại 01 14
Ghi bàn 107 3217
Mất bàn 27 1016
Điểm 94 2712

Chủ = Llandudno · Khách = Flint Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Llandudno (6)Hiệp 1 / Cả trậnFlint Town (2)
4 (67%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (50%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (50%)
2 (33%)Bại/Thắng0 (0%)

Bảng xếp hạng

Llandudno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003232
Sân nhà11003232
Sân khách00000009
6 gần6501184--

Flint Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103521411354
Sân nhà50323535
Sân khách5320116112
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Llandudno 6 (46%)Hòa 1 (8%)Flint Town 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC01/01/24Flint Town5-1 (1-1)Llandudno0-1--B
WAL FAWC26/12/23Llandudno1-5 (0-2)Flint Town---B
WAL FAWC28/09/19Llandudno1-1 (1-0)Flint Town---H
WAL CA27/12/14Llandudno5-0 (0-0)Flint Town---T
WAL CA28/08/14Flint Town0-1 (0-1)Llandudno---T
WAL CA03/04/14Llandudno2-1 (0-0)Flint Town---T
WAL CA05/10/13Flint Town1-3 (0-1)Llandudno---T
WAL CA27/02/13Flint Town2-0 (2-0)Llandudno---B
WAL CA12/09/12Llandudno0-2 (0-0)Flint Town---B
WAL CA01/02/12Llandudno2-3 (2-2)Flint Town---B
WAL CA17/09/11Flint Town3-1 (0-0)Llandudno---B
WAL CA08/01/11Llandudno1-0 (0-0)Flint Town---T
WAL CA06/11/10Flint Town2-3 (0-0)Llandudno---T

Thành tích gần đây — Llandudno

TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Llandudno5-0 (2-0)Kidsgrove Athletic---T
INT CF18/07/26Llandudno2-0 (2-0)Bootle---T
INT CF15/07/26Llandudno2-0 (1-0)Rhyl FC3-4+1.53.75T
INT CF04/07/26Llandudno2-1 (0-1)Avro FC---T
INT CF24/06/26Buckley Town0-6 (0-3)Llandudno2-4+24T
WAL FAWC18/04/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Llandudno1-8--B
WAL FAWC11/04/26Newtown AFC1-2 (0-1)Llandudno2-8--T
WAL FAWC06/04/26Llandudno4-1 (2-1)Guilsfield7-2+2.253.5T
WAL FAWC03/04/26Llandudno5-2 (1-1)Ruthin Town FC14-6--T
WAL FAWC28/03/26Caersws0-1 (0-0)Llandudno2-4--T
WAL FAWC14/03/26Guilsfield0-1 (0-1)Llandudno---T
WAL FAWC07/03/26Llandudno2-1 (1-0)Holywell7-5--T
WAL FAWC28/02/26Penrhyncoch2-3 (0-3)Llandudno4-6--T
WAL FAWC25/02/26Flint Mountain0-1 (0-1)Llandudno3-11--T
WAL FAWC21/02/26Llandudno4-0 (3-0)Denbigh Town7-5--T
WAL FAWC14/02/26Llandudno7-1 (1-1)Gresford6-1+2.253.75T
WAL FAWC07/02/26Llandudno2-0 (0-0)Brickfield Rangers7-3+2.253.5T
WAL FAWC31/01/26Holyhead1-2 (0-2)Llandudno6-4+1.753.5T
WAL FAWC01/01/26Rhyl FC3-1 (0-1)Llandudno4-11+1.53.5B
WAL FAWC26/12/25Llandudno5-0 (1-0)Buckley Town11-3+1.753.5T

Thành tích gần đây — Flint Town

THBBBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Flint Town3-2 (2-2)Rhyl FC3-3+13T
Welsh PR18/04/26UWIC Inter Cardiff2-2 (0-1)Flint Town5-902.75H
WALC12/04/26Caernarfon3-0 (3-0)Flint Town10-5--B
Welsh PR03/04/26Flint Town0-1 (0-1)Haverfordwest County8-502.75B
Welsh PR28/03/26Flint Town1-2 (0-1)Llanelli10-3+23.5B
Welsh PR21/03/26Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Flint Town2-603H
Welsh PR14/03/26Flint Town1-1 (1-0)Bala Town F.C.4-10+0.52.75H
WALC07/03/26Flint Town5-1 (3-0)Bangor 18764-4--T
Welsh PR01/03/26Haverfordwest County1-3 (0-1)Flint Town5-4-0.252.75T
Welsh PR21/02/26Flint Town1-1 (0-0)UWIC Inter Cardiff8-302.75H
Welsh PR14/02/26Flint Town0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic5-2+0.53.25H
Welsh PR07/02/26Llanelli0-2 (0-1)Flint Town5-11+1.53.25T
WALC31/01/26Flint Town3-0 (2-0)Trearddur Bay5-2--T
Welsh PR24/01/26Bala Town F.C.3-4 (1-4)Flint Town7-302.5T
Welsh PR14/01/26Flint Town0-4 (0-3)Bala Town F.C.7-4+0.753B
Welsh PR01/01/26Colwyn Bay1-2 (0-0)Flint Town4-5-0.752.75T
Welsh PR26/12/25Flint Town0-2 (0-1)Connahs Quay Nomads FC2-4-13.25B
Welsh PR20/12/25Flint Town2-2 (1-0)Haverfordwest County1-7+0.252.75H
WALC13/12/25Penybont FC0-0 (0-0)Flint Town5-4--H
Welsh PR06/12/25Caernarfon1-1 (1-0)Flint Town9-4-0.753.25H

Đội hình

LlandudnoFlint Town
1Joel Torrance3CAnthony Stephens4Iwan Cartwright18Kieran Smith22Kai Edwards2Callum Stephens16Ben Maher7Kieran Lloyd10Harvey Bennett10Harvey Bennett11Aidan Higgins9Adam Stephens1Jack Flint2Harry Dean4Harrison McGahey19Lee Jonas5CHarry Owen7Lassana Nalatche Mendes8Ben Hughes10Joe Malkin17Temiloluwa Ajibola9Tunde Owolabi23Isaac Modi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
6
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
72
61
Tấn công nguy hiểm
44
35
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6
T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Llandudno (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LlandudnoFlint Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LlandudnoFlint Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
83
Thắng 1
08
Hòa
02
Thua 1
23
Thua 2+
LlandudnoFlint Town

Thông tin đội bóng

Llandudno Thông tin Flint Town
Thành lập
Maesdu Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
Iwan Williams HLV Lee Fowler
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.743.903.700.883.000.930.980.750.78
Live5.50 ↑1.22 ↓13.00 ↑3.20 ↑4.500.13 ↓4.60 ↑0.500.06 ↓
VcbetSớm1.653.303.400.633.000.700.660.000.68
Live1.03 ↓5.00 ↑36.00 ↑2.05 ↑4.500.13 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.763.603.650.903.000.901.010.750.81
Live9.20 ↑1.09 ↓10.50 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.733.853.751.203.500.550.700.500.95
Live1.03 ↓9.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑5.500.13 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm1.723.853.700.763.000.88---
Live7.56 ↑1.16 ↓8.78 ↑2.98 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.763.603.650.903.000.900.980.750.84
Live2.37 ↑3.40 ↓2.47 ↓0.86 ↓3.000.94 ↑0.87 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm1.743.803.550.873.000.890.940.750.82
Live10.50 ↑1.06 ↓12.00 ↑3.57 ↑4.500.08 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.733.643.690.923.000.901.020.750.82
Live9.20 ↑1.09 ↓10.50 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.733.893.840.823.000.940.930.750.85
Live11.90 ↑1.06 ↓13.80 ↑3.12 ↑4.500.12 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm1.703.903.600.502.501.45---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.784.003.600.733.000.990.730.500.99
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.58 ↑5.500.05 ↓0.75 ↑0.001.00 ↑
PinnacleSớm2.113.523.110.993.000.820.860.250.96
Live9.70 ↑1.14 ↓10.99 ↑3.23 ↑4.500.22 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm1.703.903.601.253.500.57---
Live1.01 ↓18.50 ↑126.00 ↑1.10 ↓4.500.58 ↑---
1xBetSớm1.824.003.601.033.250.700.600.251.19
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.23 ↑5.500.10 ↓0.78 ↑0.001.03 ↓
Bet 365Sớm1.753.903.500.883.000.931.000.750.80
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.734.003.501.303.500.550.750.500.95
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓1.40 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.