Kết quả bóng đá trận LKS Lodz vs Polonia Bytom, 23:00 ngày 31/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
LKS Lodz 2 Kết thúc HT 2-1 1
Polonia Bytom
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Lodz | Phút | |
| Dominik Sokol | 15' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Mikolaj Labojko | |
| Kacper Nowakowski(Assists:Artur Craciun) (Kiến tạo: Artur Craciun) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Fabian Piasecki(Assists:Dominik Sokol) 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Bartosz Farbiszewski ▼ Sebastian Rudol | 46' ⇄ | |
| ▲ Karol Podlinski ▼ Koki Hinokio | 46' ⇄ | |
| 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| Krzysztof Falowski(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 49' | |
| 69' ⇄ | ▲ Benedikt Mioc ▼ Mateusz Wziech | |
| 69' ⇄ | ▲ Maciej Wolski ▼ Lucjan Zielinski | |
| ▲ Julian Keiblinger ▼ Dominik Sokol | 77' ⇄ | |
| ▲ Andreu Arasa ▼ Fabian Piasecki | 77' ⇄ | |
| Marcel Blachewicz | 80' | |
| ▲ Lukasz Wiech ▼ Artur Craciun | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Patryk Stefanski ▼ Jakub Szymanski | |
| 87' ⇄ | ▲ Krzysztof Wolkowicz ▼ Szymon Kadziolka | |
| 87' ⇄ | ▲ Aleksander Gajgier ▼ Konrad Andrzejczak | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = LKS Lodz · Khách = Polonia Bytom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 12 | - | - |
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
LKS Lodz 6 (43%)Hòa 6 (43%)Polonia Bytom 2 (14%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Polonia Bytom | 2-3 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/25 | LKS Lodz | 5-0 (1-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/14 | Polonia Bytom | 2-1 (1-1) | LKS Lodz | - | - | B |
| 11/05/13 | LKS Lodz | 0-3 (0-0) | Polonia Bytom | - | - | B |
| 14/10/12 | Polonia Bytom | 1-1 (0-1) | LKS Lodz | 0 | 2.5 | H |
| 07/07/12 | LKS Lodz | 0-0 (0-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/09/10 | LKS Lodz | 3-0 (0-0) | Polonia Bytom | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/09 | LKS Lodz | 2-0 (0-0) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/11/08 | Polonia Bytom | 2-3 (1-1) | LKS Lodz | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/12/07 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/08/07 | LKS Lodz | 0-0 (0-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/07/07 | LKS Lodz | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | - | - | H |
| 20/04/06 | LKS Lodz | 2-2 (1-1) | Polonia Bytom | - | - | H |
| 30/07/05 | Polonia Bytom | 0-0 (0-0) | LKS Lodz | - | - | H |
Thành tích gần đây — LKS Lodz
HBHTBHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | B |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 3 | H |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | LKS Lodz | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Stal Mielec | 1-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | LKS Lodz | 1-3 (0-2) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Polonia Bytom
TTBTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Polonia Bytom | 4-0 (1-0) | KSZO Ostrowiec | - | - | T |
| 11/07/26 | Opava | 3-2 (0-1) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 20/06/26 | Polonia Bytom | 1-0 (0-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Stal Rzeszow | 3-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 08/02/26 | Polonia Bytom | 2-3 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
LKS Lodz
Polonia Bytom
77Damian Weglarz3Krzysztof Falowski6CSebastian Rudol22Artur Craciun7Dominik Sokol8Koki Hinokio11Marcel Blachewicz20Mateusz Wysokinski88Kacper Terlecki19Kacper Nowakowski99Fabian Piasecki1Banasik14Grzegorz Szymusik30Oskar Krzyzak77Jakub Szymanski7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko10Kacper Michalski21Szymon Kadziolka9Kamil Wojtyra11Konrad Andrzejczak26Mateusz Wziech
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Krzysztof Falowski
- 6Sebastian Rudol C▼ Rời sân 46'
- 7Dominik Sokol🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 77'
- 8Koki Hinokio▼ Rời sân 46'
- 11Marcel Blachewicz🟨 Thẻ vàng 80'
- 19Kacper Nowakowski⚽ Ghi bàn 45'
- 20Mateusz Wysokinski
- 22Artur Craciun🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 81'
- 77Damian Weglarz
- 88Kacper Terlecki
- 99Fabian Piasecki⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 77'
Khách · 343
- 1Banasik
- 7Lucjan Zielinski▼ Rời sân 69'
- 8Mikolaj Labojko⚽ Ghi bàn 44'
- 9Kamil Wojtyra
- 10Kacper Michalski
- 11Konrad Andrzejczak▼ Rời sân 87'
- 14Grzegorz Szymusik
- 21Szymon Kadziolka▼ Rời sân 87'
- 26Mateusz Wziech▼ Rời sân 69'
- 30Oskar Krzyzak
- 77Jakub Szymanski▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
510
Sút cầu môn
23
Tấn công
8586
Tấn công nguy hiểm
2662
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
159
Việt vị
03
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B2T2 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Lodz (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Polonia Bytom (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Lodz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Polonia Bytom (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LKS Lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1920-1-4 |
| Stadion LKS | Sân nhà | Stadion Polonia |
| 28000 | Sức chứa | 15000 |
| Szymon Grabowski | HLV | Konrad Gerega |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.85 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.41 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.65 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.52 | 3.81 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 195.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.89 | 4.14 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.70 ↑ | 81.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.75 ↓ | 4.10 | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.84 | 4.15 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.13 ↑ | 30.82 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Polonia Bytom | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).