Kết quả bóng đá trận Livingston vs Queen's Park, 21:00 ngày 01/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 01/08/2026
Livingston
2 Kết thúc HT 0-0 0
Queen's Park
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Livingston Phút Queen's Park
Brooklyn Kabongolo 39'
41' Matthew Shiels
41' Matthew Shiels
HT 0-0
Robbie Muirhead(Assists:Tyrese Sinclair) 1 - 0 50'
Robbie Muirhead(Assists:Scott Pittman) 2 - 0 77'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 21 65
Hòa 10 32
Bại 02 03
Ghi bàn 104 2118
Mất bàn 05 316
Điểm 73 2117

Chủ = Livingston · Khách = Queen's Park

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (8)Hiệp 1 / Cả trậnQueen's Park (8)
4 (50%)Thắng/Thắng3 (38%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Livingston

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002031
Sân nhà11002031
Sân khách00000005
6 gần6420162--

Queen's Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102010
Sân nhà00000008
Sân khách10010209
6 gần6411125--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Livingston 9 (56%)Hòa 4 (25%)Queen's Park 3 (19%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH05/04/25Livingston3-0 (3-0)Queen's Park6-1+1.52.75T
SCO BC30/03/25Queen's Park0-5 (0-2)Livingston3-4+0.52.25T
SCO CH04/01/25Queen's Park2-0 (1-0)Livingston5-6+0.252.25B
SCO CH02/11/24Livingston1-1 (0-0)Queen's Park7-4+0.52.25H
SCO CH10/08/24Queen's Park1-1 (1-0)Livingston5-1002.5H
INT CF11/07/23Queen's Park0-1 (0-0)Livingston2-7+0.53T
SCO L122/04/17Livingston4-0 (1-0)Queen's Park6-9+0.752.5T
SCO L104/03/17Queen's Park1-1 (1-1)Livingston5-8+0.52.75H
SCO L124/12/16Livingston1-2 (1-0)Queen's Park8-10+1.252.75B
SCO L127/08/16Queen's Park1-0 (1-0)Livingston4-5+0.252.75B
SCO BC24/07/10Queen's Park1-1 (1-1)Livingston-+0.752.5H
SCO L227/03/10Queen's Park0-1 (0-0)Livingston-+0.752.5T
SCO L203/02/10Livingston2-0 (2-0)Queen's Park-+1.252.5T
SCO L221/11/09Queen's Park1-2 (0-0)Livingston-+0.752.5T
SCOFAC24/10/09Queen's Park1-3 (0-1)Livingston---T
SCO L226/09/09Livingston2-1 (1-1)Queen's Park-+12.75T

Thành tích gần đây — Livingston

HTHTTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4+0.753H
SCO LC22/07/26Livingston8-0 (4-0)Forfar Athletic6-1+33.75T
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4+0.52.75H
SCO LC15/07/26Brechin City0-2 (0-2)Livingston1-10+3.254.25T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3-0.52.75T
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7+13T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5-0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1-0.252.75B
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8-0.752.75H
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5-0.52.5B
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3-0.252.5H
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7-0.752.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3-12.75B
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4-0.52.75B
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0-1.253H
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2-0.252.5H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15-1.253H
SCO PR14/02/26Dundee FC2-2 (2-2)Livingston10-2-0.252.5H
SCO PR12/02/26Celtic FC2-1 (1-0)Livingston10-3-2.253.5B

Thành tích gần đây — Queen's Park

TBTTTHTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Queen's Park3-1 (2-1)Queen of South4-2+0.752.75T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2-1.53.25B
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5+0.52.25T
SCO LC11/07/26Queen's Park3-1 (1-1)Brora Rangers5-5+23.25T
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6+12.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4+0.53H
INT CF27/06/26Gretna0-5 (0-5)Queen's Park4-15+2.754.75T
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7-12.75H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5-0.52.25B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4-0.252.5H
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802B
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1-0.252.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2-1.52.75H
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4-0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5-0.252.25H
SCO CH11/03/26Ayr United1-2 (0-0)Queen's Park6-3-0.752.25T
SCO CH07/03/26Queen's Park1-0 (1-0)Airdrie United4-602.5T
SCO CH28/02/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Queen's Park2-3-0.752.5B
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8-1.252.75H
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
92
84
Tấn công nguy hiểm
83
32
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B3
T3 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Queen's Park (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LivingstonQueen's Park

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LivingstonQueen's Park

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
14
Thắng 1
96
Hòa
23
Thua 1
32
Thua 2+
LivingstonQueen's Park

Thông tin đội bóng

Livingston Thông tin Queen's Park
1974 Thành lập 1867-7-9
Almondvale Stadium Sân nhà Hampden Park
10005 Sức chứa 52025
HLV Sean Crighton
Livingston Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.404.006.600.932.500.830.781.001.02
Live1.06 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.444.006.500.922.500.870.771.001.04
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓0.27 ↓0.002.75 ↑
Mansion88Sớm1.394.056.500.892.500.870.711.001.05
Live1.07 ↓6.20 ↑48.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.473.956.500.902.500.800.801.000.90
Live1.07 ↓7.75 ↑35.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.473.906.000.872.500.77---
Live1.08 ↓7.81 ↑70.24 ↑2.75 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.394.056.500.892.500.870.711.001.05
Live1.42 ↑3.95 ↓6.20 ↓0.93 ↑2.500.89 ↑0.80 ↑1.001.04 ↓
CrownSớm1.444.005.700.872.500.830.761.000.94
Live1.06 ↓7.40 ↑26.00 ↑2.77 ↑2.500.16 ↓0.31 ↓0.002.04 ↑
SbobetSớm1.403.816.000.952.500.850.751.001.05
Live1.07 ↓6.20 ↑48.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.453.946.500.932.500.830.771.001.01
Live1.06 ↓6.35 ↑44.00 ↑2.70 ↑2.500.21 ↓0.31 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm1.443.906.000.912.500.80---
Live1.444.00 ↑6.003.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.444.006.750.912.500.800.430.501.61
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑4.80 ↑2.500.15 ↓0.38 ↓0.002.16 ↑
PinnacleSớm1.454.266.700.922.500.870.771.001.05
Live1.62 ↑2.90 ↓9.65 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓0.33 ↓0.002.38 ↑
BwinSớm1.443.906.000.902.500.80---
Live1.01 ↓46.00 ↑251.00 ↑0.901.500.71 ↓---
1xBetSớm1.423.957.030.892.500.811.031.250.67
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.16 ↑2.500.24 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Bet 365Sớm1.443.906.000.932.500.880.781.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.443.906.500.912.500.831.451.500.50
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓1.451.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.