Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Wrexham, 06:30 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 06:30 ngày 30/07/2026
Liverpool 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wrexham
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Liverpool | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Rio Ngumoha(Assists:Dominik Szoboszlai) (Kiến tạo: Dominik Szoboszlai) 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 9 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Liverpool · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Liverpool 2 (100%)Hòa 0 (0%)Wrexham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/07 | Wrexham | 2-3 (0-3) | Liverpool | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/07/06 | Wrexham | 0-2 (0-1) | Liverpool | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liverpool
THBHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland A.F.C | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | +1 | 3 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Wolves | 1-3 (0-0) | Liverpool | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wolves | 2-1 (0-0) | Liverpool | +1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Liverpool | 5-2 (3-0) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Liverpool | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Wrexham
TTHHBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | -1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Wrexham | 2-1 (2-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Wrexham | 5-3 (2-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Bristol City | 2-2 (0-1) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Wrexham | 1-0 (1-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
911
Sút cầu môn
43
Tấn công
13774
Tấn công nguy hiểm
3828
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
651408
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
212
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.881.55
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liverpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1872/9/28 |
| Anfield | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 45522 | Sức chứa | 15500 |
| Andoni Iraola Sagama | HLV | Phil Parkinson |
| Liverpool | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.10 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.45 ↓ | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.90 | 6.50 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.70 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.40 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.77 ↑ | 100.00 ↑ | 5.47 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 5.70 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.66 | 5.30 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 1.05 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 350.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 5.90 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.81 | 6.15 | 0.90 | 3.75 | 0.76 | 0.89 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.23 ↑ | 30.92 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.87 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.75 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.