Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Monaco, 20:30 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 09/08/2026
Liverpool
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Monaco
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Liverpool Phút Monaco
Alexander Isak(Assists:Ryan Jiro Gravenberch) (Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch) 1 - 0 16'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 21 56
Hòa 01 11
Bại 11 23
Ghi bàn 73 1821
Mất bàn 64 1315
Điểm 64 1619

Chủ = Liverpool · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liverpool (7)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (7)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (43%)Hòa/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
1 (14%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Liverpool 1 (50%)Hòa 0 (0%)Monaco 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL24/11/04Monaco1-0 (0-0)Liverpool---B
UEFA CL16/09/04Liverpool2-0 (1-0)Monaco---T

Thành tích gần đây — Liverpool

BTTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7+0.753.25B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4+1.53.5T
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1+13T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4+0.753B
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11+1.253T
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11+1.253B
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5+1.53.25T

Thành tích gần đây — Monaco

THBTBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3+1.253T
FRA D108/02/26Nice0-0 (0-0)Monaco8-6+0.253H

Đội hình

LiverpoolMonaco
1Alisson Becker4CVirgil van Dijk21Konstantinos Tsimikas30Jeremie Frimpong83Ifeanyi Ndukwe8Dominik Szoboszlai38Ryan Jiro Gravenberch7Florian Wirtz18Cody Gakpo67Louie Koumas9Alexander Isak1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3CEric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane7Mathys Detourbet10Aleksandr Golovin15Lamine Camara19Pape Cabral14Mika Bierith39Matthis Abline

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
18
23
Tấn công nguy hiểm
7
6
Sút ngoài cầu môn
1
0
Đá phạt trực tiếp
1
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
102
112
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
2
1
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
3
1
Quả ném biên
3
5
Cắt bóng
2
3
Tạt bóng thành công
0
1
Chuyền dài
5
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41
0.12
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liverpool (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Monaco (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
45
B.thắng H2
LiverpoolMonaco

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
21
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
LiverpoolMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
52
Thua 2+
LiverpoolMonaco

Thông tin đội bóng

Liverpool Thông tin Monaco
1892 Thành lập 1924
Anfield Sân nhà Louis 2 Stade
45522 Sức chứa 18521
Andoni Iraola Sagama HLV Filipe Luis Kasmirski
Liverpool Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.554.004.300.823.250.901.001.000.78
Live1.35 ↓4.90 ↑5.50 ↑0.824.000.88 ↓0.94 ↓1.000.82 ↑
EasybetsSớm1.554.205.100.863.250.940.841.000.91
Live1.18 ↓6.50 ↑10.00 ↑0.92 ↑4.000.92 ↓1.02 ↑1.000.82 ↓
VcbetSớm1.574.104.600.823.250.860.931.000.78
Live1.17 ↓6.50 ↑12.00 ↑0.92 ↑4.000.79 ↓0.90 ↓1.000.79 ↑
Mansion88Sớm1.494.204.700.983.500.780.771.000.99
Live1.19 ↓5.90 ↑11.00 ↑0.99 ↑4.000.89 ↑1.03 ↑1.000.87 ↓
InterwettenSớm1.534.304.800.953.500.70---
Live1.20 ↓6.25 ↑12.00 ↑0.55 ↓3.501.30 ↑---
10BETSớm1.663.954.200.793.250.88---
Live1.16 ↓7.01 ↑13.65 ↑1.01 ↑4.250.78 ↓---
12betSớm1.494.204.750.983.500.780.771.000.99
Live1.19 ↓5.90 ↑11.00 ↑0.984.000.90 ↑1.03 ↑1.000.87 ↓
CrownSớm1.484.404.600.833.250.930.801.000.96
Live1.18 ↓7.00 ↑11.00 ↑0.92 ↑4.000.94 ↑1.04 ↑1.000.84 ↓
SbobetSớm1.444.114.691.013.500.750.761.001.00
Live1.19 ↓5.90 ↑10.50 ↑0.93 ↓4.000.95 ↑1.08 ↑1.000.82 ↓
WewbetSớm1.514.414.790.833.250.970.831.000.99
Live1.20 ↓6.55 ↑12.10 ↑0.99 ↑4.000.87 ↓1.08 ↑1.000.80 ↓
LadbrokesSớm1.603.904.330.402.501.70---
Live1.17 ↓5.75 ↑10.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.703.904.100.923.000.810.860.750.86
Live1.16 ↓7.00 ↑15.00 ↑1.39 ↑4.500.54 ↓1.31 ↑1.500.57 ↓
PinnacleSớm1.554.184.410.803.250.950.851.000.89
Live1.17 ↓6.75 ↑13.55 ↑0.93 ↑4.000.89 ↓0.90 ↑1.000.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.314.855.900.883.500.820.851.250.91
Live1.09 ↓6.70 ↑12.50 ↑1.17 ↑4.250.61 ↓0.75 ↓1.750.99 ↑
BwinSớm1.583.904.330.983.500.72---
Live1.17 ↓6.00 ↑11.00 ↑0.53 ↓3.501.25 ↑---
1xBetSớm1.673.943.870.542.501.251.971.500.32
Live1.22 ↓7.23 ↑11.10 ↑0.92 ↑4.000.90 ↓0.91 ↓1.000.90 ↑
SNAISớm1.604.104.50------
Live1.57 ↓4.104.75 ↑------
Bet 365Sớm1.673.904.200.883.250.930.850.750.95
Live1.20 ↓6.50 ↑9.50 ↑0.90 ↑4.000.90 ↓0.98 ↑1.000.83 ↓
William HillSớm1.674.004.001.053.500.700.550.501.30
Live1.17 ↓6.00 ↑11.00 ↑0.53 ↓3.501.30 ↑0.81 ↑1.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Liverpool+3/4001
Monaco-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).